Chiến tranh Ukraine định hình lại hoạt động buôn bán vũ khí của Đông Nam Á

Nguồn: Yuhang Ding và Sailin Li, “How the Russia-Ukraine War Rewired Southeast Asia’s Arms Trade,” The Diplomat, 25/06/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Cuộc chiến đã làm được điều mà nhiều năm áp lực từ phương Tây không thể, đó là loại bỏ Nga khỏi vị trí một nhà cung cấp vũ khí khả dĩ cho Đông Nam Á.

Trong hai thập kỷ, các chính phủ Đông Nam Á đã đặc biệt chú trọng đến việc đa dạng hóa danh mục vũ khí của họ. Các máy bay chiến đấu của Mỹ được cân bằng với các tàu ngầm của Nga, các tàu khu trục của Pháp với các máy bay huấn luyện của Hàn Quốc, các radar của Israel với các tàu tuần tra của Trung Quốc. Bằng cách đa dạng hóa việc mua sắm quốc phòng từ các cường quốc, các quốc gia ASEAN có thể hiện đại hóa mà không phải trung thành với bất kỳ ai, bảo vệ sự tự chủ chiến lược vốn từ lâu đã xác định lập trường của khối này trong cuộc cạnh tranh giữa các siêu cường.

Nga là quốc gia không thể thiếu trong dàn xếp này. Moscow đã cung cấp các máy bay, tàu ngầm và hệ thống phòng không có năng lực với mức giá mà các nhà cung cấp phương Tây không thể sánh kịp, chấp nhận các thỏa thuận thanh toán phi truyền thống — bao gồm cả việc đổi hàng lấy dầu cọ và cà phê — và đổi lại hầu như không đòi hỏi các điều kiện chính trị.

Nhưng dàn xếp đó hiện đang sụp đổ, và hậu quả của nó vượt xa những sổ sách kế toán trong các bộ quốc phòng. Chiến tranh Nga-Ukraine đã làm được điều mà nhiều năm áp lực từ phương Tây không thể — đó là loại bỏ Nga khỏi vị trí một nhà cung cấp vũ khí khả thi cho Đông Nam Á và thúc đẩy các quân đội trong khu vực hướng tới một hệ sinh thái quốc phòng được xây dựng xoay quanh các tiêu chuẩn của NATO.

Thay đổi này không được lên kế hoạch hay phối hợp từ trước. Nó đơn thuần là kết quả tích lũy của hàng chục quyết định mua sắm thực dụng được đưa ra dưới rủi ro của các lệnh trừng phạt, sự không chắc chắn về nguồn cung và chi phí vận hành ngày càng tăng khi triển khai các thiết bị không thể kết nối với hệ thống do các đối tác khác cung cấp. Tuy nhiên, tác động tổng thể của nó đang định hình lại vị thế địa chiến lược của khu vực.

Tỷ trọng của Nga trong các hợp đồng quốc phòng mới của ASEAN đã giảm từ mức gần 20% trong giai đoạn 2017-2021 xuống dưới 3% trong giai đoạn 2022-2024. Những đợt giao hàng gần đây — nổi bật nhất là máy bay chiến đấu Su-30SME của Myanmar — đều chỉ là đơn hàng tồn đọng từ các hợp đồng đã ký cách đây nhiều năm. Các đơn đặt hàng mới đối với vũ khí của Nga gần như đã biến mất hoàn toàn.

Bất chấp tầm ảnh hưởng kinh tế đang mở rộng và những nỗ lực tích cực nhằm thu hút quân đội các nước trong khu vực, Trung Quốc vẫn không thể lấp đầy khoảng trống mà Nga để lại ở Đông Nam Á. So với các cường quốc phương Tây, tỷ trọng các hợp đồng có giá trị của Bắc Kinh trong cùng kỳ là không đáng kể. Thay vào đó, các nhà cung cấp bên ngoài “ba ông lớn” truyền thống — Trung Quốc, Nga và Mỹ — bao gồm Pháp, Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ, hiện chiếm khoảng 85% giá trị hợp đồng của khu vực.

Philippines là một ví dụ điển hình. Hồi tháng 11/2021, Manila đã ký hợp đồng mua 16 máy bay trực thăng Mi-17 của Nga dưới thời Tổng thống Rodrigo Duterte — người công khai xem thương vụ này là một phần của nỗ lực tái cân bằng nhằm thoát khỏi ảnh hưởng của Washington. Chỉ vài tuần sau khoản thanh toán ban đầu vào tháng 1/2022, xe tăng Nga đã tiến vào Ukraine và thỏa thuận này từ một món hời bỗng chốc biến thành một cái bẫy trừng phạt. Đại sứ Jose Manuel Romualdez sau đó thừa nhận rằng quan ngại đã vượt ra ngoài bản thân chương trình trực thăng, chạm đến vấn đề rộng lớn hơn là liệu các ngân hàng và kiều hối của Philippines ở nước ngoài có thể bị vướng vào các lệnh trừng phạt thứ cấp hay không.

