AI sẽ cứu vãn hay đẩy nhanh sự suy tàn của chủ nghĩa tư bản?

Nguồn: Vijay Prashad, Hùng Tiết, 维杰·普拉沙德、熊节:怎么让AI服务人民?“赤脚医生”就是最好的回答, Guancha, 08/05/2026.

Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan

Khi trí tuệ nhân tạo (AI) bước vào đời sống công cộng, như thường lệ, nó kéo theo một làn sóng huyên náo quen thuộc: người ta kinh ngạc trước năng lực kỹ thuật của nó, lo ngại về những hệ quả xã hội của nó, và điều đáng suy ngẫm nhất là gương mặt hân hoan của những kẻ nhìn thấy trong đó một “biên cương mới” cho sự tích lũy. Ngôn ngữ dùng để mô tả AI tràn ngập giọng điệu về tính “tất yếu,” như thể chính lịch sử đã đồng lõa để trao công nghệ này vào tay trật tự kinh tế hiện hành của chúng ta.

Thế nhưng, lịch sử chưa bao giờ vận động nhờ “sự tất yếu” — nó được định hình bởi quyền lực. Theo nghĩa đó, AI cũng không sinh ra trên một vùng đất trung lập: nó bước vào một thế giới mà chỉ có thể mô tả là chủ nghĩa tư bản đang trên đà suy tàn. Do đó, suy cho cùng, AI không phải là bạn, cũng không phải là kẻ thù của chúng ta. Nó có tiềm năng phục vụ cho sự giải phóng con người, nhưng với điều kiện chúng ta phải giành lại nó khỏi quá trình chiếm hữu, ngăn nó trở thành một công cụ khác cho tích lũy tư nhân.

Nhìn xa hơn, chủ nghĩa tư bản ở giai đoạn hiện nay đã đánh mất cả lời hứa mong manh cuối cùng về sự thịnh vượng chung — thứ từng được dùng để biện minh cho bạo lực của chính nó. Chúng ta đang đối mặt với một thể chế tuy đã mất đi tính chính danh nhưng vẫn cố chấp tự tái sản xuất bằng những phương thức bóc lột ngày càng khắc nghiệt. Cụ thể, tư bản tài chính từ lâu đã tách khỏi đầu tư sản xuất, chuyển sang ưa chuộng các vòng tuần hoàn đầu cơ có lợi nhuận mà không đòi hỏi thay đổi xã hội; cùng lúc đó, phúc lợi công bị rút ruột, quyền bảo vệ lao động bị xói mòn, và các thiết chế dân chủ thì phải cúi đầu trước lợi ích doanh nghiệp. Chính trên mảnh đất ấy, AI xuất hiện — không phải như một lực lượng giải phóng, mà như một công nghệ được nhào nặn bởi những mâu thuẫn sâu xa này.

Vậy ai sở hữu AI? Và nó phục vụ cho mục đích gì? Câu trả lời không hề trừu tượng cũng chẳng mơ hồ. Trước hết, chỉ một số ít tập đoàn lớn — chủ yếu tập trung ở “phương Bắc toàn cầu” — đang kiểm soát hạ tầng, dữ liệu và năng lực tính toán khiến AI trở nên khả thi. Vị thế thống trị của họ là kết quả của hàng thập kỷ quyết sách: tri thức bị tư hữu hóa, không gian chung kỹ thuật số bị rào chiếm, còn nghiên cứu thì bị đặt dưới ý chí doanh nghiệp.

Quan trọng hơn, sự tập trung này không chỉ dừng lại ở khía cạnh thương mại. Những doanh nghiệp sở hữu cơ sở hạ tầng AI, theo luật pháp và thông lệ, gắn kết chặt chẽ với bộ máy an ninh quốc gia của các cường quốc nơi họ đặt trụ sở. Chương trình “PRISM” mà Snowden tiết lộ năm 2013 cho thấy dữ liệu nắm giữ bởi Microsoft, Google, Apple, Meta… thường xuyên chảy vào tay các cơ quan tình báo Mỹ; còn “Đạo luật CLOUD” năm 2018 thì mở rộng logic đó vượt khỏi biên giới quốc gia, qua đó trao cho chính quyền Mỹ quyền truy cập hợp pháp vào dữ liệu mà các công ty này lưu trữ ở bất kỳ đâu trên thế giới. Chính vì vậy, kiến trúc của AI đương đại đã trực tiếp kế thừa sự sắp đặt này.

