
Nguồn: Elizabeth Sherwood-Randall, “AI and the New Age of Bioweapons”, Foreign Affairs, 18/08/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Những đột phá khoa học lớn có thể tạo ra những năng lực mang tính cách mạng. Nhưng chúng cũng tiềm ẩn nguy cơ gây ra những hậu quả thảm khốc. Sự hội tụ giữa trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ sinh học và kỹ thuật sinh học đang mở ra những thành tựu có khả năng thay đổi cuộc sống, từ điều trị bệnh, nâng cao năng suất nông nghiệp cho đến giải quyết các thách thức về năng lượng. Tuy nhiên, chính xu hướng này cũng tạo ra những năng lực có thể bị vũ khí hóa dễ dàng hơn bao giờ hết bởi ngày càng nhiều tác nhân xấu. Nước Mỹ hiện vẫn chưa sẵn sàng để đối phó với những mối đe dọa đó.
Trong tương lai không xa, một nhóm khủng bố chỉ với kỹ năng hạn chế hoàn toàn có thể tiếp cận một mô hình AI đã bị bẻ khóa, tức vượt qua các cơ chế kiểm soát an toàn, và được huấn luyện trên một trong những tập dữ liệu sinh học toàn diện nhất thế giới. Nhóm này có thể sử dụng mô hình đó để thiết kế một chủng cúm gia cầm H5N1 mới có khả năng gây tử vong cao hơn và dễ lây truyền từ động vật sang người hơn so với các chủng hiện có. Bằng cách kết nối từ xa với một trong những “phòng thí nghiệm đám mây” thế hệ mới chuyên cung cấp dịch vụ theo hợp đồng, chúng có thể ẩn danh đặt hàng tổng hợp và thử nghiệm loại virus này, rồi chuyển nó tới một cơ sở sản xuất sinh học để tạo ra với số lượng lớn. Từ đó, nhóm này có thể bí mật phát tán chủng virus mới qua hệ thống điều hòa không khí tại các trang trại chăn nuôi quy mô lớn trên khắp nước Mỹ.
Chẳng bao lâu sau, các ngành chăn nuôi gia cầm, bò thịt và bò sữa của Mỹ sẽ chịu tổn thất nặng nề. Khi virus gần như không thể tránh khỏi việc lây sang người, nó có thể gây bệnh nghiêm trọng và khiến hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu người tử vong. Phản ứng từ các cơ quan công và tư của Mỹ — vốn vừa thiếu một chiến lược tích hợp vừa thiếu những công cụ tương xứng — sẽ diễn ra chậm chạp, rời rạc, thiếu nguồn lực và quá tải, không đủ sức ngăn chặn sự lây lan cũng như giảm thiểu hậu quả. Chẳng bao lâu sau, virus sẽ vượt qua biên giới, châm ngòi cho tình trạng mất an ninh lương thực, dịch bệnh lan rộng và thương vong hàng loạt trên toàn cầu.
Các nhà hoạch định chính sách Mỹ từ lâu đã phải tính đến khả năng xảy ra các cuộc tấn công sinh học do các quốc gia thù địch tiến hành. Song song với các sáng kiến giám sát và giảm thiểu rủi ro trên toàn cầu, Washington từng ngăn chặn khá hiệu quả những cuộc tấn công như vậy bằng cách đe dọa trả đũa nghiêm khắc, bao gồm cả khả năng sử dụng vũ khí hạt nhân. Tuy nhiên, chiến lược đó chỉ hiệu quả khi chỉ có một số ít chính phủ sở hữu năng lực phát triển những vũ khí sinh học nguy hiểm nhất. Nó không còn phù hợp trong một thế giới mà AI cho phép nhiều đối tượng hơn — từ các quốc gia bất hảo, các nhóm khủng bố cho đến cá nhân đơn lẻ — tự phát triển vũ khí sinh học.
Trong bối cảnh đe dọa mới này, các cuộc tấn công sinh học khó có thể bị ngăn chặn hoàn toàn, xét đến mức độ phổ biến của các năng lực sinh học và thực tế rằng một số tác nhân không thể bị răn đe bằng các biện pháp truyền thống. Các nhà hoạch định chính sách cần một chiến lược hoàn toàn mới — một chiến lược thừa nhận rằng các cuộc tấn công sinh học là điều có khả năng xảy ra và chuẩn bị sẵn sàng để hạn chế thiệt hại, giúp đất nước phục hồi nhanh hơn, đồng thời sử dụng những công cụ mới để xác định và quy trách nhiệm cho thủ phạm. Xét cho cùng, khả năng chống chịu tốt trước các cuộc tấn công sinh học có thể khiến các tác nhân xấu chùn bước, bởi họ biết rằng tác động của một cuộc tấn công sẽ bị hạn chế. Đây chính là một hình thức răn đe bằng khả năng chống chịu.
Hãy thử hình dung lại kịch bản tấn công nói trên, nhưng lần này với một chiến lược toàn diện đã được thiết lập từ trước. Chính phủ Mỹ sẽ sử dụng một hệ thống giám sát sinh học tinh vi để cảnh báo sớm về sự xuất hiện của một mầm bệnh virus mới. Bằng cách tận dụng chính những công nghệ đã tạo ra mối đe dọa ban đầu, các phòng thí nghiệm liên bang có thể xác định nguồn gốc của virus thông qua những dấu hiệu đặc trưng trong mô hình AI đã được sử dụng để thiết kế nó, từ đó cho phép nhanh chóng tiến hành các nỗ lực truy vết và nhắm tới thủ phạm. Các cơ quan y tế công cộng sẽ có sẵn các công cụ để tích hợp dữ liệu khoa học và tình báo nhằm kiểm soát sự bùng phát. Dựa trên các hợp đồng đã được đàm phán từ trước để cung cấp năng lực ứng phó tăng cường, ngành sản xuất sinh học sẽ nhanh chóng đẩy mạnh việc sản xuất các công cụ chẩn đoán, phương pháp điều trị và vắc-xin. Cuộc khủng hoảng có thể không bị ngăn chặn hoàn toàn, nhưng hậu quả của nó sẽ được kiểm soát nhanh chóng và hiệu quả hơn: các cộng đồng người và động vật dễ bị tổn thương được bảo vệ, mức độ lây nhiễm được giảm thiểu, sản xuất nông nghiệp được khôi phục và niềm tin của công chúng được củng cố.
