
Tác giả: Lê Hồng Hiệp
Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công”
Tóm tắt
-
- Tham vọng số của Việt Nam hiện dựa vào một số lượng hạn chế các tuyến cáp quang biển quốc tế đã cũ, vốn gánh gần như toàn bộ lưu lượng internet xuyên biên giới của đất nước. Dù chỉ chiếm khoảng 1% hạ tầng cáp biển toàn cầu, Việt Nam được cho là ghi nhận gần 10% tổng số sự cố cáp trên thế giới, dẫn đến tình trạng suy giảm chất lượng kết nối kéo dài nhiều tuần và lặp lại thường xuyên. Đỉnh điểm là tháng 2/2023, khi bốn trong năm tuyến cáp quốc tế chính đồng thời gặp sự cố.
- Các sự cố này không phải là một trục trặc kỹ thuật bên lề. Chúng trực tiếp hạn chế những tham vọng được trình bày trong các phần khác của cuốn sách: mục tiêu theo Nghị quyết 57 đưa kinh tế số lên 30% GDP vào năm 2030, nỗ lực ban đầu nhằm xây dựng năng lực tính toán AI có chủ quyền, và cuộc cạnh tranh thu hút các nhà cung cấp hạ tầng đám mây quy mô siêu lớn vào thị trường trung tâm dữ liệu Việt Nam.
- Singapore cho thấy khả năng phục hồi kết nối là kết quả của một lựa chọn chính sách có chủ đích và được duy trì nhiều thập kỷ, chứ không phải sản phẩm phụ của địa lý. Thông qua Bản thiết kế Kết nối số (Digital Connectivity Blueprint), Singapore đặt mục tiêu tăng gấp đôi số điểm cập bờ cáp biển vào năm 2033. Mục tiêu này được hậu thuẫn bởi khoảng 7,4 tỷ USD đầu tư, chủ yếu từ khu vực tư nhân, dưới sự điều phối của một cơ quan quản lý thống nhất.
- Nhật Bản minh họa một con đường khác để đạt khả năng phục hồi: con đường được rèn giũa bởi thảm họa. Trận động đất và sóng thần Tohoku năm 2011 đã làm hư hại nhiều tuyến cáp quốc tế và làm tê liệt hàng nghìn trạm gốc. Phản ứng sau đó — chương trình Tăng cường Khả năng Phục hồi Quốc gia được luật hóa, theo dõi bằng các chỉ số thực hiện — cho thấy cả cái giá phải trả lẫn lợi ích thu được khi coi củng cố hạ tầng là ưu tiên quốc gia thường trực, thay vì một khoản chi ứng phó khẩn cấp.
- Việt Nam đã bắt đầu phản ứng. Hai tuyến cáp mới được đưa vào vận hành trong năm 2025; kế hoạch quốc gia đặt mục tiêu có ít nhất 15 tuyến cáp và tổng dung lượng 350 Tbps vào năm 2030; đồng thời, lần đầu tiên các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam nắm cổ phần sở hữu trong một số hệ thống mới. Tuy nhiên, điểm cập bờ vẫn tập trung tại ba địa phương, năng lực sửa chữa còn phụ thuộc vào đội tàu khu vực hạn chế, và cáp biển vẫn chưa được xác định rõ là hạ tầng trọng yếu.
- Khả năng phục hồi kết nối có thể là cải cách “sẵn sàng triển khai” nhất trong chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Việt Nam. Các giải pháp phần lớn đã được xác định, có thể huy động vốn và không đòi hỏi những đánh đổi chính trị phức tạp như phát triển công nghiệp bán dẫn hoặc cải cách đại học. Nhưng chính vì không có sức hấp dẫn biểu tượng của một nhà máy chip hay một kỳ lân AI, đây cũng là cải cách dễ bị trì hoãn nhất khi vòng sự cố tiếp theo không còn xuất hiện trên các tiêu đề tin tức.
- Khái niệm thống nhất của chương là “lợi tức khả năng phục hồi”. Khả năng phục hồi kết nối không chỉ là bảo hiểm chống gián đoạn. Đó là một dạng hạ tầng chiến lược, tương tự cảng biển, sân bay và lưới điện. Độ tin cậy của nó làm giảm chi phí tài chính, tăng sức hấp dẫn đối với đầu tư trung tâm dữ liệu lớn và AI, đồng thời củng cố an ninh kinh tế của các thị trường tài chính, dịch vụ đám mây và thương mại số, những lĩnh vực ngày càng không thể tách rời khỏi an ninh quốc gia theo nghĩa truyền thống.
Giới thiệu
Cuối tháng 2/2023, internet Việt Nam chậm đến mức gần như tê liệt. Bốn trong năm tuyến cáp quang biển quốc tế chính của đất nước — các tuyến cáp vật lý mang gần như toàn bộ lưu lượng dữ liệu giữa Việt Nam và phần còn lại của thế giới — đồng thời gặp sự cố. Đây là tình trạng chưa từng có, ngay cả đối với một quốc gia vốn đã quen với các đợt gián đoạn cáp biển bất thường. Khi đó, chỉ còn tuyến SMW3 cũ và có dung lượng thấp tiếp tục hoạt động; riêng tuyến này không thể đáp ứng nhu cầu kết nối quốc tế của cả nền kinh tế. Dịch vụ phát trực tuyến bị gián đoạn, cuộc gọi video thường xuyên đóng băng, và các nhà vận hành nền tảng phải đối mặt với làn sóng khiếu nại từ người dùng tưởng rằng chính dịch vụ của họ gặp lỗi.[1]
Theo cách nhìn thông thường về sự cố hạ tầng, đây có thể chỉ là một tin kỹ thuật ngắn hạn: một sự cố, một giai đoạn bất tiện và một lời hứa sửa chữa. Nhưng thực chất, nó cho thấy một vấn đề sâu hơn đang nằm bên dưới những chương trình có vẻ hấp dẫn hơn trong chiến lược phát triển của Việt Nam.
Mọi nền kinh tế hiện đại đều phụ thuộc vào cáp quang biển. Hơn 95% dữ liệu quốc tế của thế giới — bao gồm giao dịch tài chính, lưu lượng điện toán đám mây, cuộc gọi video và truy vấn mô hình AI — không di chuyển qua vệ tinh mà qua các tuyến cáp quang đặt dưới đáy biển. Đây là lớp hạ tầng ít nhìn thấy nhất của nền kinh tế số, và cũng vì thế dễ bị nhà hoạch định chính sách xem là điều hiển nhiên khi tập trung vào các ưu tiên dễ thấy hơn như nhà máy chip, công ty khởi nghiệp kỳ lân hay mô hình AI quốc gia.
Tuy nhiên, không một tham vọng nào trong số đó có thể vận hành nếu thiếu cáp biển, trạm cập bờ, mạng trục trên đất liền và năng lực trung tâm dữ liệu để truyền dẫn, xử lý và lưu trữ dữ liệu. Kết nối không chỉ là một đầu vào của nền kinh tế số; nó là hệ tuần hoàn của nền kinh tế số. Đối với Việt Nam, đây là vấn đề cấp bách. Việt Nam hiện chỉ có một số ít tuyến cáp quốc tế chính gánh gần như toàn bộ lưu lượng xuyên biên giới. Theo nhiều chỉ báo, các tuyến này gặp sự cố thường xuyên hơn và thời gian khắc phục cũng kéo dài hơn so với nhiều quốc gia khác.[2]
Sự mong manh đó va chạm trực tiếp với các mục tiêu của Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá chiến lược hàng đầu. Nghị quyết đặt mục tiêu kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030 và 50% GDP vào năm 2045.[3] Nó cũng va chạm với dòng vốn hàng tỷ USD đang hướng vào trung tâm dữ liệu tại Việt Nam, cũng như tham vọng xây dựng năng lực tính toán AI có chủ quyền. Một số dự báo đặt quy mô thị trường trung tâm dữ liệu và hạ tầng AI của Việt Nam ở mức có thể lên tới 25 tỷ USD vào năm 2035.[4] Nhưng một chiến lược AI chỉ có thể được gọi là có chủ quyền, và một trung tâm dữ liệu quy mô lớn chỉ thực sự có giá trị, nếu băng thông quốc tế kết nối chúng với thế giới có đủ dung lượng, độ ổn định và tính đa dạng.
Chương này lập luận rằng khả năng phục hồi kết nối — bao gồm dung lượng và tính đa dạng của cáp quang biển, phân bố địa lý của các trạm cập bờ, năng lực sửa chữa, độ dự phòng của mạng trục trong nước và hạ tầng trung tâm dữ liệu hỗ trợ phía sau — là hạng mục nền tảng nhất nhưng cũng bị xem nhẹ nhất trong chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Việt Nam.
Lập luận này dựa trên hai kinh nghiệm quốc tế đối lập. Singapore minh họa mô hình đầu tư dự phòng có chủ đích: một quốc gia nhỏ, giàu vốn quyết định coi kết nối là tài sản chiến lược cần được xây dựng dư thừa, chứ không phải là hàng hóa chỉ mua khi phát sinh nhu cầu. Nhật Bản minh họa con đường ngược lại: một chương trình tăng cường khả năng phục hồi được hình thành từ hậu quả của trận động đất và sóng thần Tohoku năm 2011, sau đó được luật hóa thành nghĩa vụ quốc gia thường trực vì đất nước đã từng trực tiếp gánh chịu cái giá của sự thiếu chuẩn bị. Sau đó, chương sẽ phân tích thực trạng cáp biển, 5G, cáp quang và trung tâm dữ liệu tại Việt Nam, rồi đề xuất một tập hợp khuyến nghị cụ thể theo trình tự ưu tiên. Phạm vi của chương được giới hạn có chủ đích: đây không phải là khảo sát tổng quát về môi trường đầu tư 5G hoặc trung tâm dữ liệu của Việt Nam mà là lập luận tập trung cho việc xem hạ tầng vật lý của kết nối là ưu tiên chính sách hàng đầu tự thân.