Một mô hình tiên phong được huấn luyện tại California, triển khai qua dịch vụ đám mây tại São Paulo hay Lagos, về mặt pháp lý, thực chất vẫn là công cụ thuộc hệ thống giám sát và tình báo của Mỹ. Nói cách khác, việc tích hợp quản lý kinh tế và công cộng vào cơ sở hạ tầng này đồng nghĩa với việc gia nhập hệ thống đó. Trong thời đại của chúng ta, kiến trúc đế quốc được lan truyền thông qua các giao diện lập trình ứng dụng (API).

Mặt khác, hãy nhìn vào dữ liệu. Dữ liệu nuôi dưỡng các hệ thống AI được thu hoạch từ hoạt động tập thể của hàng tỷ người, thế nhưng giá trị do chúng tạo ra lại bị thâu tóm bởi một tầng lớp tinh hoa nhỏ hẹp. Điều này thực ra không mới — chủ nghĩa tư bản vốn luôn dựa vào việc chiếm hữu đất đai, lao động và tri thức. Điểm mới nằm ở quy mô và tốc độ mà AI đẩy quá trình ấy tới: sức sáng tạo, giao tiếp và quan hệ xã hội của con người bị biến thành các điểm dữ liệu, bị tách khỏi ngữ cảnh rồi tái lắp ráp thành tài sản độc quyền. Tuy nhiên, việc rào chiếm dữ liệu dù quy mô lớn đến đâu cũng chỉ là một mặt của sự tước đoạt. Song song với nó còn một tầng tước đoạt thứ hai ít được nhắc đến trong ngành công nghiệp thông tin suốt 40 năm qua: sự tước đoạt có hệ thống năng lực xây dựng các công cụ thông tin của người lao động.

Cụ thể, vào thời đại của UNIX và BASIC, một người sử dụng máy tính, theo logic thiết kế của chính cỗ máy, cũng được kỳ vọng sẽ lập trình nó; môi trường làm việc của máy tính thời kỳ đầu vốn khuyến khích người dùng chế tạo, sửa đổi công cụ và chuyển giao công cụ. Thế nhưng ngày nay, tình thế ấy đã bị đảo ngược hoàn toàn. Những công cụ thông tin mà người lao động và công dân đối diện xuất hiện như những hàng hóa thành phẩm — được tạo ra bởi các chuyên gia được chứng nhận, đóng gói trong những nền tảng mà logic nội tại của chúng không thể bị xem xét hay sửa đổi. Vậy là, năng lực kiến tạo bị rút dần khỏi đời sống đại chúng và tập trung vào bộ phận kỹ thuật của một vài công ty — chính là những công ty đang kiểm soát AI ngày nay. Quan trọng hơn, hai tầng tước đoạt này chồng lấp lên nhau: sau khi dữ liệu của người lao động bị khai thác, chúng sẽ được dùng để huấn luyện các hệ thống, rồi chính các hệ thống ấy lại tiếp tục thu hẹp khả năng tưởng tượng và sản xuất của những người bị khai thác dữ liệu.

Cuối cùng, điều hiện ra trước mắt họ là: những công cụ họ chưa từng tham gia xây dựng, được huấn luyện bằng thứ tri thức họ chưa từng đồng ý trao đi, rồi được bán ngược trở lại cho họ dưới hình thức dịch vụ mà họ phải trả phí. Như vậy, thứ mất đi không chỉ là một phần giá trị, mà còn là một vị thế — vị thế của người thợ, người xây dựng, người định hình cách thức tổ chức đời sống tập thể.

Do đó, nếu thảo luận về AI trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản mà không đặt ra vấn đề của tầng tước đoạt thứ hai này, thì cũng đồng nghĩa với việc mặc nhiên duy trì cấu trúc lệ thuộc sâu xa hơn ấy.

