15/06/1914: Khánh thành Kênh đào Panama

Nguồn: Panama Canal open to traffic, History.com

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Vào ngày 15/08/1914, Kênh đào Panama – tuyến đường thủy do Mỹ xây dựng băng qua eo đất Panama, nối liền Đại Tây Dương và Thái Bình Dương – chính thức được đưa vào khai thác với chuyến hải trình đầu tiên của tàu Ancon, một tàu chở hàng và hành khách của Mỹ.

Ý tưởng xây dựng một tuyến đường thủy xuyên Trung Mỹ xuất hiện từ giữa thế kỷ 19, khi làn sóng người di cư đổ về California và Oregon khiến nhu cầu rút ngắn hành trình giữa hai bờ nước Mỹ ngày càng cấp thiết. Năm 1855, Mỹ hoàn thành tuyến đường sắt băng qua eo đất Panama – khi đó vẫn thuộc Colombia – tạo tiền đề cho hàng loạt đề xuất xây dựng một con kênh đào nối hai đại dương.

Cuối cùng, chính quyền Colombia trao quyền thực hiện dự án cho Ferdinand de Lesseps, doanh nhân người Pháp nổi tiếng với thành công của Kênh đào Suez năm 1869. Công trình khởi công năm 1881 theo thiết kế kênh đào ngang mực nước biển. Tuy nhiên, việc quy hoạch thiếu thực tế, dịch bệnh hoành hành trong lực lượng lao động cùng những khó khăn tài chính đã khiến công ty của Lesseps phá sản vào năm 1889.

Ba năm sau, Philippe-Jean Bunau-Varilla, cựu kỹ sư trưởng của dự án, mua lại tài sản của công ty Pháp với hy vọng hồi sinh công trình.

Bước sang thế kỷ 20, việc kiểm soát một tuyến đường thủy nối hai đại dương trở thành ưu tiên chiến lược của Mỹ. Sau Chiến tranh Mỹ – Tây Ban Nha, Washington sở hữu nhiều lãnh thổ hải ngoại và cần một tuyến hàng hải giúp điều chuyển nhanh tàu chiến cũng như tàu thương mại giữa Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

Năm 1902, Quốc hội Mỹ thông qua việc mua lại công ty kênh đào của Pháp và dành ngân sách để tiếp tục xây dựng công trình, với điều kiện đạt được một hiệp định với Colombia.

Năm 1903, Hiệp ước Hay–Bunau-Varilla được soạn thảo nhằm cho phép Mỹ xây dựng và quản lý kênh đào trên lãnh thổ Colombia để đổi lấy khoản bồi thường tài chính. Thượng viện Mỹ phê chuẩn hiệp ước, nhưng Thượng viện Colombia bác bỏ vì lo ngại ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia.

Đáp lại, Tổng thống Theodore Roosevelt ngầm ủng hộ phong trào đòi độc lập của Panama, một chiến dịch phần lớn do Bunau-Varilla và các nhà đầu tư vào dự án kênh đào tổ chức.

Ngày 03/11/1903, Panama tuyên bố tách khỏi Colombia. Tuyến đường sắt do Mỹ kiểm soát đã ngừng vận chuyển quân Colombia, trong khi tàu chiến Mỹ Nashville xuất hiện ngoài khơi, khiến Bogotá không thể đàn áp cuộc nổi dậy.

Chỉ ba ngày sau, Mỹ chính thức công nhận nền độc lập của Panama.

Ngày 18/11/1903, Mỹ và Panama ký Hiệp ước Hay–Bunau-Varilla. Theo hiệp ước, Mỹ được quyền sở hữu và kiểm soát vĩnh viễn Vùng Kênh đào Panama, đổi lại Panama nhận 10 triệu USD cùng khoản trợ cấp thường niên 250.000 USD bắt đầu sau chín năm.

Điều đáng chú ý là hiệp ước này không do đại diện được bầu của Panama đàm phán, mà do Ngoại trưởng Mỹ John Hay và Bunau-Varilla – người được trao quyền đại diện Panama – ký kết. Vì vậy, ngay từ khi ra đời, hiệp ước đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ trong dư luận Panama, vốn coi đây là sự xâm phạm chủ quyền của quốc gia mới giành độc lập.

Năm 1906, các kỹ sư Mỹ quyết định từ bỏ phương án kênh đào ngang mực nước biển và chuyển sang thiết kế kênh đào âu thuyền, phù hợp hơn với điều kiện địa hình. Ba năm tiếp theo được dành để xây dựng cơ sở hạ tầng và triển khai chiến dịch quy mô lớn nhằm kiểm soát các bệnh nhiệt đới như sốt vàng và sốt rét – những nguyên nhân từng khiến dự án của Pháp thất bại.

Đến năm 1909, công trình bước vào giai đoạn thi công chính thức.

Đây là một trong những dự án xây dựng lớn nhất thế giới thời bấy giờ. Các kỹ sư Mỹ đã đào và di chuyển khoảng 183 triệu mét khối đất, đồng thời chi khoảng 375 triệu USD theo giá thời điểm đó để hoàn thành tuyến kênh dài 64 km (hoặc khoảng 82 km nếu tính cả các luồng tàu được nạo vét ở hai đầu).

Ngày 15/08/1914, Kênh đào Panama chính thức mở cửa cho tàu thuyền quốc tế qua lại.

Tuy nhiên, tranh cãi về quyền kiểm soát con kênh vẫn kéo dài nhiều thập kỷ sau đó.

Panama liên tục yêu cầu hủy bỏ Hiệp ước Hay–Bunau-Varilla và giành lại chủ quyền đối với kênh đào. Cuối cùng, năm 1977, Tổng thống Mỹ Jimmy Carter và nhà lãnh đạo Panama Omar Torrijos ký Hiệp ước Torrijos–Carter, quy định Mỹ sẽ từng bước chuyển giao quyền quản lý kênh đào cho Panama.

Đúng 12 giờ trưa ngày 31/12/1999, quá trình chuyển giao hoàn tất trong hòa bình, đánh dấu lần đầu tiên kể từ khi đi vào hoạt động, Kênh đào Panama hoàn toàn thuộc quyền quản lý của Panama.