
Nguồn: Phạm Phan Long, “Laos can do more to mitigate chemical pollution of rivers flowing into Vietnam (analysis)”, Mongabay, 30/04/2026
Biên dịch: Phạm Ánh Minh
Do yêu cầu sản xuất toàn cầu trong các lĩnh vực như đồ điện tử, năng lượng tái tạo, quốc phòng và hàng hóa giá trị cao, nhu cầu tăng cao ở Đông Nam Á đối với đất hiếm và vàng đã đẩy nhanh hoạt động khai thác mỏ trên toàn khu vực. Trong khi các mỏ khai thác trái phép của Myanmar thu hút sự chú ý vì gây ô nhiễm các nhánh sông Mekong, được Ủy ban sông Mekong giám sát, thì một vấn đề cấp bách không kém nhưng ít được quan tâm hơn đang tồn tại dọc theo các hệ thống sông chung giữa Lào và Việt Nam, nơi không có hiệp ước song phương tương tự nào quy định về việc giám sát.
Thủy văn sông và tác động của hoạt động khai thác mỏ
Tổng dân số của Lào chỉ dưới 8 triệu người. Ở vùng đông bắc Lào, cụ thể là tỉnh Houaphanh với dân số 300.000 người, việc khai thác đất hiếm và vàng đang mở rộng nhanh chóng dọc các sông Nam Ma, Nam Sam và Nam Neun, đặt ra nhiều rủi ro lớn xuyên biên giới. Các sông này chảy vào Việt Nam qua sông Mã, sông Chu và sông Lam, vốn cung cấp nước uống, nước sản xuất nông nghiệp và đánh bắt thủy sản cho khoảng 10 triệu người ở các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh. Các chất ô nhiễm có thể chảy về hạ nguồn chỉ trong vài giờ, đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc hợp tác xuyên biên giới. Phân tích dữ liệu vệ tinh từ Bảng điều khiển lưu vực sông tương tác của Stimson Center cho thấy có 21 mỏ trực tiếp ảnh hưởng đến các hệ thống sông này của Lào.
Tình trạng ô nhiễm được quan sát thấy ở các lưu vực liên kết với nhau này khá tương tự với mô hình ô nhiễm được thấy ở các nhánh sông Mekong bị ảnh hưởng bởi hoạt động khai thác mỏ ở thượng nguồn tại Myanmar, khi các chất độc phá hoại khu vực đánh bắt hạ nguồn ở Lào và Thái Lan. Bảng điều khiển của Stimson cho thấy có 2.539 mỏ ven sông trong khu vực, bao gồm hơn 500 mỏ đất hiếm tập trung ở Myanmar và Lào. Nhiều nơi sử dụng kỹ thuật khai thác tại chỗ, dùng một lượng lớn nước sông và hóa chất để chiết xuất khoáng chất, tạo ra nước thải chứa nhiều kim loại nặng.

Các khu vực khai thác mỏ ven sông ở Đông Nam Á, theo Stimson Center.
Tầm quan trọng về mặt lịch sử và văn hóa của những con sông bị ảnh hưởng
Hệ thống các sông Mã, sông Chu và sông Lam là một trong những khu vực định cư sớm nhất của Việt Nam ở phía nam đồng bằng sông Hồng. Tại đây, vào khoảng năm 1000 TCN, nền văn hóa đồ đồng Đông Sơn nổi tiếng với kỹ thuật trồng lúa và chế tác kim loại tiên tiến. Những chiếc trống xuất phát từ khu vực này là biểu tượng mạnh mẽ cho sự phát triển kỹ thuật và xã hội trong thời kỳ đầu của Việt Nam.
Vị anh hùng dân tộc Lê Lợi đã phất cờ khởi nghĩa chống lại quân xâm lược Minh từ vùng Lam Sơn lân cận, giành lại độc lập vào năm 1428 và lập nên triều Hậu Lê. Những con sông này vì thế không chỉ cung cấp sinh kế mà còn thể hiện di sản văn hóa đã bắt rễ hàng thiên niên kỷ khi con người từng bước thích nghi với cảnh quan thiên nhiên.
