Sự trở lại của quyền lực trong một thế giới ngày càng phân mảnh

Nguồn: Eko Ernada, “The Return of Power in a Fragmenting World”, E-International Relations, 17/04/2026

Biên dịch: Thuận Hoài

Trong phần lớn thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh, toàn cầu hóa không chỉ được nhìn nhận như một quỹ đạo phát triển, mà còn như một con đường mang tính phổ quát — một con đường có thể tích hợp các nền kinh tế, xã hội và hệ thống chính trị vào một trật tự chung ngày càng mang tính hợp tác. Tuy nhiên, câu chuyện này chưa bao giờ là trung lập. Nó phản ánh một thời điểm lịch sử cụ thể được định hình bởi sự thống trị của phương Tây, trong đó toàn cầu hóa vừa được nhìn nhận như một quá trình kinh tế, vừa là một dự án mang tính chuẩn tắc (normative project). Nó hứa hẹn một tương lai nơi sự phụ thuộc lẫn nhau sẽ làm dịu cạnh tranh địa chính trị và kiềm chế việc thực thi quyền lực. Ngày nay, lời hứa đó dường như không còn là điều tất yếu nữa, mà trở thành một giả định lịch sử đang chịu sức ép. Thay vì làm tan rã địa chính trị, toàn cầu hóa ngày càng bị chính địa chính trị tái định hình. Dựa trên phân tích của Eswar Prasad trên tạp chí Foreign Affairs (2026), bài viết này lập luận rằng sự chuyển dịch hiện nay không đơn thuần là một sự gián đoạn của toàn cầu hóa, mà là một khoảnh khắc mang tính phơi bày — cho thấy rằng hội nhập kinh tế toàn cầu vốn luôn gắn chặt với quyền lực, thứ bậc và lợi ích chiến lược.

Sự chuyển dịch này diễn ra dần dần nhưng có tính tích lũy. Một trong những động lực then chốt của nó nằm ở sự phân bổ không đồng đều lợi ích từ toàn cầu hóa. Trong khi hội nhập kinh tế toàn cầu tạo ra tăng trưởng tổng thể, các hệ quả trong phạm vi nội địa lại không được chia sẻ đồng đều. Ở nhiều nền kinh tế phát triển, toàn cầu hóa đã góp phần vào quá trình phi công nghiệp hóa, dịch chuyển lao động và gia tăng bất bình đẳng. Những cộng đồng từng gắn liền với sản xuất công nghiệp đã trải qua suy thoái kinh tế kéo dài, ngay cả khi thị trường toàn cầu tiếp tục mở rộng. Các căng thẳng trong nước không chỉ bó hẹp trong phạm vi quốc gia, mà còn được khuếch đại thành những hệ quả mang tính hệ thống. Như Prasad (2026) lập luận, những xáo trộn kinh tế-xã hội đã chuyển hóa thành phản ứng chính trị, thúc đẩy các phong trào dân túy và chính sách bảo hộ, qua đó thách thức nền tảng của trật tự quốc tế tự do. Theo nghĩa đó, toàn cầu hóa không chỉ để lại hệ quả kinh tế, mà còn mang những hàm ý chính trị sâu sắc: nó đã làm xói mòn chính tính chính danh vốn từng duy trì nó.

Sự xói mòn tính chính danh này giao thoa với một chuyển đổi thứ hai mang tính cấu trúc hơn: sự gia tăng cạnh tranh giữa các cường quốc. Ở cấp độ hệ thống, cạnh tranh — đặc biệt giữa Mỹ và Trung Quốc — đã không ngừng đẩy nhanh quá trình tái cấu hình toàn cầu hóa. Điều từng được định khung như một mối quan hệ kinh tế cùng có lợi ngày càng chuyển hóa thành một cuộc cạnh tranh chiến lược. Các tranh chấp thương mại, hạn chế công nghệ và tách rời tài chính không phải là những hiện tượng riêng lẻ, mà là biểu hiện của một chuyển dịch địa chính trị sâu xa hơn. Khi cạnh tranh leo thang, chính ý nghĩa của sự phụ thuộc lẫn nhau cũng thay đổi. Sự phụ thuộc kinh tế, vốn được xem là lực lượng ổn định, nay ngày càng bị nhìn nhận như một nguồn dễ bị tổn thương. Các quốc gia trở nên thận trọng hơn với mức độ phụ thuộc vào đối thủ chiến lược, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như bán dẫn, năng lượng và hạ tầng số. Những chính sách từng bị xem là kém hiệu quả — như “reshoring” hay hạn chế chuyển giao công nghệ — nay được tái định nghĩa như các biện pháp cần thiết cho an ninh quốc gia.

