
Tác giả: Lê Hồng Hiệp
Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công”
Tóm tắt
-
- Các tập đoàn quy mô lớn có quan hệ với nhà nước có thể trở thành động lực thực sự của đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ là những “con bò sữa” của ngân sách, nhưng chỉ khi đáp ứng những điều kiện cụ thể và khắt khe: có sứ mệnh công nghệ dài hạn đủ đáng tin cậy, có quy mô đủ lớn để hấp thụ rủi ro của các khoản đầu tư thâm dụng vốn, và đặc biệt quan trọng là phải có cơ chế ngăn doanh nghiệp trở thành nơi chỉ biết hấp thụ trợ cấp. Mô hình nhà nước phát triển của Hàn Quốc và cơ cấu công ty nắm giữ (holding company) gắn với Temasek của Singapore cung cấp cơ chế đó theo hai cách khác nhau; cả hai đều đã tạo dựng được những doanh nghiệp công nghệ đẳng cấp thế giới từ nền tảng gắn với nhà nước.
- Câu trả lời của Hàn Quốc là cơ chế tín dụng định hướng có điều kiện và mang tính cạnh tranh: nhà nước cung cấp nguồn vốn với lãi suất thấp hơn thị trường cho các doanh nghiệp — trong đó có POSCO, nhà sản xuất thép do nhà nước thành lập hoàn toàn, và theo cách phân tán hơn là các chaebol tư nhân — để đổi lấy những kết quả về xuất khẩu và công nghệ có thể đo lường được, đồng thời rút lại sự hỗ trợ đối với các doanh nghiệp không đạt yêu cầu. POSCO kết hợp nguồn tài chính này với hệ thống trường đại học và viện nghiên cứu chuyên trách của riêng mình, qua đó trở thành một trong những nhà sản xuất thép hiệu quả nhất thế giới chỉ trong vòng một thập niên và được tư nhân hóa vào năm 2000 sau khi đã có khả năng tự chủ. Đây là một thành công thực sự của chính sách công nghiệp, nhưng được xây dựng trong một bối cảnh lịch sử rất đặc thù với mức độ kỷ luật mang tính độc đoán khó có thể tái tạo trong điều kiện ngày nay.
- Câu trả lời của Singapore khác biệt về mặt cơ cấu. Temasek Holdings thuộc sở hữu hoàn toàn của Bộ trưởng Tài chính, nhưng được quản trị bởi một hội đồng hoạt động theo nguyên tắc thương mại và độc lập với sự chỉ đạo chính trị thường nhật. Temasek duy trì năng lực đổi mới của các doanh nghiệp trong danh mục đầu tư, bao gồm ST Engineering và Singtel, thông qua nguồn vốn kiên nhẫn, dài hạn và một chiến lược nhất quán, trong đó tỷ trọng đầu tư vào các công nghệ tiên phong ngày càng được mở rộng, thay vì thông qua sự chỉ đạo trực tiếp của nhà nước.
- Việt Nam cũng đã có minh chứng thực tế của riêng mình thông qua Viettel, doanh nghiệp do quân đội quản lý, đã chuyển hóa nhiều thập niên đầu tư nghiên cứu được bảo hộ và định hướng bởi sứ mệnh thành các sản phẩm công nghệ cụ thể: chip 5G do Việt Nam tự thiết kế, mô-đun đầu cuối bán dẫn được công bố tại Mobile World Congress 2025 và, tính đến tháng 1/2026, việc khởi công nhà máy chế tạo chip đầu tiên của Việt Nam. Đây là bằng chứng cho thấy một doanh nghiệp nhà nước Việt Nam có thể trở thành nhà sản xuất công nghệ thực sự, chứ không chỉ là một doanh nghiệp được bảo hộ.
- Câu hỏi khó hơn mà chương này đặt ra là liệu mô hình Viettel có thể được mở rộng một cách có trách nhiệm sang PetroVietnam, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) hoặc các ngân hàng nhà nước hay không, khi không tổ chức nào trong số này sở hữu sự cách ly về quản trị như mô hình quân đội, nguồn ngân sách được bảo hộ hay bề dày văn hóa kỹ thuật tích lũy qua nhiều thập niên như Viettel. Riêng EVN ghi nhận khoản lỗ khoảng 26,77 nghìn tỷ đồng trong năm 2023; trong khi đó, các nghiên cứu về khu vực doanh nghiệp nhà nước Việt Nam cho thấy mức “chi phí ẩn” bình quân — tức mức sử dụng vốn lãng phí — lên tới 69% trong giai đoạn 2010–2018, phản ánh khoảng cách năng suất lớn hơn rất nhiều so với những gì thể hiện trong báo cáo tài chính của Viettel.
