Bài học đau đớn cho châu Âu từ khủng hoảng Ceuta

Nguồn: Ana Palacio, “Hard Lessons for Europe From the Ceuta Crisis”, Project Syndicate, 01/09/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy

Cuối tháng 7, hàng chục nghìn người di cư đã vượt biên từ Morocco vào Ceuta, vùng lãnh thổ của Tây Ban Nha ở Bắc Phi. Dù phần lớn trong số họ sau đó tự nguyện quay trở lại Morocco, vẫn còn vài nghìn người, trong đó có nhiều trẻ vị thành niên, mắc kẹt tại thành phố này, khiến Tây Ban Nha phải chật vật xử lý những hệ lụy về nhân đạo, an ninh và hành chính. Tuy nhiên, khi tình trạng hỗn loạn ban đầu đã phần nào lắng xuống, cuộc khủng hoảng cũng tạo cơ hội để châu Âu nhìn lại những điểm yếu chiến lược mà sự việc đã phơi bày.

Điểm yếu đầu tiên liên quan đến sự gắn kết nội khối. Ceuta không chỉ đơn thuần là một thành phố của Tây Ban Nha nằm trên bờ biển Bắc Phi; đây còn là lãnh thổ của Liên minh châu Âu và là một phần của biên giới bên ngoài EU. Thế nhưng, phản ứng ban đầu của châu Âu trước cuộc khủng hoảng lại không phải là bảo vệ một đường biên giới chung. Thay vào đó, Ý áp dụng các biện pháp kiểm soát biên giới tạm thời với Tây Ban Nha, với sự ủng hộ của các nước thành viên khác như Đan Mạch, Phần Lan và Hà Lan. Cộng hòa Séc thậm chí còn kêu gọi tạm đình chỉ tư cách thành viên Khu vực Schengen của Tây Ban Nha.

Trong khi 22 quốc gia EU kêu gọi tổ chức các cuộc đàm phán khẩn cấp nhằm đưa ra một “phản ứng phối hợp của châu Âu”, bất kỳ ấn tượng nào về sự đoàn kết cũng nhanh chóng bị xói mòn bởi những màn đổ lỗi lẫn nhau. Đến khi các bộ trưởng nội vụ EU bày tỏ đoàn kết với Tây Ban Nha và khẳng định rằng bảo vệ biên giới bên ngoài châu Âu là trách nhiệm chung, những tín hiệu đáng lo ngại về sự rạn nứt trong khối đã bộc lộ quá rõ.

Thoạt nhìn, những căng thẳng này dường như chỉ xoay quanh vấn đề di cư, nhưng thực chất chúng bắt nguồn từ lòng tin. Tự do đi lại trong EU chỉ có thể vận hành khi các quốc gia thành viên tin rằng biên giới bên ngoài của khối đang được bảo vệ hiệu quả. Cuộc khủng hoảng Ceuta cho thấy niềm tin đó mong manh đến mức nào: các biện pháp kiểm soát biên giới và những lời quy trách nhiệm bắt đầu xuất hiện gần như ngay lập tức, dù những người di cư vào Ceuta thậm chí chưa rời khỏi vùng lãnh thổ này.

Tây Ban Nha cũng phải chịu một phần trách nhiệm về việc các thành viên EU thiếu lòng tin vào năng lực quản lý biên giới của nước này. Trong một bản đánh giá được thực hiện trước khi khủng hoảng nổ ra, EU đã chỉ ra những thiếu sót trong kế hoạch ứng phó khẩn cấp của Tây Ban Nha trước khả năng xuất hiện một làn sóng di cư ồ ạt, trong đó có sự phối hợp chưa đầy đủ với các công cụ của châu Âu và với các nước láng giềng. Hơn nữa, chính quyền Tây Ban Nha phải mất gần một tháng mới đưa vấn đề Ceuta ra Hội đồng An ninh Quốc gia, qua đó cho thấy họ chưa nhận thức đầy đủ về tính chất chiến lược của thách thức. Dù vậy, để các đường biên giới chung của châu Âu vận hành hiệu quả, các thành viên EU phải xây dựng được một nhận thức chung về những gì cần thiết để bảo vệ chúng. Nếu thiếu lòng tin lẫn nhau vững chắc, sự gắn kết của khối sẽ luôn mong manh.

Điểm yếu thứ hai mà cuộc khủng hoảng Ceuta phơi bày là sự phụ thuộc của EU vào các đối tác bên ngoài. Trong nhiều năm, chiến lược di cư của khối dựa đáng kể vào hợp tác với các nước láng giềng — những quốc gia mà trên thực tế châu Âu trả tiền để ngăn chặn các vụ vượt biên, triệt phá mạng lưới buôn người, tiếp nhận người bị trục xuất và kiềm chế các dòng di cư trước khi họ đặt chân tới lãnh thổ EU.

Việc thuê ngoài hoạt động kiểm soát biên giới thoạt nhìn có vẻ là một giải pháp thuận tiện, nhưng nó cũng làm gia tăng rủi ro chiến lược. Châu Âu càng phụ thuộc vào các quốc gia láng giềng để kiểm soát dòng người di cư, các đối tác đó càng nắm trong tay nhiều đòn bẩy hơn. Morocco, quốc gia đóng vai trò trung tâm trong mạng lưới kiểm soát di cư của châu Âu và đồng thời là một đối tác quan trọng về thương mại, đầu tư, chống khủng bố, an ninh và năng lượng, hiểu rất rõ điều này.

