Châu Âu làm thế nào để thu hút sự chú ý của Putin

Nguồn: Alexander Gabuev, “How Europe Can Get Putin’s Attention”, Foreign Affairs, 07/07/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Châu lục này phải vượt qua thế khó mang tên nước Nga.

“Tôi tin rằng chúng ta nên đối thoại với Putin”, Tổng thống Phần Lan Alexander Stubb phát biểu trong một cuộc phỏng vấn đầu tháng Sáu. Đây là một thừa nhận cho thấy nhiều điều. Trong nhiều năm qua, Stubb luôn là một trong những chính trị gia châu Âu có lập trường ủng hộ Ukraine mạnh mẽ nhất và thường giữ thái độ cứng rắn với Điện Kremlin. Nhưng giờ đây, Stubb chia sẻ với giới báo chí rằng việc phớt lờ Tổng thống Nga Vladimir Putin đang dần trở nên bất khả thi. “Đường biên giới này sẽ vẫn còn đó”, ông nói, nhắc đến ranh giới dài 1.340 km giữa Phần Lan và Nga. “Đến một thời điểm nào đó, chúng ta sẽ phải duy trì quan hệ chính trị”.

Stubb không phải là chính trị gia châu Âu duy nhất gần đây ủng hộ việc đối thoại với Điện Kremlin. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron đã lên tiếng ủng hộ điều này từ tháng Hai, tương tự là Thủ tướng Ý Giorgia Meloni vào tháng Sáu. Một phần động lực của các nhà lãnh đạo châu Âu xuất phát từ cảm giác rằng ngoại giao cấp cao có thể mang lại một thỏa thuận nhằm chấm dứt cuộc chiến tại Ukraine. Nhưng họ cũng bị thôi thúc bởi mong muốn ổn định mối quan hệ Nga-Âu vốn đang ngày càng nguy hiểm, nơi đã nảy sinh một cuộc chạy đua vũ trang mất kiểm soát; các chiến dịch hỗn hợp của Nga trên lãnh thổ EU như các vụ tấn công đốt phá tại Anh và sự xâm nhập của drone ở phía đông châu Âu; cùng rủi ro ngày càng lớn về một cuộc đối đầu quân sự trực tiếp. Nói cách khác, châu lục này đang tìm kiếm các phương cách để kiểm soát một cuộc khủng hoảng tiềm tàng và ngăn chặn leo thang.

Các nhà lãnh đạo châu Âu hoàn toàn đúng khi muốn đối thoại với Putin. Tuy nhiên, họ vẫn chưa có một lộ trình cụ thể. Ở mức độ cơ bản nhất, họ chưa biết ai nên là người đại diện châu lục để đối thoại với Điện Kremlin. Quan trọng hơn, họ vẫn chưa chắc chắn về những nội dung cần có trong chương trình nghị sự.

Để giải quyết những câu hỏi này, châu Âu phải thiết lập một liên minh của những người sẵn sàng đối thoại. Các cường quốc hàng đầu châu Âu — Pháp, Đức và Anh — nên hợp tác cùng một quốc gia Đông Âu, chẳng hạn như Phần Lan hoặc Ba Lan, để đối thoại với Putin. Mục tiêu của họ phải là ổn định quan hệ với Moscow trong khi vẫn tiếp tục hỗ trợ Kyiv. Điều này sẽ không chấm dứt thế bế tắc Nga-Âu, càng không dẫn đến tình hữu nghị. Nhưng nó có thể củng cố an ninh châu Âu và giúp ngăn chặn một cuộc chiến tranh quy mô rộng lớn hơn.

VÙNG NGUY HIỂM

Sự ngần ngại của châu Âu đối với việc đối thoại với Điện Kremlin bắt nguồn từ những kinh nghiệm trước đây. Trong giai đoạn chuẩn bị cho cuộc xâm lược toàn diện của Nga vào Ukraine, Tổng thống Pháp Emmanuel Macron và Thủ tướng Đức Olaf Scholz đã gặp trực tiếp Putin để cố gắng thuyết phục ông không tấn công. Thế nhưng, Putin đã nói dối ngay trước mặt họ, hứa rằng sẽ không xâm lược ngay cả khi ông đang chuẩn bị thực hiện điều đó. Sau sự sỉ nhục này, châu Âu đã ban hành các lệnh trừng phạt sâu rộng đối với Nga và cùng Mỹ cung cấp sự hỗ trợ to lớn cho Ukraine. Hầu hết các quốc gia châu Âu đã cắt đứt gần như toàn bộ các kênh liên lạc chính thức với Điện Kremlin.

