Cơ chế thử nghiệm sandbox và nghệ thuật lập quy đón đầu

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

    • Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) trước hết không nên được xem là một hình thức trợ cấp đổi mới dành riêng cho lĩnh vực fintech, mà là một cơ chế học hỏi thể chế. Giá trị cốt lõi của nó không nằm ở việc các doanh nghiệp tham gia được phép phát triển những sản phẩm gì, mà ở việc cơ quan quản lý có thể học được điều gì trong một môi trường được kiểm soát, có thời hạn và có khả năng điều chỉnh, trước khi chuyển hóa những hiểu biết đó thành các quy định pháp luật thường trực có tính ràng buộc.
    • Sandbox của Cơ quan Quản lý Tài chính Vương quốc Anh (Financial Conduct Authority – FCA) và cơ chế tương ứng của Cơ quan Tiền tệ Singapore (Monetary Authority of Singapore – MAS), đều được triển khai chỉ cách nhau vài tháng trong năm 2016, cho phép cơ quan quản lý quan sát trực tiếp các công nghệ tài chính mới trong một môi trường được kiểm soát và có thời hạn trước khi ban hành các quy định thường trực áp dụng cho những công nghệ đó. Hai mô hình này tạo ra một con đường trung gian giữa việc quản lý quá mức ngay từ giai đoạn đầu, điều làm bóp nghẹt đổi mới trước khi bất kỳ ai có thể thực sự hiểu rõ công nghệ, và việc hoàn toàn không quản lý, để rủi ro tích tụ cho đến khi buộc phải phản ứng sau khi sự cố đã xảy ra.
    • Mô hình theo nhóm (cohort-based model) của FCA đạt được những kết quả định lượng rất tích cực ngay từ các đợt đầu triển khai. Khoảng 90% doanh nghiệp hoàn thành thử nghiệm trong nhóm đầu tiên đã tiếp tục thương mại hóa sản phẩm trên thị trường, trong khi ít nhất 40% huy động được vốn đầu tư ngay trong hoặc ngay sau giai đoạn thử nghiệm. Từ đó, mô hình này tiếp tục phát triển thành Digital Sandbox hoạt động thường trực và, phối hợp với Ngân hàng Anh, thành Digital Securities Sandbox dành cho chứng khoán số hóa. Điều này cho thấy bản thân sandbox cũng cần liên tục được thiết kế lại và hoàn thiện, thay vì chỉ cần triển khai thành công một lần.
    • MAS lựa chọn một cách tiếp cận hẹp hơn một cách có chủ đích. Sandbox cốt lõi của cơ quan này chỉ tiếp nhận tổng cộng 19 doanh nghiệp; trong số đó, 15 doanh nghiệp đã hoàn thành chương trình và được cấp giấy phép hoạt động đầy đủ. Tuy nhiên, MAS đồng thời bổ sung Sandbox Express với quy trình xét duyệt nhanh dành cho các hoạt động có mức độ rủi ro thấp, cũng như Sandbox Plus kết hợp cơ chế thử nghiệm với hỗ trợ tài chính, nhằm mở rộng khả năng tiếp cận của các doanh nghiệp giai đoạn đầu. Đây là phản ứng thể chế trực tiếp trước những phê bình lâu nay về tình trạng thiên lệch trong khả năng tiếp cận của các chương trình sandbox.
    • Chỉ trong khoảng tám tháng, Việt Nam đã xây dựng được nhiều nền tảng pháp lý cho cơ chế sandbox hơn cả thập niên trước cộng lại. Nghị định số 94/2025/NĐ-CP của Ngân hàng Nhà nước thiết lập sandbox fintech đối với hoạt động cho vay ngang hàng, ngân hàng mở và chấm điểm tín dụng từ tháng 7/2025. Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP mở chương trình thí điểm tài sản mã hóa kéo dài năm năm từ tháng 9/2025. Tiếp đó, Luật Công nghiệp công nghệ số, có hiệu lực từ tháng 1/2026, lần đầu tiên tạo lập khuôn khổ pháp lý chung cho việc thử nghiệm có kiểm soát đối với trí tuệ nhân tạo, blockchain và tài sản số, đồng thời quy định rõ cơ chế miễn trừ trách nhiệm cho các chủ thể tham gia.
    • Câu hỏi trọng tâm không phải là liệu Việt Nam đã có cơ sở pháp lý để triển khai sandbox hay chưa — câu trả lời rõ ràng là đã có — mà là liệu các cơ quan quản lý vận hành cơ chế này có thực sự sẵn sàng chấp nhận sự bất định hay không. Những bằng chứng ban đầu cho thấy bức tranh còn nhiều khác biệt. Thiết kế của Nghị định 94, với quy trình xét duyệt nhiều tầng, giới hạn trong phạm vi trong nước và yêu cầu thẩm định trước, khiến cơ chế này giống một quy trình cấp phép được rút gọn hơn là một quá trình quan sát với kết quả để ngỏ như các mô hình của Anh và Singapore. Điều này cũng phù hợp với nhận định xuyên suốt cuốn sách rằng tư duy lập pháp của Việt Nam trong các lĩnh vực dữ liệu, an ninh mạng và kinh tế số vẫn mặc định ưu tiên kiểm soát hơn là quan sát.
    • Sandbox của Việt Nam chỉ có thể vận hành đúng mục đích nếu được bổ sung ba yếu tố: tính minh bạch, các lộ trình phân tầng theo mức độ rủi ro và cơ chế hỗ trợ tiếp cận. Đây đều là những thành tố mà FCA và MAS chỉ bổ sung sau khi các mô hình ban đầu của họ bộc lộ hạn chế. Điều đó cũng có nghĩa Việt Nam có cơ hội rút ngắn cả một thập niên thử và sai mà các quốc gia đi trước đã trải qua, với điều kiện coi các cải tiến đó là điểm xuất phát ngay từ đầu, thay vì chỉ xem chúng là những nâng cấp sẽ thực hiện trong tương lai.
    • Sandbox không phải là một công cụ chính sách ít rủi ro hay có thể tự vận hành. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy có những chương trình chỉ tạo ra mức đổi mới rất hạn chế so với chi phí hành chính bỏ ra; các quy trình xét chọn mang tính tùy nghi có thể bị lợi dụng để kinh doanh chênh lệch quy định hoặc bị thao túng; và ở phần lớn các quốc gia vẫn chưa có các đánh giá công khai, nghiêm ngặt về việc liệu lợi ích mà sandbox mang lại có thực sự vượt quá chi phí hay không. Vì vậy, chương này đưa những cảnh báo đó vào cả hai khía cạnh: đánh giá những kỳ vọng hợp lý đối với Việt Nam, và phân tích cách xử lý giai đoạn kết thúc của một chương trình sandbox: doanh nghiệp sẽ được chuyển sang cấp phép chính thức, bị từ chối hay, quan trọng hơn cả, liệu cơ quan quản lý có thực sự chuyển hóa những bài học thu được thành các quy định pháp luật thường trực đã được điều chỉnh hay không.

Giới thiệu

Vấn đề cụ thể mà cơ chế sandbox quản lý được thiết kế để giải quyết từ lâu được xác định là “vấn đề tốc độ” (pacing problem). Khái niệm này chỉ thực trạng tốc độ phát triển của công nghệ ngày càng vượt xa chu kỳ tham vấn, soạn thảo và lập pháp vốn thường kéo dài nhiều năm ở hầu hết các quốc gia khi xây dựng các quy định pháp lý có tính ràng buộc. Nếu không giải quyết được khoảng cách này, cơ quan quản lý sẽ buộc phải lựa chọn giữa hai phương án đều không tối ưu. Một là ban hành quy định đối với một công nghệ khi chưa thực sự hiểu đầy đủ rủi ro và lợi ích của nó, điều thường dẫn tới việc củng cố hiện trạng và loại bỏ các mô hình kinh doanh thực sự mới trước khi chúng có cơ hội chứng minh giá trị. Hai là hoàn toàn không quản lý cho đến khi những thiệt hại đã tích tụ đủ lớn, như trường hợp một số quốc gia chỉ bắt đầu xây dựng khung pháp lý sau khi tiền mã hóa và hoạt động cho vay ngang hàng đã phát triển với quy mô rất lớn trong nhiều năm. Nghiên cứu so sánh của Erik Ahern về quản lý tài chính tại châu Âu xác định ba rào cản mang tính cấu trúc do tình trạng này tạo ra, gồm độ trễ quản lý (regulatory lag), lực cản (regulatory drag) và chi phí chuyển đổi (switching costs). Trong khi đó, Wolf-Georg Ringe và Christopher Ruof đề xuất mô hình “sandbox có hướng dẫn” (guided sandbox) nhằm duy trì vai trò điều phối của cơ quan quản lý nhưng vẫn bảo đảm doanh nghiệp có đủ không gian để thử nghiệm thực chất.[1]

Theo cách hiểu này, sandbox chính là lời giải mang tính thể chế cho vấn đề tốc độ: một không gian được giới hạn về phạm vi và thời gian, đặt dưới sự giám sát riêng, trong đó cơ quan quản lý tạm thời nới lỏng một số quy định đối với một sản phẩm cụ thể của một doanh nghiệp cụ thể, trực tiếp quan sát kết quả trong thực tiễn thay vì chỉ dự đoán trước hoặc chờ đến khi xảy ra khủng hoảng mới phản ứng bằng lập pháp.