Không có bằng chứng chắc chắn cho thấy chính phủ Morocco đã chủ động dàn dựng làn sóng vượt biên vào Ceuta. Sự việc có lẽ phần lớn bắt nguồn từ những hiểu lầm lan rộng liên quan đến một phán quyết của Tòa án Tối cao Tây Ban Nha về việc trục xuất người di cư, được khuếch đại bởi các mạng lưới buôn người và truyền thông xã hội. Tuy nhiên, mặc dù nhà chức trách Morocco phủ nhận việc cố tình nới lỏng kiểm soát biên giới, lực lượng an ninh nước này lại tỏ ra thụ động khi làn sóng vượt biên gia tăng.

Cần nói rõ rằng lực lượng an ninh Morocco hoàn toàn có khả năng ngăn chặn những vụ vượt biên như vậy. Sau làn sóng đầu tiên, khi xuất hiện tin đồn về một đợt vượt biên mới, lực lượng Morocco phối hợp với Tây Ban Nha đã nhanh chóng ngăn chặn kế hoạch này. Hành động đó nhận được lời khen ngợi từ Ủy ban châu Âu, nhưng đồng thời cũng làm nổi bật một thực tế: Morocco có khả năng ngăn các rủi ro an ninh ở biên giới châu Âu leo thang — hoặc lựa chọn không làm như vậy.

Việc trả tiền để đổi lấy hợp tác không thể thay thế một quan hệ đối tác chiến lược thực sự. Châu Âu cần Morocco, và Morocco cũng thu được những lợi ích rất lớn từ quan hệ với châu Âu. Nhưng một quan hệ chiến lược chỉ thực sự được thử thách khi lợi ích hai bên diverge, chứ không phải khi chúng trùng khớp. Một quan hệ đối tác thực chất không thể chỉ dựa trên hợp tác ở những lĩnh vực có lợi ích chung mà còn phải bao gồm những giới hạn rõ ràng đối với hành vi mà mỗi bên có thể chấp nhận.

Morocco tuyên bố chủ quyền đối với Ceuta và Melilla, một vùng lãnh thổ khác của Tây Ban Nha ở Bắc Phi, và ngày càng trình bày những yêu sách này dưới ngôn ngữ của quá trình phi thực dân hóa. Lịch sử của khu vực đương nhiên rất phức tạp và cần được nhìn nhận tương xứng với sự phức tạp đó. Eo biển Gibraltar đã là khu vực giao thương, xung đột, di cư và chồng lấn quyền lực chính trị trong hàng nghìn năm. Tuy nhiên, các yêu sách lãnh thổ hiện nay của Morocco không có cơ sở pháp lý.

Các hình thức tổ chức nhà nước từng tồn tại ở vùng Maghreb thời tiền hiện đại rất khác với các quốc gia dân tộc ngày nay. Khi Bồ Đào Nha chiếm Ceuta năm 1415, vùng lãnh thổ này thuộc Vương quốc Hồi giáo Marinid, khi đó kiểm soát phần lớn khu vực Maghreb. Năm 1668, Bồ Đào Nha chuyển giao Ceuta cho Tây Ban Nha, quốc gia khi ấy đã kiểm soát Melilla. Tây Ban Nha duy trì chủ quyền đối với cả hai vùng lãnh thổ kể từ đó.

Không giống Gibraltar và Tây Sahara, Ceuta không nằm trong danh sách các vùng lãnh thổ phi tự trị của Liên hợp quốc. Theo lập luận pháp lý này, chủ quyền của Tây Ban Nha đối với Ceuta không bị đặt trong một tiến trình phi thực dân hóa được quốc tế công nhận, và việc một quốc gia khác đưa ra yêu sách không tự thân làm thay đổi địa vị pháp lý hiện tại của vùng lãnh thổ. Yêu sách đó cũng không tạo ra quyền thay đổi hiện trạng của Ceuta thông qua sức ép nhân khẩu học, kinh tế hay chính trị.

Điều này dẫn tới điểm yếu thứ ba: nguy cơ luật pháp quốc tế bị xói mòn. Từ Ukraine đến Greenland, EU thường phản ứng trước các hành động hoặc lời đe dọa nhằm vào chủ quyền lãnh thổ bằng cách viện dẫn luật pháp quốc tế. Nhưng nếu những nguyên tắc đó chỉ được áp dụng có chọn lọc, chính khuôn khổ pháp lý làm nền tảng cho chúng sẽ bị suy yếu.

Đối với châu Âu, luật pháp quốc tế không chỉ là một công cụ đối ngoại mà còn là một phần quan trọng trong bản sắc chiến lược của khối. Không sở hữu sức mạnh quân sự ở quy mô tương đương Mỹ hay Trung Quốc, EU càng có lợi ích trong việc bảo vệ một trật tự mà biên giới không thể bị thay đổi bằng vũ lực hoặc cưỡng ép. Vì vậy, Tây Ban Nha — và rộng hơn là toàn bộ EU — phải làm rõ rằng chủ quyền lãnh thổ của mình không phải là vấn đề có thể đem ra mặc cả. Đồng thời, châu Âu vẫn cần tiếp tục xây dựng một quan hệ đối tác chiến lược có khả năng chống chịu với Morocco, nhưng phải bác bỏ quan niệm rằng sự phức tạp của lịch sử tự động tạo ra một quyền lợi chính đáng trong hiện tại.

Ana Palacio là cựu Bộ trưởng Ngoại giao Tây Ban Nha, cựu Phó chủ tịch cấp cao kiêm Tổng cố vấn pháp lý của Nhóm Ngân hàng Thế giới, và hiện là giảng viên thỉnh giảng tại Đại học Georgetown.