Kể từ đó, Washington đã đảm nhận hầu hết các hoạt động ngoại giao khủng hoảng với Nga để ngăn chặn leo thang. Mỗi khi các nước NATO tăng cường hỗ trợ Kyiv và vượt qua các lằn ranh đỏ được cho là của Điện Kremlin, châu Âu luôn có thể yên tâm rằng một quan chức dày dặn kinh nghiệm trong chính quyền Biden, chẳng hạn như cựu giám đốc CIA Bill Burns, sẽ duy trì liên lạc với các đối tác Nga để thiết lập các rào chắn và quản lý xung đột.

Sau đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump trở lại Nhà Trắng và lấp đầy chính quyền của mình bằng những nhân vật thiếu kinh nghiệm. Steve Witkoff, một nhà phát triển bất động sản không có kinh nghiệm trong chính phủ, đã được giao nhiệm vụ đối thoại trực tiếp với Putin. Pete Hegseth, một người dẫn chương trình của Fox News, được chọn để đứng đầu Lầu Năm Góc. Đồng thời, Nhà Trắng bắt đầu đe dọa rút khỏi NATO, chỉ trích các đồng minh châu Âu vì xao nhãng chi tiêu quốc phòng, và thậm chí đe dọa sáp nhập Greenland.

Trong khi đó, tình trạng an ninh của châu Âu trước Moscow ngày càng xấu đi. Putin công khai nói rằng Nga không chỉ đối đầu với Ukraine mà còn với toàn bộ châu Âu, vì châu lục này cung cấp cho Kyiv vũ khí, tình báo, huấn luyện quân sự, công nghệ và nguồn tài chính tổng thể. Điện Kremlin có kế hoạch tăng cường ồ ạt sự hiện diện quân sự dọc biên giới EU và đã bắt đầu thực hiện nhiều cuộc tấn công lai hơn nhắm vào các thành viên EU, chẳng hạn như thả drone trên lãnh thổ của họ. Nga đang nhanh chóng xây dựng kho vũ khí tên lửa và drone — đúng lúc các thỏa thuận kiểm soát vũ khí cuối cùng giữa Nga và NATO đã bị phá hủy.

Châu Âu cũng đã nâng cao khả năng tên lửa tầm xa và tầm trung. Họ đang mở rộng sản xuất drone và thử nghiệm các hệ thống vũ khí mới. Nhiều quốc gia châu Âu đang thiết kế các hệ thống này đặc biệt để đánh vào lãnh thổ cốt lõi của Nga. Một số nhà lãnh đạo châu Âu thậm chí đang lập kế hoạch mở rộng hệ thống răn đe hạt nhân của châu lục, bằng cách để Pháp tuần tra bầu trời châu Âu với các máy bay ném bom chiến lược hoặc để các quốc gia châu Âu khác tự phát triển vũ khí hạt nhân.

Tuy nhiên, những bước đi này khó có thể ngăn chặn xung đột nếu chỉ dựa vào chính chúng. Khi thiếu vắng các kênh liên lạc và rào chắn, kho vũ khí ngày càng tăng có thể dẫn đến tính toán sai lầm và leo thang, khi mỗi bên trở nên sợ hãi hơn và phụ thuộc nhiều hơn vào tự động hóa và AI — vốn dễ gặp lỗi và bị các tác nhân bên ngoài thao túng. Đồng thời, nhờ việc Phần Lan và Thụy Điển gia nhập NATO, địa lý của một cuộc đối đầu Nga-Âu tiềm tàng đã mở rộng. Thời gian cảnh báo cho một cuộc tấn công tên lửa tiềm tàng đã sụp đổ. Kết quả là, Nga và châu Âu đang đối mặt với rủi ro lặp lại những phần nguy hiểm nhất của Chiến tranh Lạnh, như cuộc khủng hoảng tên lửa châu Âu những năm 1970 và 1980 (khi Moscow lần đầu triển khai tên lửa tầm trung tàng hình ở Đông Âu, và NATO sau đó phản công bằng cách triển khai tên lửa Mỹ ở Tây Âu), mà không có bất kỳ giải pháp thực tế nào.

