Hậu quả của việc Mỹ bỏ chế độ nghĩa vụ quân sự

Nguồn:  Julian E. Zelizer, “The Cost of America Abandoning the Military Draft”, Foreign Policy, 29/06/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Việc các tổng thống Mỹ sử dụng vũ lực quân sự ở nước ngoài đã trở nên quá dễ dàng. Kể từ năm 1973, Tổng tư lệnh quân đội có thể triển khai quân ra nước ngoài mà không cần huy động thanh niên thông qua lệnh gọi nhập ngũ. Các đời tổng thống đã dựa vào công nghệ quân sự, sức mạnh không quân và binh sĩ chuyên nghiệp để triển khai sức mạnh, trong khi phần lớn cử tri vẫn đứng ngoài những hệ lụy từ các quyết định này — bao gồm cả nỗi lo rằng chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến người thân của họ.

Khi Tổng thống Donald Trump lôi kéo Mỹ vào cuộc xung đột lớn và kéo dài tại Iran, ông có thể khá tự tin rằng vấn đề này sẽ không trở thành tâm điểm chú ý của cử tri. Mặc dù quyết định đó gây tranh cãi và chia rẽ — kể cả trong nội bộ Đảng Cộng hòa, những người vẫn trung thành với chương trình nghị sự “Nước Mỹ trên hết” — thì những hệ quả của nó khó có thể trở thành mối bận tâm hàng đầu của hầu hết các gia đình Mỹ. Rất ít người phải lo lắng về nguy cơ các hoạt động không quân leo thang thành chiến tranh bộ binh quy mô lớn có thể cuốn con cái họ vào vòng chiến, trừ những người đã tình nguyện nhập ngũ. Việc thiếu vắng chế độ nghĩa vụ quân sự thực chất đã tạo ra một bức tường lửa ngăn cách giữa các hành động quân sự của Mỹ ở nước ngoài và cuộc sống thường nhật của đại đa số người dân Mỹ.

Xuyên suốt phần lớn lịch sử, Mỹ không duy trì chế độ nghĩa vụ quân sự thường trực. Cho đến khi Quốc hội chuẩn bị cho cuộc chiến chống Nhật và Đức vào năm 1940, Mỹ chủ yếu dựa vào việc tuyển quân tạm thời trong thời chiến, lính tình nguyện và lực lượng dân quân địa phương để bổ sung quân số. Sự hoài nghi của công chúng đối với chế độ nghĩa vụ quân sự thường trực phản ánh tâm lý bài xích quyền lực của chính phủ liên bang. Vị trí địa lý biệt lập, với hai đại dương bao quanh, cũng làm giảm áp lực buộc các quan chức dân cử phải duy trì trạng thái thời chiến thường xuyên. Kết quả là, ngay cả sau Nội chiến và Chiến tranh Thế giới I, nước Mỹ đã từ bỏ nghĩa vụ quân sự bắt buộc ngay khi xung đột chấm dứt.

Cuộc chiến tranh toàn cầu tại châu Á và châu Âu cuối cùng đã làm thay đổi dư luận. Trong cuộc bầu cử năm 1940, cả Tổng thống Franklin Roosevelt và đối thủ Wendell Willkie đều nhận thức được rằng nghĩa vụ quân sự thời bình có lẽ là cần thiết, song cả hai đều hiểu rõ những rủi ro chính trị đáng kể khi ủng hộ Đạo luật Tuyển chọn Huấn luyện và Tuyển quân do Dân biểu New York James Wadsworth và Thượng nghị sĩ Nebraska Edward Burke đề xuất. Sự phản đối dự luật này rất dữ dội. Các nhà lãnh đạo tôn giáo lên án nó vì lý do đạo đức; các nghiệp đoàn lo sợ nó sẽ bị dùng như một công cụ chống lại phong trào lao động; những người cấp tiến lo ngại sự lặp lại của Chiến tranh Thế giới I — thời điểm chính quyền Tổng thống Woodrow Wilson lợi dụng tình trạng thời chiến để đàn áp bất đồng chính kiến; còn những người theo chủ nghĩa biệt lập tin chắc rằng nghĩa vụ quân sự sẽ dẫn đến sự can dự vĩnh viễn ở nước ngoài.