- Chương này lập luận rằng việc mở rộng sứ mệnh đổi mới sáng tạo sang nhiều doanh nghiệp nhà nước Việt Nam hơn không thể được thực hiện theo cách đồng loạt. Văn kiện chiến lược mới nhất của Việt Nam, Nghị quyết 68-NQ/TW, xác định khu vực kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng nhất” của nền kinh tế, đồng thời quy định rõ chủ trương thoái vốn nhà nước và mở rộng vai trò của khu vực tư nhân. Điều này trên thực tế mâu thuẫn với bất kỳ chương trình mở rộng nào về đổi mới sáng tạo do doanh nghiệp nhà nước dẫn dắt. Vì vậy, chương này cho rằng Việt Nam cần giải quyết mâu thuẫn đó thông qua một lộ trình rõ ràng và có sự phân biệt, thay vì mặc nhiên giả định rằng tính ngoại lệ của Viettel có thể tự động được nhân rộng, hoặc ngược lại, cần bị loại bỏ hoàn toàn.
Giới thiệu
Ba chương trước của Phần II đã lần lượt xem xét những điều kiện tiên quyết để chuyển các khoản đầu tư vào khoa học và công nghệ của Việt Nam thành kết quả thương mại và lợi ích chiến lược: cơ chế bảo vệ các quan chức khỏi trách nhiệm pháp lý khi phê duyệt những khoản đầu tư rủi ro; quyền tự chủ của các trường đại học trong việc tạo ra nghiên cứu nền tảng; và các quy định rõ ràng về quyền sở hữu đối với tài sản trí tuệ được tạo ra. Chương này chuyển sang xem xét một chủ thể hoàn toàn khác — không phải quan chức, cũng không phải trường đại học, mà là chính doanh nghiệp nhà nước — với tư cách là một địa điểm tiềm năng của hoạt động đổi mới sáng tạo theo đúng nghĩa.
Doanh nghiệp nhà nước giữ một vị trí thể chế đặc biệt đối với mục tiêu này. Một mặt, họ phải chịu áp lực về hiệu quả thương mại mà các trường đại học công lập hay các phòng thí nghiệm của chính phủ không phải đối mặt. Mặt khác, họ có khả năng huy động nguồn vốn kiên nhẫn, dài hạn và quy mô tổ chức mà các doanh nghiệp tư nhân — đặc biệt trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển với thị trường vốn trong nước còn hạn chế — thường khó có thể dành cho những khoản đầu tư công nghệ thực sự thâm dụng vốn và kéo dài nhiều thập niên, chẳng hạn như chế tạo chất bán dẫn hoặc xây dựng hạ tầng viễn thông quốc gia.
Ở những thời điểm và mức độ khác nhau, Hàn Quốc, Singapore, Pháp và Trung Quốc đều đã sử dụng các doanh nghiệp có quan hệ với nhà nước như một công cụ có chủ đích nhằm thu hẹp khoảng cách công nghệ, với kết quả trải dài từ những thành công hàng đầu thế giới đến các thất bại hết sức tốn kém.
Trước khi đi sâu vào phân tích, cần làm rõ một khái niệm: nhất quán với phần còn lại của cuốn sách, chương này sử dụng thuật ngữ “đổi mới sáng tạo” theo nghĩa rộng, không chỉ bao gồm việc tạo ra những công nghệ tiên phong mới như nhà máy chế tạo chip của Viettel, mà còn bao gồm cải tiến quy trình, chuyển đổi số, mô hình kinh doanh mới và nâng cao hiệu quả vận hành — những hoạt động không nhất thiết tạo ra bằng sáng chế hay sản phẩm mới nhưng vẫn là đổi mới sáng tạo thực chất. Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng đối với phần thảo luận về EVN dưới đây, bởi đóng góp đổi mới sáng tạo có ý nghĩa nhất của doanh nghiệp này trong ngắn hạn nhiều khả năng sẽ nằm ở nhóm thứ hai hơn là nghiên cứu công nghệ tiên phong.