Khả năng chống chịu sinh học đó hiện vẫn còn rất xa thực tế. Năm 2024, cúm gia cầm H5N1 đã lây từ gia cầm sang các đàn bò sữa, bò thịt và cuối cùng sang hơn 70 người. Khi đó, với tư cách Cố vấn An ninh Nội địa Nhà Trắng, tôi đã điều phối phản ứng của chính phủ liên bang trước mối đe dọa tiềm tàng nghiêm trọng này. Loại virus ấy xuất hiện một cách tự nhiên chứ không phải là kết quả của một cuộc tấn công có chủ đích. Tuy nhiên, ngay cả trong trường hợp tương đối đơn giản đó, hệ thống phòng ngừa, giám sát, quy trách nhiệm và ứng phó của Mỹ vẫn bộc lộ những điểm yếu và khoảng trống đáng kể. Dữ liệu về tỷ lệ mắc bệnh và mức độ lây lan rất khó thu thập và thiếu hụt đến mức đáng thất vọng. Việc huy động đầy đủ các biện pháp phòng ngừa từ ngành gia cầm và chăn nuôi gia súc diễn ra khó khăn và chậm chạp. Để có đủ vắc-xin cho người nhằm bảo vệ dân chúng, chúng tôi phải cấp thêm nguồn vốn liên bang đáng kể để nhanh chóng phát triển vắc-xin mRNA và chuyển hướng các dây chuyền sản xuất của ngành dược phẩm Mỹ sang sản xuất quy mô lớn, nhưng nguồn cung vẫn không thể đủ trong nhiều tháng.
Nước Mỹ đang cấp thiết cần một hệ thống mới để xây dựng khả năng chống chịu trước các mối đe dọa sinh học có sự hỗ trợ của AI. Bản chất của công nghệ này có nghĩa là chính những đổi mới tạo ra các đột phá mang tính cách mạng cũng đồng thời tạo ra những mối đe dọa mới — và các công cụ khiến những mối đe dọa đó trở nên nguy hiểm hơn cũng chính là các công cụ cốt lõi để chống lại chúng. Vì vậy, hệ thống mới sẽ phải tận dụng những tiến bộ ở giao điểm của AI, công nghệ sinh học và kỹ thuật sinh học, đồng thời đi trước một bước so với các tác nhân thù địch đang tìm cách lợi dụng chính những tiến bộ ấy.
MỘT THẾ GIỚI MỚI ĐẦY RỦI RO
Trong Chiến tranh Lạnh, các chuyên gia an ninh Mỹ đã theo dõi chặt chẽ các chương trình vũ khí sinh học của Liên Xô. Mối quan tâm của họ tập trung vào khả năng vũ khí hóa những mầm bệnh hiếm nhưng đã được biết rõ như bệnh than, virus Marburg và virus Variola gây bệnh đậu mùa, vốn có thể được sử dụng chống lại lực lượng Mỹ trên chiến trường hoặc thậm chí nhắm vào dân thường Mỹ. Sau khi Liên Xô tan rã, tôi đã giám sát các nỗ lực của Lầu Năm Góc nhằm giảm thiểu những mối đe dọa từ kho vũ khí hủy diệt hàng loạt còn sót lại. Chúng tôi theo dõi chặt chẽ và tìm cách loại bỏ các kho dự trữ mầm bệnh chết người tại Nga và các quốc gia mới giành độc lập khác.
Trong nhiều thập kỷ, Washington dựa vào chiến lược răn đe để đối phó với khả năng xảy ra các cuộc tấn công sinh học từ đối thủ — nhưng đáng chú ý là không phải bằng cách đe dọa tiến hành các cuộc tấn công sinh học của chính mình. Năm 1969, Tổng thống Richard Nixon đã chính thức từ bỏ việc nghiên cứu, sản xuất và sử dụng vũ khí sinh học tấn công. Thay vào đó, học thuyết Mỹ dựa trên một lời đe dọa trả đũa hạt nhân đủ đáng tin cậy.
Khi Chiến tranh Lạnh kết thúc và cả Moscow lẫn Washington thu hẹp kho vũ khí hạt nhân thông qua các sáng kiến hợp tác giảm thiểu mối đe dọa, các chuyên gia an ninh quốc gia bắt đầu đặt câu hỏi liệu việc đe dọa sử dụng vũ khí hạt nhân để răn đe các cuộc tấn công sinh học có còn phù hợp về mặt đạo đức hay hiệu quả hay không. Tuy nhiên, qua nhiều đời chính quyền, Mỹ vẫn duy trì sự mơ hồ có chủ đích trên phương diện này. Đánh giá Thế bố trí Hạt nhân năm 2022 kết luận rằng “chiến lược hạt nhân của chúng tôi tính đến các mối đe dọa phi hạt nhân hiện hữu và mới nổi có thể tạo ra những hiệu ứng chiến lược mà vũ khí hạt nhân có thể được sử dụng để răn đe”. Báo cáo cũng nhấn mạnh rằng “vai trò cơ bản” của vũ khí hạt nhân là răn đe các cuộc tấn công hạt nhân nhằm vào Mỹ và các đồng minh, nhưng không đi đến mức khẳng định răn đe hạt nhân là “mục đích duy nhất” của kho vũ khí này. Chính quyền Trump hiện nay đến nay vẫn cho rằng chưa cần một bản đánh giá mới, viện dẫn tính đầy đủ của học thuyết được ban hành trong nhiệm kỳ đầu của Trump năm 2018. Văn kiện đó nêu rõ vũ khí hạt nhân có thể được sử dụng để đối phó với “các mối đe dọa chiến lược phi hạt nhân”, dù không đề cập cụ thể đến các cuộc tấn công sinh học nhưng thường được hiểu là bao gồm cả chúng.