Việc định nghĩa lại sự phụ thuộc lẫn nhau này không chỉ mang tính thực nghiệm, mà còn mang tính khái niệm. Nó phản ánh điều mà Farrell và Newman (2019) mô tả là vũ khí hóa sự phụ thuộc lẫn nhau (weaponisation of interdependence). Trong một hệ thống toàn cầu có mức độ kết nối sâu sắc, các quốc gia nắm giữ vị trí trung tâm trong các mạng lưới — chẳng hạn như hệ thống tài chính hay chuỗi cung ứng — có thể tận dụng những vị trí đó để gây sức ép. Khả năng tiếp cận thị trường, công nghệ và các dòng chảy tài chính trở thành một nguồn lực chiến lược, có thể bị hạn chế hoặc thao túng.

Những diễn biến này thách thức một trong những giả định cốt lõi của chủ nghĩa tự do quốc tế. Trong bối cảnh đó, sự phụ thuộc lẫn nhau mang tính mâu thuẫn nội tại: nó vừa tạo điều kiện cho hợp tác, vừa tạo ra các bất đối xứng có thể bị khai thác. Niềm tin lâu nay rằng sự phụ thuộc lẫn nhau tự nhiên thúc đẩy hòa bình vì thế ngày càng khó bền vững. Đây là lúc việc suy ngẫm lý thuyết trở nên cần thiết. Từ góc độ lý thuyết, những diễn biến này cho thấy sự trở lại của phương pháp tiếp cận hiện thực trong quan hệ quốc tế. Chủ nghĩa hiện thực, với sự nhấn mạnh vào quyền lực, an ninh và tính ưu tiên của lợi ích quốc gia, cung cấp một lăng kính thuyết phục để lý giải quỹ đạo chính trị toàn cầu hiện nay. Sự tái khẳng định cạnh tranh chiến lược và việc an ninh hóa chính sách kinh tế đều phản ánh rõ các giả định của chủ nghĩa hiện thực.

Tuy nhiên, xem sự chuyển dịch này đơn thuần là sự quay trở lại của chủ nghĩa hiện thực có nguy cơ bỏ qua những tính liên tục mang tính cấu trúc sâu hơn. Những gì được gọi là “sự trở lại của quyền lực” thực chất có thể là sự tái khẳng định của những động lực vốn chưa từng biến mất, mà chỉ bị che khuất bởi ngôn ngữ hội nhập tự do. Từ góc độ hậu thuộc địa, toàn cầu hóa từ lâu đã vận hành trong các cấu trúc quyền lực bất đối xứng — vốn ưu tiên một số quốc gia và gạt những quốc gia khác ra bên lề. Do đó, sự phân mảnh hiện nay không phải là một đứt gãy hoàn toàn, mà là sự phơi bày những giới hạn của một câu chuyện từng giữ vị thế chi phối. Điều này cộng hưởng với lời kêu gọi của Amitav Acharya (2014) về việc tư duy lại quan hệ quốc tế vượt ra ngoài các câu chuyện lấy phương Tây làm trung tâm (Western-centric narratives). Thay vì xem trật tự toàn cầu như một quỹ đạo phổ quát được định hình bởi các chuẩn mực tự do, Acharya nhấn mạnh tính đa nguyên của các trật tự thế giới (plurality of world orders) cũng như vai trò chủ thể (agency) của các tác nhân phi phương Tây trong việc định hình các trật tự đó. Từ góc nhìn này, sự phân mảnh hiện tại của toàn cầu hóa không chỉ là một gián đoạn mang tính hệ thống, mà còn là một khoảnh khắc phơi bày những ý tưởng, thiết chế và lợi ích cấu thành nên cái vẫn được gọi là “toàn cầu hóa” trong lịch sử.