Phần tiếp theo đặt lập luận này trong văn liệu rộng hơn về kinh tế học hạ tầng và hạ tầng chiến lược. Phần này cũng làm rõ các khía cạnh về an ninh kinh tế, địa chính trị và lợi tức khả năng phục hồi của kết nối — những yếu tố mà trường hợp Singapore và Nhật Bản sẽ minh họa rõ hơn trong thực tế.
Kinh nghiệm quốc tế
Kết nối như hạ tầng chiến lược và an ninh kinh tế
Trước khi xem xét riêng các trường hợp Singapore và Nhật Bản, cần đặt khả năng phục hồi của cáp quang biển trong một khung phân tích rộng hơn so với cách chính sách viễn thông thường tiếp cận. Cách định khung này giúp lý giải vì sao hai chính phủ được so sánh trong chương này — cũng như ngày càng nhiều chính phủ khác — xem cáp biển là vấn đề chiến lược quốc gia, thay vì chỉ là một hạng mục quản lý hạ tầng thông thường.
Các nhà kinh tế học về hạ tầng trọng yếu từ lâu đã xếp những mạng lưới như cảng biển, sân bay, lưới điện, đường sắt và ngày nay là cáp quang biển vào một nhóm riêng. Các mạng lưới này kết hợp đặc tính của hàng hóa công với ngoại tác mạng lưới mạnh: giá trị mà mỗi cá nhân, doanh nghiệp hoặc cơ sở mới kết nối nhận được tăng lên cùng với quy mô, phạm vi và độ tin cậy chung của toàn mạng lưới. Ngược lại, chi phí khi mạng lưới gặp sự cố không chỉ do đơn vị trực tiếp vận hành hạ tầng gánh chịu, mà lan rộng và gây tổn thất lớn cho các hoạt động ở xa chính điểm xảy ra sự cố.
Ngân hàng Thế giới và OECD ngày càng áp dụng cách tiếp cận này đối với hạ tầng số, bao gồm cáp quang biển và năng lực trung tâm dữ liệu, thay vì xem chúng là phần phụ của quản lý viễn thông truyền thống. Cáp quang biển, xét về bản chất, thuộc cùng nhóm hạ tầng chiến lược với cảng biển, sân bay, lưới điện và đường sắt — những lĩnh vực mà phần lớn chính phủ từ lâu đã coi là đối tượng của lợi ích công và năng lực nhà nước, chứ không chỉ là hàng hóa thương mại thuần túy.[5]
Theo cách nhìn đó, việc kiến trúc thể chế của Việt Nam chưa hoàn toàn theo kịp cách định khung này tự nó đã là một phần của chẩn đoán mà chương đưa ra. Nếu cáp biển chỉ được nhìn như một dịch vụ viễn thông, phản ứng chính sách sẽ thiên về xử lý sự cố sau khi xảy ra. Nếu được xem là hạ tầng trọng yếu, trọng tâm sẽ chuyển sang dự phòng, phân tán rủi ro, bảo vệ tuyến cáp, năng lực sửa chữa và duy trì hoạt động liên tục trong điều kiện khủng hoảng.
Cách định khung này còn có một chiều cạnh sắc bén hơn: cáp quang biển đã trở thành hạ tầng địa chính trị. Vị trí của Việt Nam, nằm gần một số tuyến hàng hải nhộn nhịp và tranh chấp nhất thế giới, khiến Việt Nam tiếp xúc với những rủi ro này rõ rệt hơn nhiều quốc gia Đông Nam Á khác. Thiệt hại đối với cáp không phải lúc nào cũng là tai nạn.
Tháng 2/2023, hai tuyến cáp phục vụ quần đảo Mã Tổ của Đài Loan bị cắt trong vòng một tuần. Nhiều nguồn tin cho rằng các tàu Trung Quốc có liên quan; giới chức Đài Loan xem sự việc là minh chứng cho khả năng cưỡng ép vùng xám, thay vì chỉ là hậu quả của một tai nạn thông thường.[6] Tại Biển Baltic, nhiều tuyến cáp bị hư hại vào cuối năm 2023, rồi tiếp tục trong các năm 2024 và 2025. Chính phủ các nước châu Âu và NATO công khai liên hệ một số vụ việc với các tàu treo cờ Nga hoặc có liên hệ với Nga. Những lo ngại này góp phần thúc đẩy NATO triển khai một nhiệm vụ tuần tra hàng hải chuyên trách tại Biển Baltic nhằm răn đe và ngăn chặn các hành vi phá hoại tiếp theo.[7] Tại Biển Đỏ, nhiều tuyến cáp cũng bị hư hại đầu năm 2024 trong bối cảnh xung đột khu vực và các cuộc tấn công của lực lượng Houthi vào tàu thuyền. Sự cố làm gián đoạn một phần đáng kể lưu lượng dữ liệu giữa châu Âu và châu Á đi qua hành lang này.[8]
Những ví dụ này không có nghĩa các sự cố cáp thường xuyên của Việt Nam là hành vi phá hoại có chủ đích. Phần lớn sự cố tại Việt Nam dường như vẫn phù hợp hơn với các nguyên nhân thông thường: neo tàu kéo lê, hoạt động đánh bắt tại vùng nước ven bờ nông, mật độ tàu thuyền cao và hạn chế trong bảo vệ tuyến cáp. Tuy nhiên, chúng cho thấy tình trạng dễ tổn thương về kết nối của Việt Nam tồn tại trong một môi trường khu vực và toàn cầu mà an ninh cáp đã ngày càng gắn với cạnh tranh chiến lược, phụ thuộc vào nhà cung cấp, chuỗi cung ứng thiết bị, năng lực sửa chữa và bảo vệ hạ tầng trọng yếu.
Điều này cũng liên quan trực tiếp đến cạnh tranh giữa các doanh nghiệp sản xuất, lắp đặt và sửa chữa cáp của Trung Quốc với các nhà cung cấp phương Tây. Trong môi trường đó, lựa chọn nhà cung cấp, sở hữu tuyến cáp, khả năng tiếp cận tàu sửa chữa và vị trí các điểm cập bờ không còn đơn thuần là quyết định thương mại. Chúng đồng thời là quyết định về khả năng tự chủ, an ninh kinh tế và mức độ phụ thuộc chiến lược.
Cách định khung này làm rõ thêm một quan hệ nhân quả quan trọng đối với Việt Nam: kết nối không chỉ là hạ tầng nằm bên dưới các khoản đầu tư trung tâm dữ liệu quy mô siêu lớn. Nó là một trong các tiêu chí trực tiếp quyết định liệu khoản đầu tư đó có đến hay không. Các nhà vận hành đám mây và AI toàn cầu đánh giá địa điểm đặt trung tâm dữ liệu dựa trên nhiều yếu tố: độ trễ tới các trung tâm dân số và tài chính lớn; nguồn điện và giá điện; quỹ đất; lao động kỹ thuật; tính ổn định và dự đoán được của quy định; cùng với độ sâu, dung lượng và tính đa dạng của băng thông quốc tế.
Một trung tâm dữ liệu lớn có đất đai dồi dào và điện năng ổn định nhưng chỉ phụ thuộc vào một số ít tuyến cáp quốc tế dễ tổn thương không thể cam kết mức độ sẵn sàng cao, độ trễ thấp và tính liên tục dịch vụ mà khách hàng toàn cầu yêu cầu. Vì vậy, hạ tầng kết nối không phải là điều kiện phụ trợ sau khi đã có điện và đất; nó là một phần cấu thành của quyết định lựa chọn địa điểm.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các khối lượng công việc AI mà Việt Nam đang tìm cách thu hút. Huấn luyện AI phân tán ngày càng được triển khai trên nhiều trung tâm dữ liệu, thậm chí tại nhiều quốc gia, đòi hỏi truyền tải khối lượng dữ liệu rất lớn giữa các cụm GPU qua liên kết quốc tế dung lượng cao. Trong khi đó, hoạt động suy luận AI trên nền tảng đám mây, phục vụ khách hàng quốc tế, cũng phụ thuộc vào kết nối xuyên biên giới có độ trễ thấp và băng thông ổn định — về bản chất giống nhu cầu của dịch vụ đám mây truyền thống, nhưng với cường độ lớn hơn.
Nói cách khác, khả năng phục hồi kết nối không chỉ là tiện ích nền cho tham vọng AI và trung tâm dữ liệu của Việt Nam. Nó là một yếu tố quyết định đầu tư trực tiếp, đứng cùng hàng với điện năng, đất đai và sự chắc chắn về quy định trong bất kỳ quy trình lựa chọn địa điểm nghiêm túc nào của trung tâm dữ liệu lớn. Chỉ riêng từ góc độ xúc tiến đầu tư, điều này đã đủ để Việt Nam ưu tiên khả năng phục hồi cáp biển, ngay cả trước khi tính đến các lý do về an ninh kinh tế và khả năng ứng phó thảm họa.