Đối với Việt Nam, câu hỏi này đặc biệt có ý nghĩa bởi đất nước đã có một trường hợp thực tế đang vận hành, chứ không chỉ là một giả thuyết. Viettel, tập đoàn viễn thông do quân đội quản lý, đã dành hơn một thập niên để xây dựng năng lực thiết kế bán dẫn nội bộ và khởi công nhà máy chế tạo chip đầu tiên của Việt Nam vào tháng 1/2026 — đúng loại dự án vừa thâm dụng vốn vừa đòi hỏi tham vọng công nghệ mà Chương 8 cho rằng cần có các quy định rõ ràng về quyền sở hữu, còn Chương 7 chỉ ra rằng hệ thống đại học Việt Nam hiện chưa đủ năng lực để tự tạo ra.[1]
Tham vọng của Nghị quyết 57 đưa Việt Nam “từ gia công, lắp ráp sang làm chủ công nghệ lõi” trên thực tế có thể phụ thuộc không kém vào việc Việt Nam có sẵn sàng giao sứ mệnh này cho một tổ chức đủ lớn và đủ nguồn lực hay không. Vì vậy, nhiệm vụ của chương này là phân tích cách Hàn Quốc và Singapore xây dựng năng lực đổi mới sáng tạo thực sự trong các doanh nghiệp có quan hệ với nhà nước; xem Viettel như phép thử của chính Việt Nam về khả năng thực hiện điều đó trong nước; và sau cùng đặt ra câu hỏi khó hơn, đồng thời cũng ít dễ chịu hơn: liệu những điều kiện tiên quyết đã tạo nên thành công của Viettel có thể được mở rộng một cách có trách nhiệm sang các doanh nghiệp nhà nước lớn khác hay không, hay việc làm đó sẽ chỉ tái tạo tình trạng kém hiệu quả vốn là đặc điểm của phần lớn khu vực doanh nghiệp nhà nước còn lại của Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế
Hàn Quốc: Đổi mới sáng tạo thông qua sự hậu thuẫn có điều kiện và mang tính cạnh tranh của nhà nước
Quá trình công nghiệp hóa của Hàn Quốc sau chiến tranh dưới thời Park Chung-hee, người lên nắm quyền sau cuộc đảo chính quân sự năm 1961, là ví dụ lịch sử điển hình nhất về việc một nhà nước chủ động sử dụng nguồn vốn định hướng để xây dựng các doanh nghiệp có sức cạnh tranh toàn cầu và tham vọng công nghệ từ một nền tảng công nghiệp còn rất thấp.[2]
Cơ chế này rất cụ thể và, quan trọng hơn cả, mang tính có điều kiện, chứ không phải hỗ trợ vô điều kiện. Nhà nước kiểm soát toàn bộ hệ thống ngân hàng và phân bổ các khoản vay ưu đãi với lãi suất thấp — thường dưới 5% — cho những doanh nghiệp được lựa chọn để dẫn dắt các ngành công nghiệp chiến lược, đồng thời bảo lãnh các khoản vay nước ngoài, vốn chiếm tới 80% tổng nguồn tài chính của các chaebol vào giữa thập niên 1970. Tuy nhiên, các doanh nghiệp không đạt được mục tiêu về xuất khẩu hoặc công nghệ có thể, và trên thực tế đã, bị cắt quyền tiếp cận nguồn vốn này. Nhờ đó, sự hỗ trợ của nhà nước trở thành một thỏa thuận luôn được đánh giá và điều chỉnh lại, thay vì là một khoản trợ cấp vĩnh viễn.[3]
Chính tính có điều kiện này là đặc điểm của mô hình Hàn Quốc có liên quan trực tiếp nhất tới Việt Nam, bởi nó đối lập rõ rệt với mối quan hệ phần lớn mang tính vô điều kiện và chịu ràng buộc ngân sách mềm giữa nhà nước Việt Nam với nhiều doanh nghiệp nhà nước hiện nay.