Trước những thay đổi công nghệ phát sinh từ sự giao thoa giữa AI, công nghệ sinh học và kỹ thuật sinh học — những thay đổi đang hạ thấp đáng kể rào cản để sản xuất các mầm bệnh chết người và phổ biến chúng ra ngoài các phòng thí nghiệm bí mật của nhà nước — học thuyết này không còn phù hợp, nếu như nó từng phù hợp. Một thập kỷ trước, các chuyên gia hàng đầu đã bắt đầu tập trung vào những ứng dụng gây hại mới của sinh học. Chẳng hạn, cuối năm 2016, Hội đồng Cố vấn về Khoa học và Công nghệ của Tổng thống đã đưa ra cảnh báo giải mật toàn diện đầu tiên về những rủi ro tiềm tàng đối với an ninh quốc gia do công nghệ sinh học gây ra. Hội đồng nhận định rằng các rủi ro đó là “có thật và sẽ chỉ gia tăng khi công nghệ sinh học trở nên tinh vi hơn trong những năm tới”.
Các tác giả báo cáo tiếp tục giải thích lý do. Họ viết rằng “các mối đe dọa sinh học khác biệt đáng kể so với các mối đe dọa hạt nhân hoặc hóa học ở chỗ giai đoạn ban đầu để tạo ra các sinh vật biến đổi sinh học đòi hỏi nguồn lực khiêm tốn hơn nhiều và các cơ sở nhỏ hơn, vốn khó phân biệt với các phòng thí nghiệm nghiên cứu thông thường. Vì vậy, hoạt động có mục đích xấu khó phân biệt hơn với hoạt động phục vụ những mục tiêu thiện chí”.
Báo cáo đặc biệt nhấn mạnh công cụ chỉnh sửa gen CRISPR vì tiềm năng cách mạng tích cực nhưng đồng thời cũng vì những tác động nguy hiểm của nó. CRISPR cho phép cắt và biến đổi các trình tự DNA một cách nhanh chóng, trao cho người dùng khả năng loại bỏ các bệnh di truyền nhưng cũng đồng thời tạo ra những thay đổi trong hệ gen có thể ảnh hưởng tới một nhóm cá nhân cụ thể hoặc thậm chí thay đổi dòng tế bào mầm người (human germline), tức các đặc tính có thể được truyền lại cho các thế hệ tương lai. CRISPR cũng là một công cụ lưỡng dụng, vừa phục vụ mục đích dân sự vừa có thể được sử dụng cho mục đích quân sự, và có thể được triển khai mà không cần nguồn vốn hoặc chuyên môn ở quy mô quá lớn.
Nói cách khác, thế giới mới của sinh học tổng hợp đang triệt để dân chủ hóa và phân tán quyền tiếp cận các công cụ có thể được sử dụng để chế tạo vũ khí sinh học. Năng lực giải trình tự và tổng hợp DNA nhanh chóng đã làm giảm mạnh chi phí đọc và viết thông tin di truyền, cũng như những công cụ như CRISPR đã mở rộng khả năng chỉnh sửa hệ gen chính xác. Hiện nay, các hệ thống AI được huấn luyện trên dữ liệu sinh học có thể thiết kế protein và dự đoán vô số tương tác ở quy mô trước đây không thể tưởng tượng. AI và điện toán tiên tiến cũng cho phép phát triển sinh học tạo sinh, khiến việc thiết kế các hệ thống sinh học tổng hợp ngày càng khả thi. Cuối cùng, các thiết kế kỹ thuật số ngày càng được kết nối trực tiếp với các quy trình phòng thí nghiệm tự động hóa cao, tạo điều kiện để chuyển những chỉ dẫn số thành sản phẩm vật lý trong thế giới thực.
Tất cả những đổi mới này đang thúc đẩy những khám phá vô cùng tích cực trong nhiều lĩnh vực, rõ ràng nhất là y tế. Nhưng chúng cũng đang dỡ bỏ những rào cản từng khiến việc chế tạo các tác nhân sinh học nguy hiểm trở nên cực kỳ khó khăn. Việc thực hiện các công việc sinh học phức tạp không còn chỉ giới hạn ở những người có trình độ học vấn cao và nghề nghiệp chuyên môn, những yếu tố vốn giúp họ ý thức sâu sắc về trách nhiệm không gây hại. Ngày nay, một nhóm người rộng lớn và đa dạng hơn rất nhiều, bao gồm cả những người ít hoặc không được đào tạo chính quy, có thể tiếp cận các công cụ sinh học tinh vi được hỗ trợ bởi AI. Sự mở rộng đáng kể về khả năng thực hiện nhiệm vụ này — được gọi là “sự nâng cấp” theo thuật ngữ của các chuyên gia AI — đã trở thành một chỉ số quan trọng đo mức độ hệ thống AI giúp người dùng làm tốt hơn so với khi không có nó. Các mô hình AI tiên tiến của Mỹ đã nhanh chóng nâng mức độ hỗ trợ thực tế dành cho những người không chuyên muốn tiếp cận kiến thức sinh học hoặc kỹ năng phòng thí nghiệm để hoàn thành các nhiệm vụ khoa học. Chỉ ba năm trước, các mô hình ngôn ngữ lớn còn trượt những bài kiểm tra sinh học đơn giản. Nhưng tới tháng 4/2025, một nhóm các nhà nghiên cứu đại học và tổ chức phi lợi nhuận phát hiện rằng các mô hình ngôn ngữ lớn liên tục vượt qua các nhà virus học có bằng tiến sĩ trong các bài kiểm tra về kiến thức cần thiết để tiến hành thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Thực tế này có thể ít đáng lo hơn nếu các mô hình ngôn ngữ lớn và những công cụ sinh học tiên tiến khác chỉ nằm trong các phòng thí nghiệm chính phủ. Nhưng chúng không như vậy. Những công cụ này được phân phối rộng rãi, trong khi các tác nhân khoa học được hỗ trợ bởi AI hiện có thể được thuê và sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong quá trình sáng tạo, bất kể mục đích là tốt hay xấu.