Tuy nhiên, bức tranh không phải là sự thay thế lý thuyết đơn giản. Chủ nghĩa thể chế tự do (liberal institutionalism) vẫn tiếp tục cung cấp những hiểu biết quan trọng về vai trò của các thể chế, chuẩn mực và sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế. Thay vào đó, những gì ta quan sát được là một trật tự lai ghép, trong đó các cấu trúc kinh tế tự do vẫn tồn tại nhưng vận hành trong những ràng buộc ngày càng mang tính thực dụng hơn. Chính trong điều kiện lai ghép đó mà một hình thức toàn cầu hóa mới đang hình thành — có thể gọi là toàn cầu hóa phân mảnh. Khác với giai đoạn siêu toàn cầu hóa trước đây — vốn ưu tiên sự cởi mở và hiệu quả — giai đoạn hiện tại được đặc trưng bởi tính chọn lọc, sự liên kết có chủ đích và tính toán chiến lược. Các mạng lưới kinh tế được tổ chức lại theo các đường phân chia địa chính trị, tạo ra một hệ thống ngày càng phân mảnh hơn. Một trong những biểu hiện rõ nét nhất là sự trỗi dậy của “friend-shoring”: thay vì tối ưu hóa chuỗi cung ứng chỉ dựa trên hiệu quả chi phí, các quốc gia ngày càng ưu tiên sự liên kết chính trị và mức độ tin cậy. Tương tự, những nỗ lực “giảm thiểu rủi ro” trong các mối quan hệ kinh tế — đặc biệt với Trung Quốc — phản ánh quyết tâm giảm bớt sự phơi lộ trước những điểm yếu địa chính trị.

Những chuyển biến như vậy cho thấy một thay đổi mang tính cấu trúc sâu rộng hơn. Toàn cầu hóa không biến mất, nhưng nó không còn mang tính phổ quát hay trung lập nữa. Nó đã tiến hóa thành một hệ thống phụ thuộc lẫn nhau có quản lý (managed interdependence) — mang tính chọn lọc, chiến lược và gắn kết chặt chẽ với các tính toán địa chính trị. Đối với các cường quốc tầm trung và các quốc gia đang phát triển, bối cảnh đang biến đổi này vừa đặt ra thách thức vừa mở ra cơ hội. Một mặt, sự phân mảnh có nguy cơ gây gián đoạn các dòng chảy thương mại, làm sụt giảm đầu tư và hạn chế khả năng tiếp cận các công nghệ quan trọng. Mặt khác, nó tạo ra không gian cho sự điều chỉnh chiến lược. Các quốc gia không bị ràng buộc chặt chẽ vào một cường quốc lớn có thể theo đuổi chiến lược “hedging” (phòng ngừa rủi ro thông qua đa dạng hóa quan hệ), duy trì các mối quan hệ đa dạng để bảo vệ tính tự chủ và tối đa hóa lợi ích quốc gia.

Indonesia cung cấp một lăng kính hữu ích để hiểu những động lực này. Là một cường quốc tầm trung không liên kết (non-aligned middle power) với trọng lượng kinh tế và ngoại giao ngày càng tăng, nước này nắm giữ một vị trí chiến lược giữa các khối địa chính trị đang cạnh tranh nhau. Thay vì liên kết độc quyền với bất kỳ cường quốc lớn nào, Indonesia theo đuổi chiến lược đa dạng hóa thực dụng: vừa tham gia hợp tác kinh tế với Trung Quốc, vừa duy trì quan hệ an ninh và ngoại giao với Mỹ và các đối tác của nước này. Tuy nhiên, vị thế đó cũng phản ánh một ràng buộc mang tính cấu trúc mà nhiều quốc gia thuộc Nam Bán cầu (Global South) đang phải đối mặt. Bức tranh toàn cầu hóa phân mảnh đang hình thành không đơn thuần là sự sắp xếp lại các mối quan hệ kinh tế theo hướng trung lập về chính trị, mà là một không gian được định hình bởi cạnh tranh cường quốc, trong đó các quốc gia nhỏ hơn có nguy cơ bị biến thành những điểm tranh chấp chiến lược. Trong bối cảnh đó, ngôn ngữ về “lựa chọn” và “liên kết” có thể che khuất những bất đối xứng vẫn đang tiếp tục định hình trật tự toàn cầu.