Khái niệm kết nối tất cả các lập luận này là “lợi tức khả năng phục hồi” (resilience dividend). Đầu tư vào dự phòng không chỉ là một khoản bảo hiểm nhằm giảm thiểu thiệt hại khi sự cố tương lai xảy ra. Nó là một tài sản tạo ra lợi ích liên tục, ngay cả trong những năm không có gián đoạn. Khả năng phục hồi giúp giảm phần bù rủi ro mà nhà đầu tư gắn cho hạ tầng số của một quốc gia; giảm chi phí vốn đối với trung tâm dữ liệu quy mô lớn, điện toán đám mây và năng lực AI; đồng thời phát tín hiệu rằng quốc gia đó có năng lực thể chế, tầm nhìn dài hạn và môi trường đầu tư có thể dự đoán. Những yếu tố này là một phần lý do Singapore, thay vì những địa điểm khu vực có chi phí thấp hơn, vẫn thu hút được các liên minh cáp quốc tế và nhà vận hành trung tâm dữ liệu lớn.[9]
Được nhìn nhận theo cách này, khả năng phục hồi kết nối không phải là chi phí phòng thủ mà Việt Nam phải gánh để tránh tái diễn khủng hoảng tháng 2/2023. Đó là một khoản đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh, với lợi tức thực tế nhưng thường chưa được định lượng đầy đủ. Các nghiên cứu tình huống về Singapore và Nhật Bản trong phần tiếp theo sẽ minh họa hai con đường khác nhau để tạo ra lợi tức này, trước khi chương quay lại các khuyến nghị cụ thể cho Việt Nam.
Singapore: Thiết kế dự phòng như một chiến lược quốc gia
Singapore không có tài nguyên thiên nhiên đáng kể, không có thị trường nội địa quy mô lớn và có diện tích nhỏ hơn nhiều tỉnh của Việt Nam. Thay vào đó, trong khoảng ba thập kỷ, đảo quốc này đã chủ động xây dựng vị thế như một nút giao số không thể thiếu của châu Á. Vị thế đó được tạo nên không chỉ bởi địa lý, mà trước hết bởi các lựa chọn chính sách nhất quán và kéo dài.
Nền tảng của chiến lược được đặt ra vào tháng 4/2000, khi Singapore tự do hóa hoàn toàn thị trường viễn thông. Cải cách này chấm dứt tình trạng độc quyền nhà nước, mở lĩnh vực viễn thông cho cạnh tranh và, quan trọng hơn, tạo điều kiện để các liên minh quốc tế đầu tư xây dựng và vận hành hệ thống cáp quang biển.[10]
Tuy nhiên, tự do hóa thị trường không tự động tạo ra một trung tâm kết nối. Singapore tiếp tục triển khai chiến lược có chủ đích nhằm biến việc cập bờ cáp tại nước này thành lựa chọn dễ dàng hơn, nhanh hơn và hấp dẫn hơn so với các địa điểm khác trong khu vực. Cơ quan Phát triển Truyền thông Infocomm (Infocomm Media Development Authority – IMDA) giữ vai trò trung tâm trong chiến lược đó. IMDA hoạt động như cơ quan đầu mối điều phối triển khai cáp quang biển, kết nối các quy trình cấp phép, quản lý hàng hải và xây dựng mà nếu không, một liên minh cáp quốc tế sẽ phải làm việc riêng rẽ với nhiều cơ quan. Đối với nhà vận hành tư nhân, IMDA đóng vai trò là đầu mối liên hệ thống nhất.[11]
Kết quả đặc biệt đáng chú ý đối với một quốc gia có dân số chỉ khoảng 6 triệu người. Singapore hiện có hơn hai chục hệ thống cáp quang biển đang hoạt động, cập bờ tại ba khu vực chính: Changi North, Tanah Merah và Tuas. Bên cạnh đó, khoảng một chục dự án khác đang được xây dựng hoặc đã được công bố. Các hệ thống này mang hơn 99% lưu lượng viễn thông quốc tế của Singapore.[12]
Dung lượng cập bờ này vượt xa nhu cầu của riêng thị trường nội địa Singapore. Đây là năng lực được xây dựng cho cả khu vực và được thương mại hóa thông qua vai trò của Singapore như một điểm kết nối được lựa chọn cho các tuyến cáp mà thậm chí không nhất thiết bắt đầu hoặc kết thúc tại đây.
Tháng 6 năm 2023, Bộ Phát triển và Thông tin Kỹ thuật số Singapore chính thức hóa định hướng này trong Bản thiết kế Kết nối số (Digital Connectivity Blueprint). Kế hoạch đặt ra một mục tiêu định lượng rõ ràng: tăng gấp đôi số điểm cập bờ cáp trong vòng mười năm, đồng thời chủ động xác định và phát triển các địa điểm cập bờ mới để đáp ứng mục tiêu đó.[13]
Mô hình tài chính của Singapore cũng mang ý nghĩa tham khảo. Bản thiết kế dự kiến khoảng 7,4 tỷ USD đầu tư mới nhằm mở rộng và đa dạng hóa các tuyến cáp. Phần lớn nguồn vốn này đến từ khu vực tư nhân, được thu hút bởi tính chắc chắn của môi trường pháp lý, hiệu quả cấp phép và uy tín lâu dài của Singapore về pháp quyền, thay vì chủ yếu dựa vào chi tiêu ngân sách nhà nước.[14]
Vai trò của Chính phủ Singapore không phải là trực tiếp xây dựng và sở hữu toàn bộ hạ tầng. Thay vào đó, Nhà nước giảm chi phí giao dịch của đầu tư tư nhân thông qua thủ tục cấp phép nhanh, quy tắc có thể dự đoán và một đầu mối điều phối rõ ràng. Đây là cách tiếp cận đặc biệt quan trọng đối với cáp biển, nơi một dự án thường liên quan đồng thời đến nhà đầu tư quốc tế, cơ quan viễn thông, chính quyền cảng biển, quy hoạch đất đai, an ninh và quản lý môi trường.
Singapore cũng tiến hành các bước nhằm dành cho hạ tầng này một địa vị pháp lý rõ ràng hơn. Các nhà hoạch định chính sách và giới phân tích đã thúc đẩy việc xác định chính thức cáp quang biển và các trạm cập bờ là Hạ tầng Thông tin Trọng yếu theo Đạo luật An ninh mạng năm 2018. Tư cách này kéo theo các nghĩa vụ cụ thể về an ninh và khả năng phục hồi, đồng thời tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để cơ quan chức năng triển khai biện pháp bảo vệ.[15]
Cách tiếp cận này dựa trên một tiền đề quan trọng mà chương này cũng chia sẻ: khả năng phục hồi vật lý và khả năng phục hồi không gian mạng của hạ tầng số không còn có thể tách rời một cách có ý nghĩa. Hệ thống quản lý mạng, thiết bị giám sát từ xa và hệ thống kiểm soát công nghiệp ngày càng tự động tại các trạm cập bờ đều có thể trở thành điểm xâm nhập tiềm năng.
Vì vậy, một khuôn khổ về hạ tầng thông tin trọng yếu cần bao gồm đồng thời các yêu cầu về an ninh mạng, kiểm soát truy cập, giám sát hệ thống và ứng phó sự cố, cùng với các biện pháp bảo vệ vật lý như vùng đệm, hạn chế neo tàu và giám sát hoạt động hàng hải.[16] Đây là mô hình bảo vệ kép — vật lý và không gian mạng — mà pháp luật về hạ tầng trọng yếu trong tương lai của Việt Nam nên tích hợp ngay từ đầu, thay vì bổ sung an ninh mạng sau khi hệ thống đã được xây dựng.
Chiến lược này tạo ra những lợi thế rõ ràng. Singapore có mức dự phòng đủ sâu để chưa từng trải qua sự cố gần như mất kết nối toàn diện tương tự Việt Nam vào tháng 2/2023. Đồng thời, mật độ cáp tạo hiệu ứng tập trung: cáp biển thu hút trung tâm dữ liệu; trung tâm dữ liệu thu hút doanh nghiệp tài chính, nhà cung cấp đám mây và doanh nghiệp công nghệ; các hoạt động này, đến lượt mình, tạo nhu cầu và lý do thương mại cho việc xây thêm dung lượng cáp.
Tuy nhiên, mô hình Singapore cũng có những giới hạn đáng kể. Chính các giới hạn này mang lại bài học hữu ích cho Việt Nam, bởi chúng rất khác với các ràng buộc của Việt Nam. Ràng buộc lớn nhất của Singapore hiện nay không phải là vốn, mà là địa lý. Đảo quốc này gần như không còn nhiều không gian trên đất liền hoặc vùng biển ven bờ để xây thêm trạm cập bờ. Do lãnh hải rất hẹp, các tuyến cáp rời Singapore nhanh chóng đi vào vùng biển của Indonesia hoặc Malaysia, khiến chúng chịu tác động từ các quy định vận tải nội địa (cabotage) của các nước này.[17] Địa chính trị cũng tạo thêm trở ngại. Tuyến cáp SJC2, kết nối Singapore với Việt Nam, Nhật Bản và các đối tác khác, được cho là đã bị chậm hơn một năm do sự phản đối của Trung Quốc liên quan đến yêu sách chủ quyền trong vùng biển mà tuyến cáp dự kiến đi qua.[18]
Bài học đối với Việt Nam không phải là sao chép nguyên trạng mô hình Singapore. Việt Nam không phải một thành bang giàu có, cũng không có sẵn vị thế trung tâm khu vực mà Singapore đã tích lũy trong nhiều thập kỷ. Bài học quan trọng hơn là: dự phòng có thể được tạo ra bằng thiết kế thể chế chứ không chỉ bằng vốn đầu tư. Một cơ quan đầu mối có đủ thẩm quyền, thủ tục cấp phép có thể dự đoán và các mục tiêu định lượng rõ ràng có thể làm giảm đáng kể chi phí và rủi ro của đầu tư tư nhân vào hạ tầng cáp biển.