Sau khi nhậm chức vào giữa năm 2022, chính quyền Ferdinand Marcos Jr. đã hủy hợp đồng và chuyển sang dùng S-70i Black Hawk, được sản xuất tại Ba Lan bởi một công ty con của Lockheed Martin. Washington cấp 100 triệu USD dưới dạng Tài trợ Quân sự Nước ngoài với mục đích rõ ràng là bù đắp cho việc hủy bỏ hợp đồng này. Thay vì “tái cân bằng” hoạt động mua sắm quân sự, Không quân Philippines lại tiến sâu hơn vào các mạng lưới hậu cần của Mỹ.

Philippines, một đồng minh của Mỹ, luôn phụ thuộc nhiều vào vũ khí của Mỹ. Ngược lại, quân đội Việt Nam được xây dựng xoay quanh các nền tảng của Nga, từ máy bay chiến đấu Su-30 đến tàu ngầm lớp Kilo và hệ thống phòng không S-300. Trên thực tế, Hà Nội đã làm chậm việc mua sắm từ Nga rất lâu trước năm 2022 — một phần vì rủi ro trừng phạt theo Đạo luật Chống lại Kẻ thù của Mỹ thông qua Trừng phạt năm 2017, và phần khác vì chiến dịch chống tham nhũng trong nước nhằm rà soát kỹ lưỡng các hợp đồng quốc phòng lớn.

Chiến tranh Nga-Ukraine đã đẩy nhanh những gì vốn là một quá trình phân tách dần dần. Khả năng tiếp cận các bộ phận thay thế, bản cập nhật phần mềm và bảo trì cấp nhà máy của Nga đã trở nên thiếu tin cậy, đe dọa đến khả năng sẵn sàng chiến đấu của các nền tảng quan trọng nhất của Việt Nam. Để đối phó, Hà Nội đã phát triển các năng lực bảo trì nội địa và làm sâu sắc thêm sự hợp tác với Ấn Độ trong bảo dưỡng tàu ngầm. Họ cũng chuyển hướng sang các nhà cung cấp thay thế, với một thỏa thuận mang tính bước ngoặt trị giá 245 triệu USD để mua pháo tự hành K9 từ Hàn Quốc và một thỏa thuận mới nhằm thúc đẩy hợp tác công nghiệp quốc phòng với Thổ Nhĩ Kỳ. Việt Nam thậm chí dự kiến sẽ chính thức ký thỏa thuận mua máy bay vận tải C-130 đã qua sử dụng trị giá 100 triệu USD từ Mỹ. Hà Nội nhận ra rằng họ không còn có thể dựa vào Nga cho các nhu cầu quốc phòng của mình nữa.

Malaysia nằm ở vị trí nào đó giữa Philippines và Việt Nam. Kuala Lumpur hiện lấy nguồn cung vũ khí từ nhiều đối tác, trong đó kho vũ khí của Không quân Hoàng gia Malaysia (RMAF) là một ví dụ điển hình: lực lượng này đang vận hành 7 chiếc F-18 do Mỹ sản xuất, 12 chiếc BAE Hawk 200 do Anh sản xuất và 18 máy bay chiến đấu Su-30MKM của Nga. Tuy nhiên, các lệnh trừng phạt sau năm 2022 đã khiến việc duy trì các máy bay chiến đấu của Nga bay với đầy đủ công suất gần như bất khả thi. Một phi công Su-30 của RMAF thừa nhận tại Triển lãm Hàng không Singapore năm 2024 rằng các lệnh trừng phạt là lý do chính buộc chính phủ tìm kiếm các giải pháp khác cho việc mua sắm máy bay chiến đấu tiếp theo của mình.

Malaysia vẫn chưa cho nghỉ hưu các máy bay phản lực của Nga, nhưng đang hướng các khoản chi tiêu mới vào những nhà cung cấp khác. Vào năm 2023, Malaysia đã ký các thỏa thuận mua 18 máy bay chiến đấu FA-50 từ Hàn Quốc và 3 máy bay không người lái ANKA từ Thổ Nhĩ Kỳ. Điều này không chỉ giúp tránh được các vấn đề về chuỗi cung ứng mà còn cho phép các lực lượng vũ trang của Malaysia kết nối với công nghệ quân sự tiêu chuẩn của Mỹ.

