
Nguồn: Thomas Wright, “Worse Than an Axis”, Foreign Affairs, 01/07/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Nếu hành động có sức nặng hơn lời nói, thì bốn đối thủ chính của Mỹ đã gửi đi một thông điệp rất rõ ràng trong vài tháng qua. Vào tháng 6, nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình đã thực hiện chuyến công du quốc tế đầu tiên trong năm 2026 đến Triều Tiên, nơi ông và nhà lãnh đạo Kim Jong Un đồng ý mở rộng hợp tác mà không hề đả động đến vấn đề phi hạt nhân hóa. Chuyến đi của ông Tập diễn ra chỉ vài tuần sau khi Tổng thống Nga Vladimir Putin thực hiện chuyến thăm chính thức thứ 25 tới Trung Quốc, nơi hai bên ký kết 20 thỏa thuận trải dài trên các lĩnh vực thương mại, công nghệ và hợp tác kinh tế. Trong khi đó, các bản tin xuất hiện chi tiết về việc Bắc Kinh và Moscow đã hỗ trợ gián tiếp cho Iran trong cuộc chiến với Israel và Mỹ — bao gồm cung cấp hình ảnh vệ tinh về lực lượng Mỹ trong khu vực, nhiên liệu tên lửa và drone tiên tiến. Bốn quốc gia này — Trung Quốc, Iran, Triều Tiên và Nga — không có một liên minh chính thức nhưng đang ngày càng liên kết và hỗ trợ lẫn nhau theo những cách làm thay đổi cán cân quyền lực về mặt thực chất, đồng thời thách thức Mỹ và các đồng minh.
Những người hoài nghi cho rằng sự liên kết này vẫn còn hời hợt, bị chia rẽ bởi những lợi ích cạnh tranh và sự nghi kỵ lẫn nhau. Theo quan điểm này, nó không giống như phe Trục đáng sợ trong Thế chiến II vì thiếu các cam kết chính thức hay những lời lẽ hung hăng công khai. Cộng đồng tình báo Mỹ thậm chí còn đưa ra một phiên bản của lập luận này trong Báo cáo Đánh giá Mối đe dọa Thường niên năm 2026, kết luận rằng các mối quan hệ này là “có giới hạn và chủ yếu là song phương”, và khái niệm “liên kết đối thủ” có nguy cơ phóng đại mức độ hợp tác hiện tại.
Tuy nhiên, việc thiếu vắng một khối liên minh chính thức không có nghĩa là sự hợp tác đó yếu kém. Trên thực tế, tính chất song phương có thể chính là yếu tố làm cho nó hiệu quả. Bốn quốc gia này đã hợp tác về tích hợp quân sự, chuyển giao công nghệ và học hỏi lẫn nhau theo cách vượt xa hầu hết các quan hệ đối tác độc tài trước đây. Các thỏa thuận song phương giữa các đối thủ của Washington ngày nay có thể được đàm phán nhanh hơn, dễ che giấu hoặc phủ nhận hơn, và được tùy chỉnh dễ dàng hơn theo nhu cầu chiến lược cấp bách của từng cặp quốc gia so với các liên minh độc tài truyền thống chính thức. Thật vậy, lịch sử cho thấy các liên minh độc tài thường tỏ ra dễ vỡ và không đáng tin cậy khi được chính thức hóa, đặc biệt là khi chúng liên quan đến hơn hai quốc gia. Những gì đang hình thành giữa bốn cường quốc này có thể linh hoạt hơn — và ở một số khía cạnh, nguy hiểm hơn.
Do đó, thách thức của Washington không phải là xác định xem một trục độc tài mới đã hình thành hay chưa. Câu trả lời là chưa. Câu hỏi quan trọng hơn là liệu một mạng lưới hợp tác quân sự, công nghệ và chính trị lỏng lẻo nhưng ngày càng có năng lực hơn có thể tạo ra các hiệu ứng chiến lược tương đương hoặc thậm chí vượt xa một liên minh chính thức hay không. Câu trả lời ngày càng rõ ràng là có. Mỹ sẽ không thể phá vỡ sự liên kết này. Nhưng bằng cách hiểu rõ cấu trúc của nó và nhìn nhận một cách nghiêm túc, Washington vẫn có thể hạn chế hiệu quả của nó.
