Tại sao Bắc Kinh lại hủy bỏ một thỏa thuận AI trị giá 2 tỷ đô la?

Nguồn: Lizzi C. Lee, “Why Did Beijing Kill a $2 Billion AI Deal?Foreign Policy, 06/05/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Dòng vốn toàn cầu đang vấp phải những bức tường mới.

Các nhà phân tích và những người ủng hộ công nghệ từng mơ về một thế giới nơi nhân tài, nguồn vốn và ý tưởng chảy tự do giữa Trung Quốc và California. Nhưng việc chặn đứng thương vụ Meta mua lại công ty trí tuệ nhân tạo Manus của Trung Quốc lại là một minh chứng khác cho thấy ảo tưởng về toàn cầu hóa liền mạch có thể vỡ tan trước bức tường cứng rắn của chính trị an ninh quốc gia.

Vào ngày 27/04 vừa qua, văn phòng điều phối cơ chế đánh giá an ninh đầu tư nước ngoài của Trung Quốc, trực thuộc Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia (NDRC), đã cấm theo phương thức hồi tố việc Meta mua lại Manus — một công ty có trụ sở tại Singapore — vào tháng 12 và ra lệnh cho các bên hủy bỏ giao dịch. Đây là một khoảnh khắc đáng thất vọng đối với lĩnh vực công nghệ Trung Quốc, dù các doanh nhân đã quen với những đòn giáng mạnh từ chính phủ. Các công ty khởi nghiệp AI của Trung Quốc từ lâu khao khát “vươn ra toàn cầu” đến Mỹ. Trong mắt họ, thị trường toàn cầu với những khách hàng sẵn sàng trả phí cao trông hấp dẫn hơn hẳn chiến trường nội địa đông đúc của Trung Quốc, còn các thị trường vốn toàn cầu thì sâu rộng và dồi dào hơn nhiều.

Có một chiến lược quen thuộc để thực hiện điều này — dù bạn gọi nó là “tẩy trắng qua Singapore,” “rũ bỏ gốc Trung Quốc,” hay chênh lệch về quy định pháp lý: xây dựng các năng lực cốt lõi ở Trung Quốc, dời vỏ bọc doanh nghiệp sang Singapore hoặc một khu vực pháp lý trung lập khác, dọn dẹp bảng vốn hóa và tháo dỡ cơ sở tại Trung Quốc, rồi sau đó bán công ty cho một gã khổng lồ công nghệ Mỹ hoặc niêm yết ở nước ngoài.

Manus dường như là hiện thân cho giấc mơ đưa một thành công ở địa phương vươn ra toàn cầu. Ra mắt vào năm 2025 như một tác nhân AI đa dụng, nó được quảng bá là lời giải của Trung Quốc cho kỷ nguyên AI tác nhân (agentic AI). Nó lan truyền gần như ngay lập tức, với Benchmark dẫn đầu vòng gọi vốn trị giá 75 triệu đô la. Sau đó, Meta tiến tới mua lại công ty này với mức giá gây sốc là 2 tỷ đô la.

Nhưng chính quy mô khổng lồ của lời đề nghị từ Meta — thứ khiến thành công của Manus trở nên chói lọi — lại cũng mang đến những điềm báo không lành. Lệnh hủy bỏ thỏa thuận của NDRC đã làm nảy sinh hàng loạt câu hỏi.

Vị trí của Manus trong hệ sinh thái AI của Trung Quốc

Manus không phải là một công ty mô hình nền tảng theo khuôn mẫu của DeepSeek, điều này khiến việc buộc phải hủy bỏ thỏa thuận trở nên đặc biệt kỳ lạ. Khác với DeepSeek, Manus là một tác nhân đa dụng có công nghệ cốt lõi không phải là một mô hình lớn do hãng tự phát triển. Thay vào đó, họ kết hợp Gemini, ChatGPT, Claude, Qwen, các công cụ tìm kiếm, các tiện ích và hệ thống truy xuất để hoàn thành tác vụ.