Hiện tại, việc biến một mầm bệnh được thiết kế trên máy tính thành một mối đe dọa trong đời thực vẫn bị hạn chế phần nào bởi thực tế rằng tại Mỹ, công đoạn này còn phụ thuộc vào con người trong các “phòng thí nghiệm ướt” (wet labs) truyền thống, nơi các chỉ dẫn kỹ thuật số được chuyển thành sản phẩm vật lý. Tuy nhiên, vai trò của con người ngày càng được bổ sung bởi robot và tự động hóa, đặc biệt với sự xuất hiện của các “phòng thí nghiệm đám mây”, nơi có thể tiếp nhận chỉ dẫn kỹ thuật số, thiết kế và thực hiện các thí nghiệm dựa trên chúng, đánh giá kết quả, rồi kết nối với những nhà sản xuất theo hợp đồng chuyên biệt để tạo ra các sản phẩm công nghệ sinh học. Hiện nay, gần như không có quy định nào quản lý những hoạt động này.
TỪ KHOA HỌC VIỄN TƯỞNG ĐẾN KHOA HỌC ĐỜI THỰC
Ngày nay, các quan chức và lãnh đạo doanh nghiệp cần phải lo ngại không chỉ về những quốc gia có trình độ công nghệ cao phát triển và sử dụng vũ khí sinh học, mà còn về các nhóm phi nhà nước có tổ chức, bao gồm khủng bố, các tổ chức tội phạm, lính đánh thuê, và cả những kẻ hành động đơn độc. Bên cạnh đó, ngay cả những người có thiện chí cũng có thể gây ra những tai nạn nguy hiểm nếu họ không hiểu đầy đủ quyền lực của các công cụ mà mình đang nắm giữ.
Có vô số kịch bản mà Washington cần chuẩn bị. Chẳng hạn, các tin tặc có ý đồ phá hoại có thể sử dụng AI để can thiệp vào quy trình sản xuất dược phẩm, tạo ra các sản phẩm thuốc bị lỗi hoặc nguy hiểm. Hệ quả có thể là làm bệnh tình trầm trọng hơn hoặc gây tử vong, đồng thời làm suy giảm niềm tin đối với các sản phẩm y tế nói chung, gây bất ổn thị trường thuốc của Mỹ và khiến người dân do dự sử dụng những liệu pháp trước đây vốn được tin cậy.
Trong một kịch bản khả dĩ khác, một mạng lưới những kẻ vô chính phủ lỏng lẻo nhưng có động cơ chính trị có thể sử dụng một mô hình ngôn ngữ lớn mã nguồn mở để tìm cách phát tán một loại virus có khả năng gây bệnh cao vào các cộng đồng đông dân. Nhóm này có thể đặt mua những đoạn DNA tưởng như vô hại từ nhiều nhà cung cấp dịch vụ tổng hợp DNA thương mại khác nhau. Sau đó, một thành viên có chuyên môn liên quan có thể ghép những đoạn đó lại thành một loại virus chết người mới và phát tán nó tại một đô thị lớn của Mỹ như New York hoặc Los Angeles, nơi virus sẽ lan truyền nhanh chóng. Trong kịch bản như vậy, nhiều người có thể tử vong trước khi có chẩn đoán xác định, các phương pháp điều trị sẽ chưa sẵn sàng, hệ thống y tế có thể bị quá tải và các cơ chế ứng phó khẩn cấp khó có thể phản ứng đủ nhanh ở quy mô cần thiết. Hoảng loạn hàng loạt sẽ theo sau.
Công nghệ sinh học tích hợp AI cũng mở ra những khả năng gây hại ở cấp quốc gia. Một đối thủ nước ngoài có năng lực công nghệ cao có thể tận dụng AI, các hệ thống thiết kế sinh học và công nghệ sản xuất sinh học để tạo ra một mầm bệnh đường hô hấp khó phát hiện. Thông qua kỹ thuật sinh học tiên tiến, các triệu chứng có thể không xuất hiện cho tới sáu tháng sau khi nhiễm bệnh. Đối thủ có thể bí mật phát tán mầm bệnh gần một số căn cứ quân sự của Mỹ, cả trong và ngoài lãnh thổ Mỹ, như một phần trong kế hoạch rộng lớn hơn nhằm phát động một chiến dịch quân sự đúng vào lúc dịch bệnh bắt đầu bùng phát. Đồng thời, dưới vỏ bọc của chương trình tiêm phòng cúm thường niên, quốc gia đối thủ có thể âm thầm tiêm phòng cho dân chúng của mình chống lại mầm bệnh đó. Khi quân nhân Mỹ và những người dân mà họ tiếp xúc bắt đầu xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng, khả năng huy động và triển khai lực lượng của Mỹ để ứng phó với hành động thù địch công khai của đối thủ sẽ bị gián đoạn nghiêm trọng.
Những nguy cơ còn vượt ra ngoài các tác nhân gây bệnh ở người. Một tổ chức khủng bố trong nước có động cơ ý thức hệ có thể biến đổi gen một mầm bệnh thực vật để phá hủy một loại cây trồng chủ lực như lúa gạo, ngô hoặc lúa mì tại Mỹ. Điều này có thể nhanh chóng làm gián đoạn nguồn cung lương thực trong nước và gây tổn thất nghiêm trọng cho nền kinh tế nông nghiệp vốn nuôi sống rất nhiều sinh kế, dẫn tới mất an ninh lương thực trong nước và nạn đói ở những khu vực trên thế giới phụ thuộc vào xuất khẩu nông sản của Mỹ.
Những kịch bản này không còn là khoa học viễn tưởng, và nước Mỹ hiện chưa chuẩn bị đầy đủ để ứng phó với bất kỳ kịch bản nào trong số đó. Kiến trúc giám sát và quy trách nhiệm sinh học của Mỹ là một hệ thống chắp vá với nhiều khoảng trống đáng kể. Các thành phần khác nhau không phải lúc nào cũng tương thích và nước Mỹ chưa có khả năng tích hợp và phân tích theo thời gian thực các luồng dữ liệu đa dạng ở quy mô lớn. Hệ thống giám sát hiện nay được thiết kế để chẩn đoán, nhận diện và báo cáo các mầm bệnh đã biết, nhưng chưa thể nhận diện những mầm bệnh hoàn toàn mới có thể được tạo ra bằng công nghệ sinh học hỗ trợ AI. Trong khi đó, hệ thống triển khai các biện pháp đối phó nhằm điều trị và phòng ngừa bệnh tật chưa được chuẩn bị để hành động nhanh chóng và chỉ có năng lực tăng cường rất hạn chế. Hệ thống ứng phó toàn cầu còn yếu hơn. Mạng lưới cảnh báo sớm đối với các mối đe dọa sinh học quốc tế — tương tự hệ thống cảnh báo sớm phòng thủ tên lửa — mà Mỹ đã xây dựng và mở rộng trong hai thập kỷ qua qua nhiều đời tổng thống, trong đó chính quyền Biden đã mở rộng tới hơn 50 quốc gia trọng điểm, phần lớn đã bị chính quyền Trump tháo dỡ vào năm 2025.