Giá trị quan trọng nhất của sandbox không nằm ở việc nó cho phép doanh nghiệp thử nghiệm, bởi trên thực tế doanh nghiệp vẫn luôn có thể thử nghiệm mà không cần sự cho phép của cơ quan quản lý. Giá trị thực sự của sandbox nằm ở chỗ nó cho phép cơ quan quản lý học hỏi một cách có hệ thống và trong điều kiện được kiểm soát về cách công nghệ vận hành trong thực tiễn, trước khi chuyển hóa những hiểu biết đó thành các quy định pháp luật có tính ràng buộc và khó đảo ngược. Chính sự khác biệt giữa sandbox như một hình thức hỗ trợ đổi mới dành cho doanh nghiệp và sandbox như một công cụ học hỏi dành cho cơ quan quản lý là sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ chương này, đồng thời cũng là luận điểm trung tâm mà tác giả muốn nhấn mạnh.

Mặc dù các trường hợp nghiên cứu chủ yếu của chương này, cũng như phần lớn các nghiên cứu nền tảng về sandbox, đều xuất phát từ lĩnh vực tài chính, công cụ này hiện đã được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác. Một nghiên cứu xác định khoảng 199 chương trình sandbox tại 92 quốc gia, trải rộng từ viễn thông, năng lượng đến trí tuệ nhân tạo. Hàn Quốc đưa cơ chế sandbox đa mục đích vào Các đạo luật về Sandbox quản lý năm 2019, áp dụng đồng thời cho nhiều lĩnh vực. Cơ quan quản lý năng lượng Ofgem của Vương quốc Anh vận hành một sandbox riêng dành cho các mô hình mới trong thị trường điện và khí đốt. Trong khi đó, Đạo luật AI của Liên minh châu Âu (EU AI Act) yêu cầu mọi quốc gia thành viên phải vận hành ít nhất một sandbox quản lý AI đầy đủ chức năng trước tháng 8/2026.[2]

Vì vậy, việc chương này tập trung vào fintech phản ánh thực tế đây là lĩnh vực khởi nguồn của mô hình sandbox và cũng là lĩnh vực mà khuôn khổ pháp lý của Việt Nam hiện phát triển nhất, chứ không hàm ý rằng logic nền tảng của sandbox chỉ giới hạn trong lĩnh vực tài chính. Thực tế, việc Luật Công nghiệp công nghệ số mở rộng cơ chế sandbox sang trí tuệ nhân tạo và blockchain, sẽ được phân tích ở phần sau, tự thân đã cho thấy Việt Nam cũng nhìn nhận mô hình quản trị dựa trên học hỏi này có thể áp dụng rộng hơn rất nhiều ngoài dịch vụ tài chính.

Sự liên quan của Việt Nam đối với vấn đề này được thể hiện xuyên suốt trong chính cấu trúc của cuốn sách. Chương này mở đầu Phần IV, và các chương tiếp theo — trải rộng từ cạnh tranh nền tảng, chủ quyền dữ liệu, an ninh mạng đến sở hữu trí tuệ — đều chỉ ra một khuynh hướng lập pháp nhất quán mà cuốn sách đã bắt đầu nhận diện: trước những rủi ro mới của nền kinh tế số, phản ứng mặc định của nhà nước Việt Nam thường là phân loại, nội địa hóa và hạn chế, thay vì trước hết quan sát rồi mới điều chỉnh bằng pháp luật.

Chương 20 sẽ phân tích cách Luật Dữ liệu năm 2024 phân loại dữ liệu “cốt lõi” và dữ liệu “quan trọng” chủ yếu nhằm mục đích kiểm soát thay vì thúc đẩy tái sử dụng. Chương 21 sẽ xem xét cách Luật An ninh mạng năm 2018 gắn yêu cầu nội địa hóa dữ liệu trực tiếp với rà soát an ninh quốc gia, thay vì dựa trên đánh giá rủi ro kỹ thuật. Chương 22 tiếp tục phân tích Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, có hiệu lực từ tháng 1/2026, với các yêu cầu về sự đồng ý theo mô hình châu Âu nhưng được đặt trong một cơ chế thực thi nghiêm khắc, cho phép xử phạt tới 5% doanh thu hằng năm.

Nếu xem xét từng đạo luật riêng lẻ, không lựa chọn quản lý nào trong số đó là phi lý. Tuy nhiên, khi đặt chúng cạnh nhau, chúng phản ánh một khuynh hướng thể chế nhất quán mà chương này cho rằng có ý nghĩa trực tiếp đối với cách các cơ quan quản lý Việt Nam sẽ vận hành các cơ chế sandbox được phân tích dưới đây: một tư duy quản lý mặc định ưu tiên an ninh và kiểm soát, được duy trì khá nhất quán trong suốt một thập niên xây dựng pháp luật về kinh tế số, vốn không dễ dung hòa với yêu cầu cốt lõi của sandbox, đó là chấp nhận một kết quả thực sự chưa biết trước trong suốt quá trình thử nghiệm trực tiếp.

Tuy nhiên, chương này cũng thận trọng không đẩy lập luận trên thành một sự đối lập tuyệt đối giữa “kiểm soát” và “quan sát”, như thể cơ quan quản lý buộc phải lựa chọn một trong hai. Sandbox của Singapore, sẽ được phân tích dưới đây, là một ví dụ cho thấy điều ngược lại. Đây vừa là một trong những mô hình được giám sát chặt chẽ nhất trong các trường hợp so sánh của chương, vừa là một trong những mô hình mang tính thực nghiệm rõ nét nhất. MAS vẫn duy trì quyền quyết định rất lớn trong việc lựa chọn doanh nghiệp tham gia, quy định điều kiện thử nghiệm và quyết định thời điểm kết thúc thử nghiệm, nhưng đồng thời vẫn cho phép từng doanh nghiệp thử nghiệm những mô hình kinh doanh mà khuôn khổ pháp lý thông thường sẽ không cho phép.

Vì vậy, cách diễn đạt chính xác hơn không phải là kiểm soát đối lập với quan sát, mà là hai cách tiếp cận khác nhau đối với sự bất định trong quản lý. Một cách tiếp cận tìm cách loại bỏ bất định theo hướng phòng ngừa bằng cách hạn chế hoạt động cho đến khi mọi rủi ro được làm rõ. Cách còn lại tìm cách giải quyết bất định bằng thực chứng, cho phép hoạt động diễn ra trong phạm vi giới hạn và dưới sự giám sát với mục tiêu tạo ra bằng chứng về chính những rủi ro đó. Trên thực tế, một cơ quan quản lý  hoàn toàn có thể kết hợp cả hai cách tiếp cận này ở những mức độ khác nhau.

Do đó, câu hỏi đặt ra đối với các cơ quan quản lý Việt Nam không phải là họ sẽ lựa chọn tư thế nào theo nghĩa trừu tượng, mà là họ sẽ chấp nhận đến mức nào việc đưa yếu tố bất định, quá trình tạo lập bằng chứng và học hỏi từ thực tiễn vào chính công cụ mà pháp luật đã thiết kế nhằm phục vụ mục đích đó.

Trên cơ sở đó, chương này sẽ phân tích cách Anh và Singapore xây dựng, rồi liên tục điều chỉnh các cơ chế sandbox của mình; đặt kiến trúc sandbox mới của Việt Nam—gồm Nghị định 94 về fintech, Nghị quyết 05 về tài sản mã hóa và Luật Công nghiệp công nghệ số—trong phép so sánh với hai quốc gia này; đồng thời đặt ra câu hỏi trung tâm, hiện vẫn chưa có lời giải: liệu các cơ quan quản lý Việt Nam sẽ sử dụng không gian pháp lý mới này để thực sự thực hành phương thức xây dựng quy tắc mang tính đón đầu mà sandbox được thiết kế để phục vụ, hay sẽ quản lý nó một cách thận trọng đến mức trên thực tế nó chỉ trở thành một phiên bản chậm hơn, nhưng được đặt tên mới, của chính văn hóa “xin phép” mà cơ chế sandbox vốn được tạo ra để thay thế.