Hơn nữa, người lao động vốn đã bị tha hóa khỏi sản phẩm lao động của chính mình, giờ đây ngay cả nhận thức của họ cũng bị trừu tượng hóa và tiền tệ hóa. Ngay cả hạ tầng của AI cũng phản ánh logic đó: điện toán đám mây do một vài tập đoàn khổng lồ kiểm soát đã trở thành kẻ gác cổng của đổi mới sáng tạo. Để xây dựng hệ thống AI tiên tiến, người ta buộc phải thuê năng lực tính toán từ các công ty này. Sự sắp đặt này chẳng khác nào các phong trào rào chiếm trong lịch sử, chỉ có điều “lãnh địa” giờ đây đã trở thành kỹ thuật số và mang tính toàn cầu. Kết quả không chỉ là sự tập trung của cải, mà còn là sự tập trung của khả thể — nó không chỉ quyết định ai có thể tạo ra AI, mà còn quyết định loại AI nào sẽ được tạo ra.

Trong những điều kiện như vậy, ưu tiên nghiên cứu tất yếu phải phục vụ cho khả năng sinh lời thay vì nhu cầu xã hội. Những nguồn lực khổng lồ được đổ vào tối ưu hóa quảng cáo, thuật toán giao dịch tài chính và hệ thống dự đoán người tiêu dùng; trong khi đó, nguồn lực dành cho việc ứng phó với biến đổi khí hậu, tăng cường hệ thống y tế công cộng hoặc cải thiện phân phối lương thực lại ít ỏi vô cùng. Từ đó có thể thấy, vấn đề không nằm ở việc AI có thể giải quyết những bài toán khó đó hay không, mà là: dưới chủ nghĩa tư bản, tại sao nó hiếm khi được phép giải quyết chúng?

Lấy y tế làm ví dụ. Một mặt, AI đã thể hiện năng lực vượt trội trong chẩn đoán và phát hiện thuốc. Tuy nhiên trên thực tế, việc triển khai nó hoàn toàn tuân theo mệnh lệnh của thị trường. Cụ thể, tại Mỹ, các thuật toán bảo hiểm thường đặt việc cắt giảm chi phí lên trên việc chăm sóc bệnh nhân, gây ra những tổn hại không cân xứng cho các nhóm yếu thế; mặt khác, các công ty dược phẩm sử dụng AI để tăng tốc nghiên cứu thuốc nhưng đồng thời vẫn duy trì chế độ bằng sáng chế nghiêm ngặt, qua đó hạn chế khả năng tiếp cận thuốc. Kết quả là: công nghệ thì tiên tiến, nhưng hệ quả xã hội lại thụt lùi. Nói cách khác, AI không thất bại về mặt công nghệ, mà về mặt chính trị.

Lĩnh vực giáo dục cũng không ngoại lệ. Nhìn bề ngoài, các nền tảng vận hành bằng AI hứa hẹn cá nhân hóa việc học và mở rộng khả năng tiếp cận tri thức; nhưng dưới một thể chế lấy lợi nhuận làm động lực, chúng lại trở thành công cụ để khai thác dữ liệu và phân mảnh thị trường. Hành vi của học sinh bị theo dõi, thương mại hóa và đem bán. Những tổ chức giàu có hơn có khả năng tiếp cận các hệ thống tiên tiến, trong khi những ngôi trường thiếu hụt kinh phí lại càng tụt hậu xa hơn. Vậy là, cái gọi là đổi mới sáng tạo thực chất chỉ trở thành một lớp vỏ mới của bất bình đẳng.

Quan trọng hơn, sự phân công lao động toàn cầu hỗ trợ cho AI càng làm bộc lộ rõ những mâu thuẫn này. Cụ thể, các kỹ sư ở Thung lũng Silicon thiết kế những mô hình tiên tiến, trong khi các công nhân ở “phương Nam toàn cầu” phải gắn nhãn dữ liệu, kiểm duyệt nội dung và duy trì cơ sở hạ tầng kỹ thuật số trong những điều kiện bấp bênh. Những công nhân này phải chịu đựng mức lương thấp và áp lực tâm lý nặng nề, thường xuyên phải xem những tài liệu độc hại để “huấn luyện” các hệ thống được gắn mác thông minh. Những con số ấy không hề trừu tượng: công ty Sama có trụ sở tại Mỹ, với vai trò nhà thầu phụ cho OpenAI, đã thuê công nhân Kenya gắn nhãn và kiểm duyệt các nội dung độc hại mà ChatGPT được huấn luyện để nhận diện và từ chối — những công nhân này phải thẩm định các mô tả về bạo lực tình dục, tự sát và lạm dụng trẻ em, trong khi mức lương thực tế của họ được cho là chỉ rơi vào khoảng 1,32 đến 2 USD mỗi giờ.