Những kịch bản này cũng cho thấy rõ rằng trước các mối đe dọa sinh học mới, khái niệm răn đe bằng trừng phạt truyền thống của Mỹ, vốn được thiết kế để đối phó với một số ít đối thủ cấp quốc gia bằng cách đe dọa cô lập họ trên trường quốc tế hoặc thậm chí sử dụng vũ khí hạt nhân, không còn đủ hiệu quả. Thách thức từ công nghệ sinh học hỗ trợ AI làm đảo lộn cách tiếp cận này vì bốn lý do.
Thứ nhất, danh sách các rủi ro sinh học đã rộng hơn nhiều và chắc chắn sẽ tiếp tục mở rộng nhanh hơn so với mối đe dọa hạt nhân. Răn đe sinh học phải định hình hành vi của nhiều quốc gia và quan trọng hơn là của các tác nhân khu vực tư nhân và cá nhân, những người có thể ít quan tâm hơn nhiều đến lợi ích quốc gia. Do các thành phần của mối đe dọa sinh học phần lớn là công nghệ lưỡng dụng với tiềm năng tích cực khổng lồ, không thể cô lập hoàn toàn những vật liệu có khả năng gây hại trong các phòng thí nghiệm hoặc cơ sở do chính phủ kiểm soát như đối với vật liệu phân hạch. Cuối cùng, đe dọa sử dụng vũ khí hạt nhân đối với toàn bộ các rủi ro và mối đe dọa phát sinh từ sinh học hỗ trợ AI là điều phi lý, khiến lời đe dọa trừng phạt ở quy mô hạt nhân mất đi tính đáng tin cậy.
Thứ hai, xét đến vai trò của công nghệ sinh học hỗ trợ AI trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế các đồng minh và đối tác của Washington, mô hình răn đe mở rộng cũng không hợp lý. Mỹ không thể đơn giản cung cấp sự bảo vệ để đổi lấy việc các đồng minh tự kiềm chế, như cách nước này mở rộng chiếc ô hạt nhân để bảo vệ đồng minh châu Âu và châu Á. Lợi ích của sự hội tụ sinh học — tức sự kết hợp giữa AI, công nghệ sinh học và kỹ thuật sinh học — quá quan trọng đối với an sinh kinh tế và xã hội của mỗi quốc gia.
Thứ ba, rất khó tin rằng Washington có thể thuyết phục hoặc buộc các đối thủ cạnh tranh và đối thủ của Mỹ kiềm chế một cách đáng tin cậy việc phát triển các năng lực công nghệ sinh học hỗ trợ AI theo cách tương tự như việc quản lý cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân với Liên Xô. Vũ khí hạt nhân gần như không có giá trị thị trường nào ngoài vai trò răn đe và sử dụng trong chiến tranh. Ngược lại, sự hội tụ sinh học vừa hứa hẹn vừa đang mang lại những lợi ích kinh tế và xã hội to lớn, và nền kinh tế công nghệ sinh học hỗ trợ AI mang tính toàn cầu.
Thứ tư, và có liên quan, chính quyền Trump đã có lúc tìm cách hạn chế khả năng tiếp cận các mô hình AI hàng đầu của Mỹ đối với các quốc gia khác. Chẳng hạn, tháng 6/2026, Washington bất ngờ áp dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đối với Mythos và Fable — những sản phẩm Anthropic tiên tiến đang cung cấp năng lực AI cho Anh và Liên minh Châu Âu. Các biện pháp này đã dẫn đến việc đột ngột cắt hoàn toàn quyền truy cập của người dùng nước ngoài, bao gồm cả các đồng minh và thậm chí một số cá nhân có trụ sở tại Mỹ. Quyết định cứng rắn đó sau đó đã được đảo ngược, nhưng nhiều khả năng nó càng thúc đẩy các quốc gia khác phát triển năng lực AI trong nước, bao gồm ở giao điểm giữa AI và công nghệ sinh học, vì sự phụ thuộc vào Mỹ ngày càng được nhìn nhận như một nguồn dễ tổn thương.
CHIẾN LƯỢC RĂN ĐE BẰNG KHẢ NĂNG CHỐNG CHỊU
Xét đến thực tế rằng các sự cố sinh học trong tương lai — dù tự nhiên, do tai nạn hay bị vũ khí hóa — gần như không thể tránh khỏi hoàn toàn, mối lo ngại về các rủi ro gia tăng là hoàn toàn có cơ sở, và càng trở nên nghiêm trọng hơn bởi sự thiếu vắng một chiến lược hiệu quả để quản lý chúng. Người Mỹ không bất lực trước thách thức mang tính thời đại này, nhưng việc ứng phó đòi hỏi một kế hoạch hành động toàn diện và cam kết lâu dài đối với một chiến lược có khả năng thích ứng, trong đó phải tận dụng tối đa hệ sinh thái đổi mới năng động của Mỹ để quản lý các rủi ro sinh học, kể cả những rủi ro có thể đe dọa sự tồn vong.
Là năng lực nền tảng cho việc quản lý rủi ro sinh học, Mỹ cần xây dựng một hệ thống giám sát toàn quốc có khả năng cảnh báo sớm về các mầm bệnh mới nổi, bất kể chúng xuất hiện tự nhiên hay được tổng hợp. Điều này đòi hỏi đầu tư của liên bang và tiểu bang vào cơ sở hạ tầng cảm biến và thu thập dữ liệu cơ bản, chẳng hạn như giám sát nước thải, đồng thời xây dựng một mạng lưới phòng thí nghiệm phân tán có thể xử lý nhanh chóng dữ liệu do hệ thống này tạo ra.