Sau khi Pháp đầu hàng Đức vào tháng 6/1940, dư luận bắt đầu thay đổi và Roosevelt kín đáo kết luận rằng nghĩa vụ quân sự là điều tất yếu. Tháng 8 năm đó, ông chính thức tuyên bố ủng hộ. Quốc hội đã thông qua Đạo luật Huấn luyện và Tuyển quân có chọn lọc, và Roosevelt ký ban hành vào ngày 16/9. Đạo luật này yêu cầu nam thanh niên 21 tuổi phải đăng ký với các hội đồng tuyển chọn địa phương để phục vụ 12 tháng tại ngũ và 10 năm trong lực lượng dự bị, đồng thời thiết lập hệ thống tuyển chọn quốc gia. Năm 1941, Quốc hội kéo dài thời hạn nghĩa vụ quân sự và tăng số lượng người có thể được gọi nhập ngũ. Mặc dù sau Chiến tranh Thế giới II, nhiều nỗ lực đã xuất hiện nhằm bãi bỏ hoặc thay thế nó bằng hệ thống huấn luyện quân sự phổ cập, chế độ nghĩa vụ quân sự vẫn được duy trì gần như liên tục — ngoại trừ thời điểm tạm ngưng vào năm 1947 — suốt nhiều thập kỷ. Phạm vi độ tuổi đủ điều kiện sau đó cũng được mở rộng.

Trong nửa sau thập niên 1960, hệ thống nghĩa vụ quân sự vấp phải sự chỉ trích dữ dội. Đối với nhiều người Mỹ, nghĩa vụ quân sự đã trở nên gắn liền với cuộc chiến thảm khốc và đầy tranh cãi ở Đông Nam Á. Chiến tranh Việt Nam đã làm xói mòn sự ủng hộ đối với chế độ này. Mỗi lần Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara thông báo đợt tuyển quân mới, công chúng lại bị nhắc nhở về cái giá trực tiếp bằng xương máu từ các chính sách của Tổng thống Lyndon Johnson. Như Johnson đã nói thẳng với Bộ trưởng Tài chính Henry Fowler, những thông báo của McNamara “[làm] mọi người cha, người mẹ và người vợ trong cả nước phẫn nộ”. Ngay cả McNamara cũng thừa nhận sự tức giận ngày càng tăng của cử tri và sự bất bình đẳng ngày càng sâu sắc trong việc lựa chọn ai phải đi nghĩa vụ.

Khi giới trẻ Mỹ bắt đầu đốt thẻ nghĩa vụ quân sự, những lời chỉ trích ngày càng gay gắt hơn. Nhiều người lập luận rằng chính phủ không có quyền ép thanh niên vào một cuộc chiến mà họ coi là chết chóc và vô nghĩa, trong khi những người khác nêu bật sự bất công rõ rệt của hệ thống: Các gia đình giàu có thường tìm được cớ hoãn dịch cho con cái mình — những cơ hội hầu như không có đối với tầng lớp lao động và người nghèo. Cơ cấu của Hệ thống Tuyển chọn với hơn 4.000 hội đồng địa phương đồng nghĩa với việc không có tiêu chuẩn thống nhất nào. Phân loại của một cá nhân có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào nơi họ sinh sống.

Một trong những hành động phản kháng nghĩa vụ quân sự nổi tiếng nhất xảy ra vào tháng 4/1967, khi nhà vô địch quyền anh hạng nặng Muhammad Ali — người đã đổi tên từ Cassius Clay sau khi gia nhập Nation of Islam — từ chối nhập ngũ. “Tại sao họ lại yêu cầu tôi mặc quân phục, đi xa nhà 10.000 dặm để ném bom, xả đạn vào những người da màu ở Việt Nam trong khi những người da đen ở Louisville lại bị đối xử như chó?” — ông chất vấn. Ali nộp đơn xin miễn nghĩa vụ vì lý do lương tâm nhưng bị kết tội, lĩnh án 5 năm tù và nộp phạt 10.000 USD. Mặc dù Tòa án Tối cao đã hủy bản án vào năm 1971, Ali vẫn bị cấm thi đấu quyền anh trong suốt quá trình kháng cáo.

Mặc dù năm 1967 Johnson đã ký luật cho phép tổng thống đề xuất các tiêu chuẩn nghĩa vụ quân sự thống nhất trên toàn quốc, các hội đồng địa phương vẫn giữ quyền phớt lờ những hướng dẫn đó. Johnson đã lùi bước trước các đề xuất cắt giảm thời gian hoãn dịch cho sinh viên cao học và đại học — dự luật cuối cùng thậm chí còn tăng thời gian hoãn dịch đối với sinh viên đại học.