Nhật Bản: Khả năng phục hồi được rèn giũa bởi thảm họa
Nếu Singapore xây dựng khả năng phục hồi từ thịnh vượng và hoạch định dài hạn, Nhật Bản xây dựng nó từ thảm họa. Ngày 11/3/2011, trận động đất lớn 9,1 độ và sóng thần sau đó đã cướp đi sinh mạng của gần 20.000 người, đồng thời tàn phá vùng bờ biển đông bắc Nhật Bản. Một tác động ít được chú ý hơn của thảm họa là thiệt hại đối với hạ tầng số. Nhiều tuyến cáp quang biển quốc tế kết nối Nhật Bản với Hoa Kỳ và phần còn lại của châu Á bị cắt hoặc hư hại. NTT Communications, doanh nghiệp viễn thông lớn của Nhật Bản, phải định tuyến lại lưu lượng quốc tế qua các tuyến dự phòng để ngăn chặn tình trạng mất kết nối hoàn toàn với nước ngoài. Trên đất liền, thiệt hại còn nghiêm trọng hơn. Hơn 6.700 trạm gốc di động ngừng hoạt động, riêng NTT DOCOMO phải huy động khoảng 4.000 nhân viên để tiến hành khôi phục. Tại những khu vực bị ảnh hưởng nặng nhất, quá trình phục hồi hoàn toàn kéo dài tới ba tháng.[19]
Phản ứng của Nhật Bản không dừng ở một gói tái thiết sau thảm họa. Thay vào đó, Nhật Bản thay đổi căn bản cách tiếp cận rủi ro hạ tầng. Tháng 1/2013, Văn phòng Nội các thành lập Văn phòng Thúc đẩy Khả năng Phục hồi Quốc gia; đến tháng 12 cùng năm, Quốc hội ban hành Đạo luật Cơ bản về Khả năng Phục hồi Quốc gia, thường được gọi bằng thuật ngữ kokudo kyoujinka, nghĩa là “tăng cường quốc thổ”.[20] Đạo luật xác định “thông tin và viễn thông” là một trong 12 lĩnh vực ưu tiên về khả năng phục hồi, cùng với năng lượng, nước và giao thông. Luật đặt ra bốn mục tiêu thường trực: bảo vệ tính mạng con người; ngăn chặn các gián đoạn nghiêm trọng đối với chức năng xã hội và kinh tế trọng yếu; giảm thiểu thiệt hại tài sản; và bảo đảm khả năng phục hồi nhanh chóng.
Điểm quan trọng là đạo luật không chỉ dừng ở tuyên bố mục tiêu. Nó tạo lập kế hoạch hành động nhiều năm, được cập nhật hằng năm và theo dõi bằng hơn 200 chỉ số hiệu suất chính. Việc rà soát được thực hiện dưới sự điều phối của Văn phòng Nội các, thay vì để từng bộ ngành hay từng doanh nghiệp viễn thông tự xác định tiêu chuẩn thực hiện. Tổng chi tiêu công và tư trong chương trình này được ước tính vượt 24 nghìn tỷ yên, tương đương khoảng 210 tỷ USD, chỉ trong năm đầu tiên. Quy mô này phản ánh cách Nhật Bản coi khả năng phục hồi là đầu tư hạ tầng cốt lõi, không phải khoản chi tùy nghi hay biện pháp bổ sung sau thảm họa.[21]
Ở cấp độ kỹ thuật, cách tiếp cận này được chuyển hóa thành các yêu cầu củng cố cụ thể. Mạng trục của NTT được thiết kế lại để lưu lượng có thể tự động chuyển sang tuyến thay thế ngay khi tuyến chính gặp sự cố, thay vì chờ can thiệp thủ công. Các tòa nhà viễn thông được xây mới hoặc gia cố để chịu được động đất cấp 7 — mức tối đa trong thang cường độ địa chấn của Nhật Bản — và gió lên tới 60 mét mỗi giây. Cửa chống lũ và tường gia cố cũng được bổ sung nhằm giảm thiểu thiệt hại do sóng thần.[22]
Thảm họa cũng dẫn đến thay đổi quan trọng trong địa lý trung tâm dữ liệu. Sau khi chứng kiến rủi ro của việc tập trung hạ tầng tại Tokyo, NTT đầu tư lớn vào năng lực trung tâm dữ liệu tại Osaka, với mục tiêu rõ ràng là tạo phòng hộ địa lý. Từ đó hình thành mô hình hai trung tâm bền vững cho hạ tầng số Nhật Bản, thay vì phụ thuộc vào một điểm duy nhất.[23]
Gần đây hơn, Nhật Bản mở rộng trực tiếp logic này sang hạ tầng cáp quang biển. Nhật Bản có hơn 20 trạm cập bờ cáp quốc tế và khoảng 30 hệ thống cáp đang hoạt động hoặc đã được công bố. Tuy nhiên, hạ tầng này vẫn tập trung đáng kể ở hai tỉnh Chiba và Mie. Nhận diện đây là một rủi ro còn tồn tại, Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản đã bảo đảm khoản ngân sách khoảng 10 tỷ yên, tương đương gần 69,6 triệu USD, để đa dạng hóa tuyến cáp và xác định thêm các điểm cập bờ tại những đảo chính ở cực nam và cực bắc là Kyushu và Hokkaido. Chương trình cũng bao gồm các biện pháp mở rộng năng lực sửa chữa cáp do Nhật Bản sở hữu. Tokyo đồng thời quốc tế hóa chương trình nghị sự về an ninh cáp biển. Năm 2022, Nhật Bản ký biên bản hợp tác với Ủy ban châu Âu về an ninh cáp quang biển. Năm 2023, nước này tham gia Quan hệ Đối tác về Kết nối và Khả năng Phục hồi Cáp của nhóm Bộ Tứ (Quad) cùng Australia, Ấn Độ và Hoa Kỳ.[24]
Kết quả của hơn một thập kỷ đầu tư và cải cách thể hiện rõ qua mức độ gián đoạn. Các hiểm họa tự nhiên vẫn gây ra sự cố cáp tại Nhật Bản — sáu sự cố năm 2021, bốn sự cố năm 2022 và hai sự cố năm 2023 — nhưng không sự cố nào đạt đến quy mô gián đoạn như năm 2011. Dự phòng được tích hợp sẵn đã biến những tình huống có thể trở thành khủng hoảng quốc gia ở nơi khác thành sự kiện bảo trì tương đối thường lệ và phần lớn không gây chú ý.
So sánh hai mô hình
Singapore và Nhật Bản đi đến cùng một nguyên tắc: dự phòng là thứ phải được tạo dựng, không phải thứ được thừa hưởng. Tuy nhiên, hai nước xuất phát từ những điều kiện hoàn toàn khác nhau. Singapore xây dựng khả năng phục hồi trong bối cảnh thịnh vượng, như một chiến lược cạnh tranh nhằm trở thành mắt xích không thể thiếu của dòng dữ liệu toàn cầu; Nhật Bản xây dựng khả năng phục hồi từ đổ vỡ do thảm họa, như một nghĩa vụ pháp lý và ngân sách mà Nhà nước không còn có thể xem là tùy chọn.
Hai trường hợp cũng có chung một đặc điểm quản trị dễ bị che khuất bởi quy mô đầu tư: mỗi nước giao trách nhiệm về khả năng phục hồi kết nối cho một cơ quan điều phối duy nhất, có đủ thẩm quyền. Tại Singapore, đó là IMDA; tại Nhật Bản, đó là Bộ Nội vụ và Truyền thông cùng cơ chế điều phối của Văn phòng Nội các. Thay vì để trách nhiệm bị phân tán giữa các bộ, chính quyền địa phương và từng doanh nghiệp viễn thông, hai nước đều xem sự phân mảnh về thẩm quyền cấp phép, sử dụng đất và an ninh là một loại “thuế ẩn” đối với đầu tư dự phòng.
Do đó, họ chủ động giảm chi phí phối hợp, ngay cả khi điều đó đòi hỏi các cơ quan phải từ bỏ một phần phạm vi quản lý riêng. Đối với Việt Nam — nước không có sức hút vốn sẵn có như Singapore và cũng chưa có đồng thuận chính trị được hình thành từ thảm họa quy mô như Nhật Bản — bài học có thể chuyển giao nhất là bài học kép. Việt Nam cần luật hóa khả năng phục hồi như một nghĩa vụ thường trực, được theo dõi bằng chỉ số hiệu suất và không phụ thuộc vào ưu tiên ngắn hạn của từng nhiệm kỳ. Đồng thời, Việt Nam cần xây dựng cơ chế một cửa, thủ tục có thể dự đoán và chủ động tạo dự phòng tại các điểm cập bờ, theo mô hình Singapore.