Kinh nghiệm quốc tế

Vương quốc Anh: Mô hình theo nhóm liên tục được thiết kế lại

Sandbox quản lý của Cơ quan Quản lý Tài chính Vương quốc Anh (FCA) được triển khai năm 2016 trong khuôn khổ sáng kiến Project Innovate, là một trong những cơ chế đầu tiên thuộc loại này trên thế giới. Thiết kế ban đầu của chương trình dựa trên mô hình theo nhóm: doanh nghiệp nộp hồ sơ trong những khoảng thời gian xác định; một số lượng giới hạn doanh nghiệp được lựa chọn vào từng đợt; và các doanh nghiệp được chấp nhận sẽ nhận một gói hỗ trợ quản lý được thiết kế riêng, bao gồm miễn trừ một số quy định, giấy phép có phạm vi hạn chế và hướng dẫn không chính thức. Các công cụ này được điều chỉnh phù hợp với từng trở ngại pháp lý mà đổi mới của doanh nghiệp gặp phải và được triển khai dưới sự giám sát trực tiếp của FCA trong một giai đoạn thử nghiệm có thời hạn xác định.[3]

Kết quả của nhóm đầu tiên, được công bố trong những năm đầu vận hành sandbox, rất tích cực theo hầu như mọi tiêu chuẩn đánh giá hợp lý. Trong số 69 hồ sơ, FCA lựa chọn 24 doanh nghiệp, và 18 doanh nghiệp sau đó được phê duyệt để tiến hành thử nghiệm. Trong số các doanh nghiệp hoàn thành giai đoạn thử nghiệm, khoảng 90% tiếp tục đưa sản phẩm ra triển khai trên thị trường, trong khi ít nhất 40% huy động được vốn đầu tư ngay trong hoặc ngay sau thời gian tham gia sandbox.[4] Trong năm hoạt động đầu tiên, FCA nhận tổng cộng 146 hồ sơ, lựa chọn 50 doanh nghiệp, trong đó 41 doanh nghiệp bước vào giai đoạn thử nghiệm thuộc hai nhóm đầu tiên. Với tỷ lệ chấp nhận chỉ khoảng một phần ba, ngay từ đầu sandbox của FCA đã là một cơ chế sàng lọc thực chất, chứ không đơn thuần là một thủ tục hành chính mang tính hình thức.[5]

Tuy nhiên, điều có giá trị tham khảo lớn hơn đối với Việt Nam không nằm ở thiết kế ban đầu, mà ở cách FCA liên tục điều chỉnh và mở rộng mô hình sau đó. Digital Sandbox, ban đầu được triển khai thử nghiệm trong đại dịch COVID-19 nhằm hỗ trợ doanh nghiệp phát triển các giải pháp phục vụ ứng phó với khủng hoảng, đã trở thành một bộ phận thường trực của hệ sinh thái đổi mới của FCA từ tháng 8/2023. Khác với mô hình theo nhóm ban đầu vốn đòi hỏi giám sát chuyên sâu và thiết kế riêng cho từng trường hợp, Digital Sandbox cung cấp cho doanh nghiệp quyền tiếp cận các bộ dữ liệu tổng hợp chất lượng cao, công cụ hợp tác và một môi trường thử nghiệm có mức độ giám sát nhẹ hơn đáng kể, qua đó giúp doanh nghiệp dễ tiếp cận hơn.

Hiệu quả của mô hình này cũng rất đáng chú ý. Gần 60% doanh nghiệp tham gia Digital Sandbox sau đó đã huy động được vốn, thiết lập quan hệ đối tác hoặc đạt được sự công nhận từ thị trường. Các doanh nghiệp cũng cho biết thời gian phát triển sản phẩm được rút ngắn khoảng 18–24 tháng so với trường hợp phải tự xây dựng và thử nghiệm bên ngoài sandbox.[6]

Quan trọng hơn, vào tháng 9/2024, FCA tiếp tục mở rộng khái niệm sandbox sang một lĩnh vực quản lý hoàn toàn mới khi phối hợp với Ngân hàng Trung ương Anh (Bank of England) triển khai Digital Securities Sandbox. Chương trình này cho phép doanh nghiệp thử nghiệm việc sử dụng công nghệ sổ cái phân tán (distributed ledger technology – DLT) trong phát hành, giao dịch và thanh toán chứng khoán theo một khuôn khổ pháp lý được điều chỉnh tạm thời.

Một điểm đổi mới quan trọng của cơ chế này là cho phép một chủ thể duy nhất đồng thời thực hiện các chức năng như lưu ký, thanh toán và vận hành nền tảng giao dịch, những chức năng mà pháp luật Anh trước đây yêu cầu phải do các định chế chuyên biệt khác nhau đảm nhiệm. Đồng thời, tổng giá trị chứng khoán được phát hành trong sandbox vẫn bị giới hạn nhằm kiểm soát mọi rủi ro đối với sự ổn định của hệ thống tài chính.[7]

Đến giữa năm 2026, Digital Securities Sandbox đã chuyển từ giai đoạn thiết kế sang vận hành thực tế. Chương trình đã cấp phép sơ bộ cho những doanh nghiệp đầu tiên, trong đó có Montis, hướng tới vai trò trung tâm lưu ký chứng khoán, và ClearToken, đơn vị cung cấp dịch vụ thanh toán bù trừ. Một số doanh nghiệp khác, như Revolut, cũng được tiếp nhận để thử nghiệm riêng đối với stablecoin, qua đó trực tiếp cung cấp dữ liệu thực tiễn phục vụ việc xây dựng các quy định thường trực của Anh về stablecoin trong tương lai.

Đây là minh chứng rõ ràng cho cách FCA sử dụng sandbox đúng theo tinh thần học hỏi thể chế đã được trình bày ở phần mở đầu: chuyển hóa bằng chứng thu được từ quá trình thử nghiệm trực tiếp thành các quy định quản lý lâu dài ngay khi chương trình thí điểm vẫn đang diễn ra, thay vì chờ đến khi toàn bộ chương trình kết thúc.[8]

Nhìn tổng thể, gần một thập niên vận hành sandbox tại Anh cho thấy FCA chưa bao giờ coi đây là một chính sách đã hoàn tất. Trái lại, cơ quan này xem sandbox như một năng lực thể chế liên tục phát triển, không ngừng bổ sung các lộ trình mới, từ Digital Sandbox đến Digital Securities Sandbox, mỗi khi xuất hiện những loại công nghệ, rủi ro và cơ hội mới. Chính quá trình liên tục điều chỉnh đó mới là bài học quan trọng nhất mà trường hợp Anh mang lại cho các quốc gia đi sau như Việt Nam.

Tuy nhiên, trường hợp của Anh không phải không có những hạn chế, và một đánh giá cân bằng cần đặt các hạn chế đó song song với những thành công đã đạt được. Các nghiên cứu học thuật về mô hình sandbox theo nhóm của FCA thường xuyên chỉ ra hai nhóm quan ngại.

Quan ngại thứ nhất là thiên lệch trong khả năng tiếp cận. Những doanh nghiệp có nguồn lực pháp lý và kỹ thuật dồi dào thường có lợi thế vượt trội trong việc đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ và quy trình thử nghiệm so với các doanh nghiệp nhỏ hơn, ít nguồn lực hơn. Trên thực tế, nhóm bất lợi này không chỉ bao gồm các start-up giai đoạn đầu, mà còn có các doanh nghiệp nhỏ và vừa nói chung, các doanh nghiệp đặt ngoài các trung tâm tài chính hoặc công nghệ lớn nên khó tiếp cận dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên biệt, cũng như các doanh nghiệp spin-off từ trường đại học, nơi những người sáng lập có thể sở hữu năng lực kỹ thuật rất cao nhưng gần như chưa từng có kinh nghiệm xử lý các thủ tục quản lý chính thức.

Quan ngại thứ hai là nguy cơ bị chi phối về mặt quản lý (regulatory capture). Việc tham gia sandbox có thể vô tình thiên về các doanh nghiệp lớn hoặc những chủ thể có quan hệ tốt với cơ quan quản lý, từ đó làm suy giảm mục tiêu ban đầu của sandbox là thúc đẩy đổi mới một cách rộng mở, thay vì chỉ tạo điều kiện cho những doanh nghiệp vốn đã có nhiều lợi thế tiếp tục phát triển nhanh hơn.[9]

Những phê phán này không có nghĩa sandbox của FCA là một thất bại. Tuy nhiên, cả hai đều chỉ ra một bài học quản trị rất cụ thể mà phần phân tích về Việt Nam sẽ quay trở lại sau này: kiến trúc pháp lý của sandbox — tức các miễn trừ mà nó trao cho doanh nghiệp — mới chỉ giải quyết một nửa bài toán thiết kế; nửa còn lại là ai thực sự có khả năng tiếp cận cơ chế đó và họ nhận được mức hỗ trợ nào để có thể tiếp cận. Việc FCA sau này phát triển Digital Sandbox có thể được xem là một phản ứng thể chế, dù chưa hoàn toàn đầy đủ, nhằm khắc phục chính những hạn chế này.

Singapore: Một lõi hẹp có chủ đích, được mở rộng bằng các cơ chế vệ tinh

Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) triển khai FinTech Regulatory Sandbox chỉ vài tháng sau FCA, vào tháng 11/2016, với một khuôn khổ vận hành nhìn chung khá tương đồng: một không gian thử nghiệm có giới hạn về phạm vi và thời gian, trong đó một số yêu cầu pháp lý và quản lý được tạm thời nới lỏng, đồng thời áp dụng các biện pháp bảo đảm nhằm kiểm soát hậu quả nếu thử nghiệm thất bại và bảo vệ sự an toàn, ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính.[10]

Điểm khác biệt có ý nghĩa tham khảo lớn nhất giữa Singapore và Anh nằm ở quy mô. Trong gần như toàn bộ một thập niên đầu vận hành, sandbox cốt lõi của MAS chỉ tiếp nhận 19 doanh nghiệp, theo số liệu gần nhất được xác nhận trong các nghiên cứu học thuật so sánh. Trong số này, 15 doanh nghiệp đã hoàn thành chương trình và được cấp đầy đủ giấy phép hoạt động với tư cách là các tổ chức cung cấp dịch vụ tài chính được quản lý.