CHUYỆN CÁ NHÂN CŨNG LÀ CHUYỆN CHÍNH TRỊ

Trong những thời điểm nguy hiểm nhất của Chiến tranh Lạnh, các khối phương Đông và phương Tây thường giải quyết khác biệt thông qua ngoại giao cá nhân. Nhưng khi đó cũng như bây giờ, luôn là Nhà Trắng, nơi duy trì đường dây nóng khủng hoảng với Điện Kremlin, đóng vai trò dẫn dắt trong hầu hết các vấn đề thách thức, như cách Tổng thống Mỹ John F. Kennedy và Thủ tướng Liên Xô Nikita Khrushchev đã thực hiện trong cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba. Các cuộc đối thoại của Tổng thống Richard Nixon với Thủ tướng Leonid Brezhnev cũng giúp ổn định quan hệ trong những năm 1970, làm dịu căng thẳng trên khắp châu Âu. Nhưng vì không còn có thể dựa vào Washington, châu Âu hiện phải tự mở kênh đối thoại cấp cao với Điện Kremlin.

Việc làm việc với giám đốc tình báo nước ngoài của Nga, cố vấn an ninh quốc gia, hoặc một đại diện khác của Putin sẽ dễ dàng hơn và do đó có sức hấp dẫn nhất định. Để làm điều đó, châu lục này có thể dựa vào các kênh hiện có. Những kết nối này chắc chắn có thể hữu ích khi thảo luận về một số chủ đề hẹp, chẳng hạn như các chiến dịch hỗn hợp của Nga. Nhưng để ngoại giao có tác động ổn định rộng lớn hơn, các nhà lãnh đạo châu Âu sẽ phải trực tiếp đối thoại với chính Putin. Điều này có thể cực kỳ khó chịu, nhưng xét cho cùng, Tổng thống Nga là người duy nhất trong nước có thẩm quyền quyết định.

Điều này có nghĩa là châu Âu sẽ cần tiếp cận Điện Kremlin thông qua chính các nhà lãnh đạo hàng đầu của mình. Không đặc phái viên nào có thể xây dựng uy tín với Tổng thống Nga. Vì EU và NATO sẽ không thể đạt được sự đồng thuận về vấn đề này, gánh nặng thiết lập các giao dịch ban đầu phải đặt lên vai những nhà lãnh đạo của các quốc gia lớn nhất châu Âu. Ít nhất, nhóm này nên bao gồm Pháp, Đức và Anh — ba quốc gia cùng nhau đặt ra thách thức an ninh thực sự cho Điện Kremlin nhờ quân đội và nền kinh tế quy mô lớn. Tuy nhiên, để tăng thêm sức nặng và góc nhìn, nhóm cũng nên bao gồm ít nhất một quốc gia từ sườn phía đông của NATO có năng lực quân sự sâu rộng và có đường biên giới với Nga, rất có thể là Phần Lan. (Ba Lan cũng có thể là một đại diện hiệu quả, nhưng thủ tướng và tổng thống của họ hiện đang bị khóa chặt trong các mâu thuẫn nội bộ).

Liên minh này không cần giới hạn ở các quốc gia trên, và tất cả các thành viên EU, cũng như các đồng minh NATO ở Bắc Mỹ và Ukraine, nên được thông báo thường xuyên về các cuộc thảo luận của nhóm. Nhưng một số quốc gia cần phải chịu trách nhiệm chính, và số lượng người đối thoại nên được giới hạn. Cách tiếp cận quyết liệt này đã giúp châu Âu đẩy nhanh hỗ trợ quân sự cho Ukraine, và nó cần được tái áp dụng trong hoạt động ngoại giao xung đột với Nga.