Bối cảnh Việt Nam
Lớp kết nối quốc tế mong manh và nỗ lực khắc phục
Trên giấy tờ, câu chuyện kết nối của Việt Nam trong hai năm gần đây có thể được xem là một thành công đáng kể. Tỷ lệ hộ gia đình sử dụng cáp quang đạt 85,3% vào năm 2025, cao hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu khoảng 60%; Việt Nam cũng vươn vào nhóm mười quốc gia có tốc độ băng thông rộng cố định cao nhất thế giới.[25]
Ba nhà mạng lớn — Viettel, VNPT và MobiFone — đều đã triển khai thương mại 5G từ tháng 10/2024. Viettel đặt mục tiêu bổ sung 22.000 trạm 5G trong năm 2025, nâng tổng số lên khoảng 29.000 trạm và hướng tới vùng phủ 91% dân số. Điều này cho thấy năng lực đầu tư và triển khai hạ tầng truy cập trong nước của Việt Nam đang tăng nhanh.[26]
Luật Viễn thông năm 2024, có hiệu lực từ tháng 7 cùng năm, cũng mở rộng đáng kể không gian đầu tư vào trung tâm dữ liệu. Thị trường đang thu hút hàng loạt dự án trung tâm dữ liệu, trong đó có cơ sở trung tâm dữ liệu lớn, liên doanh hạ tầng và các tổ hợp tập trung vào AI. Mục tiêu phát triển cũng bao gồm các cụm trung tâm dữ liệu đa mục tiêu cấp quốc gia, khu vực và địa phương để phục vụ trung tâm tài chính, dữ liệu quy mô lớn và nhu cầu tính toán AI.
Thị trường trung tâm dữ liệu Việt Nam, ước tính đạt khoảng 1,04 tỷ USD vào năm 2025, được dự báo tiếp tục tăng mạnh trong những năm sau đó.[27] Các xu hướng này diễn ra song song với sự mở rộng nhanh của kinh tế số: báo cáo e-Conomy SEA 2025 của Google, Temasek và Bain ước tính tổng giá trị hàng hóa giao dịch của Việt Nam đạt khoảng 39 tỷ USD năm 2025, tăng gần 19% so với năm trước — tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất Đông Nam Á.[28] Việt Nam cũng được ghi nhận có tỷ lệ người dùng internet sử dụng công cụ AI hằng ngày thuộc nhóm cao nhất khu vực. Những chỉ số này cho thấy nhu cầu về dung lượng quốc tế, độ trễ thấp và tính liên tục của dịch vụ sẽ tăng nhanh hơn nhiều so với năng lực hạ tầng hiện hữu.
Tuy nhiên, những thành tựu trong nước này đang đặt trên một lớp kết nối quốc tế mong manh đáng kể. Trước khi hai tuyến mới đi vào hoạt động, lưu lượng xuyên biên giới của Việt Nam chủ yếu phụ thuộc vào năm hệ thống cáp cũ: AAG, AAE-1, APG, SMW3 và IA. Các tuyến này cập bờ tại số lượng địa điểm hạn chế, tập trung chủ yếu quanh Đà Nẵng, Quy Nhơn và Vũng Tàu.[29] Tình hình đã được cải thiện trong năm 2025 khi Asia Direct Cable (ADC) và Southeast Asia–Japan Cable 2 (SJC2) được đưa vào vận hành. SJC2 chính thức sẵn sàng khai thác ngày 16/7/2025; cùng với ADC, hai hệ thống mới nâng tổng số cáp biển đang vận hành của Việt Nam lên sáu, với tổng dung lượng khoảng 80 Tbps.
Dù vậy, việc có thêm tuyến cáp không đồng nghĩa rủi ro đã được giải quyết. Vùng nước ven bờ nông, mật độ tàu vận tải và tàu cá cao quanh các điểm cập bờ khiến cáp dễ bị hư hại bởi neo tàu kéo lê và hoạt động đánh bắt. Theo các ước tính, cáp biển Việt Nam đứt trung bình khoảng mười lần mỗi năm; dù Việt Nam chỉ chiếm khoảng 1% hạ tầng cáp biển toàn cầu, các sự cố liên quan được cho là chiếm gần 10% số vụ sự cố cáp được ghi nhận trên thế giới.[30]
Sự cố bốn tuyến cáp đồng thời gặp vấn đề vào tháng 2/2023 là biểu hiện nghiêm trọng nhất của tình trạng này, nhưng không phải ngoại lệ. Nó là trường hợp cực đoan của một khuôn mẫu kéo dài: hạ tầng quốc tế tập trung, dự phòng hạn chế và thời gian sửa chữa phụ thuộc vào năng lực bên ngoài.
Trong năm 2024 và đầu năm 2025, tình trạng này tiếp diễn. Nhánh S1H5 của cáp AAE-1, kết nối Việt Nam với Singapore, gặp sự cố từ ngày 24/5/2024 và chỉ được khắc phục vào ngày 16/12 cùng năm. Cáp APG cũng gặp sự cố vào cuối năm 2024 và tiếp tục cần sửa chữa trong đầu năm 2025; cáp IA bị đứt vào cuối tháng 12/2024, trong khi thông tin khôi phục được công bố vào đầu năm 2025.[31] Thời gian sửa chữa kéo dài không chủ yếu vì kỹ thuật nối cáp là quá phức tạp. Đây là một quy trình đã được chuẩn hóa trong nhiều thập kỷ. Nút thắt nằm ở năng lực sửa chữa: Việt Nam chưa có tàu sửa cáp chuyên dụng dự phòng hoặc đội tàu quốc gia, do đó phải chờ đến lượt trong bối cảnh đội tàu sửa chữa khu vực hạn chế và được nhiều nước cùng sử dụng.
Hồ sơ rủi ro của Việt Nam cũng khác đáng kể so với Nhật Bản. Chương trình khả năng phục hồi của Nhật Bản chủ yếu hình thành từ rủi ro động đất và sóng thần. Việt Nam, ngược lại, đối mặt với các rủi ro khí hậu và ven biển có tính thường xuyên hơn: mỗi năm có trung bình từ sáu đến tám cơn bão nhiệt đới ảnh hưởng hoặc đổ bộ; nước dâng do bão, sóng lớn và thời tiết cực đoan thường xuyên gây áp lực lên các điểm cập bờ nước nông.[32] Mật độ tàu cá và tàu vận tải cao quanh điểm cập bờ làm gia tăng rủi ro do khí hậu. Vì vậy, bất kỳ kế hoạch thích ứng khí hậu nào cho hạ tầng cáp biển Việt Nam cần xử lý đồng thời hai nhóm rủi ro: rủi ro thời tiết–bờ biển và rủi ro do hoạt động hàng hải. Đây không phải là hai vấn đề riêng biệt.
Khuyến nghị đa dạng hóa hành lang cập bờ về phía bắc và phía nam của cụm hiện tại cần được hiểu đồng thời như một biện pháp dự phòng và thích ứng khí hậu. Phân tán địa lý giúp giảm nguy cơ một hệ thống bão, một đợt sóng lớn, một khu vực xói lở hoặc một sự cố cáp duy nhất có thể tác động đồng thời đến phần lớn năng lực kết nối quốc tế.
Một số điểm yếu này hiện đã bắt đầu được xử lý, dù muộn. Việc ADC và SJC2 đi vào hoạt động năm 2025 mang lại dung lượng quốc tế mới đáng kể. Quan trọng hơn, các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam đã có vai trò sở hữu và tham gia sâu hơn trong các hệ thống mới, thay vì chỉ mua dung lượng trên cáp do bên khác kiểm soát. Bộ Khoa học và Công nghệ đặt mục tiêu đến năm 2030 vận hành ít nhất 15 hệ thống cáp biển quốc tế với tổng dung lượng 350 Tbps, bao gồm hai tuyến cáp do Việt Nam kiểm soát hoàn toàn, cùng với hai tuyến cáp quang trên đất liền. Đây là mục tiêu có ý nghĩa vì nó chuyển trọng tâm từ mua dung lượng sang xây dựng năng lực kiểm soát, đa dạng hóa và dự phòng. Đầu năm 2026, doanh nghiệp Việt Nam cũng ký thỏa thuận khởi động tuyến cáp quốc tế đầu tiên do Việt Nam tự quản lý, kết nối trực tiếp tới Singapore.[33]
Những bước đi này là cần thiết và đã quá hạn. Tuy nhiên, quy mô cải cách vẫn nhỏ hơn ấn tượng ban đầu. Điểm cập bờ mới vẫn có nguy cơ tập trung quanh cùng một số địa phương; Việt Nam chưa có khung pháp lý rõ ràng công nhận cáp biển và trạm cập bờ là hạ tầng trọng yếu với phạm vi bảo vệ tương tự Singapore; và năng lực tàu sửa chữa chuyên dụng, dự phòng vẫn chưa được xây dựng trong nước. Đây là những khoảng trống quyết định liệu số lượng tuyến cáp tăng lên có thực sự trở thành khả năng phục hồi kết nối hay chỉ là dung lượng cao hơn nằm trong cùng một cấu trúc rủi ro.
Năng lực sửa chữa và khả năng phục hồi trong nước
Chương này tập trung có chủ đích vào cáp quang biển quốc tế, bởi đây là điểm thất bại cấp bách nhất của Việt Nam và là minh họa rõ nhất cho khoảng cách giữa tiến bộ số dễ thấy và sự mong manh hạ tầng ít được chú ý. Tuy nhiên, khả năng phục hồi kết nối thực sự phụ thuộc vào một kiến trúc rộng hơn nhiều so với riêng các tuyến cáp quốc tế. Hai khía cạnh mở rộng của lập luận này cần được làm rõ.