Những sắp đặt tương tự, với cùng mức lương như vậy, xuất hiện khắp Madagascar, Philippines, Venezuela và Pakistan; thị trường gắn nhãn dữ liệu toàn cầu trị giá hàng chục tỷ USD được xây dựng chính trên loại lao động này. Từ góc nhìn này, vẻ hào nhoáng và thứ “trí thông minh” bề ngoài của các hệ thống được bán tại trung tâm đế quốc, theo đúng nghĩa đen, được dựng lên trên hệ thần kinh của người lao động ở vùng ngoại vi — những người mà tên tuổi không bao giờ xuất hiện trong bất kỳ tài liệu tiếp thị nào, còn điều kiện lao động của họ thì được quản lý cẩn thận chỉ để đảm bảo rằng họ sẽ mãi vô danh.

Do đó, AI hoàn toàn không phải là “nhân tạo”: nó được xây dựng dựa trên lao động của con người — loại lao động được phân bổ không đồng đều và bị bóc lột một cách có hệ thống. Tuy nhiên, sức mạnh ý thức hệ của AI lại nằm chính ở sự huyền bí hóa này: nó tự trình diện như một thực thể tự chủ và khách quan, qua đó che giấu những quan hệ xã hội được nhúng bên trong nó.

Ngay cả tính “trung lập” bề ngoài của các mô hình cũng tan biến ngay khi bị xem xét kỹ lưỡng. Trước hết, phần lớn dữ liệu huấn luyện của các mô hình ngôn ngữ lớn đến từ ngôn ngữ, kho lưu trữ và các khuôn khổ ý thức hệ của trung tâm đế quốc; vì vậy, đầu ra mặc định của chúng thường tái tạo những giả định chính trị của các khuôn khổ ấy về sở hữu tài sản, chủ quyền, tính chính danh của nhà nước hay bản chất của cách mạng với độ trung thực đáng kinh ngạc.

Nói cách khác, đây là thứ công nghệ bề ngoài được thể hiện như một công cụ phổ quát, nhưng khi bị phân tích lại bộc lộ bản chất mang lập trường rõ rệt. Quan trọng hơn, thiên kiến này không phải là một sự cố kỹ thuật có thể sửa chữa bằng bộ lọc tốt hơn, mà là sự lắng đọng của các mối quan hệ xã hội đã nhào nặn ra mô hình đó. Kết quả là, những hệ lụy có hại bị gắn mác là lỗi kỹ thuật thay vì đặc điểm cấu trúc, và trách nhiệm theo đó cũng tan biến vào sự trừu tượng hóa. Cuối cùng, sự huyền bí hóa này phục vụ đắc lực cho tư bản — nó thu hẹp trí tưởng tượng chính trị và khuyến khích con người thích nghi thay vì kháng cự.

Vậy tương lai sẽ ra sao? Nếu chủ nghĩa tư bản vẫn còn ở giai đoạn đầy sức sống — nghĩa là nếu nó vẫn đang mở rộng các quyền xã hội và đầu tư vào phúc lợi công — thì có lẽ AI vẫn có thể được tích hợp vào một dự án phát triển nhân loại rộng lớn hơn. Nhưng trong hình thái suy thoái hiện nay, chủ nghĩa tư bản thiếu cả năng lực lẫn ý chí để làm điều đó.

Vậy là, AI trở thành một cơ chế tích lũy khác, một chiến trường đấu tranh khác. Do đó, vấn đề không nằm ở việc AI có thay đổi xã hội hay không — bởi nó đã và đang thay đổi — mà nằm ở chỗ sự thay đổi ấy sẽ do lợi nhuận dẫn dắt hay do nhu cầu của con người dẫn dắt.

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta phải vượt lên trên phê phán đơn thuần để nghiêm túc xem xét các phương án thay thế.