HÔM NAY LÀ ĐỔI CHÁC, NGÀY MAI LÀ CHIẾN LƯỢC
Trung Quốc, Iran, Triều Tiên và Nga từ lâu đã có mối quan hệ đối đầu với Mỹ, nhưng chỉ từ năm 2022, họ mới phát triển những gì tiến gần đến sự hợp tác có ý nghĩa. Chất xúc tác chính là cuộc xâm lược toàn diện của Nga vào Ukraine năm đó — sau đó Moscow phải đối mặt với các lệnh trừng phạt nghiêm trọng và sự cạn kiệt nhanh chóng của kho vũ khí quan trọng. Khi Nga cần nhiều sự hỗ trợ quân sự bên ngoài hơn, nước này trở nên sẵn sàng hơn nhiều trong việc trao đổi công nghệ quân sự tiên tiến và kinh nghiệm tác chiến để có được điều đó.
Ví dụ, Triều Tiên ban đầu đã giữ lại sự hỗ trợ đáng kể sau cuộc xâm lược của Nga, nhưng đến năm 2023, họ đã trở thành một trong những nhà cung cấp vũ khí trong thời chiến quan trọng nhất của Moscow, cung cấp hàng triệu viên đạn pháo, tên lửa đạn đạo và các khí tài quân sự khác. Đổi lại, Nga hỗ trợ Triều Tiên hiện đại hóa quân sự — bao gồm vệ tinh và phòng không — cũng như thắt chặt quan hệ kinh tế. Mối quan hệ này bắt đầu hoàn toàn mang tính giao dịch nhưng sau đó đã trở nên sâu sắc và mang tính chiến lược hơn. Chẳng hạn, năm 2024, hai nước đã ký hiệp ước phòng thủ chung, và Kim Jong Un sau đó đã điều hơn 12.000 quân để hỗ trợ các chiến dịch quân sự của Nga — đợt triển khai nhân lực chiến đấu quy mô lớn đầu tiên của Triều Tiên ra nước ngoài.
Tương tự, Iran nổi lên như một đối tác thời chiến quan trọng của Nga. Lúc đầu, Tehran cung cấp cho Moscow số lượng lớn drone tấn công một chiều, bao gồm hệ thống Shahed được sử dụng rộng rãi chống lại cơ sở hạ tầng của Ukraine. Sau đó, họ mở rộng hỗ trợ bao gồm tên lửa đạn đạo, chuyên môn kỹ thuật và huấn luyện viên. Mối quan hệ này kể từ đó đã phát triển thành sản xuất quốc phòng chung, với việc Nga và Iran hợp tác tài trợ và sản xuất drone do Iran thiết kế tại đặc khu kinh tế Alabuga ở Nga.
Trung Quốc vẫn chưa trực tiếp cung cấp vũ khí cho Nga, nhưng sự hỗ trợ của họ là không thể thiếu đối với nỗ lực chiến tranh của Moscow. Các quan chức Mỹ cho biết Trung Quốc đang cung cấp các công nghệ lưỡng dụng — bao gồm vi điện tử, máy công cụ, nitrocellulose dùng để sản xuất đạn dược, linh kiện quang học cho xe tăng và xe bọc thép Nga, cùng các đầu vào quan trọng khác cho sản xuất vũ khí. Sự hỗ trợ của Trung Quốc đã cho phép Nga tái thiết cơ sở công nghiệp quốc phòng nhanh hơn nhiều so với khả năng vốn có. Nói cách khác, Trung Quốc đã trở thành nền tảng kinh tế và công nghiệp cho quá trình tái thiết quân sự của Nga. Và cũng như sự hợp tác của Trung Quốc với Triều Tiên và Iran, sự gắn kết kinh tế này đã dẫn đến hợp tác quân sự sâu sắc hơn — bao gồm tăng cường khả năng tương tác và mở rộng các cuộc tuần tra máy bay ném bom chung và tập trận hải quân. Theo Reuters, các quan chức Nga và Trung Quốc đã ký một thỏa thuận huấn luyện quân sự bí mật vào tháng 7/2025, theo đó 200 quân nhân Nga đã được huấn luyện tại Trung Quốc về tác chiến drone và hàng trăm binh sĩ Trung Quốc sẽ được huấn luyện tại Nga.