Những công cụ đó sẽ tạo nền tảng cho nỗ lực nhanh chóng xác định thủ phạm, điều rất quan trọng để thiết lập khả năng răn đe. Dù một số kẻ tấn công, chẳng hạn những cá nhân hành động đơn độc, có thể không phản ứng trước lời đe dọa trừng phạt, nhưng nếu các đối thủ cấp quốc gia hoặc được nhà nước bảo trợ tin rằng các cuộc tấn công sinh học sẽ không bao giờ bị truy về nguồn gốc, họ có thể hành động mà không sợ hậu quả. Vì vậy, việc phát triển khả năng nhanh chóng xác định quốc gia hoặc tổ chức thù địch đứng sau một tác nhân sinh học phải được coi là một nhiệm vụ an ninh quốc gia.
Một hệ sinh thái mới có khả năng chống chịu sẽ cần một hạ tầng xương sống cho phép truy cập, tích hợp và phân tích dữ liệu nhanh chóng. Hệ thống này nên thuộc sở hữu của chính phủ liên bang nhưng được vận hành theo mô hình hợp tác với các đối tác khu vực tư nhân. Điều đó sẽ giúp Mỹ hấp thụ, hợp nhất và đánh giá các luồng dữ liệu AI và sinh học từ khắp đất nước và, trong điều kiện lý tưởng, trên toàn thế giới. Hệ thống này sẽ phục vụ cả các nhiệm vụ an ninh quốc gia và an ninh nội địa, bao gồm liên tục phát hiện những mối đe dọa sinh học mới nổi, xác định bản chất và tác động tiềm tàng của chúng — chẳng hạn nhận diện những mầm bệnh được thiết kế không khớp với bất kỳ sinh vật nào đã biết — và nhanh chóng phát triển các biện pháp ứng phó có mục tiêu. Nó cũng phải có khả năng hoạt động trong môi trường mật, với sức mạnh tính toán chuyên dụng và cơ sở hạ tầng cần thiết để huấn luyện, đánh giá các mô hình sinh học tiên tiến và quản lý dữ liệu sinh học nhạy cảm.
Tất nhiên, phát hiện và quy trách nhiệm tự thân không thể ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. Nếu một cuộc tấn công xảy ra, Washington phải sẵn sàng phản ứng ngay lập tức để cứu người và bảo vệ nền kinh tế. Sau các vụ khủng bố ngày 11/9, Tổng thống George W. Bush đã thiết lập một chỉ thị quốc gia về “cơ sở hạ tầng trọng yếu”, bao phủ 16 lĩnh vực như hóa chất, dịch vụ tài chính, năng lượng và giao thông vận tải, tạo điều kiện để chính phủ liên bang và doanh nghiệp tư nhân chia sẻ thông tin an toàn và xây dựng các kế hoạch toàn diện nhằm quản lý khủng hoảng hiệu quả. Ngành công nghệ sinh học hiện nay cũng nên được chỉ định là một lĩnh vực cơ sở hạ tầng trọng yếu. Trong khuôn khổ này, Washington nên thành lập một hội đồng điều phối lĩnh vực công nghệ sinh học gồm các nhà cung cấp dịch vụ tổng hợp DNA, các nhà phát triển mô hình AI, các nền tảng dữ liệu gen, các nhà điều hành phòng thí nghiệm đám mây và các phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp cao. Nhóm này cần thường xuyên diễn tập cùng các đối tác ở cấp liên bang, tiểu bang và địa phương để ứng phó với các sự cố sinh học, tương tự cách ngành điện thực hiện để tăng cường an ninh lưới điện và xây dựng khả năng chống chịu trước nhiều loại rủi ro.
Bằng cách tận dụng năng lực bổ sung của khu vực tư nhân để duy trì “trạng thái sẵn sàng”, trong đó hệ sinh thái đổi mới sinh học được chuẩn bị để huy động tối đa công cụ và nguồn lực nhằm đối phó với một cuộc khủng hoảng sinh học mới nổi, Mỹ cần thiết lập một kế hoạch dự phòng về khả năng sẵn sàng chiến lược ở cấp quốc gia. Mô hình này có thể được thiết kế tương tự Đội bay Hàng không Dự bị Dân sự, cơ chế cho phép chính phủ liên bang nhanh chóng huy động máy bay thương mại và phi công khi xuất hiện thiếu hụt năng lực quân sự. Trong bối cảnh đe dọa sinh học, các thỏa thuận được thiết lập từ trước có thể bảo đảm cho chính phủ quyền truy cập khẩn cấp vào sức mạnh tính toán, cơ sở phòng thí nghiệm, nhân sự và năng lực sản xuất cần thiết để tăng tốc việc phát hiện, thiết kế và phát triển các công cụ chẩn đoán, liệu pháp điều trị và vắc-xin, cùng năng lực sản xuất sinh học có thể mở rộng để nhanh chóng tạo ra các xét nghiệm, thuốc và vắc-xin cần thiết. Đạo luật Sản xuất Quốc phòng có thể cho phép chính phủ tiếp cận một số năng lực như vậy, nhưng nó không cung cấp đủ tính linh hoạt để chuẩn bị cho khả năng chống chịu dài hạn, và việc chỉ viện dẫn đạo luật giữa lúc khủng hoảng có thể khiến đất nước đánh mất thời gian quý giá, thậm chí là những khoảng thời gian có thể quyết định sinh mạng.
Trong khuôn khổ nâng cao khả năng sẵn sàng, Mỹ cũng phải cải tổ quy trình thử nghiệm lâm sàng liên bang, vốn quá chậm và cồng kềnh để ứng phó hiệu quả với một cuộc khủng hoảng sinh học. Nút thắt này từ lâu đã làm suy giảm năng lực cạnh tranh công nghệ sinh học của Mỹ và đẩy một phần hoạt động sang Trung Quốc, tạo ra sự phụ thuộc chuỗi cung ứng với những hàm ý đáng lo ngại đối với an ninh quốc gia. Một quy trình thử nghiệm lâm sàng được cải cách sẽ mang lại lợi ích ngay cả trong thời bình, giúp các công ty Mỹ giành lại lợi thế cạnh tranh và đồng thời giúp Washington chứng minh với các kẻ tấn công tiềm năng rằng nước này có thể hành động nhanh chóng để triển khai các biện pháp đối phó.