Trước hết, trong điều kiện xã hội chủ nghĩa, AI sẽ không được tổ chức xoay quanh tích lũy, mà xoay quanh phúc lợi tập thể. Và điều đó trước tiên đòi hỏi một sự thay đổi về sở hữu: dữ liệu, cơ sở hạ tầng và nguồn lực tính toán sẽ được coi là hàng hóa công cộng, được quản trị theo phương thức dân chủ thay vì bị kiểm soát bởi tư nhân. Hơn nữa, những tập dữ liệu khổng lồ do hoạt động của con người tạo ra sẽ được coi là tài nguyên tập thể, lợi ích của chúng được phân phối trong phạm vi toàn xã hội. Có thể thấy, sự chuyển đổi này sẽ làm thay đổi tận gốc mục đích của AI.

Ví dụ, tự động hóa sẽ không còn được dùng để thay thế công nhân hay ép giảm tiền lương, mà để rút ngắn thời gian lao động cần thiết cho xã hội; nó sẽ không tạo ra thất nghiệp, mà ngược lại có thể mang đến thời gian làm việc ngắn hơn, nhiều thời gian nhàn rỗi hơn, cùng cơ hội tham gia rộng rãi hơn vào đời sống văn hóa và trí tuệ. Khi đó, câu hỏi sẽ không còn là làm thế nào để tối đa hóa năng suất, mà là làm thế nào để phân phối những lợi ích do việc nâng cao năng suất mang lại.

Điều đáng chú ý là, cách vận dụng tự động hóa này đã xuất hiện dưới những hình thức rời rạc tại những nơi mà quan hệ xã hội của công nghệ chưa hoàn toàn khuất phục trước tích lũy tư nhân. Hãy lấy ví dụ về các công trường xây dựng do Tập đoàn Xây dựng Thượng Hải vận hành: tại đó, hơn 40 loại robot đã được triển khai để đảm nhận những công việc gian khổ nhất — buộc cốt thép dưới cái nóng hơn 40 độ C, hàn trong không gian chật hẹp và thông gió kém, hay lắp đặt và cân chỉnh các phiến vỏ hầm dưới lòng đất. Quan trọng hơn, những công nhân vốn trước đây đảm nhận các vị trí ấy không hề bị bỏ rơi; họ được đào tạo lại để trở thành người vận hành và kỹ thuật viên cho chính những cỗ máy thay họ gánh chịu tổn hại về thể chất. Vì vậy, việc dùng tự động hóa để giải phóng lao động con người khỏi những công việc nguy hiểm và nặng nhọc, đồng thời chủ động đào tạo lại người lao động chuyển đổi vị trí — đó không phải là một ảo tưởng về một viễn cảnh xã hội chủ nghĩa xa vời, mà là một thực tiễn cụ thể đang diễn ra ngay lúc này.

Nhìn từ góc độ lịch sử, những tia sáng về khả năng này cũng đã từng lóe lên. Vào đầu những năm 1970, dự án “Cybersyn” tại Chile đã thử nghiệm việc sử dụng hệ thống máy tính để điều phối kinh tế một cách dân chủ. Mặc dù bị hạn chế bởi điều kiện kỹ thuật thời bấy giờ và cuối cùng bị phá hủy bởi một cuộc đảo chính đế quốc chủ nghĩa, nhưng ít nhất nó đã chứng minh được rằng các hệ thống kỹ thuật số có thể phục vụ cho kế hoạch tập thể thay vì lợi nhuận tư nhân. Và công nghệ AI ngày nay đang mở rộng tiềm năng đó lên gấp bội.

Lấy logistics làm ví dụ: dưới chủ nghĩa tư bản, AI tối ưu hóa chuỗi cung ứng nhằm tăng hiệu quả, nhưng đồng thời thường làm trầm trọng thêm sự bóc lột lao động trong kho bãi và mạng lưới phân phối. Ngược lại, trong điều kiện xã hội chủ nghĩa, chính những hệ thống đó có thể được dùng để điều phối phân phối nhằm đáp ứng nhu cầu của con người, đồng thời cải thiện điều kiện lao động. Tự động hóa có thể loại bỏ những công việc tiêu tốn thể lực, trong khi người lao động vẫn giữ quyền kiểm soát dân chủ đối với quá trình lao động.