Phát sinh chất thải độc hại và các sự cố đã được ghi nhận
Việc chiết xuất đất hiếm và vàng ở Houaphanh và các khu vực lân cận phụ thuộc vào các hóa chất mạnh, bao gồm xyanua, axit sulfuric, hợp chất ammonium và thủy ngân (trong quá trình luyện vàng). Việc quản lý vận hành kém hiệu quả dẫn đến hậu quả không thể tránh khỏi là rò rỉ asen, chì, kẽm, đồng, sắt, cadmium và mangan vào nguồn nước. Vào tháng 2/2024, một vụ rò rỉ tại khu vực khai thác đất hiếm lớn nhất tại Houaphanh đã khiến hóa chất tràn vào sông Nam Sam, gây ra hiện tượng cá chết hàng loạt, khiến nguồn nước không còn an toàn để sử dụng, tàn phá các làng mạc ở Lào cũng như đe dọa các vùng hạ lưu ở Việt Nam. Người dân sống tại các làng báo cáo về hiện tượng sông đổi màu, sinh vật thủy sinh chết, phát ban da và các vấn đề về tiêu hóa. Khi việc đánh bắt cá và nông nghiệp ở địa phương bị ảnh hưởng nặng nề, các cộng đồng dân cư có khả năng chi trả đã chuyển sang mua thực phẩm từ những nơi xa hơn.
Các sự cố tương tự nhưng đến nay vẫn chưa được báo cáo đầy đủ trong năm 2025 cho thấy sự lặp lại về quy luật ô nhiễm trong khu vực. Cũng ở Myanmar, việc khai thác đất hiếm và vàng trái phép đã khiến asen và các chất nguy hại khác chảy vào các nhánh sông Mekong. Kiểm định chất độc của Thái Lan tại các sông như sông Kok, Sai, Ruak và Salween cho thấy nồng độ chất độc đã vượt quá 40 lần so với hướng dẫn của WHO. Kết quả lấy mẫu của Ủy ban sông Mekong trong năm 2025 cũng ghi nhận nồng độ asen trong nước của Lào tăng cao, có khả năng liên quan đến nguồn ô nhiễm xuyên biên giới. Ở Houaphanh, các cộng đồng dân cư ở hạ lưu đã không thể sử dụng nước sông một cách an toàn cho các nhu cầu sinh hoạt hằng ngày hoặc đánh bắt cá sau các sự cố rò rỉ nước thải ô nhiễm.
“Sát thủ thầm lặng” asen: Cơ chế hoạt động và rủi ro lâu dài
Ở các khu vực này, asen nổi bật như một chất gây ô nhiễm đặc biệt nguy hiểm trong nước thải từ hoạt động khai thác đất hiếm, đặc biệt là quy trình khai thác tại chỗ giá rẻ có thể làm giải phóng asen tự nhiên hoặc thải ra cùng với các chất độc khác. Do không màu, không mùi và không vị ở nồng độ nguy hiểm, chất này không gây ra triệu chứng cấp tính ngay lập tức khi tiếp xúc mãn tính ở mức thấp đến trung bình. Thay vào đó, nó tích lũy sinh học trong nhiều tháng đến nhiều năm thông qua nước uống, cây trồng được tưới tiêu, cá và tiếp xúc qua da.