Tổng thống cuối cùng chấm dứt chế độ nghĩa vụ quân sự là Richard Nixon — người đã đánh bại Hubert Humphrey năm 1968 sau lời hứa, còn mơ hồ, sẽ kết thúc cuộc chiến. Dù không phải là người yêu chuộng hòa bình, Nixon hiểu rõ cuộc chiến đã mất lòng dân đến mức nào và nhận ra rằng nếu không giảm bớt áp lực chính trị xung quanh vấn đề Việt Nam, chính quyền của ông sẽ sa lầy vào những vấn đề từng nhấn chìm Johnson. Hơn 290.000 người đã bị gọi nhập ngũ trong năm 1968. Nixon tin rằng phong trào phản chiến chỉ là một bộ phận thiểu số ồn ào và “đa số thầm lặng” phản đối các cuộc biểu tình, nhưng ông vẫn nhận thức rõ tầm mức của thách thức chính trị mà cuộc chiến đặt ra. Thông qua chính sách “Việt Nam hóa chiến tranh”, chính quyền bắt đầu rút quân Mỹ và chuyển gánh nặng chiến đấu sang lực lượng miền Nam Việt Nam.

Nixon bắt đầu phát tín hiệu sẵn sàng chấm dứt nghĩa vụ quân sự vào năm 1969, tuyên bố sẽ để luật này hết hiệu lực vào năm 1973. Ông hướng tới việc chuyển đổi sang quân đội hoàn toàn tình nguyện. Bộ trưởng Quốc phòng Melvin Laird — nhân vật then chốt của chính quyền về vấn đề này — đã đề cập đến việc giảm dần các đợt gọi nhập ngũ nhằm giảm bớt sự kháng cự chính trị. Trong năm đầu tiên cầm quyền, Nixon đã ký luật thiết lập hệ thống xổ số quốc gia chặt chẽ hơn, ngẫu nhiên hóa thứ tự gọi nhập ngũ. Ông cũng thay thế Lewis Hershey — vị giám đốc đầy tai tiếng của Hệ thống Tuyển chọn — bằng cựu hiệu trưởng đại học Curtis Tarr, người đã tiến hành nhiều cải cách hành chính. Hai năm sau, Nixon bãi bỏ chế độ hoãn dịch cho sinh viên. “Trong tám năm”, ông nói với những người Cộng hòa, “Đảng Dân chủ chỉ nói về cải cách nghĩa vụ quân sự; còn chúng ta đã hành động”.

Để bảo vệ quyết định của mình, Nixon đã dựa vào lập luận của một nhóm các nhà kinh tế bảo thủ, những người cho rằng nghĩa vụ quân sự là kém hiệu quả. Milton Friedman từ Đại học Chicago ví nghĩa vụ quân sự như một loại thuế bất bình đẳng áp đặt lên những người đàn ông không thể cạnh tranh trên thị trường lao động, đồng thời lập luận rằng hệ thống này tạo ra sự oán giận đối với quân đội. Martin Anderson — một trong những cố vấn hàng đầu của Nixon — cho rằng nghĩa vụ quân sự tạo ra một lực lượng chiến đấu kém chất lượng. Những lập luận kinh tế này có ích, nhưng yếu tố chính trị quan trọng nhất là niềm tin của Nixon rằng việc chấm dứt nghĩa vụ quân sự sẽ triệt tiêu năng lượng của phe cánh tả. “Chấm dứt nghĩa vụ quân sự giúp chúng ta có không gian dễ thở ở Việt Nam”, Nixon nói.

Ngoài ra, một nghiên cứu do cựu Bộ trưởng Quốc phòng Thomas Gates Jr. chủ trì đã phác thảo những lợi thế của quân đội hoàn toàn tình nguyện. Ủy ban Gates khuyến nghị vào tháng 2/1970 rằng quốc gia nên chuyển sang quân đội tình nguyện và ước tính chi phí bổ sung vào khoảng 3–4 tỷ USD mỗi năm.

Bất chấp sự phản đối rộng rãi đối với nghĩa vụ quân sự, việc chuyển sang hệ thống mới không hề dễ dàng. Các thượng nghị sĩ trên khắp phổ chính trị — từ những người bảo thủ miền Nam đến những người Dân chủ tự do như Ted Kennedy — đều cho rằng có giá trị công dân trong việc yêu cầu tất cả người Mỹ dành thời gian phục vụ đất nước, một thông lệ phổ biến ở nhiều quốc gia khác. Các nhà lãnh đạo quân sự lo ngại họ sẽ không có đủ quân để chiến đấu trong cuộc chiến vẫn đang diễn ra, còn Lực lượng Vệ binh Quốc gia và Lực lượng Dự bị lo sợ quân số sẽ sụt giảm nếu không còn nguồn cung từ nghĩa vụ quân sự. Tuy nhiên, ngay cả nhiều sĩ quan cấp cao cũng nhận ra rằng hình ảnh của quân đội đã bị tổn hại nghiêm trọng và cần cải cách mạnh mẽ để lấy lại niềm tin vào thể chế này.