Nếu không duy trì được lợi thế công nghệ toàn diện, Mỹ sẽ không thể nhanh chóng hiểu rõ bản chất của một cuộc tấn công sinh học, xác định nguồn gốc và tìm ra cách giảm thiểu thiệt hại bằng cách triển khai nhanh các công cụ chẩn đoán, liệu pháp điều trị và vắc-xin phù hợp. Năng lực đó có ý nghĩa thiết yếu để làm giảm sự tự tin của đối thủ khi cân nhắc sử dụng vũ khí sinh học, định hình các chuẩn mực toàn cầu và phản ứng hiệu quả khi các biện pháp phòng ngừa thất bại.
Khác với những giai đoạn trước, chính phủ Mỹ không thể một mình duy trì ưu thế công nghệ của đất nước. Khả năng đặc trưng hóa và quy trách nhiệm các mối đe dọa, phát triển các biện pháp đối phó và phản ứng nhanh trước những mầm bệnh mới sẽ phụ thuộc rất nhiều vào khu vực tư nhân, khu vực cần được xem không chỉ là nhà cung cấp mà còn là một đối tác an ninh quốc gia lâu dài. Vì vậy, Mỹ phải duy trì một hệ sinh thái AI và công nghệ sinh học tư nhân mạnh mẽ, có nhận thức về những mối đe dọa mới nổi và có động lực hợp tác với chính phủ để giảm thiểu chúng.
Đáp ứng thách thức này đòi hỏi một nỗ lực bền bỉ và có chủ đích để xây dựng lại và bảo vệ năng lực đổi mới công nghệ sinh học của Mỹ. Trong năm năm qua, các công ty Mỹ ngày càng phụ thuộc vào Trung Quốc đối với các thành phần dùng trong nhiều loại thuốc bán tại thị trường Mỹ và để tiếp cận các nghiên cứu tiên tiến nhất về các phân tử trị liệu có khả năng điều trị hoặc chữa khỏi bệnh, qua đó tạo ra những rủi ro đáng kể cho chuỗi cung ứng. Ngành dược phẩm Mỹ cũng đang mua lại một lượng lớn tài sản công nghệ sinh học Trung Quốc, bao gồm sở hữu trí tuệ và quyền phát triển các loại thuốc, đặc biệt là những liệu pháp đổi mới. Đồng thời, các công ty Mỹ cũng cạnh tranh để bán sản phẩm dược phẩm vào thị trường nội địa khổng lồ của Trung Quốc, bất chấp những lo ngại sâu sắc rằng Bắc Kinh đang đánh cắp sở hữu trí tuệ.
Washington có thể giải quyết thách thức này và củng cố các công ty Mỹ bằng cách khôi phục tài trợ liên bang cho khoa học cơ bản và đầu tư vào nguồn nhân lực để giành lợi thế trong cuộc cạnh tranh công nghệ sinh học. Để làm được điều đó, Quốc hội nên thông qua luật nhằm giảm sự phụ thuộc ngày càng tăng vào Trung Quốc và hỗ trợ ngành công nghệ sinh học cùng dược phẩm Mỹ thông qua các khoản trợ cấp có mục tiêu, đầu tư công vào nghiên cứu và phát triển, ưu đãi thuế và những biện pháp khác. Dự luật có thể một phần được mô phỏng theo Đạo luật CHIPS và Khoa học năm 2022, vốn đã đầu tư hàng trăm tỷ USD vào nghiên cứu và sản xuất trong các lĩnh vực có tầm quan trọng chiến lược. Những hành động này cần đi kèm với việc mở rộng các biện pháp bảo vệ đối với cơ sở hạ tầng đổi mới công nghệ sinh học của Mỹ, bao gồm tăng cường quy trình đánh giá an ninh quốc gia đối với đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực này. Các ưu đãi nhằm phát triển và sản xuất phối hợp với những đối tác đồng minh cũng nên được ưu tiên. Ngoài ra, Quốc hội cần nhanh chóng thông qua luật bắt buộc các công ty tổng hợp DNA phải sàng lọc khách hàng và các trình tự được đặt hàng nhằm ngăn chặn các tác nhân xấu lạm dụng công nghệ. Biện pháp này cần được kết hợp với những nỗ lực toàn diện nhằm củng cố hệ sinh thái đổi mới công nghệ sinh học của Mỹ, qua đó giảm bớt gánh nặng tiềm tàng mà các yêu cầu mới có thể đặt lên ngành.
ĐỐI MẶT VỚI THỜI KHẮC NÀY
Mầm bệnh không bị giới hạn bởi biên giới. Tất cả các quốc gia nên cùng chia sẻ trách nhiệm ngăn chặn khủng bố và các tác nhân bất hảo sử dụng sinh học hỗ trợ AI để gây ra thiệt hại trên quy mô lớn. Nhưng nếu thiếu sự lãnh đạo của Mỹ, sẽ rất khó xây dựng các thể chế, cơ chế, chuẩn mực và thông lệ toàn cầu có khả năng vừa thúc đẩy lợi ích của Mỹ trong phòng ngừa và ứng phó khủng hoảng, vừa bảo vệ thế giới trước các cuộc tấn công sinh học có sự hỗ trợ của AI. Về lâu dài, Mỹ, phối hợp với các đối tác quốc tế thân cận, nên khởi động một loạt hội nghị thượng đỉnh về an ninh sinh học toàn cầu, được mô phỏng theo bốn Hội nghị thượng đỉnh An ninh Hạt nhân diễn ra từ năm 2010 đến 2016. Chương trình nghị sự có thể bao gồm việc thiết lập các tiêu chuẩn chung về sàng lọc tổng hợp DNA, tạo động lực thị trường cho các công cụ và hệ thống AI-công nghệ sinh học an toàn và có khả năng chống chịu, tiến hành giám sát mầm bệnh, bảo đảm khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và thúc đẩy phát triển công nghệ sinh học hỗ trợ AI một cách có trách nhiệm. Dù trong khuôn khổ này hay song song với nó, Mỹ và Trung Quốc cũng nên thiết lập một cuộc đối thoại cấp cao có chiều sâu kỹ thuật về quản lý rủi ro sinh học hỗ trợ AI.
