02/07/1937: Amelia Earhart mất tích

Nguồn: Amelia Earhart disappears, History.com

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Vào ngày này năm 1937, chiếc máy bay Lockheed chở nữ phi công người Mỹ Amelia Earhart và nhân viên điều hướng Frederick Noonan được báo cáo là đã mất tích gần Đảo Howland trên Thái Bình Dương. Hai người đang cố gắng bay vòng quanh thế giới thì mất phương hướng trong chặng thử thách nhất của hành trình: từ Lae, New Guinea, đến Đảo Howland — một hòn đảo nhỏ bé giữa Thái Bình Dương — nằm cách đó 2.227 hải lý.

Tàu tuần duyên Itasca của Lực lượng Tuần duyên Mỹ đã giữ liên lạc vô tuyến một cách gián đoạn với Earhart khi bà tiếp cận Đảo Howland và nhận được các tin nhắn cho biết bà đã bị lạc và sắp hết nhiên liệu. Ngay sau đó, bà có lẽ đã cố gắng hạ cánh khẩn cấp chiếc Lockheed xuống đại dương. Người ta chưa từng tìm thấy bất cứ dấu vết nào của Earhart hay Noonan.

Amelia Earhart sinh năm 1897 ở Atchison, Kansas. Bà bắt đầu theo đuổi ngành hàng không từ tuổi 24 và sớm trở nên nổi tiếng với tư cách là một trong những nữ phi công đầu tiên. Vào năm 1928, nhà xuất bản George P. Putnam đã đề nghị Earhart trở thành người phụ nữ đầu tiên bay qua Đại Tây Dương. Năm trước đó, Charles A. Lindbergh đã bay một mình không nghỉ qua Đại Tây Dương, và Putnam đã kiếm được cả gia tài từ cuốn tự truyện We của Lindbergh.

Vào tháng 6/1928, Earhart cùng hai người đàn ông đã bay từ Newfoundland, Canada, đến xứ Wales, Anh. Dù nhiệm vụ duy nhất của Earhart trong suốt chuyến vượt đại dương này là ghi chép nhật ký bay, chuyến bay đã mang lại cho bà danh tiếng đáng kể, bởi công chúng Mỹ đã vô cùng say mê nữ phi công trẻ tuổi táo bạo này. Cả ba người sau đó được vinh danh bằng một cuộc diễu hành tung hoa giấy ở New York, và “Lady Lindy” — biệt danh của Earhart — đã được Tổng thống Calvin Coolidge tiếp đón tại Nhà Trắng.

Earhart đã viết một cuốn sách về chuyến bay này cho Putnam — người mà bà lấy làm chồng vào năm 1931 — nhưng vẫn đi diễn thuyết và tiếp tục sự nghiệp phi công của mình dưới tên thời con gái. Vào ngày 20/5/1932, bà cất cánh một mình từ Newfoundland trên chiếc Lockheed Vega trong chuyến bay đơn độc không nghỉ xuyên Đại Tây Dương đầu tiên do một người phụ nữ thực hiện. Đáng lẽ điểm đến là Paris nhưng bà bị gió thổi lệch hướng và phải hạ cánh ở Ireland vào ngày 21/5 sau khi bay hơn 3.200 km trong chưa đầy 15 giờ. Đó là dịp kỷ niệm lần thứ năm chuyến bay lịch sử của Lindbergh, và trước Earhart, chưa từng có ai cố gắng lặp lại chuyến bay đơn độc xuyên Đại Tây Dương của ông. Nhờ thành tựu này, bà được Quốc hội Mỹ trao tặng Huân chương Phi công Xuất sắc. Ba tháng sau, Earhart trở thành người phụ nữ đầu tiên bay một mình không nghỉ xuyên lục địa Mỹ.