Đây là một con số tuyệt đối khá nhỏ, phản ánh hoặc là ngưỡng lựa chọn đặc biệt khắt khe, hoặc là hiệu ứng khiến nhiều doanh nghiệp tự loại mình khỏi quá trình nộp hồ sơ, hoặc cũng có thể là sự kết hợp của cả hai yếu tố. Đồng thời, quy mô này phần nào mâu thuẫn với hình ảnh mà Singapore lâu nay xây dựng về mình như một trung tâm fintech hàng đầu châu Á. Chúng tôi không tìm thấy số liệu mới hơn đã được kiểm chứng độc lập để thay thế con số trên. Vì vậy, chương sử dụng đây như bằng chứng tốt nhất hiện có, chứ không xem đó là số liệu thống kê được cập nhật thường xuyên.[11]

MAS giải quyết tình trạng có vẻ quá hạn chế này không phải bằng cách nới lỏng tiêu chuẩn lựa chọn của sandbox cốt lõi, mà bằng cách xây dựng các lộ trình song song bao quanh nó — một lựa chọn thiết kế có giá trị tham khảo không kém chính các số liệu về sandbox cốt lõi.

Sandbox Express, được giới thiệu năm 2019, tạo ra một lộ trình xét duyệt nhanh thực sự đối với một nhóm hoạt động fintech có mức độ rủi ro thấp đã được xác định trước, bao gồm môi giới bảo hiểm, dịch vụ chuyển tiền và cho vay giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (business-to-business lending). Những doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ điều kiện có thể bắt đầu thử nghiệm trực tiếp trên thị trường chỉ 21 ngày sau khi nộp hồ sơ. Cơ chế này đánh đổi sự linh hoạt của các miễn trừ được thiết kế riêng trong sandbox cốt lõi lấy một bộ điều kiện tiêu chuẩn hóa, được quy định trước, giúp doanh nghiệp dễ dàng đánh giá khả năng đáp ứng và nhanh chóng tham gia chương trình.[12]

Sandbox Plus, có hiệu lực từ tháng 1/2022, còn tiến thêm một bước khi kết hợp rõ ràng việc được tiếp nhận vào sandbox với hỗ trợ quản lý trước khi nộp hồ sơ và các khoản tài trợ dành riêng cho doanh nghiệp fintech giai đoạn đầu. Đây là sự thừa nhận trực tiếp của MAS rằng một miễn trừ pháp lý, tự thân nó, gần như không mang nhiều ý nghĩa đối với những nhà sáng lập không đủ nguồn lực để chi trả các chi phí pháp lý và tuân thủ cần thiết nhằm chuẩn bị hồ sơ tham gia sandbox. Đồng thời, đây cũng là phản ứng mang tính thể chế rõ ràng hơn nhiều đối với phê bình về thiên lệch trong khả năng tiếp cận so với bất kỳ yếu tố nào được FCA tích hợp vào mô hình của mình trong cùng giai đoạn.[13]

Tác động của cách tiếp cận nhiều tầng này đối với hệ sinh thái fintech của Singapore  vẫn rất đáng kể. Kể từ năm 2016, số lượng doanh nghiệp fintech hoạt động tại Singapore đã tăng khoảng năm lần, lên khoảng 1.400 doanh nghiệp, trong khi tổng vốn đầu tư vào lĩnh vực fintech tăng khoảng ba mươi mốt lần, đạt 5,3 tỷ đô la Singapore.[14]

Khi so sánh với Anh, trường hợp Singapore không đưa ra một khuôn mẫu duy nhất, mà gợi mở một nguyên tắc thiết kế. Sandbox cốt lõi của MAS vẫn được duy trì với quy mô nhỏ và mức độ thiết kế riêng rất cao, bởi đây vốn là mô hình tiêu tốn nhiều nguồn lực và chỉ có thể xử lý một số lượng hạn chế hồ sơ nếu muốn duy trì chất lượng giám sát theo từng trường hợp. Thay vì nới lỏng tiêu chuẩn lựa chọn để tiếp nhận nhiều doanh nghiệp hơn vào sandbox cốt lõi, MAS xây dựng các lộ trình thay thế có chi phí thấp hơn, tốc độ nhanh hơn và mức độ tiêu chuẩn hóa cao hơn xung quanh nó. Theo đó, Sandbox Express dành cho các doanh nghiệp cần tốc độ hơn là các miễn trừ được thiết kế riêng; Sandbox Plus dành cho các doanh nghiệp cần hỗ trợ tài chính và tư vấn hơn là sự linh hoạt về mặt pháp lý; còn sandbox cốt lõi tiếp tục được dành riêng cho những trường hợp thực sự mới, thực sự phức tạp và thực sự cần đến sự can thiệp cá thể hóa của cơ quan quản lý.

Bài học từ các trường hợp so sánh

Mặc dù Anh và Singapore triển khai các cơ chế sandbox có chức năng tương tự nhau chỉ cách nhau vài tháng trong năm 2016, hai quốc gia này đã đưa ra những lời giải thể chế khá khác biệt đối với cùng một câu hỏi thiết kế nền tảng: bao nhiêu giá trị của sandbox đến từ sự linh hoạt trong phán đoán của cơ quan quản lý đối với từng trường hợp cụ thể, và bao nhiêu giá trị có thể được tiêu chuẩn hóa mà vẫn giữ được lợi ích cốt lõi của mô hình.

FCA lựa chọn cách tiếp cận nghiêng về duy trì sự đánh giá và điều chỉnh theo từng trường hợp như chức năng trung tâm của sandbox, đồng thời mở rộng mô hình này sang các lĩnh vực công nghệ mới khi chúng xuất hiện. Ngược lại, MAS xem sự đánh giá cá thể hóa là một nguồn lực đắt đỏ và tất yếu khan hiếm. Thay vì mở rộng chính sandbox cốt lõi, cơ quan này xây dựng xung quanh nó những lộ trình tiêu chuẩn hóa, ít tốn kém hơn và đi kèm hỗ trợ tài chính, trong khi vẫn giữ một “lõi” nhỏ được thiết kế riêng cho những trường hợp thực sự cần thiết.

Điều đáng chú ý là, bất kể lựa chọn con đường thiết kế nào, cả hai quốc gia đều hội tụ ở cùng một bài học rộng hơn: một sandbox được triển khai một lần rồi giữ nguyên trong suốt một thập niên sẽ không thể đáp ứng những loại doanh nghiệp và những dạng rủi ro công nghệ chưa tồn tại, hoặc chưa được hiểu rõ, vào thời điểm nó được thiết kế.

Việc FCA liên tục bổ sung Digital Sandbox và Digital Securities Sandbox, cũng như việc MAS phát triển Sandbox Express và Sandbox Plus, tự thân đã là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy sandbox phải được xem là một năng lực quản trị cần được đầu tư và điều chỉnh liên tục, chứ không phải một văn bản pháp luật được ban hành một lần rồi coi như hoàn tất.

Hai trường hợp cũng gặp nhau ở một vấn đề khác vẫn chưa được giải quyết triệt để. Ngay cả sau gần một thập niên vận hành, cả Anh lẫn Singapore đều chưa khắc phục hoàn toàn các quan ngại trong nghiên cứu học thuật về thiên lệch trong khả năng tiếp cận và nguy cơ bị chi phối về mặt quản lý. Điều này cho thấy đây không đơn thuần là những khiếm khuyết của giai đoạn thiết kế ban đầu có thể dễ dàng khắc phục bằng kinh nghiệm, mà là một căng thẳng mang tính cấu trúc, vốn tồn tại trong mọi cơ chế mà ở đó một cơ quan quản lý với nguồn lực hữu hạn phải quyết định cấp các miễn trừ quản lý được thiết kế riêng cho từng doanh nghiệp.

Một cách nhìn cân bằng về kinh nghiệm quốc tế cũng đòi hỏi phải thừa nhận rằng sandbox không phải lúc nào cũng thành công ở mọi nơi được áp dụng. Việc chương này đánh giá tích cực các kết quả của FCA và MAS không nên được hiểu như khẳng định rằng sandbox là một công cụ chính sách ít rủi ro hoặc có thể tự vận hành.

Các nghiên cứu học thuật rộng hơn về sandbox đã ghi nhận nhiều dạng thất bại lặp đi lặp lại cần được nhìn nhận thẳng thắn. Ở một số quốc gia, các chương trình sandbox chỉ tạo ra mức độ đổi mới rất hạn chế so với chi phí hành chính bỏ ra, bởi chúng chủ yếu tiếp nhận một số ít doanh nghiệp với những sản phẩm chỉ khác biệt ở mức cải tiến nhỏ so với những gì các quy trình cấp phép thông thường vốn đã cho phép. Bản thân cơ chế xét chọn mang tính tùy nghi — yếu tố cho phép cơ quan quản lý thiết kế các miễn trừ riêng cho từng trường hợp — cũng có thể tạo ra cơ hội cho kinh doanh dựa trên lợi dụng chính sách, khi doanh nghiệp cố tình cấu trúc lại một sản phẩm vốn khá thông thường chỉ để đủ điều kiện tham gia sandbox và hưởng các miễn trừ đi kèm, thay vì vì sản phẩm đó thực sự mang tính đổi mới.