Để thiết lập liên lạc với Putin, liên minh này có thể sử dụng một công cụ từ thời kỳ quá khứ: một bức thư cá nhân, bảo mật. Một tài liệu bằng văn bản giúp tránh được cảm xúc và sự gượng gạo của các cuộc gặp trực tiếp hoặc qua video trực tuyến vốn dễ bị chệch hướng. Do đó, nó sẽ cho phép châu Âu bình tĩnh đưa ra lý lẽ cho việc thiết lập liên lạc thường xuyên — điều sẽ giúp cả hai bên xác định các rào chắn, thiết lập các cơ chế quản lý khủng hoảng và phân biệt giữa các tín hiệu thực và nhiễu loạn. Ví dụ, bức thư nên đề xuất thiết lập các nhóm và đường dây nóng để thảo luận thường xuyên về các điểm nóng cụ thể — như các sự cố quân sự, bao gồm cả khi không phận NATO bị vi phạm và cáp ngầm bị cắt.

Để thu hút sự chú ý của Điện Kremlin, bức thư có thể đánh vào ý thức định mệnh to lớn của Putin bằng cách gợi ý rằng đây là trách nhiệm của ông, với tư cách là nhà lãnh đạo Nga, phải hợp tác cùng các nguyên thủ quốc gia châu Âu để ngăn chặn một cuộc chiến tranh lớn trên lục địa. Xét cho cùng, di sản của các nhà lãnh đạo ở Moscow và các thủ đô châu Âu sẽ được đánh giá một phần qua khả năng tránh việc vô tình bước vào một kết cục thảm khốc. Châu Âu cũng nên chỉ ra rằng một cuộc chiến với NATO không nằm trong lợi ích của Điện Kremlin: Nga không thể tin cậy vào việc giành chiến thắng trong một cuộc xung đột như vậy mà không sử dụng vũ khí hạt nhân. Cuối cùng, bức thư nên mời Điện Kremlin thảo luận về các cách để tái định hình cấu trúc an ninh của lục địa — điều mà Putin đã mong muốn trong hơn một thập kỷ qua.

Tuy nhiên, người châu Âu phải làm rõ rằng họ không quan tâm đến một cấu trúc an ninh mới theo các điều khoản của Moscow. Họ nên nói với Putin rằng việc tái vũ trang của châu Âu là phản ứng trước sự hiếu chiến của Nga và nó sẽ tiếp tục chừng nào Nga còn gây ra mối đe dọa. Nhưng châu Âu muốn quản lý mối quan hệ đối đầu với Nga không chỉ bằng cách vũ trang đến tận răng mà còn thông qua các khuôn khổ đàm phán nhằm kiểm soát và giảm thiểu rủi ro, như đã từng xảy ra trong giai đoạn ổn định của Chiến tranh Lạnh. Người châu Âu cũng nên nói với Putin rằng bất kỳ cuộc thảo luận nghiêm túc nào về tương lai của lục địa đều không thể diễn ra nếu không có lệnh ngừng bắn ở Ukraine. Và họ nên nhấn mạnh rằng châu Âu sẵn sàng bắt đầu thảo luận về các phương thức của một thỏa thuận như vậy với sự hợp tác của Kyiv và Washington. Lúc này, quyền quyết định hoàn toàn thuộc về ông Putin.