Trên thực tế, Manus từ lâu đã bị gắn mác “wrapper” (ứng dụng bọc ngoài) — một ứng dụng điều phối các ứng dụng khác quan trọng hơn, nằm ở vị trí thấp hơn trên thang bậc uy tín công nghệ. Có thể lập luận rằng Manus không có nhiều “công nghệ cốt lõi” theo đúng nghĩa. Thậm chí, người sáng lập Tiêu Hoằng dường như cũng thừa nhận điều này khi lập luận vào năm ngoái rằng “khi một ứng dụng bọc ngoài được hoàn thiện đến mức hoàn hảo, nó sẽ trở thành một thiên tài,” và nhấn mạnh trải nghiệm khách hàng chính là lợi thế cạnh tranh của Manus. Ngay cả trong lĩnh vực AI tác nhân, Manus cũng không có một hàng rào bảo vệ vững chắc: OpenAI và Google đang từng bước tích hợp các khả năng tác nhân vào chính các mô hình AI nền tảng của riêng họ.

Đây là một phần lý do tại sao lời đề nghị 2 tỷ đô la của Meta lại gây sốc đến vậy. Liệu CEO Mark Zuckerberg có trả giá quá cao cho một ứng dụng bọc ngoài không? Cơ bản hơn, nếu mối bận tâm của Bắc Kinh chỉ đơn thuần là rò rỉ công nghệ, thì Manus khó có thể là ưu tiên cao nhất. Và nếu các báo cáo trên truyền thông là chính xác — rằng các thuật toán và trọng số mô hình của Manus đã được giao cho Meta trước khi Bắc Kinh hành động — thì bất kỳ lệnh thoái vốn nào ở giai đoạn này cũng chỉ mang tính biểu tượng.

Vậy tại sao Bắc Kinh lại hành động gay gắt như vậy?

Thứ nhất, Bắc Kinh cần thể chế hóa khung pháp lý của mình xoay quanh AI tác nhân. Các tác nhân có tiềm năng là biên giới tiếp theo sau chatbot, đóng vai trò là lớp kiểm soát cho các nhiệm vụ phức tạp hơn nhiều. Việc cho phép một công ty AI tác nhân có nguồn gốc từ Trung Quốc bị sáp nhập vào một trong những nền tảng hùng mạnh nhất của Mỹ sẽ tạo ra một tiền lệ không mong muốn, có thể kéo theo một xu hướng làm suy yếu đà tiến của Trung Quốc trong kỷ nguyên AI tác nhân — chính tại nơi mà nước này có những lợi thế so sánh đáng kể: thị trường người dùng nội địa khổng lồ, nhân tài kỹ thuật dồi dào, hệ sinh thái ứng dụng dày đặc, và môi trường cạnh tranh khốc liệt buộc các sản phẩm phải nâng cấp nhanh chóng.

Bắc Kinh cũng cần vẽ ra một lằn ranh đỏ rõ ràng hơn quanh hành vi tẩy trắng qua Singapore. Manus không phải là công ty AI đầu tiên sử dụng các cấu trúc như vậy. Suốt hàng thập kỷ qua, từ internet đến internet di động và giờ là AI, nhiều công ty công nghệ và nền tảng Trung Quốc đã đi theo con đường này: thiết lập một thực thể ở nước ngoài tại Quần đảo Cayman hoặc Quần đảo Virgin thuộc Anh làm phương tiện trung gian, sử dụng một công ty Hong Kong để kiểm soát một “doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài” trong nước, rồi để doanh nghiệp này ký hợp đồng kiểm soát công ty hoạt động trong nước. Bản chất của mô hình thực thể có lợi ích biến đổi (VIE) này là thay thế quyền kiểm soát vốn cổ phần bằng quyền kiểm soát theo hợp đồng, cho phép các công ty Trung Quốc lách các hạn chế về sở hữu nước ngoài, huy động vốn bằng đồng đô la, và cuối cùng niêm yết hoặc thu lợi nhuận ở nước ngoài.