Các ảnh hưởng tới sức khỏe con người bao gồm các tổn thương da (tăng sắc tố và dày sừng), bệnh thần kinh ngoại biên, các vấn đề về hô hấp và tim mạch, tiểu đường, các vấn đề về sinh sản và tăng nguy cơ ung thư (da, phổi, bàng quang, thận, gan). Tại các tỉnh của Việt Nam bị ảnh hưởng, nơi hàng triệu người sống ở nông thôn dựa vào các nguồn nước chưa qua xử lý hoặc ít xử lý, ngay cả sự ô nhiễm nhỏ ở các khu vực trọng điểm cũng có thể gây nguy hiểm cho hàng trăm nghìn người. Mặc dù dữ liệu dịch tễ học quy mô lớn liên kết các cụm triệu chứng liên quan đến asen từ Lào (ví dụ: phát ban da lan rộng) vẫn còn hạn chế hoặc chưa được báo cáo đầy đủ, nhưng động lực dòng chảy xuyên biên giới, các sự cố đã được ghi nhận ở thượng nguồn và những triệu chứng xuất hiện muộn của asen đòi hỏi sự quan tâm chủ động hơn là sự chủ quan. “Sự hạn chế trong bằng chứng cho thấy tình trạng bệnh lan rộng” không đồng nghĩa với rủi ro không đáng kể, đặc biệt khi xét đến sự lây lan nhanh chóng của chất gây ô nhiễm và lỗ hổng kiểm định.
Những thiệt hại trên diện rộng đối với hệ sinh thái làm trầm trọng thêm các mối đe dọa đến sức khỏe con người, với nguy cơ mất đa dạng sinh học do hiện tượng cá chết hàng loạt, xói mòn và bồi lắng do phá rừng, và sự gián đoạn an ninh lương thực đối với các cộng đồng phụ thuộc vào nghề đánh bắt cá. Những tác động này phản ánh những tác động đã được ghi nhận rõ ràng trong hệ thống sông Mekong, nơi ô nhiễm từ khai thác mỏ đã làm giảm sản lượng đánh bắt cá và làm suy thoái chất lượng nước.
Những thiếu sót trong quy định, nghĩa vụ quốc tế và lý do cần tăng cường hợp tác
Luật pháp của Lào vẫn yêu cầu đánh giá ảnh hưởng tới môi trường, quản lý rác thải và tham khảo ý kiến cộng đồng, nhưng việc siết chặt thực thi còn yếu kém, tiêu biểu như sự cố rò rỉ nước thải ô nhiễm ở Houaphanh năm 2024. Để giảm thiểu tác động một cách hiệu quả, cần có hệ thống ngăn chặn thứ cấp, lớp lót màng địa kỹ thuật, hệ thống phát hiện rò rỉ, kho chứa và xử lý chất thải độc hại an toàn, và giám sát thường xuyên. Các chính sách không xả thải và các giải pháp thay thế sạch hơn, chẳng hạn như phương pháp khai thác sinh học, có thể phần nào ngăn chặn tác hại trong khi vẫn cân bằng được với lợi ích kinh tế.
Một điểm quan trọng là việc cho phép khai thác mỏ trong lãnh thổ Lào gây ra những tác hại đối với khu vực hạ lưu của Việt Nam sẽ khiến Lào vi phạm những nghĩa vụ trong Hiệp định Mekong 1995. Với tư cách là một bên trong Hiệp định (cùng với Campuchia, Thái Lan và Việt Nam), Điều 7 quy định Lào có nghĩa vụ “nỗ lực hết sức để tránh, giảm thiểu và khắc phục những tác động có hại” đến môi trường, chất lượng nước, hệ sinh thái thủy sinh và cân bằng sinh thái của lưu vực sông Mekong do các hoạt động phát triển hoặc xả thải gây ra. Điều 3 tiếp tục quy định các bên phải bảo vệ lưu vực khỏi ô nhiễm hoặc các tác động có hại khác. Trường hợp xảy ra thiệt hại đáng kể, Điều 8 yêu cầu xác định trách nhiệm phù hợp với các nguyên tắc trách nhiệm quốc gia theo luật quốc tế.