CUỘC ĐỐI THOẠI KHÓ KHĂN

Hiện tại, ít có dấu hiệu cho thấy Putin đã sẵn sàng đối thoại nghiêm túc với người châu Âu. Thay vào đó, Điện Kremlin vẫn tập trung vào việc giải quyết với chính quyền Trump. Tuy nhiên trên thực tế, cơ hội để Trump đạt được một thỏa thuận có lợi cho Putin đã trở nên khá mong manh — và chúng chỉ ngày càng mong manh hơn. Đầu tiên, Nhà Trắng đã bắt đầu cởi mở hơn với việc giúp đỡ Ukraine, với việc Trump ám chỉ tại hội nghị thượng đỉnh G-7 ở Pháp vào tháng Sáu rằng ông sẵn sàng áp đặt lại các lệnh trừng phạt dầu mỏ đối với Nga như một cách gây áp lực lên nhà lãnh đạo nước này. Tất nhiên, Trump có thể thay đổi ý định như ông vẫn thường làm. Nhưng Nhà Trắng đang dần mất đòn bẩy đối với Kyiv. Trong năm đầu tiên của nhiệm kỳ thứ hai của Trump, Ukraine đã chậm chạp mất lãnh thổ vào tay Nga. Tuy nhiên hiện nay, họ chủ yếu giữ vững tiền tuyến và gây ra nỗi đau ngày càng tăng cho đối thủ, như các cuộc tấn công vào Moscow hồi tháng Sáu đã chứng minh rõ ràng. Trong khi đó, châu Âu đã can thiệp để cung cấp phần lớn sự hỗ trợ cho Kyiv.

Nếu Putin chưa nhận thức được vị thế đang xói mòn của đất nước mình, cuối cùng ông ấy cũng sẽ biết. Khi tổn thất của Nga tăng lên và nước này phải vật lộn để tuyển quân, các vấn đề về nhân lực sẽ trở nên quá nghiêm trọng để có thể phớt lờ. (Tình hình chính trị trong nước của ông ấy cũng có thể trở nên khó khăn hơn khi các cuộc tấn công của Ukraine gây ra tình trạng thiếu hụt năng lượng). Sau đó, Putin có thể đồng ý nói chuyện với người châu Âu. Ông cũng có thể sẽ nhận ra rằng Nga không thể đàm phán một cấu trúc an ninh mới ở châu Âu chỉ với Washington, do năng lực quân sự ngày càng mở rộng và quyền tự chủ đã được chứng minh của chính châu lục này.

Tất nhiên, sức mạnh ngày càng tăng của Ukraine có thể dường như là một lý do để châu Âu chần chừ trong việc đối thoại với Putin. Nếu châu lục này đang chiếm ưu thế, những người theo đường lối chống Nga có thể lập luận rằng họ nên tiếp tục chờ đợi, có lẽ cho đến khi Putin tự tìm đến họ. Họ cũng có thể chỉ ra rằng Tổng thống Nga có thể rò rỉ bức thư mà các nhà lãnh đạo châu Âu gửi cho ông nhằm gợi ý rằng châu lục này đang cầu xin một thỏa thuận.

Nhưng châu Âu có thể giảm thiểu rủi ro đó bằng cách viết theo cách không mang tính giáo điều nhưng vẫn thể hiện các nhà lãnh đạo châu Âu là những người có trách nhiệm, giữ vững nguyên tắc. Và việc đối thoại với Putin không tương đương với việc đạt được thỏa thuận với ông ta; châu Âu có thể bắt đầu các cuộc hội đàm trong khi từ chối bất kỳ đề xuất nào mà họ cho là gây tổn hại đến lợi ích của mình. Thêm vào đó, quỹ đạo của cuộc chiến vẫn không thể đoán trước được. Người châu Âu có thể hy vọng rằng vị thế của họ sẽ cải thiện hơn nữa, nhưng họ không thể chắc chắn. Nếu quỹ đạo của cuộc chiến thay đổi, hoặc nếu Putin cảm thấy bị dồn vào chân tường và dấn thân vào một con đường liều lĩnh hơn, châu Âu sẽ trân trọng việc đã có các kênh chuyên nghiệp được quản lý tốt tới Điện Kremlin.

Lịch trình chính trị của châu lục cũng là một yếu tố thúc đẩy hành động. Phần lớn, các nhà lãnh đạo hiện tại của châu Âu hợp tác tốt với nhau, như sự hỗ trợ liên tục của châu lục đối với Ukraine đã chỉ ra. Nhưng không có gì đảm bảo rằng thế hệ tiếp theo sẽ hợp tác như vậy, đặc biệt nếu các lực lượng dân túy giành được nhiều cuộc bầu cử hơn. Do đó, tốt hơn hết châu Âu nên thiết lập các kênh liên lạc với Điện Kremlin ngay hôm nay, khi họ còn tương đối thống nhất, thay vì đối mặt với nguy cơ một tương lai hỗn loạn hơn. Tham gia vào ngoại giao với Nga cũng có thể giúp các đảng phái chính thống của châu Âu phản hồi những lời chỉ trích từ phe dân túy, chẳng hạn như đảng AfD của Đức, vốn đã lập luận rằng các quốc gia của họ đang làm quá nhiều để hỗ trợ Kyiv.