Ở trong nước, các công ty AI hàng đầu của Mỹ như Anthropic, Google và OpenAI đã cam kết kiểm tra các mô hình của mình và bảo đảm người dùng không thể sử dụng chúng để phát triển vũ khí sinh học. Tuy nhiên, những cam kết này vẫn mang tính tự nguyện, hiệu quả chưa được chứng minh và động cơ thương mại của doanh nghiệp không thể tránh khỏi lúc xung đột với lợi ích công. Chính phủ Mỹ nên phối hợp chặt chẽ với các công ty AI tiên tiến và các nhà phát triển công nghệ sinh học để thiết lập một khuôn khổ truy cập phân tầng đối với những mô hình sinh học hỗ trợ AI tinh vi nhất — tức những mô hình không được huấn luyện chủ yếu trên từ ngữ và văn bản mà trên các trình tự DNA, có khả năng dự đoán, chỉnh sửa và thiết kế các protein, tế bào và virus mới. Hai bên cũng cần phối hợp thiết lập và thực thi các biện pháp bảo vệ cụ thể đối với những gì các mô hình này được phép tạo ra. Điều đó bao gồm tích hợp các tính năng an toàn để ngăn chặn việc phát triển vũ khí sinh học nguy hiểm và những cơ chế giúp phát hiện dễ dàng hơn các hành vi lạm dụng. Nó cũng bao gồm thiết lập các giới hạn đối với các công cụ thiết kế sinh học có khả năng tạo ra protein và tế bào mới, cũng như quy định cách các phòng thí nghiệm tự động được phép vận hành, đặc biệt là liệu con người có phải duy trì quyền kiểm soát trực tiếp để ngăn ngừa lạm dụng hay không.
Với tốc độ đổi mới hiện nay, việc ứng phó với thách thức đa chiều này sẽ là một quá trình liên tục, mang tính lặp lại và thích ứng. Tuy nhiên, đây không phải lần đầu Mỹ phải đối mặt với một mối đe dọa an ninh mới nổi có khả năng gây hậu quả mang tính sinh tử. Đầu những năm 1990, Thượng nghị sĩ Richard Lugar của bang Indiana, thuộc đảng Cộng hòa, và Thượng nghị sĩ Sam Nunn của bang Georgia, thuộc đảng Dân chủ, đã phối hợp thông qua đạo luật mang tính bước ngoặt giúp Mỹ ngăn chặn sự phổ biến vũ khí hạt nhân và vật liệu phân hạch sau khi Liên Xô tan rã. Quốc hội đã phê chuẩn và cấp kinh phí cho một loạt biện pháp toàn diện và có tác động lớn — một số đơn phương, một số mang tính hợp tác — cả ở trong nước và trên phạm vi toàn cầu, nhằm bảo đảm rằng di sản hạt nhân của Liên Xô không dẫn tới sự xuất hiện của thêm nhiều quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân, đồng thời ngăn các tổ chức khủng bố tiếp cận vũ khí hạt nhân của Liên Xô hoặc các thành phần thiết yếu để tự chế tạo bom và hệ thống phóng.
Với một nỗ lực lưỡng đảng có tầm nhìn tương tự ngày nay, Mỹ hoàn toàn có thể vừa dẫn đầu trong phát triển những ứng dụng thương mại cực kỳ hữu ích của công nghệ sinh học, vừa giám sát, quy trách nhiệm và ứng phó hiệu quả với các mối đe dọa sinh học. Điều này đòi hỏi sự phối hợp và quản trị khéo léo giữa năng lực đổi mới của khu vực tư nhân và lợi ích công. Tuy nhiên, Mỹ hoàn toàn có đủ khả năng cân bằng hai yêu cầu cấp thiết này. Nếu một mạng lưới giám sát sinh học toàn quốc — phụ thuộc một phần vào dịch vụ của các công ty tư nhân — được thiết lập, nó sẽ mang lại những lợi ích liên tục, bao gồm cảnh báo sớm và quy trách nhiệm đối với nhiều loại rủi ro khác nhau. Nếu hệ thống thử nghiệm lâm sàng được cải tổ, người tiêu dùng sẽ được hưởng lợi nhờ năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp Mỹ được nâng cao và nhiều hoạt động sản xuất công nghệ sinh học được đưa trở lại trong nước. Kết hợp với các khoản đầu tư và ưu đãi dành cho ngành sản xuất sinh học Mỹ, những biện pháp này sẽ xây dựng cơ sở hạ tầng cần thiết để bảo vệ người dân trước các rủi ro sinh học. Nhờ đó, nước Mỹ có thể phản ứng nhanh chóng khi xảy ra một cuộc tấn công có chủ ý và giảm mức độ dễ tổn thương trước các cú sốc chuỗi cung ứng. Mỹ sẽ xây dựng được năng lực răn đe và qua đó giảm thiểu rủi ro, tạo ra một vòng tròn tích cực trong đó người dân dần có thêm niềm tin vào một tương lai với khả năng chống chịu sinh học vững vàng hơn.
Elizabeth Sherwood-Randall là Giáo sư Thỉnh giảng Ashton B. Carter tại Trường Quản lý John F. Kennedy thuộc Đại học Harvard, đồng thời là người sáng lập kiêm Giám đốc Sáng kiến về Hội tụ Sinh học, An ninh Sinh học và Khả năng Chống chịu Sinh học tại Trung tâm Belfer về Khoa học và Các vấn đề Quốc tế thuộc Trường Kennedy. Bà từng giữ chức Cố vấn An ninh Nội địa Nhà Trắng kiêm Phó Cố vấn An ninh Quốc gia từ năm 2021 đến 2025.