Tuy nhiên, điều mà những người thiết kế “Cybersyn” năm xưa không có được — cũng như điều mà những người ủng hộ hệ thống tính toán xã hội chủ nghĩa trong nửa thế kỷ sau đó không thể có — chính là một nền tảng tính toán phi độc quyền có thể triển khai ở quy mô lớn. Và điều kiện ấy đã bắt đầu thay đổi trong hai năm gần đây. Cụ thể, cùng với sự xuất hiện của các mô hình mã nguồn mở hiệu năng cao từ Trung Quốc — nổi bật nhất là DeepSeek và GLM — giờ đây bất kỳ bộ ngành, trường đại học hay tổ chức phong trào nào có nguồn lực vừa phải đều có thể tiếp cận một loạt các mô hình nền tảng: kiến trúc và trọng số của chúng đã được công khai, có thể triển khai trên hạ tầng có chủ quyền, và việc sử dụng chúng không đòi hỏi phải lệ thuộc pháp lý vào bất kỳ công ty Mỹ nào.

Hơn nữa, cùng với sự trỗi dậy rộng lớn hơn của năng lực AI Trung Quốc trong một tổ hợp nhà nước-tư bản có xu hướng đối ngoại thiên về hợp tác và thương thảo giữa các quốc gia có chủ quyền, sự phát triển này mở ra cho “phương Nam toàn cầu” một lựa chọn chưa từng có trước đây: hoặc khuất phục trước bá quyền giám sát, hoặc tiến hành thương thảo chính trị giữa các đối tác bình đẳng.

Dĩ nhiên, lựa chọn ấy vẫn chưa được thực hiện; hạ tầng tương ứng vẫn chưa được xây dựng; và ý chí chính trị ở nhiều quốc gia cũng chưa được kết tinh. Nhưng điều quan trọng là, lần đầu tiên kể từ năm 1973, những điều kiện vật chất của một thời đại “hậu-Cybersyn” đã xuất hiện. Chính tại bước ngoặt lịch sử này, Viện Nghiên cứu Xã hội Ba Lục địa (Tricontinental: Institute for Social Research), cùng với Diễn đàn Học thuật phương Nam Toàn cầu và các tổ chức đối tác tại Mỹ Latinh, châu Phi và châu Á, đã bắt đầu phác thảo những đường nét của một “Trung tâm Hỗ trợ AI Cybersyn” (Cybersyn AI Enablement Centre) — một mạng lưới các tổ chức bản địa nhằm chuyển giao phương pháp kỹ thuật AI cho các nhà nghiên cứu, nhà truyền thông và nhà giáo dục, để phục vụ cho chính sách tiến bộ, truyền thông đại chúng và giáo dục quần chúng. Cần nhấn mạnh rằng, trung tâm này chỉ là một trong nhiều hình thức định chế khả thi; bản thân nó không phải là một chủ trương duy nhất.

50 năm đã trôi qua, nhưng chủ trương ấy vẫn hoàn toàn giống với những gì Allende và đội ngũ Cybersyn đã đưa ra năm xưa: công nghệ phải phục vụ cho sự phát triển tự chủ của nhân dân các nước, chứ không phải sự phục tùng của họ. Điểm khác biệt nằm ở chỗ, lần đầu tiên kể từ năm 1973, khi đặt ra câu hỏi này, chúng ta đã không còn phải cáo lỗi vì khoảng cách giữa lý tưởng và khả năng vật chất.

Mặt khác, quản trị dữ liệu cũng sẽ thay đổi theo. Dữ liệu sẽ không còn bị khai thác và thương mại hóa, mà được quản lý thông qua các khuôn khổ tập thể như cơ quan công hoặc hợp tác xã. Những thử nghiệm gần đây về hợp tác xã dữ liệu — nơi các cá nhân cùng tập hợp và quản lý dữ liệu của chính mình một cách tập thể — cho phép chúng ta hình dung thoáng qua về khả năng ấy. Có thể dự đoán rằng, việc mở rộng các mô hình như vậy dưới thể chế xã hội chủ nghĩa có thể đảm bảo dữ liệu sẽ phục vụ cho lợi ích xã hội thay vì lợi ích doanh nghiệp.