Trên thực tế, cấu trúc VIE là không thể thiếu trong lịch sử công nghệ Trung Quốc. Hồi đầu những năm 2000, đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực internet đang phát triển mạnh mẽ lúc bấy giờ bị hạn chế nghiêm ngặt, chính các mô hình VIE đã cho phép các công ty Trung Quốc kết nối với hệ thống vốn toàn cầu.

Phát súng cảnh cáo đã được bắn ra vào năm 2011, khi Jack Ma tách Alipay ra khỏi cấu trúc VIE và chuyển nó thành một công ty trong nước với lý do cần tuân thủ các yêu cầu cấp phép của ngân hàng trung ương Trung Quốc. Nhưng việc chuyển giao sang một thực thể do Jack Ma kiểm soát và bị Yahoo cùng SoftBank phản đối cũng phơi bày sự mong manh của mô hình VIE: các nhà đầu tư có thể có các yêu sách theo hợp đồng đối với các lợi ích kinh tế, nhưng họ không nắm được quyền kiểm soát an toàn đối với các tài sản hoạt động ở Trung Quốc. Dù vậy, con đường này vẫn tiếp tục tồn tại.

Vậy tại sao giờ đây nhà nước lại đột ngột siết chặt giám sát? Một thập kỷ trước, logic quản lý là ưu tiên tăng trưởng. Ngày nay, cả Trung Quốc và thế giới đều đã thay đổi. Chính trị và địa chính trị đã đẩy cao các ưu tiên về an ninh. Sự mơ hồ về mặt pháp lý từng khiến VIE trở thành một con đường khôn ngoan nay lại đầy rẫy cạm bẫy.

Trong cấu trúc VIE, thực thể hoạt động hợp pháp nằm trong nước trong khi quyền kiểm soát thực tế lại nằm ở nước ngoài. Nhưng rồi những câu hỏi khó bắt đầu xuất hiện: khi người dùng tương tác với thực thể hoạt động trong nước và tạo ra dữ liệu, quyền kiểm soát dữ liệu đó thuộc về công ty hoạt động trong nước hay công ty mẹ ở Cayman? Ở giai đoạn nào thì cần phải đánh giá an ninh? Trong thực tế, nhân sự, dữ liệu và hệ thống kỹ thuật thường trở nên đan xen vào nhau.

Và vấn đề không chỉ nằm ở rò rỉ công nghệ. Mạng lưới các hợp đồng làm nền tảng cho VIE — bao gồm các cam kết vốn cổ phần không chính thức, các thỏa thuận dịch vụ độc quyền và việc ủy quyền bỏ phiếu — luôn đi kèm sự bất định về khả năng thực thi, và Bắc Kinh không thể chấp nhận những lỗ hổng như vậy nữa.

Cú sốc từ việc đình chỉ thương vụ Manus đã lan truyền khắp hệ sinh thái VIE rộng hơn. Các đối tác góp vốn của các quỹ đô la đang nhanh chóng đánh giá lại rủi ro địa chính trị và lối thoát không chắc chắn cho các khoản đầu tư công nghệ Trung Quốc của họ. Đây sẽ là tin xấu đối với các công ty Trung Quốc vừa và nhỏ niêm yết tại Mỹ. Một số công ty thậm chí có thể cần đến các kế hoạch khẩn cấp để tháo dỡ cấu trúc VIE — một quá trình có thể mất nhiều năm và tiêu tốn hàng triệu đô la.

Thực tế về tài chính có lẽ sẽ giữ cho mô hình này tồn tại. Độ sâu của các thị trường vốn ở nước ngoài vẫn không có đối thủ, ngay cả khi Hong Kong và các thị trường vốn nội địa nhận được sự ủng hộ chính trị ngày càng tăng. Hiện tại, VIE sẽ vẫn đóng vai trò quan trọng đối với các công ty Trung Quốc đang tìm cách tiếp cận nguồn vốn toàn cầu.