Mặc dù các yêu cầu thủ tục chi tiết nhất của thỏa thuận (như thông báo trước và tham vấn) tập trung chủ yếu vào dòng chính của sông Mekong, nhưng các nguyên tắc cốt lõi về ngăn ngừa tác hại và bảo vệ tài nguyên chung phản ánh các tập quán quốc tế rộng hơn. Những nguyên tắc này đã được pháp điển hóa trong Công ước Liên hợp quốc về Luật sử dụng phi hàng hải các nguồn nước quốc tế năm 1997 (Công ước Liên hợp quốc về các nguồn nước), mà Việt Nam đã phê chuẩn và nhấn mạnh nghĩa vụ phải thực hiện mọi biện pháp thích hợp để ngăn ngừa thiệt hại xuyên biên giới đáng kể (Điều 7).
Sự thiếu vắng một khung pháp lý song phương kỹ càng cho hệ thống sông Mã-Chu-Lam — không như vai trò của Ủy ban sông Mekong đối với sông Mekong — khiến các con sông này đặc biệt dễ bị ảnh hưởng. Các chất ô nhiễm liên tục chảy về từ khu vực khai thác ở thượng nguồn mà không có những biện pháp phòng ngừa rủi ro dẫn đến vi phạm các nghĩa vụ quốc tế và làm suy yếu hợp tác khu vực. Vì thế, việc hợp tác giữa Việt Nam và Lào trong quản lý chất lượng nước ở các hệ thống sông kể trên, các cơ chế cảnh báo sớm và mạng lưới báo cáo dựa trên cộng đồng địa phương tại Houaphanh, Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh trở nên vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ đóng góp vào việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng mà còn đảm bảo việc tuân thủ những cam kết quốc tế hiện tại. Bài học từ chất thải trên sông Mekong nhấn mạnh hơn nữa yêu cầu đối với những quy định khắt khe hơn, sự minh bạch và trách nhiệm trong bảo vệ những tài nguyên chung.
Kết luận: Cần cân bằng phát triển một cách thận trọng
Nhu cầu toàn cầu về đất hiếm thúc đẩy các hoạt động khai thác này, nhưng gánh nặng về môi trường và sức khỏe — đặc biệt là tác động tích lũy, “thầm lặng” của các chất độc như asen — tạo ra ảnh hưởng không cân xứng đến các cộng đồng nông thôn và biên giới. Việt Nam và Lào cần ưu tiên những hành động phòng ngừa như kiểm định gắt gao, giám sát sức khỏe, kiểm soát chất thải và hợp tác xuyên biên giới nhằm bảo vệ hàng triệu sinh kế, đa dạng sinh học cũng như di sản văn hóa. Trong trường hợp của những tiền lệ pháp lý chặt chẽ (như ở Hoa Kỳ), những rủi ro tiềm tàng từ sự phát tán asen sẽ cần tới việc giám sát và hạn chế bắt buộc, vì những chất độc này không có dấu hiệu rõ ràng. Nguyên tắc thận trọng tương tự cũng cần được áp dụng ở đây.
Việc khai thác mỏ bền vững nhằm dung hòa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường hoàn toàn có thể đạt được thông qua hợp tác song phương và sự tham gia của cộng đồng. Nếu các biện pháp can thiệp cấp thiết không được triển khai, rủi ro từ việc rò rỉ chất độc sẽ tàn phá lưu vực sông Mã, sông Chu và sông Lam hàng thế hệ. Việc chủ động và cảnh giác ngay hôm nay có thể ngăn ngừa các cuộc khủng hoảng về sức khỏe cộng đồng và sinh thái trong tương lai.
Phạm Phan Long, kỹ sư tư vấn chuyên nghiệp, hiện đang làm việc tại California, đồng thời là người sáng lập và nguyên Chủ tịch của Quỹ Sinh thái Việt Nam, nơi ông vận động cho sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường ở Đông Nam Á. Tác giả xin chân thành cảm ơn ông David Brown vì đã luôn đồng hành, chia sẻ những mối quan ngại và đóng góp những ý kiến quý báu cho bài viết này.