Tại Quốc hội, một liên minh phức tạp gồm các thành viên Dân chủ tự do và Đảng Cộng hòa đã cùng những người bảo thủ — bao gồm cả Thượng nghị sĩ Barry Goldwater — ủng hộ tổng thống. Họ đã bỏ phiếu gia hạn Đạo luật Tuyển chọn với ý định cho phép nó hết hiệu lực hai năm sau đó. Sự trì hoãn này đã mang lại cho Nixon bùa hộ mệnh chính trị: Trong chiến dịch năm 1972, ông tấn công các đối thủ Đảng Dân chủ phản đối nghĩa vụ quân sự là “yếu kém về quốc phòng”, mặc dù chính ông đang chuẩn bị tháo dỡ hệ thống này. Trước công chúng, Nixon bảo vệ nghĩa vụ quân sự; trong thầm lặng, ông kiên định đi theo hướng ngược lại. Việc giảm dần các đợt gọi quân và rút quân theo từng giai đoạn đã cho phép ông chơi trò hai mặt trong cuộc tranh luận.

Sau khi Nixon đè bẹp Thượng nghị sĩ George McGovern trong cuộc bầu cử năm 1972 với chiến thắng áp đảo — giành 520 phiếu đại cử tri và hơn 60% số phiếu phổ thông — ông được giải phóng khỏi những ràng buộc chính trị từng làm chậm quá trình chuyển đổi. Ngày 27/1, cùng ngày các nhà lãnh đạo ký hiệp định chấm dứt chiến tranh tại Việt Nam, Laird tuyên bố chấm dứt ngay lập tức chế độ nghĩa vụ quân sự. Hệ thống được ban hành từ năm 1940 chính thức khép lại. Ngày 30/6/1973, Quốc hội lặng lẽ để đạo luật nghĩa vụ quân sự hết hiệu lực. Không mấy ồn ào, hệ thống nghĩa vụ quân sự thời Thế chiến II đi vào dĩ vãng.

Đã có những tiếng nói chỉ trích quyết định này. Một số tờ báo cho rằng bước đi này xuất phát từ động cơ chính trị. Joseph Califano — một trong những cố vấn hàng đầu của Johnson — lập luận rằng quân đội tình nguyện sẽ “biến khái niệm tiền của người này đổi lấy máu của người kia thành luật”.

Tuy nhiên, sự chỉ trích đó vẫn lép vế trước sự ủng hộ rộng rãi của công chúng. Sau nhiều năm chiến tranh Việt Nam và biến động xã hội, rất ít người Mỹ muốn bảo vệ một hệ thống bị coi là đã rạn nứt — và là đồng lõa trong vũng lầy chết chóc đã nhấn chìm cả một thế hệ. Mặc dù Tổng thống Jimmy Carter đã khôi phục quy định yêu cầu nam thanh niên phải đăng ký với Hệ thống Tuyển chọn vào năm 1980, nghĩa vụ quân sự từ đó chỉ còn là một trang lịch sử.

Kể từ khi nghĩa vụ quân sự kết thúc, các tổng thống đã nỗ lực xây dựng một đội quân chuyên nghiệp vững mạnh. Sau một thập kỷ ngân sách eo hẹp, chính quyền Reagan đã tăng cường nguồn lực và thực hiện chiến dịch quan hệ công chúng nhằm vực dậy hình ảnh của quân đội.

Không có nghĩa vụ quân sự, động lực chính trị của chiến tranh đã thay đổi. Các tổng thống không còn phải đối mặt với mối liên hệ trực tiếp, cá nhân mà đại đa số gia đình Mỹ từng cảm nhận mỗi khi đất nước bước vào cuộc chiến. Sự vắng mặt của nghĩa vụ bắt buộc đã trao cho các tổng thống quyền tự do hành động lớn hơn — những quyết định mà nếu có nghĩa vụ quân sự, có thể đã vấp phải sự phản đối dữ dội từ cử tri, bởi các chiến dịch quân sự khi ấy không còn chạm đến cuộc sống hàng ngày của hầu hết các gia đình, dù là những gia đình có con em bị đưa ra chiến trường hay những người lo sợ viễn cảnh đó.

Julian E. Zelizer là chuyên gia phân tích tạp chí Foreign Policy đồng thời là giáo sư lịch sử và chính sách công tại Đại học Princeton. Ông là tác giả của The Long View, một bản tin chuyên cung cấp góc nhìn lịch sử cho các tin tức thời sự.