Nhưng vụ việc Manus cũng đồng nghĩa với việc có một sự đánh đổi mới và đầy khó khăn đang chờ đợi các doanh nhân Trung Quốc. Họ có thể phải lựa chọn giữa việc ở lại trong nước và chấp nhận nguồn vốn ít ỏi cùng thị trường hạn chế hơn, hoặc khởi nghiệp ở nước ngoài ngay từ ngày đầu tiên — điều vốn đi kèm với những thách thức riêng. Hệ thống kỹ thuật nội địa của Trung Quốc sản sinh ra các công ty khởi nghiệp AI mạnh mẽ là có lý do: nhân tài kỹ thuật dồi dào, hệ sinh thái liên tục nâng cấp dày đặc, cùng một thao trường cạnh tranh nội địa giúp tôi luyện nên những công ty xuất sắc nhất.

Nếu đa số quyết định thành lập công ty hoàn toàn ở bên ngoài Trung Quốc, đó sẽ là một hậu quả trớ trêu và mang tính phá hoại đối với Bắc Kinh: trong nỗ lực ngăn chặn rò rỉ công nghệ chiến lược, Trung Quốc có thể sẽ đẩy thế hệ các nhà sáng lập có tham vọng toàn cầu tiếp theo tìm cách né tránh thẩm quyền của chính phủ sớm hơn và có chủ đích hơn.

Tuy nhiên, Bắc Kinh dường như sẵn sàng chấp nhận rủi ro đó vì sự lựa chọn thay thế trông còn tồi tệ hơn: nhìn các đội ngũ AI nhanh nhạy nhất của Trung Quốc trở thành “trạm tiếp nhiên liệu” cho các nền tảng của Mỹ. Bắc Kinh dường như đang đánh cược rằng các doanh nhân sẽ chọn phương án còn lại: ở lại trong nước để tránh các rủi ro chính trị.

Những rủi ro đó đã trở nên đặc biệt rõ nét. Giống như Mỹ thắt chặt các quy tắc đầu tư ra nước ngoài và xem xét kỹ lưỡng nguồn vốn từ Mỹ đổ vào AI của Trung Quốc, Bắc Kinh giờ đây đang triển khai phiên bản hạn chế đầu tư của riêng mình. Đây là một công cụ khác trong kho vũ khí pháp lý và quy định đang mở rộng của Trung Quốc nhằm cạnh tranh công nghệ với Mỹ, bên cạnh các biện pháp kiểm soát xuất khẩu, các quy tắc chuỗi cung ứng, các quy định ngoài lãnh thổ và nhiều thứ khác. Cả hai bên đang đi đến cùng một kết luận: các công cụ an ninh giờ đây chính là công cụ của cạnh tranh công nghệ.

Đây cũng là lý do tại sao câu chuyện chính thức của Trung Quốc về Manus lại phơi bày nhiều điều. Một tài khoản mạng xã hội nổi tiếng có liên kết với nhà nước đã làm rõ liên hệ giữa sự giám sát đầu tư ra nước ngoài của Mỹ và cuộc điều tra của Bắc Kinh: Manus ban đầu dựa vào các nguồn lực trong nước của Trung Quốc để ươm mầm phát triển; sau đó, dưới áp lực từ các yếu tố của Mỹ, họ đã cố gắng dán nhãn lại thành một công ty Singapore; rồi cuối cùng tìm cách bán mình cho các nhà đầu tư nước ngoài, qua đó lách các yêu cầu quản lý của Trung Quốc.