Đổi lại, Nga đã cung cấp cho các đối tác của mình sự hỗ trợ về công nghệ và quân sự có khả năng làm thay đổi đáng kể cán cân quyền lực khu vực. Vào tháng 11/2024, Tư lệnh Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Mỹ, Đô đốc Samuel Paparo, cảnh báo rằng ông dự đoán Nga “sẽ cung cấp công nghệ tàu ngầm cho [Trung Quốc] có tiềm năng xóa bỏ ưu thế dưới biển của Mỹ”. Tương tự, Cơ quan Tình báo Quốc phòng Mỹ đã đánh giá vào năm 2025 rằng “Nga đang mở rộng chia sẻ công nghệ, chuyên môn và vật liệu có khả năng áp dụng vào không gian, hạt nhân và tên lửa cho Trung Quốc, Iran và Triều Tiên” — có khả năng giúp cả ba quốc gia tăng tốc phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt và các công cụ quân sự tiên tiến khác.
BÌNH MỚI RƯỢU CŨ
Các quốc gia này cũng đang giúp đỡ lẫn nhau nhằm giảm nhẹ các lệnh trừng phạt của phương Tây và giảm bớt sự cô lập chiến lược. Ví dụ, như Ủy ban Đánh giá Kinh tế và An ninh Mỹ-Trung đã báo cáo với Quốc hội, Trung Quốc đang giúp Nga, Iran và Triều Tiên lách các lệnh trừng phạt của phương Tây “thông qua rửa tiền, thương mại hàng đổi hàng và đội tàu chở dầu bí mật, cũng như né tránh các biện pháp kiểm soát xuất khẩu thông qua bán hàng trực tiếp, trung chuyển, chuyển giao công nghệ và sản xuất tại địa phương”. Việc sản xuất vũ khí chung, chuyển giao công nghệ và tích hợp chuỗi cung ứng củng cố thêm khả năng phục hồi đó. Trong khi đó, các thể chế như BRICS và Tổ chức Hợp tác Thượng Hải cung cấp các diễn đàn ngoại giao nơi các quốc gia này có thể dần dần hợp pháp hóa các dàn xếp chính trị và kinh tế thay thế, hình thành bên ngoài các thể chế do Mỹ dẫn đầu. Kết quả tích lũy là một hệ sinh thái an ninh và công nghiệp song song ít bị tổn thương hơn trước áp lực cưỡng ép từ Mỹ.
Việc liên kết này mang tính song phương và chưa đạt tới tầm một liên minh đa quốc gia chính thức không phải là lý do để xem nhẹ nó. Thật khó để thấy sự hợp tác giữa Trung Quốc, Iran, Triều Tiên và Nga sẽ có tác động lớn hơn như thế nào nếu nó trở thành một trục chính thức theo kiểu các liên minh độc tài trong lịch sử. Suy cho cùng, các liên minh vào thế kỷ 19 thường là các khung phòng thủ được thiết kế để quản lý các cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc và các mối đe dọa trong nước; các đồng minh hứa rằng nếu một trong số họ xảy ra chiến tranh, những người khác sẽ không tham gia cùng kẻ thù. Gần như không có kế hoạch quân sự chung, không có cấu trúc chỉ huy thống nhất và không có học thuyết chung. Ngược lại, ngày nay Trung Quốc, Iran, Triều Tiên và Nga đang tích cực giúp củng cố lẫn nhau và chia sẻ ngày càng nhiều nguồn lực và bí quyết.