Bên cạnh đó, do sandbox vẫn là một công cụ chính sách tương đối mới trên phạm vi toàn cầu, các đánh giá nghiêm ngặt sau triển khai nhằm xác định liệu lợi ích của từng chương trình cụ thể có thực sự vượt quá chi phí hành chính và chi phí cơ hội hay không vẫn còn rất hiếm. Điều này đồng nghĩa với việc nhiều quốc gia đã áp dụng mô hình sandbox chủ yếu dựa trên uy tín và thành công ban đầu của Anh và Singapore, hơn là trên các bằng chứng độc lập được kiểm chứng và lặp lại ở nhiều bối cảnh khác nhau.[15]

Tất nhiên, những hạn chế trên không phủ nhận các kết quả tích cực đã được ghi nhận khá đầy đủ của FCA và MAS. Tuy nhiên, chúng chính là lời cảnh báo mà chương này sẽ mang theo khi đánh giá trường hợp Việt Nam: việc áp dụng mô hình sandbox, tự thân nó, không phải là bằng chứng cho thấy Việt Nam sẽ đạt được những lợi ích tương tự Anh hay Singapore. Nó chỉ cho thấy Việt Nam đã lựa chọn một công cụ có khả năng tạo ra những lợi ích đó nếu được đặt trong những điều kiện thể chế phù hợp.

Một câu hỏi thiết kế khác, tuy chưa được phần phân tích về Anh và Singapore đề cập trực tiếp nhưng có ý nghĩa không kém so với thiết kế đầu vào, là đầu ra của sandbox. Theo đúng bản chất, sandbox chỉ là một cơ chế tạm thời. Vì vậy, giá trị lâu dài của nó phụ thuộc rất lớn vào điều xảy ra sau khi giai đoạn thử nghiệm kết thúc.

Thực tiễn của FCA và MAS cho thấy một câu trả lời tương đối rõ ràng, dù hiếm khi được trình bày một cách hệ thống. Một thử nghiệm thành công thường dẫn tới việc doanh nghiệp được cấp giấy phép hoạt động đầy đủ, phản ánh những gì giai đoạn sandbox đã chứng minh là đủ an toàn để cho phép triển khai rộng hơn trên thị trường. Đây chính là trường hợp của khoảng 90% doanh nghiệp trong nhóm đầu tiên của FCA và 15 doanh nghiệp đã rời sandbox của MAS.

Ngược lại, một số doanh nghiệp không được cấp phép sau khi kết thúc thử nghiệm hoặc chủ động rút khỏi chương trình khi các miễn trừ hết hiệu lực. Mặc dù ít được chú ý hơn các câu chuyện thành công, đây cũng là một kết quả quan trọng và cần được theo dõi và công bố minh bạch tương tự như các trường hợp thành công.

Quan trọng hơn cả là một kênh thứ ba, ít được quan tâm hơn nhưng cũng chính là giá trị cốt lõi mà chương này coi là mục đích thực sự của sandbox: liệu cơ quan quản lý có chuyển hóa những gì mình học được từ quá trình thử nghiệm — về hồ sơ rủi ro thực tế của một công nghệ mới, hoặc về những quy định hiện hành vốn tỏ ra không phù hợp trong thực tiễn — thành các quy định hoặc hướng dẫn thường trực đã được sửa đổi và áp dụng rộng rãi hơn hay không.

Sự ra đời của Digital Sandbox và Digital Securities Sandbox tại Anh chính là minh chứng rõ nhất cho cơ chế học hỏi này. Mỗi công cụ mới đều được xây dựng trực tiếp trên những bài học thu được từ việc vận hành mô hình theo nhóm ban đầu. Chẳng hạn, việc Digital Securities Sandbox cho phép một chủ thể duy nhất thực hiện đồng thời nhiều chức năng mà trước đây pháp luật Anh yêu cầu phải do các định chế riêng biệt đảm nhiệm chỉ có thể xuất hiện sau khi quá trình thử nghiệm ban đầu tạo ra đủ bằng chứng để xem xét lại sự phân tách đó.

Ngược lại, một cơ quan quản lý liên tục tổ chức hết đợt sandbox này đến đợt sandbox khác nhưng không bao giờ sửa đổi hệ thống quy định thường trực dựa trên những gì đã học được sẽ chỉ khai thác được lợi ích ở cấp độ từng doanh nghiệp, trong khi đánh mất giá trị lớn hơn của sandbox với tư cách là một cơ chế học hỏi thể chế. Chính sự khác biệt này cũng là điểm mà phần mở đầu của chương, khi bàn về quản trị thích ứng, coi là bản chất cốt lõi của mô hình sandbox.

Bối cảnh Việt Nam

Từ các chương trình thí điểm theo lĩnh vực đến một cơ sở pháp lý chung

Mặc dù kiến trúc sandbox của Việt Nam được xây dựng muộn hơn đáng kể so với Anh và Singapore, quá trình phát triển của nó diễn ra với tốc độ rất nhanh ngay khi được khởi động. Để thấy rõ điều này, cần xem xét ba công cụ pháp lý riêng biệt được ban hành chỉ trong khoảng tám tháng.

Công cụ đầu tiên, đồng thời cũng là công cụ có thiết kế gần nhất với các mô hình tài chính ban đầu của FCA và MAS, là Nghị định số 94/2025/NĐ-CP, do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành và có hiệu lực từ ngày 1/7/2025.[16] Nghị định này thiết lập một môi trường thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), cho phép các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và doanh nghiệp fintech đáp ứng điều kiện được thí điểm những mô hình kinh doanh mới trong ba lĩnh vực cụ thể: cho vay ngang hàng (peer-to-peer lending), giao diện lập trình ứng dụng mở (open API/open banking) và chấm điểm tín dụng. Thời gian thử nghiệm tối đa là hai năm, có thể được gia hạn, và toàn bộ quá trình đều đặt dưới sự giám sát trực tiếp của Ngân hàng Nhà nước.[17]

Các lựa chọn thiết kế cụ thể của nghị định này cần được xem xét kỹ, bởi chúng phản ánh bằng chứng đầu tiên về cách cơ quan quản lý Việt Nam trên thực tế sử dụng quyền tùy nghi mà sandbox trao cho mình. Doanh nghiệp muốn tham gia phải nộp một bộ hồ sơ khá chi tiết, bao gồm mô tả đầy đủ giải pháp fintech, kế hoạch thử nghiệm, phương án quản lý rủi ro và thông tin về năng lực của đội ngũ nhân sự. Ngân hàng Nhà nước sẽ tiến hành thẩm định, đồng thời có thể tham vấn các cơ quan liên quan hoặc tổ chức kiểm tra thực địa trước khi cấp Giấy chứng nhận tham gia cơ chế thử nghiệm.

Đối với hoạt động cho vay ngang hàng, nghị định còn đặt ra nhiều biện pháp bảo đảm bổ sung, như giới hạn dư nợ tối đa đối với từng bên vay; bắt buộc sử dụng dữ liệu của Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC); yêu cầu mọi giao dịch phải được thực hiện thông qua tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử được cấp phép; đồng thời giới hạn thời hạn khoản vay ở mức hai năm. Một điểm đáng chú ý khác là toàn bộ hoạt động thử nghiệm phải diễn ra trong lãnh thổ Việt Nam. Nghị định quy định rõ việc thử nghiệm xuyên biên giới không được phép.[18]

Công cụ thứ hai là Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, được ban hành vào tháng 9/2025 và có hiệu lực ngay sau đó.[19] Văn bản này thiết lập chương trình thí điểm kéo dài năm năm dành riêng cho hoạt động chào bán, phát hành, giao dịch và cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản mã hóa (crypto assets) — một lĩnh vực sẽ được phân tích sâu hơn trong Chương 15 của cuốn sách. Đối với chương này, điều đáng quan tâm không phải bản thân thị trường tài sản mã hóa, mà là những lựa chọn thiết kế phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro của cơ quan quản lý Việt Nam.

Theo nghị quyết, tổ chức phát hành tài sản mã hóa phải là doanh nghiệp Việt Nam, được tổ chức dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần. Tài sản được phát hành phải được bảo đảm bằng tài sản thực, thay vì vận hành như chứng khoán không có tài sản bảo đảm hoặc các công cụ thay thế tiền tệ. Đặc biệt, trong một lựa chọn thiết kế không có điểm tương đồng rõ ràng với các mô hình sandbox của Anh và Singapore, tài sản mã hóa trong chương trình thí điểm chỉ được phép chào bán cho nhà đầu tư nước ngoài, chứ không dành cho nhà đầu tư cá nhân trong nước.

Thiết kế này cho thấy nỗ lực có chủ đích của Việt Nam nhằm khai thác lợi ích kinh tế của việc phát hành tài sản mã hóa trong khuôn khổ được kiểm soát, đồng thời hạn chế tối đa mức độ phơi nhiễm rủi ro của nhà đầu tư trong nước trước một lĩnh vực mà cơ quan quản lý rõ ràng vẫn chưa sẵn sàng mở cửa hoàn toàn, ngay cả dưới hình thức thử nghiệm có giám sát.[20]

Cũng cần lưu ý rằng Việt Nam không xây dựng chương trình này trong bối cảnh đã tồn tại một đồng thuận quốc tế rõ ràng về cách quản lý tài sản mã hóa. Ngược lại, thực tiễn quốc tế vẫn đang tiếp tục thay đổi nhanh chóng khi nhiều nền kinh tế lớn không ngừng sửa đổi khung pháp lý đối với tiền mã hóa. Điều này đồng nghĩa với việc cửa sổ thử nghiệm kéo dài năm năm theo Nghị quyết 05 nhiều khả năng sẽ cần được điều chỉnh đáng kể trong quá trình thực hiện, khi các chuẩn mực quốc tế tiếp tục thay đổi, thay vì được xem là một thiết kế ổn định có thể giữ nguyên cho đến hết thời gian thí điểm.