Do đó, chiến lược “hedging” của Indonesia không nên được hiểu đơn thuần như một vấn đề năng lực chủ thể, mà còn là một phản ứng trước các áp lực mang tính cấu trúc. Khi sự phân mảnh ngày càng sâu sắc — đặc biệt trong các lĩnh vực như hạ tầng số, năng lượng và chuỗi cung ứng — không gian dành cho một mức độ tự chủ chiến lược thực sự có thể ngày càng thu hẹp lại. Các khuôn khổ khu vực không chỉ cung cấp nền tảng cho hợp tác kinh tế mà còn là những cơ chế tăng cường khả năng chống chịu tập thể. Đặc biệt, ASEAN từ lâu đã đóng vai trò như một “vùng đệm”, cho phép các quốc gia thành viên tương tác với các cường quốc lớn mà không bị cuốn hoàn toàn vào các cuộc cạnh tranh chiến lược giữa họ. Song liệu những cơ chế như vậy có thể tiếp tục phát huy hiệu quả trong một kỷ nguyên căng thẳng địa chính trị leo thang hay không vẫn là một câu hỏi còn bỏ ngỏ.

Từ góc độ Nam Bán cầu, sự chuyển đổi của toàn cầu hóa đặt ra một câu hỏi mang tính then chốt: toàn cầu hóa của ai đang được tái cấu trúc, và theo những điều kiện của ai? Nếu giai đoạn trước của toàn cầu hóa được định hình bởi các chuẩn mực tự do và sự thống trị mang tính thể chế của phương Tây, thì giai đoạn hiện tại có nguy cơ bị định nghĩa bởi cạnh tranh cường quốc — điều vẫn tiếp tục đẩy các quốc gia nhỏ ra bên lề. Sự phân mảnh có thể mở ra một không gian hạn chế nhưng đáng kể cho các hình thức hợp tác thay thế. Các quan hệ đối tác Nam–Nam, các thể chế khu vực và các liên minh dựa trên vấn đề cụ thể cung cấp cơ hội để tái hình dung sự tham gia vào hệ thống toàn cầu, vượt ra ngoài những liên kết mang tính nhị nguyên. Tuy nhiên, những khả năng đó vẫn bị giới hạn bởi những bất bình đẳng mang tính cấu trúc dai dẳng trong hệ thống toàn cầu.

Toàn cầu hóa, vì vậy, không biến mất — nhưng cũng không còn hiện thực hóa quỹ đạo phát triển từng được hình dung trước đây. Kỳ vọng rằng sự phụ thuộc lẫn nhau sẽ kiềm chế quyền lực đã nhường chỗ cho một thực tế phức tạp hơn: quyền lực đang tự mình tái định hình sự phụ thuộc lẫn nhau. Điều từng được trình bày như một con đường phổ quát nay lộ rõ là một dự án mang tính ngẫu nhiên lịch sử, được định hình bởi các hệ thống thứ bậc và cạnh tranh. Câu chuyện về toàn cầu hóa đã đi một vòng khép kín: không phải như sự vượt thoát khỏi địa chính trị, mà như sự trở lại của quyền lực ngay tại trung tâm của nó. Điều khác biệt ngày nay không phải là quyền lực tái xuất hiện, mà là nó không còn bị che khuất — và các hệ quả của nó ngày càng được phân bổ không đồng đều trong trật tự toàn cầu.