Theo lời kể đó, bước ngoặt đến khi Manus nhận được khoản đầu tư của Benchmark vào tháng 4/2025. Khoảng hai tuần sau khi tin tức này được tiết lộ, các nhà chức trách Mỹ được cho là đã đưa ra các yêu cầu cung cấp thông tin theo khuôn khổ an ninh đầu tư ra nước ngoài của họ. Hơn một tháng sau, Manus tái cơ cấu, cắt giảm nhân sự làm việc tại Trung Quốc và chuyển đội ngũ cốt lõi cùng trụ sở chính sang Singapore.

Bắc Kinh đang vẽ ra một đường nối trực tiếp từ các biện pháp kiểm soát đầu tư ra nước ngoài của Washington tới cuộc đánh giá an ninh của chính Trung Quốc. Điều này sẽ trở thành một công cụ mới trong kho vũ khí đối trọng đang ngày càng mở rộng của Trung Quốc, mà Bắc Kinh có khả năng sẽ triển khai trong các cuộc đụng độ với Mỹ trong tương lai, tương tự như cách họ đã làm qua việc kiểm soát các khoáng sản thiết yếu vào năm ngoái.

Tương lai mờ mịt của Manus

Thật khó để lạc quan về tương lai của Manus. Giờ đây, công ty đã bị tước đi lối thoát trị giá 2 tỷ đô la tưởng chừng đã ở trong tầm tay, trong khi cơ sở ở Trung Quốc mà họ bỏ lại sau lưng cũng đã bước tiếp. AI tác nhân không còn là điều gì mới mẻ nữa. Sau thương vụ thất bại này, Manus có nguy cơ bị mắc kẹt giữa các bản sắc: bị công chúng Trung Quốc ruồng bỏ như một kẻ phản bội cơ hội và bị các nhà quản lý Bắc Kinh xem là kẻ đã tham gia vào các trò mánh khóe lách luật.

Công bằng mà nói, vẫn chưa rõ liệu Manus đã cố tình đùa với lửa hay do đội ngũ pháp lý và kiểm toán của họ không đánh giá đúng khả năng áp dụng của các yêu cầu đánh giá an ninh từ NDRC. Các công ty AI vốn đã phải đối mặt với những ràng buộc chồng chéo từ Luật Bảo mật Dữ liệu của Trung Quốc, Luật Bảo vệ Thông tin Cá nhân (PIPL), các quy định về AI tạo sinh và các quy tắc đánh giá an ninh đầu tư của NDRC.

Không rõ liệu các luật sư của Manus có lường trước quy tắc của NDRC sẽ được áp dụng như thế nào, hay liệu họ chỉ cho rằng các yêu cầu tiêu chuẩn về bảo mật dữ liệu, PIPL và luật chống độc quyền là đủ. Suy cho cùng, đây là vụ thâu tóm nước ngoài được công bố công khai đầu tiên trong lĩnh vực AI bị chặn trực tiếp kể từ khi quy tắc NDRC có hiệu lực vào đầu những năm 2020. Đội ngũ pháp lý của Manus có thể chỉ đơn giản là đã không đưa điều đó vào tầm ngắm của mình.

Nhưng quy tắc của NDRC có thể trở thành thanh gươm Damocles treo lơ lửng trên đầu lĩnh vực công nghệ của Trung Quốc. Nó có tính bao trùm cực kỳ rộng, giăng một mẻ lưới lớn quanh mọi “quan ngại về an ninh.” Nó đại diện cho một cách tiếp cận ưu tiên bản chất hơn hình thức đối với các quy định, bất kể trên giấy tờ công ty đó có phải là của Trung Quốc hay không.

Câu thần chú cũ của các công ty khởi nghiệp là “di chuyển thật nhanh và phá vỡ mọi thứ.” Manus đã đi nhanh đến mức tự phá vỡ chính mình. Các công ty khác có thể sẽ bắt đầu vạch ra những con đường chậm rãi và thận trọng hơn.

Lizzi C. Lee là nghiên cứu viên về kinh tế Trung Quốc tại Trung tâm Phân tích Trung Quốc thuộc Viện Chính sách Hiệp hội Châu Á.