Ngay cả liên minh độc tài đáng sợ nhất trong lịch sử hiện đại — sự liên kết Trục của Đức Quốc xã, Đế quốc Nhật Bản và Ý phát xít trước và trong Thế chiến II — cũng tương đối yếu. Năm 1939, ba quốc gia đã ký Hiệp ước Tam cường, cam kết mỗi bên sẽ hỗ trợ các bên còn lại nếu bất kỳ ai trong số họ bị một cường quốc chưa tham chiến tấn công. Nhưng không hề có sự lập kế hoạch hoặc phối hợp tác chiến nào. Đức không thông báo cho Nhật Bản về kế hoạch xâm lược Liên Xô. Nhật Bản không thông báo cho Đức về kế hoạch tấn công Trân Châu Cảng. Phe Trục chưa bao giờ thực hiện một chiến dịch quân sự chung nào. Nhật Bản thậm chí còn ký một hiệp ước trung lập với Moscow năm 1941 và duy trì nó cho đến những tuần cuối cùng của cuộc chiến, hoàn toàn phớt lờ cuộc chiến của Đức ở mặt trận phía đông.
Liên minh Trung-Xô hình thành sau Thế chiến II thực chất hơn nhưng vẫn mong manh. Được ký kết vào tháng 2/1950, liên minh này dựa trên hiệp ước phòng thủ chung mang tính ràng buộc để ngăn chặn sự trỗi dậy của chủ nghĩa đế quốc Nhật Bản. Hai nước đã hợp tác chặt chẽ trong Chiến tranh Triều Tiên và sau đó duy trì một mức độ hợp tác và đồng sản xuất công nghiệp quân sự nhất định. Tuy nhiên, nhà lãnh đạo Liên Xô Joseph Stalin xem Trung Quốc chỉ là đối tác cấp dưới — một sự coi thường mà nhà lãnh đạo Trung Quốc Mao Trạch Đông cảm nhận sâu sắc — và sau khi Stalin qua đời, liên minh bắt đầu tan rã khi sự thất vọng của Mao về một liên minh bất bình đẳng trỗi dậy.
Ngược lại, các mối quan hệ cá nhân trong quan hệ Trung-Nga ngày nay rất sâu sắc. Ông Tập và ông Putin đã gặp nhau hơn 40 lần và thể hiện cam kết sâu sắc trong việc hợp tác, bao gồm cả cái mà họ gọi là “quan hệ đối tác không giới hạn”. Sự liên kết này được thúc đẩy ở cấp lãnh đạo cao nhất, điều này đảm bảo rằng tất cả các bộ phận khác trong chính phủ của họ đều vào guồng.
Tất nhiên, vẫn tồn tại những căng thẳng giữa bốn quốc gia. Ví dụ, The New York Times đưa tin rằng cơ quan tình báo nội địa Nga lo ngại sự xâm nhập của Trung Quốc. Và các học giả phương Tây chỉ ra những người Nga chỉ trích Trung Quốc và những người Trung Quốc chỉ trích Nga như bằng chứng cho thấy sự liên kết không mạnh mẽ như vẻ ngoài. Nhưng cuối cùng, các nhà lãnh đạo dường như đã hoàn toàn đặt cược vào mối quan hệ này và định hình chương trình nghị sự, còn đại diện của họ thường xuyên gặp gỡ và thảo luận để xử lý các bất đồng — giảm thiểu chúng nhiều nhất có thể và đảm bảo rằng chúng không cản trở sự liên kết rộng lớn hơn.