Tuy nhiên, việc chương này mô tả tính có điều kiện của mô hình Hàn Quốc như một cơ chế kỷ luật không nên được hiểu là hệ thống này vận hành một cách hoàn hảo như trong lý thuyết. Thực tế, như chính các nhà sử học kinh tế Hàn Quốc đã chỉ ra, câu chuyện phức tạp hơn rất nhiều. Chiến lược Công nghiệp Nặng và Hóa chất của Park trong thập niên 1970 đã dồn hơn một nửa tổng lượng tín dụng ngân hàng trong nước vào một nhóm nhỏ các ngành công nghiệp nặng được ưu tiên, dẫn đến tình trạng dư thừa công suất kéo dài và tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu trong ngành chế tạo tăng mạnh. Trong nhiều trường hợp đã được ghi nhận đầy đủ, quan hệ chính trị cũng được tưởng thưởng không kém gì thành tích kinh doanh. Một số chaebol không đạt chỉ tiêu vẫn được cứu trợ thay vì để phá sản, đặc biệt khi sự sụp đổ của họ có nguy cơ gây ảnh hưởng dây chuyền tới việc làm hoặc sự ổn định của hệ thống ngân hàng.[4]
Nói cách khác, tính có điều kiện là một đặc điểm có thật và có ý nghĩa trong mô hình Hàn Quốc, nhưng được thực thi không đồng đều và không hoàn hảo — gần giống một nguyên tắc mà nhà nước có thể viện dẫn khi điều kiện chính trị cho phép, hơn là một cơ chế tự động dựa hoàn toàn trên quy tắc. Chính sự không hoàn hảo này lại càng làm nổi bật lập luận của chương, bởi khu vực doanh nghiệp nhà nước Việt Nam hiện nay thậm chí còn chưa có được cả phiên bản “không hoàn hảo” của tính có điều kiện mà Hàn Quốc từng duy trì. Do đó, phép so sánh hữu ích nhất là xem hai mô hình như hai điểm trên cùng một phổ liên tục, chứ không phải sự đối lập tuyệt đối giữa một Hàn Quốc có kỷ luật và một Việt Nam hoàn toàn thiếu kỷ luật.
Nếu chiến lược phát triển chaebol của Hàn Quốc làm mờ ranh giới giữa chỉ đạo của nhà nước và sở hữu tư nhân, thì ngành thép lại cung cấp một trường hợp điển hình hơn về một doanh nghiệp nhà nước. Do đặc thù đòi hỏi lượng vốn đầu tư khổng lồ mà khu vực tư nhân Hàn Quốc trong thập niên 1960 không đủ khả năng hoặc không sẵn sàng chấp nhận rủi ro, nhà nước đã trực tiếp thành lập Công ty Gang thép Pohang (POSCO) vào năm 1968. Trong giai đoạn đầu, doanh nghiệp được điều hành theo mô hình kỷ luật tập trung, phản ánh phong cách lãnh đạo của vị chủ tịch sáng lập, một cựu tướng quân đội Hàn Quốc.[5]
POSCO đưa lò cao đầu tiên vào vận hành năm 1973 và chỉ trong vòng một thập niên đã vươn lên trở thành một trong những nhà sản xuất thép hiệu quả nhất thế giới. Theo lịch sử chính thức của công ty, thành công này chủ yếu bắt nguồn từ quyết định có chủ đích xây dựng đồng thời năng lực sản xuất và hệ sinh thái nghiên cứu – đào tạo. POSCO đã thành lập Đại học Khoa học và Công nghệ Pohang (POSTECH) cùng Viện Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ Công nghiệp chuyên trách nhằm tạo dựng mối liên kết bền vững giữa nhu cầu công nghệ của doanh nghiệp với hệ thống nghiên cứu và đào tạo rộng lớn hơn của Hàn Quốc. Đây chính là mô hình mà, dưới góc nhìn của Chương 7, có thể xem như một phiên bản sơ khai mang tính bản địa của logic “đại học khởi nghiệp” và mô hình “ba vòng xoắn” đã được phân tích trước đó.[6]
Thành quả thu được hết sức cụ thể: hoạt động R&D của POSCO đã tạo ra FINEX, quy trình luyện sắt thân thiện với môi trường đầu tiên trên thế giới, vào năm 1992; đến năm 1998, những cải thiện về năng suất đã đưa công ty lên vị trí dẫn đầu ngành thép toàn cầu.[7] Sau khi đã đạt được khả năng tự chủ, POSCO được tư nhân hóa vào năm 2000; tỷ lệ sở hữu của chính phủ giảm xuống dưới 20%, trong khi hơn 58% cổ phần thuộc về các nhà đầu tư nước ngoài. Đây là một doanh nghiệp nhà nước “tốt nghiệp” khỏi sở hữu nhà nước sau khi hoàn thành sứ mệnh công nghệ ban đầu, thay vì tiếp tục tồn tại vô thời hạn trong khu vực công.[8]
Tuy nhiên, mô hình Hàn Quốc cũng có những giới hạn mà các nhà hoạch định chính sách Việt Nam cần cân nhắc bên cạnh những thành công rõ rệt. Hệ thống tín dụng định hướng này phụ thuộc vào một mức độ năng lực chính trị mang tính độc đoán — tức khả năng đe dọa một cách đáng tin cậy và, khi cần thiết, thực sự cắt nguồn tài chính đối với các doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả — mà một nhà nước đa nguyên hơn, chịu nhiều ràng buộc của pháp quyền, khó có thể tái tạo mà không dẫn đến thiên vị hoặc tê liệt trong thực thi.