Công cụ thứ ba, đồng thời cũng có ý nghĩa sâu rộng nhất, là Luật Công nghiệp công nghệ số (Luật số 71/2025/QH15), được Quốc hội thông qua ngày 14/6/2025 và có hiệu lực từ 1/1/2026.[21] Đây là khuôn khổ pháp lý toàn diện đầu tiên của Việt Nam dành riêng cho lĩnh vực công nghệ số, bao quát từ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo đến tài sản số. Lần đầu tiên, luật thiết lập một cơ sở pháp lý chung cho việc triển khai các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các công nghệ số mới nổi, vượt ra ngoài phạm vi các chương trình sandbox riêng biệt trong lĩnh vực tài chính. Đồng thời, luật cũng quy định rõ cơ chế miễn trừ trách nhiệm đối với tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân tham gia các chương trình thử nghiệm, đối với những trách nhiệm phát sinh trực tiếp từ chính hoạt động thử nghiệm đó.[22]

Quy định về miễn trừ trách nhiệm này cần được đọc cùng với Chương 6, nơi phân tích quy định miễn trách nhiệm dân sự tương tự trong Nghị quyết số 193/2025/QH15 đối với những thất bại thiện chí trong hoạt động khoa học và công nghệ nói chung. Việc cùng một nguyên tắc nền tảng — một thất bại phát sinh từ hoạt động thử nghiệm thiện chí, được quản lý và giám sát đúng mức, không nên bị đối xử giống như một thất bại do cẩu thả hoặc gian lận — được ghi nhận trong hai văn bản pháp luật độc lập ban hành trong cùng năm 2025 là một tín hiệu lập pháp đáng chú ý. Sự hội tụ đó phản ánh một chủ đích lập pháp thực chất, chứ không chỉ là sự trùng hợp trong cách diễn đạt của từng văn bản riêng lẻ.

Tuy nhiên, chính ở điểm này cũng xuất hiện một khác biệt quan trọng giữa Việt Nam với Anh và Singapore. Trong cả ba công cụ pháp lý nói trên, Việt Nam chủ yếu xây dựng sandbox theo cách tiếp cận dựa trên từng lĩnh vực cụ thể (sector-specific). Mỗi chương trình được thiết kế riêng cho một ngành hoặc một loại công nghệ nhất định, do một cơ quan quản lý chuyên ngành trực tiếp vận hành, với phạm vi áp dụng, tiêu chí tham gia và các biện pháp kiểm soát rủi ro khác nhau.

Đây là một lựa chọn hoàn toàn hợp lý trong giai đoạn đầu. Những công nghệ như fintech, tài sản mã hóa hay trí tuệ nhân tạo đặt ra các loại rủi ro rất khác nhau; vì vậy, việc áp dụng một mô hình sandbox thống nhất cho tất cả các lĩnh vực ngay từ đầu không chỉ khó khả thi mà còn có thể làm gia tăng rủi ro đối với cơ quan quản lý. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng kéo theo một hệ quả. Khi mỗi bộ, ngành phát triển sandbox của riêng mình, nguy cơ phân mảnh về thể chế sẽ tăng lên nếu không tồn tại một bộ nguyên tắc chung điều phối toàn bộ hệ thống.

Một doanh nghiệp phát triển đồng thời nhiều công nghệ có thể phải tham gia nhiều chương trình sandbox khác nhau, do nhiều cơ quan quản lý khác nhau vận hành, với các tiêu chí đánh giá, quy trình phê duyệt và yêu cầu báo cáo không hoàn toàn thống nhất. Khi đó, chi phí tuân thủ có thể tăng lên đáng kể, trong khi chính mục tiêu giảm bớt rào cản đổi mới mà sandbox hướng tới lại bị suy giảm. Ở thời điểm chương sách này được hoàn thành, Việt Nam vẫn chưa ban hành một khuôn khổ điều phối chung như vậy.

Luật Công nghiệp công nghệ số đã đặt nền móng pháp lý quan trọng cho việc mở rộng sandbox sang nhiều lĩnh vực công nghệ mới nổi. Tuy nhiên, luật chưa quy định chi tiết về các nguyên tắc quản trị thống nhất áp dụng cho mọi chương trình sandbox, chẳng hạn như tiêu chuẩn lựa chọn doanh nghiệp, phương pháp đánh giá rủi ro, cơ chế công bố kết quả thử nghiệm, quy trình chuyển đổi từ giai đoạn thử nghiệm sang cấp phép chính thức, hoặc trách nhiệm của các cơ quan quản lý trong việc sử dụng kết quả thử nghiệm để sửa đổi hệ thống pháp luật hiện hành.

Đây không phải là một thiếu sót riêng của Việt Nam. Ngay cả tại Anh và Singapore, nhiều yếu tố nói trên cũng được hình thành dần thông qua thực tiễn triển khai thay vì được quy định đầy đủ ngay từ đầu. Tuy nhiên, lợi thế của Việt Nam với tư cách là nước đi sau là có thể thiết kế ngay từ đầu một kiến trúc quản trị thống nhất, thay vì chỉ điều chỉnh sau khi các chương trình sandbox đã phát triển theo những hướng khác nhau.

Một điểm tích cực khác là, xét về mặt tư duy lập pháp, Việt Nam dường như đã tiếp thu khá đầy đủ bài học quan trọng nhất từ kinh nghiệm quốc tế: sandbox không phải là một ngoại lệ đối với pháp luật, mà là một ngoại lệ được chính pháp luật cho phép nhằm tạo điều kiện để pháp luật tiếp tục hoàn thiện.

Quan điểm này thể hiện khá rõ trong Luật Công nghiệp công nghệ số. Thay vì coi sandbox đơn thuần là một chương trình hỗ trợ doanh nghiệp, luật đặt cơ chế này trong một chiến lược rộng hơn về phát triển ngành công nghệ số quốc gia, đồng thời gắn nó với việc xây dựng chính sách và hoàn thiện thể chế.

Tuy nhiên, liệu cách tiếp cận đó có thực sự được hiện thực hóa trong quá trình triển khai hay không vẫn là một câu hỏi bỏ ngỏ. Như phần phân tích về Anh đã chỉ ra, giá trị lớn nhất của sandbox không nằm ở số lượng doanh nghiệp được tham gia, mà ở việc cơ quan quản lý có thực sự học hỏi từ các thử nghiệm đó để điều chỉnh các quy định thường trực hay không. Đây cũng chính là tiêu chí mà chương này sử dụng để đánh giá triển vọng của Việt Nam trong phần tiếp theo.

Đánh giá

Ở thời điểm hiện nay, sẽ là quá sớm để đưa ra kết luận dứt khoát về việc liệu các cơ chế sandbox của Việt Nam có thành công hay không, bởi phần lớn mới chỉ được triển khai trong thời gian rất ngắn. Không giống Anh hay Singapore, nơi đã tích lũy gần một thập niên kinh nghiệm thực tiễn, Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình thử nghiệm. Vì vậy, chương này không đánh giá sandbox của Việt Nam dựa trên các kết quả đầu ra hiện chưa thể quan sát đầy đủ, mà dựa trên chất lượng của kiến trúc thể chế đã được thiết kế và khả năng kiến trúc đó tạo điều kiện cho việc học hỏi, điều chỉnh và mở rộng trong tương lai.

Theo tiêu chí này, có thể đưa ra ba nhận định.

Thứ nhất, Việt Nam đã hoàn thành bước chuyển đổi quan trọng nhất về mặt tư duy quản lý. Trong nhiều thập niên, cách tiếp cận phổ biến đối với công nghệ mới là chờ đến khi các rủi ro được hiểu đầy đủ, sau đó mới ban hành quy định quản lý. Cách tiếp cận này phù hợp với những lĩnh vực mà chu kỳ đổi mới diễn ra chậm, nhưng ngày càng bộc lộ hạn chế trước các công nghệ số, nơi sản phẩm và mô hình kinh doanh thường thay đổi nhanh hơn nhiều so với tốc độ xây dựng pháp luật. Việc chính thức đưa cơ chế sandbox vào hệ thống pháp luật cho thấy cơ quan lập pháp Việt Nam đã chấp nhận một logic khác: không phải đợi đến khi biết hết mọi rủi ro mới cho phép đổi mới diễn ra, mà tạo ra một môi trường được kiểm soát để vừa cho phép đổi mới, vừa học hỏi về các rủi ro trong quá trình thử nghiệm. Đây chính là sự chuyển dịch từ quản lý dựa trên tri thức hoàn chỉnh sang quản trị thích ứng, như đã phân tích ở phần đầu chương.

Thứ hai, kiến trúc hiện nay vẫn mang tính phân tán nhiều hơn là tích hợp. Việc tồn tại nhiều chương trình sandbox theo từng lĩnh vực không phải là vấn đề. Thực tế, ngay cả Anh cũng đang vận hành nhiều loại sandbox khác nhau. Vấn đề nằm ở chỗ Việt Nam chưa hình thành một cơ chế đủ mạnh để bảo đảm rằng kinh nghiệm thu được từ từng chương trình sandbox sẽ được chia sẻ, tổng hợp và chuyển hóa thành những cải cách thể chế có phạm vi rộng hơn. Nếu mỗi bộ, ngành chỉ học hỏi từ chương trình sandbox do chính mình quản lý, trong khi thiếu cơ chế phối hợp liên ngành, thì những bài học có giá trị đối với toàn bộ nền kinh tế rất có thể sẽ chỉ dừng lại trong phạm vi từng lĩnh vực riêng lẻ. Đây là khác biệt quan trọng so với FCA, nơi sandbox ngay từ đầu đã được xem là một công cụ phục vụ hoạt động hoạch định chính sách, chứ không chỉ là một chương trình hỗ trợ doanh nghiệp.