Thứ nhất là năng lực sửa chữa cáp. Đến nay, chương chủ yếu tiếp cận vấn đề này dưới góc độ khả năng tiếp cận: Việt Nam không có tàu sửa chữa chuyên dụng nên phải chờ vị trí trong đội tàu sửa cáp khu vực vốn hạn chế. Nhưng đây cũng là vấn đề về đào tạo, bảo trì và hợp tác thể chế. Vận hành và bảo dưỡng tàu sửa chữa cáp đòi hỏi đội ngũ chuyên biệt, bao gồm thủy thủ, kỹ thuật viên nối cáp và nhân sự vận hành thiết bị xử lý cáp. Những năng lực này cần nhiều năm để hình thành và không thể đơn giản được mua kèm với con tàu. Vì vậy, nếu Việt Nam đầu tư tàu sửa chữa — thông qua sở hữu trực tiếp, mua sắm chung hoặc thuê dài hạn — khoản đầu tư đó phải đi cùng chương trình đào tạo và phát triển nhân lực nhiều năm, thay vì được xem là một thương vụ mua sắm vốn đơn lẻ.[34]
Hợp tác khu vực là một con đường khả thi hơn trong ngắn hạn so với mục tiêu tự chủ hoàn toàn. Các nước ASEAN đều đối mặt với vấn đề năng lực sửa chữa cáp mỏng và thời gian chờ kéo dài. Một cơ chế sửa chữa cáp chung của ASEAN — thông qua mua sắm tàu chung, thỏa thuận tiếp cận ưu tiên lẫn nhau, hoặc cơ sở đào tạo và bảo trì dùng chung — có thể giúp Việt Nam và các nước láng giềng chia sẻ chi phí mà mỗi nước khó có thể tự biện minh riêng lẻ, đồng thời rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng.[35]
Đây là vấn đề có ý nghĩa thực tế trực tiếp. Sự cố nhánh AAE-1 kết nối Việt Nam với Singapore trong năm 2024 kéo dài khoảng bảy tháng không chỉ do điểm đứt, mà còn phản ánh tình trạng khan hiếm năng lực sửa chữa sẵn có trong khu vực. Một cơ chế tiếp cận ưu tiên hoặc hợp đồng sửa chữa thường trực có thể biến thời gian chờ tính bằng tháng thành thời gian phản ứng được tính bằng ngày hoặc tuần.
Một lựa chọn thứ ba, mang tính bổ sung cho sở hữu quốc gia hoặc hợp tác ASEAN, là ký hợp đồng dài hạn với nhà vận hành sửa chữa cáp tư nhân có uy tín. Thay vì chỉ dựa vào cơ chế cấp nhà nước hoặc thứ tự ưu tiên trong liên minh cáp, hợp đồng thường trực có thể quy định trước về thời gian huy động tàu, vị trí dự phòng của vật tư, ưu tiên tiếp nhận sự cố và nghĩa vụ báo cáo. Điều này không thay thế việc xây dựng năng lực trong nước, nhưng có thể thu hẹp khoảng trống trong giai đoạn chuyển tiếp.
Khía cạnh mở rộng thứ hai liên quan đến kiến trúc khả năng phục hồi trong nước, yếu tố quyết định người dùng Việt Nam thực sự phải chịu tác động đến đâu khi một tuyến cáp quốc tế gặp sự cố. Cáp quốc tế là điểm nghẽn rõ nhất, nhưng một nền kinh tế số có khả năng phục hồi còn cần mạng trục cáp quang nội địa đủ dự phòng để tự động định tuyến lại lưu lượng khi một đoạn mạng bị hư hại.
Nền kinh tế đó cũng cần các điểm trung chuyển internet phát triển tốt, cho phép lưu lượng giữa các mạng Việt Nam được trao đổi ngay trong nước thay vì đi ra nước ngoài rồi quay trở lại. Bên cạnh đó, việc mở rộng điện toán biên, trung tâm dữ liệu nội địa và hạ tầng đám mây trong nước sẽ giúp giảm mức độ phụ thuộc của các hoạt động hằng ngày như phát trực tuyến, thương mại điện tử, thanh toán và dịch vụ số công, vào băng thông quốc tế.
Điểm Trung chuyển Internet Quốc gia Việt Nam, VNIX, đã tạo nền tảng ban đầu cho chiến lược nội địa hóa lưu lượng. Tuy nhiên, Việt Nam chưa triển khai một chương trình tăng trưởng có chủ đích, được điều phối ở cấp quốc gia, nhằm mở rộng đồng thời dung lượng trung chuyển trong nước, mạng trục dự phòng và điện toán biên. Đây là khoảng trống cần được lấp đầy để sự cố cáp quốc tế tiếp theo không mặc nhiên trở thành sự cố của toàn bộ nền kinh tế số.
Thuận lợi và khó khăn
Vị thế của Việt Nam so với hai mô hình của Singapore và Nhật Bản là sự kết hợp thực tế giữa lợi thế và ràng buộc. Về lợi thế, Việt Nam có hơn 3.260 km bờ biển, rộng hơn rất nhiều so với không gian của Singapore để xác định các hành lang cập bờ thay thế. Điều này có nghĩa dự phòng địa lý — vốn là thứ Nhật Bản đang phải tạo thêm với chi phí cao — có thể được tích hợp vào kế hoạch mở rộng của Việt Nam ngay từ đầu, thay vì chỉ được bổ sung sau khi hạ tầng đã quá tập trung.
Tài chính của các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam cũng đã mạnh hơn đáng kể. Việc Luật Viễn thông năm 2024 mở rộng hoàn toàn khả năng sở hữu nước ngoài trong lĩnh vực trung tâm dữ liệu tạo ra những kênh huy động vốn mà Việt Nam chưa có một thập kỷ trước.
Nghị quyết 57 cũng tạo động lực chính trị đáng kể, với định hướng dành ít nhất 3% tổng chi ngân sách nhà nước hằng năm cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Nếu một phần nguồn lực này được chuyển sang đầu tư dự phòng, bảo vệ hạ tầng và năng lực phục hồi, Việt Nam có thể xây dựng một chương trình theo logic Nhật Bản thay vì dồn phần lớn nguồn lực vào các hạng mục dễ thấy hơn như tính toán AI hay sản xuất bán dẫn.
Về ràng buộc, Việt Nam chưa có nguồn vốn tư nhân dồi dào và vị thế trung tâm khu vực như Singapore. Việt Nam cũng chưa có hơn một thập kỷ văn hóa lập kế hoạch hạ tầng dựa trên chỉ số hiệu suất và được thể chế hóa chặt chẽ như Nhật Bản.
Việc tái cơ cấu năm 2025, đưa danh mục viễn thông vào Bộ Khoa học và Công nghệ, chưa tự động tạo ra một cơ quan điều phối duy nhất có thẩm quyền và vai trò rõ ràng tương đương IMDA của Singapore hoặc Bộ Nội vụ và Truyền thông của Nhật Bản. Điều này tạo ra giai đoạn bất định về thể chế ngay khi Việt Nam cần một đầu mối rõ ràng nhất để triển khai mục tiêu 15 tuyến cáp biển và 350 Tbps vào năm 2030.
Cuối cùng, Việt Nam vẫn phụ thuộc vào liên minh cáp quốc tế và sự hợp tác của các nước láng giềng để xây dựng tuyến mới. Do đó, một phần tiến độ đa dạng hóa không hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát quốc gia. Những chậm trễ từng phát sinh liên quan đến tuyến SJC2 cho thấy các yêu sách hàng hải, thủ tục tại nước đi qua và cạnh tranh địa chính trị có thể làm thay đổi đáng kể tiến độ ngay cả với những dự án có nhu cầu thương mại rõ ràng.
Khuyến nghị chính sách
Ngắn hạn
-
- Chỉ định cáp quang biển và trạm cập bờ là hạ tầng thông tin trọng yếu. Bộ Khoa học và Công nghệ cần chủ trì soạn thảo và trình Quốc hội một khuôn khổ pháp lý có phạm vi tương đương với cách tiếp cận của Singapore. Khuôn khổ này cần trao cho cáp và trạm cập bờ tư cách hạ tầng được bảo vệ chính thức; rút ngắn thẩm quyền và quy trình ứng phó sự cố; yêu cầu bắt buộc về củng cố an ninh mạng đối với hệ thống quản lý, giám sát và điều khiển tại trạm cập bờ; đồng thời kết hợp các biện pháp bảo vệ vật lý và tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn cho bảo hiểm, trách nhiệm và bồi thường.
- Công bố bảng thông tin công khai, cập nhật liên tục về tình trạng và dung lượng cáp. Một hệ thống công khai, minh bạch và được cập nhật thường xuyên cần cho biết tuyến nào đang suy giảm năng lực, đang sửa chữa, đã khôi phục hoặc gần đầy dung lượng. Điều này cho phép nhà cung cấp dịch vụ internet, nền tảng thương mại điện tử và khách hàng doanh nghiệp chủ động điều chỉnh lưu lượng, lập kế hoạch dự phòng và thông báo cho người dùng, thay vì chỉ phát hiện sự cố thông qua khiếu nại, như đã xảy ra trong đợt gián đoạn năm 2023.
- Bảo đảm quyền tiếp cận thường trực đối với năng lực tàu sửa chữa chuyên dụng bằng tổ hợp các phương án khả thi nhất. Thay vì tiếp tục cạnh tranh đặc biệt để giành chỗ trong đội tàu sửa cáp khu vực vốn mỏng và dùng chung, Bộ Khoa học và Công nghệ nên đồng thời theo đuổi hợp đồng dài hạn với nhà vận hành sửa chữa tư nhân có uy tín, cơ chế tiếp cận hoặc năng lực sửa chữa chung của ASEAN, và chương trình đào tạo thủy thủ đoàn nhiều năm gắn với mục tiêu sở hữu hoặc thuê dài hạn tàu sửa chữa cho Việt Nam.