Việc hiện thực hóa đầy đủ chủ quyền AI trong chủ nghĩa xã hội trước hết đòi hỏi chính nhân dân phải trở lại vị trí của “người kiến tạo” — không phải như những ngoại lệ cá biệt, mà như những chủ thể chính trị được thừa nhận và được hỗ trợ về mặt vật chất. Cần chỉ ra rằng, cho đến không lâu trước đây, vị thế ấy vẫn bị đóng kín về mặt cấu trúc: máy tính chỉ có thể thực thi những gì được diễn đạt bằng ngôn ngữ lập trình hình thức, và chính điều đó loại người bình thường ra khỏi khả năng “kiến tạo.” Nhưng các mô hình ngôn ngữ lớn đã bắt đầu phá vỡ phương trình ấy.

Cụ thể hơn, giờ đây ngôn ngữ tự nhiên bình thường đã có thể trực tiếp điều khiển tính toán; lớp phiên dịch vốn ngự trị suốt gần một thế kỷ giữa ý định của con người và hành động của máy móc, đã lần đầu tiên mở rộng cánh cửa cho những người lao động. Từ điểm này, chúng ta có thể dùng một cái tên đến từ truyền thống sống động của “phương Nam toàn cầu” để gọi chủ thể được sinh ra từ sự mở cửa này.

Từ cuối những năm 1960, Trung Quốc đã đào tạo hơn một triệu “bác sĩ chân đất” — những thanh niên xuất thân từ làng quê, sau khi nắm vững kiến thức y tế cơ bản đã trở về phục vụ quê hương với sự gần gũi và tinh thần trách nhiệm mà các bác sĩ được đào tạo ở đô thị khó lòng sánh được. Kinh nghiệm ấy hoàn toàn có thể được chuyển hóa sang lĩnh vực khác: những nhu cầu cấp thiết của nhân dân được đáp ứng tốt nhất bởi những người thực hành gắn sâu với đời sống và lao động của cộng đồng, để tri thức chuyên môn được nuôi dưỡng ngay trong chính đôi tay của họ.

Nhân vật tương ứng trong lĩnh vực chủ quyền số chính là những “người kiến tạo chân đất” — những công nhân, nông dân, giáo viên, nhà báo hay nhà tổ chức cộng đồng sử dụng AI dễ tiếp cận để xây dựng các công cụ thông tin phục vụ đời sống và công việc của chính mình. Do đó, song song với việc xây dựng chủ quyền ở cấp độ quốc gia, việc hỗ trợ sự hình thành của đội ngũ chủ thể này chính là nhiệm vụ chính trị mà thời điểm lịch sử hiện nay đặt ra trước mắt chúng ta.

Mặt khác, chiều kích toàn cầu cũng đóng vai trò vô cùng thiết yếu. AI ngày nay đang tái lập sự bất bình đẳng giữa “phương Bắc toàn cầu” và “phương Nam toàn cầu”: nó tập trung chuyên môn và lợi nhuận vào một số ít khu vực, đồng thời đẩy chi phí lao động và môi trường ra bên ngoài. Trước thực trạng đó, con đường xã hội chủ nghĩa đòi hỏi sự hợp tác quốc tế: chia sẻ nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và tiếp cận nguồn lực một cách công bằng. Chỉ bằng cách này, AI mới có thể được định hướng để giải quyết các thách thức toàn cầu (như nông nghiệp, thích ứng với biến đổi khí hậu hay y tế công cộng) theo cách trao quyền cho các cộng đồng địa phương thay vì làm sâu sắc thêm sự lệ thuộc.

Hơn nữa, quản trị đạo đức sẽ được định nghĩa lại. Dưới chủ nghĩa tư bản, các tập đoàn tiến hành những hình thức tự điều tiết hạn chế, thường đặt các mối quan ngại đạo đức xuống dưới lợi nhuận; còn dưới chủ nghĩa xã hội, giám sát dân chủ sẽ trở thành trọng tâm. Cụ thể, các quyết định về việc triển khai AI — đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như giám sát — sẽ phải chịu trách nhiệm giải trình trước công chúng. Những công nghệ như nhận diện khuôn mặt, vốn hiện đang được dùng để mở rộng phạm vi giám sát của nhà nước và doanh nghiệp, sẽ bị kiểm soát nghiêm ngặt hoặc bị bác bỏ hoàn toàn, để đảm bảo chúng không trở thành công cụ áp bức.