Thứ ba, và cũng là điểm quan trọng nhất, thành công của sandbox tại Việt Nam sẽ phụ thuộc ít hơn vào nội dung của các văn bản pháp luật hiện hành, mà nhiều hơn vào hành vi của các cơ quan quản lý trong quá trình triển khai. Luật không thể quy định trước mọi tình huống mà một công nghệ mới có thể tạo ra. Vì vậy, bất kỳ sandbox nào cũng đòi hỏi cơ quan quản lý phải thường xuyên sử dụng quyền đánh giá và quyền tùy nghi của mình.

Điều này đồng nghĩa với việc chất lượng của sandbox sẽ phụ thuộc vào những câu hỏi rất thực tiễn:

    • Liệu cơ quan quản lý có sẵn sàng chấp nhận một mức độ thất bại nhất định như một phần tất yếu của quá trình học hỏi hay không?
    • Liệu các kết quả thử nghiệm, bao gồm cả thất bại, có được công bố minh bạch để toàn bộ hệ sinh thái cùng rút kinh nghiệm hay không?
    • Liệu những quy định được chứng minh là không còn phù hợp trong quá trình thử nghiệm có được sửa đổi kịp thời hay vẫn tiếp tục tồn tại vì quán tính thể chế?

Chính những câu hỏi này, chứ không phải số lượng doanh nghiệp được lựa chọn tham gia sandbox trong từng năm, mới là tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá liệu Việt Nam có thực sự xây dựng được một nền quản trị thích ứng hay không.

Từ góc nhìn đó, kinh nghiệm quốc tế được phân tích trong chương này không nên được hiểu như một tập hợp các mô hình để sao chép. Giá trị lớn nhất của Anh và Singapore không nằm ở việc họ sử dụng những quy trình hay biểu mẫu nào, mà ở chỗ cả hai đều coi sandbox là một quá trình học hỏi liên tục, trong đó chính cơ quan quản lý cũng phải thay đổi cùng với công nghệ. Nếu Việt Nam có thể duy trì tinh thần đó trong quá trình triển khai các chương trình sandbox của mình, thì những văn bản pháp luật được ban hành trong năm 2025 sẽ không chỉ là các chương trình thí điểm riêng lẻ, mà có thể trở thành nền tảng cho một phương thức quản trị công nghệ mới, linh hoạt hơn và phù hợp hơn với tốc độ đổi mới của nền kinh tế số.

Khuyến nghị chính sách

Ngắn hạn

    • Công bố định kỳ các số liệu chuẩn hóa và có thể so sánh giữa các chương trình sandbox đang hoạt động, bao gồm chương trình fintech theo Nghị định 94, chương trình thí điểm tài sản mã hóa theo Nghị quyết 05, và các sandbox về trí tuệ nhân tạo, blockchain theo Luật Công nghiệp công nghệ số. Các số liệu cần bao gồm số lượng hồ sơ tiếp nhận, số doanh nghiệp được chấp nhận, các nhóm lý do từ chối và kết quả thử nghiệm, tương tự mức độ minh bạch mà FCA đã áp dụng ngay từ nhóm thử nghiệm đầu tiên. Điều này sẽ tạo cơ sở để các cơ quan quản lý và giới nghiên cứu có thể đánh giá liệu các sandbox của Việt Nam có thực sự vận hành như một cơ chế xây dựng quy định mang tính đón đầu hay trên thực tế chỉ là một quy trình cấp phép thu hẹp.
    • Xây dựng một lộ trình xét duyệt nhanh với các điều kiện tiêu chuẩn hóa, được thiết kế trực tiếp theo mô hình Sandbox Express của Singapore, dành cho các trường hợp ứng dụng công nghệ số có mức độ rủi ro thấp và đã có tiền lệ rõ ràng. Trong khi đó, quy trình thẩm định đầy đủ, dựa trên hồ sơ chi tiết như hiện nay theo Nghị định 94 nên được dành cho những đề xuất thực sự mới và có mức độ rủi ro cao hơn. Cách tiếp cận này sẽ giúp năng lực giám sát vốn còn hạn chế của cơ quan quản lý được tập trung vào những trường hợp thực sự cần đến sự đánh giá theo từng trường hợp cụ thể.

Trung hạn

    • Xây dựng một mô hình tương tự Sandbox Plus của Singapore, kết hợp việc tiếp nhận vào sandbox với các khoản tài trợ đối ứng hoặc hỗ trợ tư vấn pháp lý và tuân thủ dành riêng cho các doanh nghiệp trong nước ở giai đoạn đầu. Cơ chế này sẽ giúp những doanh nghiệp còn hạn chế về nguồn lực đáp ứng được các yêu cầu về hồ sơ và tích hợp với Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia theo Nghị định 94, qua đó trực tiếp khắc phục nguy cơ thiên lệch trong khả năng tiếp cận mà cả phân tích quốc tế lẫn thực tiễn Việt Nam đều đã chỉ ra.
    • Thành lập một cơ chế điều phối sandbox liên ngành, kết nối Ngân hàng Nhà nước, cơ quan quản lý chương trình thí điểm theo Nghị quyết 05 và Bộ Khoa học và Công nghệ với vai trò đầu mối triển khai sandbox theo Luật Công nghiệp công nghệ số. Mục tiêu là tạo ra một đầu mối tiếp nhận thống nhất cho doanh nghiệp, bất kể đề xuất của họ thuộc phạm vi quản lý của cơ quan nào.
    • Mở rộng nguyên tắc miễn trừ trách nhiệm đã được ghi nhận trong Nghị quyết 193 và Luật Công nghiệp công nghệ số thành các hướng dẫn nội bộ rõ ràng dành cho chính những cán bộ phụ trách xét duyệt sandbox. Điều này nhằm giải quyết trực tiếp tình trạng bất đối xứng về trách nhiệm trong bối cảnh giải ngân ngân sách khoa học và công nghệ, bảo đảm rằng quyết định tiếp nhận một đề xuất thực sự mới và có mức độ rủi ro cao không phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ chấp nhận rủi ro của từng cá nhân cán bộ.

Dài hạn

    • Theo dõi và công bố thường xuyên tỷ lệ doanh nghiệp “tốt nghiệp” từ sandbox ra thị trường, tương tự tỷ lệ khoảng 90% của FCA và khoảng 79% của MAS được phân tích trong phần so sánh quốc tế của chương này. Chỉ số này nên trở thành một thước đo chính thức về hiệu quả của các chương trình sandbox tại Việt Nam, đồng thời được tích hợp vào hệ thống chỉ số quản trị đổi mới sáng tạo rộng hơn nhằm đánh giá việc thực hiện Nghị quyết 57.
    • Sau khi đã tích lũy đủ dữ liệu vận hành trong vài năm, xem xét đánh giá lại quy định chỉ cho phép thử nghiệm trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam theo Nghị định 94, nhằm xác định liệu có thể từng bước mở rộng sang các hình thức thử nghiệm xuyên biên giới với phạm vi và điều kiện được kiểm soát hay không, theo xu hướng mà ngày càng nhiều trung tâm tài chính trong khu vực đang áp dụng, nhưng vẫn bảo đảm duy trì năng lực giám sát mà quy định hiện hành hướng tới.
    • Xem toàn bộ bằng chứng tích lũy từ các chương trình sandbox về fintech, tài sản mã hóa và công nghệ số như một nguồn dữ liệu trực tiếp phục vụ việc xây dựng và hoàn thiện các đạo luật thường trực được phân tích trong Phần IV và Phần V của cuốn sách. Nói cách khác, cơ chế sandbox cần được sử dụng đúng như công cụ học hỏi mang tính đón đầu mà kinh nghiệm của Anh và Singapore đã chứng minh, thay vì chỉ coi mỗi chương trình thí điểm là một sáng kiến riêng lẻ, tách biệt khỏi tiến trình hoàn thiện hệ thống pháp luật của Việt Nam.

Kết luận

Anh và Singapore triển khai những cơ chế sandbox có chức năng tương tự nhau chỉ cách nhau vài tháng trong năm 2016, nhưng trong gần một thập niên sau đó đã đưa ra những lời giải khác nhau, dù cùng hội tụ, cho một bài toán thiết kế. Cả hai cơ quan quản lý đều không xem mô hình sandbox ban đầu là một thiết kế đã hoàn thiện. Thay vào đó, họ đều bổ sung các lộ trình mới, dễ tiếp cận hơn — Digital Sandbox và Digital Securities Sandbox của FCA, Sandbox Express và Sandbox Plus của MAS — nhằm trực tiếp khắc phục những hạn chế về khả năng tiếp cận và phạm vi bao phủ mà các mô hình sandbox thế hệ đầu bộc lộ. Việt Nam, dù xây dựng kiến trúc sandbox của mình muộn hơn đáng kể nhưng với tốc độ nhanh hơn nhiều, hiện có cơ hội xem chính những cải tiến đó là điểm xuất phát, thay vì phải tự mình trải qua thêm một thập niên thử nghiệm để rút ra các bài học tương tự.