Trung hạn
-
- Ban hành Bản thiết kế Kết nối số Việt Nam. Theo mô hình Singapore, Bộ Khoa học và Công nghệ nên công bố một kế hoạch nhiều năm, minh bạch và có mục tiêu định lượng về số tuyến cáp, số trạm cập bờ, tổng dung lượng, đa dạng hóa tuyến, thời gian khắc phục sự cố và tỷ lệ lưu lượng nội địa được giữ trong nước. Kế hoạch cần kèm theo danh mục dự án, tiến độ triển khai, cơ quan phụ trách và nhà đầu tư dự kiến, thay cho mô hình công bố phản ứng sau mỗi đợt sự cố.
- Phê duyệt trước từ hai đến ba hành lang cập bờ mới ngoài cụm Đà Nẵng–Quy Nhơn–Vũng Tàu. Các địa điểm ứng viên ở phía bắc, như khu vực Hải Phòng hoặc Quảng Ninh, và phía nam, dọc bờ biển Đồng bằng sông Cửu Long, cần được đánh giá đồng thời theo rủi ro khí hậu và rủi ro hàng hải. Việc lựa chọn phải xem xét mức độ phơi nhiễm trước bão, nước dâng, sóng lớn, xói lở bờ biển và nước biển dâng, cùng với độ nông của vùng nước, mật độ tàu cá và tàu vận tải, cũng như nguy cơ hư hại do neo tàu.
- Thiết lập quy trình một cửa cho các điểm cập bờ mới. Đánh giá môi trường, quốc phòng–an ninh, quy hoạch đất đai, quản lý hàng hải và cấp phép viễn thông nên được điều phối dưới một đầu mối chủ trì, có thời hạn xử lý rõ ràng. Mục tiêu là giảm chi phí phối hợp và tính bất định của nhà đầu tư, vốn thường là rào cản lớn hơn cả chi phí kỹ thuật của bản thân tuyến cáp.
- Luật hóa chương trình khả năng phục hồi số thường trực, gắn với chỉ số hiệu suất. Dựa trên logic của Đạo luật Cơ bản về Khả năng Phục hồi Quốc gia của Nhật Bản, chương trình này cần có khoản ngân sách nhiều năm cho đa dạng hóa cáp, dự phòng mạng trục trên đất liền, năng lực sửa chữa và phân tán địa lý trung tâm dữ liệu. Việc đánh giá tiến độ phải được thực hiện tập trung, theo các chỉ số như số ngày khắc phục trung bình, tỷ lệ dung lượng dự phòng, mức độ tập trung điểm cập bờ và tỷ lệ lưu lượng nội địa, thay vì chỉ dựa vào báo cáo đơn phương của từng doanh nghiệp.
- Mở rộng năng lực trung chuyển internet trong nước và điện toán biên song hành với đầu tư cáp quốc tế. Nâng dung lượng VNIX, khuyến khích trao đổi lưu lượng giữa các mạng trong nước và phát triển có chủ đích hạ tầng đám mây, bộ nhớ đệm nội dung và điện toán biên sẽ giảm phần hoạt động số hằng ngày phải phụ thuộc vào băng thông quốc tế. Điều này giúp giảm tác động của sự cố cáp biển tiếp theo, kể cả khi dung lượng quốc tế tăng nhanh.
Dài hạn
-
- Xây dựng một trục mạng và trung tâm dữ liệu thứ hai thực sự ngoài Hà Nội–Thành phố Hồ Chí Minh. Đà Nẵng là ứng viên tự nhiên do đã có hạ tầng cập bờ và vị trí trung gian. Mục tiêu là hình thành logic nhiều trung tâm tương tự Tokyo–Osaka của Nhật Bản sau năm 2011, giảm nguy cơ một sự cố tập trung theo khu vực có thể làm đình trệ toàn bộ nền kinh tế số quốc gia.
- Mở rộng quyền sở hữu và quyền kiểm soát vận hành của Việt Nam đối với dung lượng cáp quốc tế. Trên cơ sở các thỏa thuận năm 2026 về tuyến cáp tự quản lý đầu tiên kết nối trực tiếp với Singapore, Bộ Khoa học và Công nghệ và các nhà mạng nên tiếp tục theo đuổi cổ phần, quyền cập bờ và năng lực vận hành trong các hệ thống tương lai. Điều này giúp việc ưu tiên sửa chữa, định tuyến lưu lượng và định giá dung lượng không hoàn toàn phụ thuộc vào quyết định của liên minh nước ngoài.
- Xây dựng cơ chế hợp tác khu vực về kết nối và khả năng phục hồi cáp. Việt Nam nên làm sâu sắc hợp tác với ASEAN và các đối tác bên ngoài có cùng lợi ích về chia sẻ thông tin, tiêu chuẩn an ninh, đa dạng hóa nhà cung cấp, tiếp cận năng lực sửa chữa và quy trình ứng phó chung đối với các trường hợp nghi ngờ phá hoại. Một cơ chế như vậy có thể là phiên bản phù hợp với Việt Nam của Quan hệ Đối tác về Kết nối và Khả năng Phục hồi Cáp của nhóm Bộ Tứ, đồng thời giảm rủi ro vùng xám và rủi ro địa chính trị mà các sự kiện tại eo biển Đài Loan và Biển Baltic đã cho thấy.
- Sử dụng tài chính công–tư kết hợp để đầu tư chủ động vào dung lượng dư thừa. Nguồn vốn phát triển của nhà nước, bảng cân đối của doanh nghiệp viễn thông nhà nước và vốn của các trung tâm dữ liệu lớn đang đầu tư vào trung tâm dữ liệu Việt Nam nên được kết hợp để xây dựng dung lượng cập bờ vượt nhu cầu lưu lượng hiện tại. Dung lượng dư thừa này vừa là bảo hiểm cho sự cố tương lai, vừa là tín hiệu năng lực làm tăng sức hấp dẫn của Việt Nam đối với làn sóng đầu tư trung tâm dữ liệu lớn và AI tiếp theo.
Kết luận
Các mục tiêu khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo tham vọng nhất của Việt Nam — kinh tế số chiếm một nửa GDP, năng lực AI có chủ quyền và vị thế thu hút đầu tư trung tâm dữ liệu quy mô lớn — đều phụ thuộc, theo nghĩa đen, vào một số lượng hữu hạn các tuyến cáp quang dưới đáy Biển Đông.
Một mô hình AI quốc gia hoặc một nền tảng xuất khẩu số sẽ mất phần lớn ý nghĩa thực tế nếu truy vấn của người dùng, giao dịch thanh toán hay đơn hàng xuất khẩu bị chậm tới mức tê liệt trong nhiều tuần chỉ vì một neo tàu làm hư hại tuyến cáp ngoài khơi Vũng Tàu. Singapore cho thấy dự phòng có thể được tạo ra bằng thiết kế thể chế kiên trì, một đầu mối điều phối đủ mạnh và môi trường đầu tư khiến khu vực tư nhân sẵn sàng bỏ vốn. Nhật Bản cho thấy khả năng phục hồi đòi hỏi cam kết pháp lý, tài chính và chính trị lâu dài sau khi một quốc gia đã trực tiếp trải qua hậu quả của việc thiếu chuẩn bị.
Cả hai trường hợp đều củng cố logic về “lợi tức khả năng phục hồi”. Dự phòng không phải là chi phí phòng thủ để tránh một sự cố có thể xảy ra trong tương lai mà là tài sản thường trực giúp giảm chi phí vốn, tăng niềm tin của nhà đầu tư trung tâm dữ liệu lớn và AI, và thuộc cùng nhóm hạ tầng chiến lược với cảng biển, sân bay và lưới điện.
Điểm đặc biệt của vấn đề này không nằm ở độ khó kỹ thuật mà ở tính khả thi tương đối của nó. Khác với xây dựng ngành công nghiệp bán dẫn cạnh tranh quốc tế hoặc cải cách hệ thống đại học nghiên cứu, tăng khả năng phục hồi kết nối không đòi hỏi Việt Nam phát minh công nghệ mới. Kỹ thuật đã tồn tại hàng chục năm; các mô hình tài chính đã được kiểm chứng; và các giải pháp thể chế — cơ quan đầu mối, tư cách pháp lý hạ tầng trọng yếu, mục tiêu công khai về đa dạng hóa điểm cập bờ và năng lực sửa chữa — đã có tiền lệ rõ ràng. Chính vì vậy, đây có thể là hạng mục sẵn sàng triển khai nhất trong chương trình khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của Việt Nam. Nhưng cũng vì không có sức hấp dẫn biểu tượng như lễ khánh thành trung tâm dữ liệu AI hay một thỏa thuận sản xuất chip, nó dễ bị âm thầm hạ thấp ưu tiên.
Việt Nam không cần chờ một “Tohoku” của riêng mình để xem cáp biển, trạm cập bờ và năng lực sửa chữa là hạ tầng nền tảng. Bằng chứng về chi phí của việc không hành động đã xuất hiện rõ ràng mỗi khi một tuyến cáp gặp sự cố.
Bài viết trích từ bản thảo “Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam”. Rất mong nhận được ý kiến phản biện, góp ý của quý độc giả. Mọi liên hệ, góp ý xin gửi về: nghiencuuquocte@gmail.com. Trân trọng cảm ơn!
——————-
[1] “Internet Slows to a Crawl as Four Undersea Cables Encounter Simultaneous Issues,” VnExpress International, 6 February 2023, https://e.vnexpress.net/news/news/internet-slows-to-a-crawl-as-four-undersea-cables-encounter-simultaneous-issues-4564855.html.
[2] “Vietnam’s Internet Infrastructure Hangs by a Thin Thread,” VnExpress International, 2023, https://e.vnexpress.net/news/news/vietnam-s-internet-infrastructure-hangs-by-a-thin-thread-4569266.html.