Xa hơn nữa, theo nghĩa này, AI trong điều kiện xã hội chủ nghĩa thậm chí còn có khả năng làm sâu sắc thêm chính nền dân chủ. Bằng cách cho phép điều phối tài nguyên hiệu quả hơn và mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, nó có thể hỗ trợ những hình thức quản trị có tính tham gia mà trong điều kiện hiện nay rất khó thực hiện. Điểm mấu chốt là: công nghệ sẽ không thay thế chính trị, mà sẽ phục tùng chính trị. Sự tương phản là vô cùng rõ rệt: dưới chủ nghĩa tư bản suy tàn, AI gia tăng bóc lột, tập trung quyền lực và đào sâu bất bình đẳng; còn dưới chủ nghĩa xã hội, nó có thể giảm bớt lao động, mở rộng bình đẳng và khiến sự phát triển công nghệ phù hợp với nhu cầu con người. Từ đó có thể thấy, sự khác biệt không nằm ở bản thân công nghệ, mà ở những quan hệ xã hội định hình nên nó.

Vậy, AI sẽ cứu vãn chủ nghĩa tư bản hay sẽ đẩy nhanh sự suy tàn của nó? Thực ra, chính câu hỏi này đã đặt sai vấn đề. AI có lẽ có thể tạm thời kéo dài tuổi thọ của chủ nghĩa tư bản bằng cách mở ra những con đường tích lũy mới, nhưng đồng thời, nó cũng làm sâu sắc thêm những mâu thuẫn của hệ thống này: thay thế lao động, tập trung của cải và làm xói mòn tính cố kết xã hội. Nói cách khác, nó phơi bày sự phi lý của một hệ thống nơi sự dư thừa và túng thiếu cùng tồn tại. Đồng thời, AI cũng chỉ ra khả năng vượt lên trên chủ nghĩa tư bản. Nó chứng minh rằng nhiều hình thức lao động có thể được tự động hóa, nguồn lực có thể được điều phối ở quy mô lớn và tri thức có thể được chia sẻ toàn cầu. Chính vì vậy, những năng lực này báo hiệu cơ sở vật chất cho một hình thái xã hội khác — một xã hội được tổ chức xoay quanh nhu cầu thay vì lợi nhuận.

Dĩ nhiên, AI không thể quyết định tương lai đó. Nó chỉ làm sáng tỏ những gì đang bị đặt cược và làm nổi bật lựa chọn trước mắt chúng ta. Vì vậy, cuộc đấu tranh xoay quanh AI không phải là vấn đề kỹ thuật, mà là vấn đề chính trị. Đó là cuộc đấu tranh về quyền sở hữu, về quyền kiểm soát và về mục đích của chính sự sản xuất. Suy cho cùng, việc AI sẽ trở thành công cụ cai trị hay phương tiện giải phóng không phụ thuộc vào thuật toán của nó, mà phụ thuộc vào các lực lượng xã hội định hình sự phát triển của nó.

Lịch sử không đưa ra bất kỳ sự đảm bảo nào, nhưng để lại một bài học: công nghệ phản chiếu xã hội đã sản sinh ra nó. Vì vậy, nếu muốn AI phục vụ nhân loại, chúng ta phải giành lấy nó khỏi bàn tay của chủ nghĩa tư bản đang suy tàn và đặt nó vào một tầm nhìn khác — một tầm nhìn bắt rễ từ nhân phẩm, bình đẳng và phúc lợi tập thể.

Cho đến lúc đó, AI sẽ vẫn mãi là nó của ngày hôm nay: không phải sự cứu rỗi, cũng chẳng phải ngày tận thế, mà là một tấm gương phản chiếu những mâu thuẫn của thời đại chúng ta, cùng tính cấp thiết của việc phải thay đổi hiện tại.

Tác giả Vijay Prashad là Giám đốc điều hành của Viện Nghiên cứu Xã hội Ba Lục địa (Tricontinental: Institute for Social Research), nhà báo và nhà bình luận người Ấn Độ; Hùng Tiết là Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu phương Nam Toàn cầu thuộc Viện Nghiên cứu Truyền thông Quốc tế, Đại học Sư phạm Hoa Đông (Trung Quốc).