Tuy nhiên, điều Việt Nam vẫn chưa có là bằng chứng rõ ràng cho thấy các cơ quan quản lý sẵn sàng thực hiện đúng kỷ luật mà một cơ chế sandbox đòi hỏi: chấp nhận một mức độ bất định thực sự trong suốt quá trình thử nghiệm, thay vì tìm cách loại bỏ sự bất định đó ngay từ đầu thông qua các yêu cầu hồ sơ quá chi tiết, phạm vi thử nghiệm quá hạn hẹp trong nước và quy trình thẩm định quá thận trọng. Thiết kế của Nghị định 94 cho thấy sự thận trọng đó dường như vẫn là cách tiếp cận mặc định, ngay cả trong một công cụ vốn được tạo ra để tạm thời nới lỏng các ràng buộc quản lý. Trong khi đó, chương trình thí điểm tài sản mã hóa theo Nghị quyết 05 lại cho thấy cách tiếp cận này có thể linh hoạt hơn khi cái giá của việc tiếp tục không điều chỉnh hoặc không quản lý đã trở nên đủ rõ ràng.

Với Luật Công nghiệp công nghệ số, Việt Nam hiện đã trao cho các cơ quan quản lý không gian pháp lý để lựa chọn giữa hai cách tiếp cận đó trên quy mô rộng hơn, không chỉ đối với fintech hay tài sản mã hóa mà còn đối với trí tuệ nhân tạo, blockchain và nhiều công nghệ số khác. Tuy nhiên, liệu không gian đó có thực sự được sử dụng để xây dựng các quy định đón đầu, hay chỉ trở thành một phiên bản được đặt tên mới của văn hóa “xin phép” mà cơ chế sandbox vốn được thiết kế để thay thế, vẫn là một câu hỏi còn bỏ ngỏ.

Các khuyến nghị của chương này không nhằm trả lời thay Việt Nam câu hỏi đó. Mục tiêu của chúng là biến câu hỏi ấy thành một vấn đề có thể quan sát, đo lường và đánh giá bằng thực chứng, thay vì để nó chỉ dừng lại ở những kỳ vọng chính sách.

Bài viết trích từ bản thảo “Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam”. Rất mong nhận được ý kiến phản biện, góp ý của quý độc giả. Mọi liên hệ, góp ý xin gửi về: [email protected]. Trân trọng cảm ơn! 

——————-

[1] MDPI Fintech, “The Role of Regulatory Sandboxes in FinTech Innovation: A Comparative Case Study of the UK, Singapore, and Hungary,” https://www.mdpi.com/2674-1032/4/2/26.

[2] The Datasphere Initiative, “Sandboxes for AI: Tools for a New Frontier,” 2025, https://www.thedatasphere.org/wp-content/uploads/2025/02/Report-Sandboxes-for-AI-2025.pdf; Infomineo, “Regulatory Sandboxes: Fostering Innovation,” https://infomineo.com/industries/technology-telecommunication/regulatory-sandboxes-fostering-innovation/; European Parliament Epthinktank, “AI regulatory sandboxes: State of play and implementation challenges,” April 2026, https://epthinktank.eu/2026/04/01/ai-regulatory-sandboxes-state-of-play-and-implementation-challenges/.

[3] FCA, “Regulatory Sandbox,” https://www.fca.org.uk/firms/innovation/regulatory-sandbox; ScaleUp Institute, “FCA Regulatory Sandbox,” https://www.scaleupinstitute.org.uk/programmes/fca-regulatory-sandbox-2025/.

[4] FCA, “Regulatory sandbox lessons learned report,” October 2017, https://www.fca.org.uk/publication/research-and-data/regulatory-sandbox-lessons-learned-report.pdf.

[5] FCA, “Financial Conduct Authority outlines lessons learned in year one of its Regulatory Sandbox,” https://www.fca.org.uk/news/press-releases/financial-conduct-authority-outlines-lessons-learned-year-one-its-regulatory-sandbox.

[6] ScaleUp Institute, “FCA Regulatory Sandbox [2024],” https://www.scaleupinstitute.org.uk/programmes/fca-regulatory-sandbox-3/.

[7] A&O Shearman, “The UK Digital Securities Sandbox is officially open,” https://www.aoshearman.com/en/insights/the-uk-digital-securities-sandbox-is-officially-open; KPMG, “The UK Digital Securities Sandbox is open,” https://kpmg.com/xx/en/our-insights/regulatory-insights/the-uk-digital-securities-sandbox-is-open.html.

[8] Ledger Insights, “UK’s first Digital Securities Sandbox participants get preliminary approval,” https://www.ledgerinsights.com/uks-first-digital-securities-sandbox-participants-get-preliminary-approval/; Yahoo Finance UK, “UK bets on lighter crypto rules with stablecoin sandbox trials,” https://uk.finance.yahoo.com/news/sandbox-crypto-investors-bitcoin-regulation-fca-060001700.html; Bank of England, “Digital Securities Sandbox Dashboard,” https://www.bankofengland.co.uk/financial-stability/digital-securities-sandbox/digital-securities-sandbox-dashboard.

[9] MDPI Fintech, “The Role of Regulatory Sandboxes in FinTech Innovation,” sđd.

[10] MAS, “Overview of Regulatory Sandbox,” https://www.mas.gov.sg/development/fintech/regulatory-sandbox; MAS, “FinTech Regulatory Sandbox Guidelines,” November 2016, https://www.mas.gov.sg/-/media/MAS/Smart-Financial-Centre/Sandbox/FinTech-Regulatory-Sandbox-Guidelines-19Feb2018.pdf.

[11] MDPI Fintech, “The Role of Regulatory Sandboxes in FinTech Innovation,” sđd.

[12] MAS, “Sandbox Express,” https://www.mas.gov.sg/development/fintech/sandbox-express.

[13] MAS, “Sandbox Plus,” https://www.mas.gov.sg/development/fintech/sandbox-plus; Clifford Chance, “MAS enhances FinTech Regulatory Sandbox and announces technology and data sharing platform,” https://www.cliffordchance.com/insights/resources/blogs/talking-tech/en/articles/2021/11/mas-enhances-fintech-regulatory-sandbox-and-announces-technology.html.

[14] Singapore EDB, “How Singapore’s FinTech Regulatory Sandbox is helping fintech innovators accelerate time to market,” https://www.edb.gov.sg/en/news-and-insights/how-singapore-s-fintech-regulatory-sandbox-is-helping-fintech-innovators-accelerate-time-to-market.

[15] South Carolina Law Review, “The Sandbox Paradox: Balancing the Need to Facilitate Innovation with the Risk of Regulatory Privilege,” https://sclawreview.org/article/the-sandbox-paradox-balancing-the-need-to-facilitate-innovation-with-the-risk-of-regulatory-privilege/; Johnson, “Caught in quicksand? Compliance and legitimacy challenges in using regulatory sandboxes to manage emerging technologies,” Regulation & Governance, 2023, https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/rego.12487; Public Citizen, “Fact Sheet: Regulatory Sandboxes in Financial Services, Fintech, and AI,” https://www.citizen.org/article/fact-sheet-regulatory-sandboxes-in-financial-services-fintech-and-ai/.

[16] Nghị định số 94/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng, https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=213519.

[17] DFDL, “Vietnam: New Decree No. 94/2025/ND-CP creating a ‘Regulatory Sandbox’ in the Banking Sector,” https://www.dfdl.com/insights/legal-and-tax-updates/vietnam-new-decree-no-94-2025-nd-cp-on-regulatory-sandbox-in-the-banking-sector/; VILAF, “Unlocking Fintech Growth: Decree 94 Opens Sandbox for P2P Lending and Open API,” https://www.vilaf.com.vn/blog/unlocking-fintech-growth-decree-94-opens-sandbox-for-p2p-lending-and-open-api/.

[18] Indochine Counsel, “Special Alert | From Idea to Market – Legally: Vietnam’s Fintech Sandbox Takes Shape,” https://indochinecounsel.com/special-alert-from-idea-to-market-legally-vietnams-fintech-sandbox-takes-shape; Viet An Law, “Framework for Controlled Testing Mechanisms in Banking in Vietnam,” https://vietanlaw.com/framework-for-controlled-testing-mechanisms-in-banking-in-vietnam/.

[19] Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP của Chính phủ: Về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam, http://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=215249.

[20] Viet An Law, “Legal Framework for Sandbox, Crypto and Blockchain in Vietnam 2025,” https://vietanlaw.com/legal-framework-for-sandbox-crypto-and-blockchain-in-vietnam-2025/.

[21] Luật số 71/2025/QH15 của Quốc hội: Luật Công nghiệp công nghệ số, http://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=214609&classid=1&typegroupid=3.

[22] Nagashima Ohno & Tsunematsu, “Vietnam’s First Legal Framework for AI and Digital Assets,” https://www.nagashima.com/en/publications/publication20250929-1/; DFDL, “Vietnam: Landmark Law on Digital Technology Industry – New Frameworks for AI & Digital Assets,” https://www.dfdl.com/insights/legal-and-tax-updates/vietnam-landmark-law-on-digital-technology-industry-new-frameworks-for-ai-digital-assets/; Law No. 71/2025/QH15, https://english.luatvietnam.vn/lawonthedigitaltechnologyindustryno71-2025-qh15datedjune142025ofthenationalassembly-405695-doc1.html.