Năm 1935, trong chuyến bay đầu tiên thuộc loại hình này, bà đã bay một mình từ Sân bay Wheeler ở Honolulu đến Oakland, California, giành được giải thưởng trị giá 10.000 USD do các doanh nghiệp thương mại Hawaii tài trợ. Cuối năm đó, bà được bổ nhiệm làm cố vấn nghề nghiệp cho phụ nữ tại Đại học Purdue, và trường đã mua cho bà một chiếc máy bay Lockheed Electra hiện đại để sử dụng như một “phòng thí nghiệm bay”.

Đến ngày 17/3/1937, bà cất cánh từ Oakland và bay về hướng tây trong một nỗ lực vòng quanh thế giới. Đây tuy không phải là chuyến bay toàn cầu đầu tiên, nhưng sẽ là chuyến bay dài nhất — hơn 46.500 km, đi dọc theo đường xích đạo. Đồng hành cùng Earhart trên chiếc Lockheed là Frederick Noonan, nhân viên điều hướng của bà và cũng là một cựu phi công của Pan American. Sau khi nghỉ ngơi và tiếp nhiên liệu ở Honolulu, hai người chuẩn bị tiếp tục chuyến bay. Tuy nhiên, khi cất cánh đến Đảo Howland, chiếc máy bay của Earhart đã bị trượt vòng trên đường băng — nhiều khả năng là do nổ lốp — khiến nó bị hư hỏng nặng. Chuyến bay bị hủy bỏ và chiếc máy bay được chuyển về California để sửa chữa.

Sang tháng 5, Earhart lái chiếc máy bay mới được lắp ráp lại đến Miami, nơi bà cùng Noonan sẽ thực hiện một nỗ lực vòng quanh thế giới mới, lần này bay từ tây sang đông. Họ rời Miami vào ngày 1/6, và sau các điểm dừng ở Nam Mỹ, châu Phi, Ấn Độ và Đông Nam Á, họ đã đến Lae, New Guinea, vào ngày 29/6. Hai người đã hoàn tất khoảng 35.400 km trong hành trình, và khoảng 11.300 km cuối cùng sẽ hoàn toàn bay trên Thái Bình Dương. Điểm đến tiếp theo là Đảo Howland, một hòn đảo nhỏ bé thuộc sở hữu của Mỹ với chiều dài vỏn vẹn vài dặm. Bộ Thương mại Mỹ có một trạm quan trắc thời tiết và một đường băng trên đảo, nhân viên cũng đã sẵn sàng với nhiên liệu và vật tư tiếp tế. Một số tàu của Mỹ, bao gồm tàu tuần duyên Itasca, đã được triển khai để hỗ trợ Earhart và Noonan trong chặng đường đầy gian nan này của cuộc hành trình.

Khi chiếc Lockheed tiến gần Đảo Howland, Earhart liên lạc qua bộ đàm với tàu Itasca và giải thích rằng mình sắp hết nhiên liệu. Tuy nhiên, sau nhiều giờ nỗ lực trong vô vọng, liên lạc hai chiều chỉ được thiết lập trong chốc lát, và tàu Itasca đã không thể xác định chính xác vị trí của chiếc Lockheed hoặc cung cấp thông tin điều hướng. Earhart bay vòng quanh vị trí của tàu Itasca nhưng không thể nhìn thấy con tàu, dù nó đang phả ra những dải khói đen kéo dài hàng dặm. Bà thông báo qua bộ đàm rằng “còn nửa giờ nhiên liệu và không thấy đất liền” và sau đó cố gắng cung cấp thông tin về vị trí của mình. Ngay sau đó, liên lạc bị cắt đứt và bà có lẽ đã cố gắng hạ cánh chiếc Lockheed xuống mặt nước.

Nếu việc hạ cánh trên mặt nước diễn ra hoàn hảo, Earhart và Noonan có thể đã có đủ thời gian để thoát khỏi máy bay cùng chiếc bè cứu sinh và các thiết bị sinh tồn trước khi nó chìm. Tiếc thay, cuộc tìm kiếm ráo riết trong khu vực lân cận do Tuần duyên và Hải quân Mỹ thực hiện đã không tìm thấy bất kỳ bằng chứng vật lý nào về các phi công hay chiếc máy bay của họ.