Cuối cùng, bằng cách hành động ngay bây giờ, châu Âu có thể tác động đến các động lực chính trị bên trong nước Nga. Ngày càng nhiều giới tinh hoa của nước này cuối cùng đã nhận ra rằng cuộc chiến đang làm suy giảm an ninh, sự thịnh vượng và ảnh hưởng toàn cầu của Nga. Ngay cả một số người trung thành với Putin, chẳng hạn như Herman Gref, CEO của ngân hàng lớn nhất nước Nga, đã dám thách thức quyết định tiếp tục chiến đấu của Điện Kremlin thay vì tìm một lối thoát. Những người chỉ trích mới này vẫn chưa ở vị thế có thể thách thức Putin. Nhưng tin tức về việc châu Âu đang cố gắng đàm phán một lối thoát với Điện Kremlin cuối cùng sẽ đến tai giới tinh hoa của Nga. Và nếu châu Âu có thể chỉ ra cho họ thấy rằng một Moscow hòa bình hơn có thể tìm thấy các đối tác ở phía tây, điều đó có thể làm gia tăng sự bất đồng và gây thêm áp lực lên Điện Kremlin — ít nhất là dưới hình thức kháng cự thụ động, chẳng hạn như làm cản trở các đơn hàng liên quan đến chiến tranh. Tuy nhiên, để những tín hiệu đó hoạt động hiệu quả, các nhà lãnh đạo châu Âu nên thống nhất về thông điệp công khai nhắm vào tầng lớp trí thức của Nga.

Khi tiếp cận Putin, châu Âu sẽ muốn đồng thời củng cố mối quan hệ với cộng đồng chính sách đối ngoại của Mỹ. Họ nên đầu tư vào các hình thức thảo luận có cấu trúc với cả Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa, những người có kinh nghiệm thực tế trong việc đàm phán các vấn đề an ninh châu Âu với Điện Kremlin. Điều này sẽ giúp châu lục khai thác vốn kinh nghiệm sâu rộng của Mỹ trong ngoại giao khủng hoảng, lĩnh vực mà thành tích của chính họ còn mỏng. Nó cũng sẽ giúp xây dựng một ngôn ngữ chung về các vấn đề then chốt này để có thể sử dụng ở cả hai bờ Đại Tây Dương. Dù châu Âu đầu tư quân sự thế nào, thực tế là không một hệ thống quản lý an ninh nào tốt hơn có thể ra đời ở châu Âu nếu không có sự đồng thuận từ Mỹ. Kho vũ khí hạt nhân của Washington, vị thế thống trị trong NATO và vai trò dẫn đầu trong nhiều công nghệ quân sự là quá quan trọng. Điện Kremlin sẽ muốn Mỹ là một bên tham gia bất kỳ thỏa thuận nào họ thực hiện với châu Âu.

Với việc Trump nắm quyền, Washington hiện thiếu sự tập trung và chuyên môn để trở thành một phần của các cuộc đàm phán nghiêm túc về tương lai an ninh châu Âu, và do đó bất kỳ thỏa thuận nào rất có thể sẽ phải đợi đến năm 2029. Nhưng sự tương tác trực tiếp giữa các nhà lãnh đạo châu Âu và Putin có thể giúp đặt nền móng cho thời điểm đó. Quan trọng hơn, nó có thể giúp hai bên quản lý rủi ro ngay bây giờ — và qua đó ngăn chặn một cuộc xung đột thảm khốc.

ALEXANDER GABUEV là Giám đốc Trung tâm Carnegie Nga và Á-Âu tại Berlin.