[3] “Politburo’s Resolution on Science and Technology, Innovation, and Digital Transformation,” VnEconomy, 2024, https://en.vneconomy.vn/politburos-resolution-on-science-and-technology-innovation-and-digital-transformation.htm; “Resolution No. 57-NQ/TW on Breakthroughs in the Development of Science, Technology, Innovation and National Digital Transformation,” Regulations.AI, 22 December 2024, https://regulations.ai/regulations/vietnam-resolution-57-digital-tech-2024.
[4] “Vietnam Draws More Than $7 Billion in AI Data Center Investments, Reshaping Enterprise Infrastructure,” ERP Today, 2026, https://erp.today/vietnam-draws-more-than-7-billion-in-ai-data-center-investments-reshaping-enterprise-infrastructure; “Vietnam Emerges as New Hotspot for AI Data Centre Investment,” Vietnam+, 2025, https://en.vietnamplus.vn/vietnam-emerges-as-new-hotspot-for-ai-data-centre-investment-post332260.vnp.
[5] World Bank, “Digital Progress and Trends Report,” https://www.worldbank.org/en/publication/digital-progress-and-trends-report; Marc Levinson, Outside the Box: How Globalization Changed from Moving Stuff to Spreading Ideas (Princeton: Princeton University Press, 2020).
[6] “Taiwan suspects Chinese ships of cutting outlying islands’ internet cables,” LA Times, https://www.latimes.com/world-nation/story/2023-03-08/taiwan-suspects-china-cut-islands-internet-cables.
[7] BBC, “Nato launches new mission to protect crucial undersea cables”, 14 January 2025, http://bbc.com/news/articles/c4gx74d06ywo.
[8] Reuters, “Red Sea cable cuts disrupt internet across Asia and the Middle East,” https://www.reuters.com/world/middle-east/red-sea-cable-cuts-disrupt-internet-across-asia-middle-east-2025-09-07/.
[9] Judith Rodin, “Infrastructure and the resilience dividend,” http://mckinsey.com/~/media/McKinsey/Featured%20Insights/Urbanization/Infrastructure%20and%20the%20resilience%20dividend/Infrastructure_and_the_resilience_dividend.pdf.
[10] Erin L. Murphy & Thomas Bryja, “The Strategic Future of Subsea Cables: Singapore Case Study,” CSIS, 24 September 2025, https://www.csis.org/analysis/strategic-future-subsea-cables-singapore-case-study.
[11] Murphy & Bryja, “The Strategic Future of Subsea Cables: Singapore Case Study,” sđd.; “Cable Landing Stations in Singapore,” Submarine Networks, https://www.submarinenetworks.com/en/stations/asia/singapore/cls-in-singapore.
[12] Murphy & Bryja, “The Strategic Future of Subsea Cables: Singapore Case Study,” sđd.
[13] “Singapore to Double Capacity for Subsea Cable Landings to Enhance Digital Connectivity,” Singapore Economic Development Board, 2023, https://www.edb.gov.sg/en/business-insights/insights/singapore-to-double-capacity-for-subsea-cable-landings-to-enhance-digital-connectivity.html; “About The Digital Connectivity Blueprint,” Infocomm Media Development Authority, https://www.imda.gov.sg/how-we-can-help/digital-connectivity-blueprint.
[14] Murphy & Bryja, “The Strategic Future of Subsea Cables: Singapore Case Study,” sđd.
[15] Murphy & Bryja, “The Strategic Future of Subsea Cables: Singapore Case Study,” sđd.; Robert C. Beckman, Asha Hemrajani, Tara Davenport and Sean Tan, “Enhancing the Security of Singapore’s Submarine Cables: Strengths, Challenges and Opportunities”, RSIS Policy Report, 21 May 2024, https://rsis.edu.sg/rsis-publication/rsis/enhancing-the-security-of-singapores-submarine-cables-strengths-challenges-and-opportunities/.
[16] Cyber Security Agency of Singapore, “Critical Information Infrastructure Sector,” https://www.csa.gov.sg/information-for/cii-sectors/; European Union Agency for Cybersecurity (ENISA), ““Subsea Cables: What Is at Stake?”, July 2023,” https://www.enisa.europa.eu/publications/undersea-cables.
[17] Murphy & Bryja, “The Strategic Future of Subsea Cables: Singapore Case Study,” sđd.; Beckman, Hemrajani, Davenport and Tan, “Enhancing the Security of Singapore’s Submarine Cables: Strengths, Challenges and Opportunities”, sđd.
[18] Murphy & Bryja, “The Strategic Future of Subsea Cables: Singapore Case Study,” sđd.
[19] “News March 30, 2011: Damage and Restoration Status Regarding the Tohoku-Pacific Ocean Earthquake and Future Prospects,” NTT Communications, 30 March 2011, https://www.ntt.com/en/about-us/press-releases/news/article/2011/20110330.html; “Tsunami, Earthquake Damage Undersea Fiber-Optic Cables in Japan,” Laser Focus World, 2011, https://www.laserfocusworld.com/fiber-optics/article/16562059/tsunami-earthquake-damage-undersea-fiber-optic-cables-in-japan.
[20] “Basic Act for National Resilience Contributing to Preventing and Mitigating Disasters for Developing Resilience in the Lives of the Citizenry,” Act No. 95 of 2013, Japanese Law Translation, https://www.japaneselawtranslation.go.jp/en/laws/view/2354/en; “Update on Japan’s Efforts to Build National Resilience to Disasters,” Japan for Sustainability, 2014, https://www.japanfs.org/en/news/archives/news_id035034.html.
[21] Andrew DeWit, “Japan’s ‘National Resilience’ and the Legacy of 3-11,” Asia-Pacific Journal: Japan Focus, 2016, https://apjjf.org/2016/06/dewit.
[22] “Providing Technology and Services,” NTT Group Sustainability, https://group.ntt/en/sustainability/social/technology/.
[23] “NTT’s Osaka Data Center Build Illustrates Impact of 2011 Earthquake on Industry,” Data Center Knowledge, 2014, https://www.datacenterknowledge.com/infrastructure/ntt-s-osaka-data-center-build-illustrates-impact-of-2011-earthquake-on-industry.
[24] Erin L. Murphy & Thomas Bryja, “The Strategic Future of Subsea Cables: Japan Case Study,” CSIS, 26 August 2025, https://www.csis.org/analysis/strategic-future-subsea-cables-japan-case-study.
[25] “Viet Nam Makes Big Leap Forward after 30 Years of Global Internet Connectivity,” Bao Chinh Phu, 17 September 2025, https://en.baochinhphu.vn/viet-nam-makes-big-leap-forward-after-30-years-of-global-internet-connectivity-111250917154814584.htm.
[26] “Vietnam’s MobiFone Rolls Out 5G Network, Joining Viettel and VNPT,” VietnamNet, 2025, https://vietnamnet.vn/en/vietnam-s-mobifone-rolls-out-5g-network-joining-viettel-and-vnpt-2385186.html; “Viettel Passes Target of 20,000 New 5G Sites by End-2025,” Developing Telecoms, 2025, https://developingtelecoms.com/telecom-business/operator-news/19469-viettel-passes-target-of-20-000-new-5g-sites-by-end-2025.html.
[27] “Vietnam Hyperscale Data Center Market Size, Share & 2030 Growth Trends Report,” Mordor Intelligence, 2025, https://www.mordorintelligence.com/industry-reports/vietnam-hyperscale-data-center-market; “Vietnam Data Center Market Investment Analysis Report 2026-2031,” ResearchAndMarkets, 2026, https://www.researchandmarkets.com/reports/5750178/vietnam-data-center-market-investment-analysis.
[28] “Vietnam’s Digital Economy to Touch $39 Billion in 2025,” Vietnam Investment Review, 2025, https://vir.com.vn/vietnams-digital-economy-to-touch-39-billion-in-2025-141430.html; “Vietnam’s Digital Economy Hits USD 39 Billion, AI and E-Commerce Drive Growth,” VietnamNet, 2025, https://vietnamnet.vn/en/vietnam-s-digital-economy-hits-usd-39-billion-ai-and-e-commerce-drive-growth-2466540.html.
[29] “New Issues for Vietnam’s Undersea Cables,” Developing Telecoms, 2024, https://developingtelecoms.com/telecom-technology/optical-fixed-networks/16862-new-issues-for-vietnam-s-undersea-cables.html.
[30] “Vietnam’s Internet Infrastructure Hangs by a Thin Thread,” VnExpress International, sđd.
[31] “Vietnam Restores IA Undersea Cable, APG Repairs to Be Completed by April,” VietnamNet, 2025, https://vietnamnet.vn/en/vn-s-internet-infrastructure-recovers-as-key-undersea-cables-undergo-repairs-2377870.html.
[32] World Bank, “Key Highlights: Country Climate and Development Report for Vietnam,” https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/brief/key-highlights-country-climate-and-development-report-for-vietnam.
[33] “Vietnam Achieves Milestone with 5 Undersea Cables Led by Local Firms,” VietnamNet, 2025, https://vietnamnet.vn/en/vietnam-achieves-milestone-with-5-undersea-cables-led-by-local-firms-2424477.html.
[34] International Cable Protection Committee, “ICPC Recommendations,” https://iscpc.org/publications/recommendations/.
[35] ASEAN, “ASEAN Digital Masterplan 2025,” https://asean.org/wp-content/uploads/2021/08/ASEAN-Digital-Masterplan-2025.pdf.