HẠT CÁT TRONG GUỒNG MÁY
Sự liên kết của các đối thủ ảnh hưởng đến lợi ích an ninh quốc gia của Mỹ theo nhiều cách. Thứ nhất, các cuộc chiến ở một khu vực liên quan đến một trong bốn cường quốc này rất có khả năng dẫn đến việc những nước khác can thiệp gián tiếp, như Trung Quốc, Iran và Triều Tiên đã làm trong cuộc chiến ở Ukraine và như Trung Quốc và Nga đã làm trong cuộc chiến ở Iran. Các hoạt động chuyển giao công nghệ mà các quốc gia này tham gia có khả năng làm thay đổi cán cân quyền lực khu vực theo hướng bất lợi cho Mỹ. Điều này cũng sẽ khiến Mỹ và các đồng minh khó cô lập các đối thủ thông qua các lệnh trừng phạt hơn. Ngoài ra, sự liên kết đối thủ làm tăng nguy cơ xảy ra xung đột đồng thời đối với Mỹ: ví dụ, nếu chiến tranh bùng nổ giữa Trung Quốc và Mỹ, Triều Tiên và Nga có khả năng sẽ thấy đây là cơ hội chiến lược để hành động vì lợi ích của chính họ trong khi Mỹ bị phân tâm.
Chừng nào giới lãnh đạo hiện tại vẫn còn nắm quyền ở mỗi quốc gia này, Washington có rất ít cơ hội để phá vỡ sự liên kết đó. Nhưng có những bước mà Mỹ có thể thực hiện để hạn chế hiệu quả của nó. Cập nhật và áp đặt các lệnh trừng phạt và kiểm soát xuất khẩu có thể giống như một trò chơi đập chuột, nhưng đó là bước cần thiết để ngăn chặn thương mại bất hợp pháp giữa các quốc gia này. Washington cũng có thể công khai các yếu tố hợp tác bất hợp pháp của họ — điều này có khả năng khiến Bắc Kinh phải cân nhắc do nỗi sợ trở thành mục tiêu của các lệnh trừng phạt bổ sung từ Mỹ. Và Washington có thể kích hoạt các nước thứ ba tạo áp lực, như đã thấy vào năm 2024 khi Ả Rập Saudi gây áp lực buộc Nga không cung cấp tên lửa tiên tiến cho lực lượng dân quân Houthi ở Yemen. Mỹ cũng có thể kiềm chế mạng lưới này bằng cách sử dụng ngoại giao để ngăn chặn nó mở rộng. Ví dụ, Mỹ đã bắt tay với Brazil, Ấn Độ và Nam Phi vào năm 2024 để ngăn cản nỗ lực của Trung Quốc và Nga nhằm biến BRICS thành một tổ chức công khai chống Mỹ hơn.
Mỹ cũng phải chuẩn bị đối phó với hậu quả của sự liên kết này — bao gồm việc đảm bảo cộng đồng tình báo thu thập, phân tích và chia sẻ thông tin liên quan đến sự hợp tác của đối thủ một cách thích hợp; gắn kết và giáo dục các đồng minh về bản chất và tác động của sự liên kết; và phát triển các biện pháp đối phó đối với những lợi thế quân sự mà một đối thủ có thể đạt được từ sự hỗ trợ của đối thủ khác.
Các đối thủ độc tài của Washington rất khó có khả năng phát động một cuộc tấn công phối hợp nhắm vào Mỹ hoặc trực tiếp can thiệp thay mặt cho nhau nếu Mỹ sử dụng hành động quân sự chống lại một trong số họ. Nhưng sự liên kết của họ đại diện cho một trong những sự tích hợp quân sự độc tài quan trọng và đáng lo ngại nhất trong lịch sử hiện đại — và điều này diễn ra vào thời điểm trật tự quốc tế dựa trên luật lệ đã sụp đổ và nguy cơ xảy ra chiến tranh lớn đang gia tăng. Sẽ là vô trách nhiệm nếu không xem xét điều đó một cách nghiêm túc và theo đúng bản chất của nó.
Thomas Wright là Nghiên cứu viên cao cấp tại Trung tâm An ninh, Chiến lược và Công nghệ Strobe Talbott thuộc Viện Brookings. Ông từng đảm nhiệm vị trí Giám đốc cấp cao phụ trách Hoạch định Chiến lược tại Hội đồng An ninh Quốc gia dưới thời chính quyền Tổng thống Biden.