Cũng chính hệ thống từng tạo dựng POSCO cùng các ngành điện tử và đóng tàu định hướng xuất khẩu của Hàn Quốc lại góp phần hình thành tình trạng sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức và quản trị doanh nghiệp yếu kém, trở thành một trong những nguyên nhân khiến Hàn Quốc đứng trước bờ vực sụp đổ trong cuộc Khủng hoảng Tài chính châu Á năm 1997. Khi sự bảo lãnh của nhà nước không còn đủ sức bảo vệ, nhiều chaebol lớn vốn đã quen với nguồn tín dụng ưu đãi không thể tồn tại trước sức ép của kỷ luật thị trường.
Vì vậy, bài học dành cho Việt Nam không phải là sự hỗ trợ có định hướng của nhà nước đối với các doanh nghiệp công nghệ chủ lực không thể thành công — POSCO là minh chứng rõ ràng rằng điều đó hoàn toàn khả thi — mà là sự thành công ấy chỉ có thể duy trì khi tính có điều kiện và tính cạnh tranh của cơ chế hỗ trợ được bảo đảm trong suốt nhiều thập niên, thay vì mặc nhiên coi đó là đặc quyền vĩnh viễn.
Singapore: Đổi mới sáng tạo thông qua quản trị thương mại độc lập
Temasek Holdings của Singapore đem đến cho Việt Nam một mô hình hoàn toàn khác về mặt thể chế nhằm giải quyết cùng một bài toán cơ bản. Thay vì dựa vào cơ chế tín dụng định hướng như Hàn Quốc, Singapore lựa chọn quản trị thương mại chuyên nghiệp và độc lập. Temasek thuộc sở hữu hoàn toàn của Bộ trưởng Tài chính Singapore, nhưng hội đồng quản trị hoạt động theo nguyên tắc thương mại; hội đồng không bao gồm các quan chức đương nhiệm của các bộ với tư cách đại diện chính thức cho cơ quan nhà nước và cũng không chịu sự chỉ đạo hằng ngày của các bộ trong từng quyết định đầu tư. Điểm ràng buộc duy nhất là việc bổ nhiệm hoặc miễn nhiệm thành viên hội đồng phải được Tổng thống Singapore phê chuẩn. Thiết kế này vừa duy trì trách nhiệm giải trình cuối cùng của nhà nước, vừa cách ly các quyết định đầu tư cụ thể khỏi sự can thiệp chính trị thường xuyên.[9]
Tuy nhiên, cần hiểu đúng bản chất của sự độc lập này. Tính độc lập của hội đồng quản trị không nằm ở xuất thân cá nhân của các thành viên, mà ở sứ mệnh thương mại và quyền tự chủ trong việc đưa ra các quyết định đầu tư mà không chịu sự chỉ đạo của các bộ. Trên thực tế, một số thành viên hội đồng từng hoặc sau đó đảm nhiệm các chức vụ công rất cao. Chẳng hạn, Teo Chee Hean, cựu Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Điều phối An ninh Quốc gia Singapore, trở thành Chủ tịch Temasek vào tháng 10/2025 sau 53 năm phục vụ trong khu vực công.[10]
Nói cách khác, mô hình quản trị của Temasek chủ ý kết hợp hai yếu tố tưởng chừng đối lập: một mặt là sự cách ly thể chế khỏi chỉ đạo chính trị thường nhật, mặt khác là một hội đồng gồm những cá nhân có nhiều kinh nghiệm và quan hệ sâu rộng với bộ máy cầm quyền Singapore. Chương này sẽ quay trở lại điểm kết hợp đặc biệt này khi phân tích khả năng chuyển giao mô hình Temasek sang Việt Nam.