Các cuộc tập trận với Mỹ và các đối tác theo Thỏa thuận Phòng thủ Ngũ cường hoạt động dựa trên các liên kết dữ liệu Link-16, mật mã tiêu chuẩn của NATO, và các hệ thống nhận diện ta-và-địch. Máy bay Nga không thể kết nối vào hệ sinh thái đó. Ngược lại, máy bay chiến đấu FA-50 của Hàn Quốc có khả năng kết nối Link-16, còn máy bay không người lái ANKA của Thổ Nhĩ Kỳ đã được tích hợp sẵn kiến trúc chỉ huy và kiểm soát tương thích với NATO.

Philippines, Việt Nam và Malaysia đang đưa ra những lựa chọn riêng biệt phù hợp với lợi ích quốc gia của mình. Nhưng kết quả cuối cùng là Đông Nam Á đang dần mặc nhiên hội tụ theo các tiêu chuẩn công nghệ của phương Tây. Ngay cả khi các thỏa thuận được thúc đẩy bởi sự cần thiết trong ngắn hạn, tác động của chúng sẽ còn được cảm nhận trong nhiều năm tới. Các thỏa thuận bảo trì theo hợp đồng ràng buộc nước tiếp nhận với các mạng lưới hậu cần của nhà cung cấp suốt hàng thập kỷ, trong khi các quy trình đào tạo thể chế hóa các học thuyết nước ngoài và các nền tảng phần mềm vẫn do các nhà sản xuất thiết bị gốc kiểm soát. Một khi một quốc gia tham gia vào hệ sinh thái này, chi phí để rời khỏi nó sẽ tăng lên theo từng năm.

Những tác động địa chính trị đối với ASEAN nhiều khả năng sẽ gây bất ổn. Bản sắc ngoại giao của khối phụ thuộc vào khả năng can dự với tất cả các cường quốc mà không hoàn toàn liên kết với bất kỳ ai — một lập trường phụ thuộc vào việc duy trì các lựa chọn thay thế thực sự. Sự sụp đổ của “lựa chọn Nga,” kết hợp với những căng thẳng trên biển khiến các thiết bị phần cứng của Trung Quốc trở nên tốn kém về mặt chính trị đối với nhiều (nhưng không phải tất cả) thành viên ASEAN, đã thu hẹp các phương án khả thi. Ngoài các vũ khí do chính Mỹ cung cấp, nhiều nhà cung cấp quốc phòng thay thế — Pháp, Đức, Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ — đều là đồng minh của Mỹ.

Trong tình hình hiện tại, các quốc gia hải đảo của Đông Nam Á — bao gồm Philippines, Indonesia và Singapore — đang hội nhập ngày càng sâu rộng hơn với các cấu trúc quân sự phương Tây. Các quốc gia đất liền như Campuchia, Lào và Myanmar đang nghiêng hẳn về phía Trung Quốc vì những lý do đã tồn tại từ trước xung đột Ukraine, nhưng lại được củng cố bởi cuộc xung đột này. Sự phân chia công nghệ phản ánh chính khoảng cách chính trị từng xuất hiện trong những thất bại liên tiếp của ASEAN khi không đạt được sự đồng thuận về các tuyên bố ở Biển Đông và trong những phản ứng trái chiều đối với AUKUS.

Kỷ nguyên mà các quốc gia Đông Nam Á có thể sử dụng Moscow như một “trục” thứ ba làm đối trọng với Washington và Bắc Kinh đã kết thúc. Vẫn chưa thể nói rõ cục diện tiếp theo sẽ là gì, nhưng chúng ta nên chuẩn bị tâm lý cho một khu vực với chia rẽ nội bộ sâu sắc hơn, ít không gian hơn cho sự trung lập có tính toán và ít vùng đệm hơn để chống lại cuộc cạnh tranh đang diễn ra giữa các siêu cường.

Bài viết này đã phát triển thêm các phát hiện của một bài nghiên cứu được xuất bản trên The Pacific Review; một tạp chí quan hệ quốc tế về các tương tác của các quốc gia trong khu vực Châu Á-Thái Bình Dương.

Yuhang Ding là trợ lý giáo sư tại Viện Nghiên cứu Đức và Châu Âu, Đại học Đồng Tế, Trung Quốc. Ông đã xuất bản trên các tạp chí học thuật hàng đầu như International Affairs, Pacific Review, China Review, và Chinese Political Science Review. Các lĩnh vực nghiên cứu hiện tại của ông bao gồm lý thuyết về chính trị quốc tế, địa chính trị, đại chiến lược, và nghiên cứu Đông Nam Á.

Sailin Li là giảng viên tại Viện Nghiên cứu ASEAN, Đại học Trịnh Châu, Trung Quốc. Ông tập trung nghiên cứu việc buôn bán vũ khí toàn cầu, địa chính trị ở Đông Nam Á và lịch sử quân sự. Ông đã xuất bản trên tạp chí Pacific Review và các tạp chí quốc tế nguồn mở khác.