Danh mục đầu tư của Temasek bao gồm Singtel — được công ty hóa từ doanh nghiệp độc quyền viễn thông nhà nước năm 1992 với sứ mệnh rõ ràng là xây dựng hạ tầng viễn thông đẳng cấp thế giới phục vụ chiến lược phát triển kinh tế quốc gia — và ST Engineering. Cả hai đều hoạt động như những doanh nghiệp thương mại thông thường, chịu trách nhiệm trước Temasek với tư cách cổ đông tích cực, chứ không phải như những công cụ trực tiếp của các bộ ngành nhà nước.[11]
Trong mô hình Singapore, sứ mệnh đổi mới sáng tạo được hiện thực hóa thông qua chiến lược phân bổ vốn, chứ không phải cơ chế tín dụng có điều kiện. Chiến lược T2030 của Temasek, công bố năm 2019, chủ trương dành tỷ trọng ngày càng lớn trong danh mục đầu tư cho các công nghệ tiên phong và các doanh nghiệp giai đoạn đầu. Theo báo cáo mới nhất, các khoản đầu tư giai đoạn đầu do các nhóm Công nghệ Mới nổi và Đổi mới sáng tạo của Temasek thực hiện hiện chiếm khoảng 4% tổng giá trị danh mục; đồng thời, Temasek đặt mục tiêu nâng tỷ trọng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo lên 15% danh mục vào năm 2031. Song song với đó, Temasek đang xây dựng hệ thống trung tâm năng lực kỹ thuật dùng chung mang tên T-OS, cung cấp năng lực về trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và dữ liệu cho toàn bộ các doanh nghiệp trong danh mục đầu tư.[12] Đây là nguồn vốn kiên nhẫn, được triển khai theo tầm nhìn dài hạn và một chiến lược công nghệ rõ ràng, nhưng vẫn chịu sự chi phối của quản trị thương mại và kỷ luật thị trường, thay vì cơ chế quản lý mang tính chính trị như trong mô hình Hàn Quốc.
Mô hình Singapore cũng có những giới hạn riêng khi được sử dụng làm khuôn mẫu. Quy mô dân số nhỏ, trình độ học vấn cao, mức độ tham nhũng đặc biệt thấp và nhiều thập niên tích lũy niềm tin vào các thiết chế kỹ trị không phải là những điều kiện mà Việt Nam — hay phần lớn các quốc gia khác — có thể đơn giản tạo dựng bằng các quy định pháp luật. Việc Temasek có thể dành 4% danh mục đầu tư cho các công nghệ giai đoạn đầu phản ánh một nguồn lực tài chính được tích lũy qua nhiều thập niên từ của cải quốc gia, điều mà khu vực doanh nghiệp nhà nước Việt Nam hiện chưa có. Tuy nhiên, bản thân thiết kế quản trị độc lập — một hội đồng hoạt động theo nguyên tắc thương mại, được cách ly khỏi sự chỉ đạo chính trị thường xuyên nhưng vẫn chịu một cơ chế trách nhiệm giải trình thực chất, dù ở phạm vi hẹp — lại là một đặc điểm thể chế dễ chuyển giao hơn nhiều so với quy mô nền kinh tế hay mức độ giàu có của Singapore. Đây cũng chính là yếu tố trong kinh nghiệm Singapore có liên quan trực tiếp nhất đến việc Việt Nam có thể cải cách quản trị các doanh nghiệp nhà nước được giao sứ mệnh đổi mới sáng tạo như thế nào.
Mô hình quản trị của Temasek cũng không nên được mô tả như một mô hình hoàn hảo không có sai sót; một đánh giá khách quan về trường hợp Singapore cần ghi nhận cả những thất bại bên cạnh các thành công. Ví dụ điển hình gần đây nhất là khoản đầu tư trị giá 275 triệu USD của Temasek vào sàn giao dịch tiền mã hóa FTX, sau đó phải ghi giảm xuống bằng 0 khi sàn này sụp đổ vào tháng 11/2022. Mặc dù khoản lỗ chỉ chiếm một tỷ trọng rất nhỏ trong tổng giá trị danh mục đầu tư, chính Phó Thủ tướng Singapore đã công khai thừa nhận rằng vụ việc gây “tổn hại đến uy tín” của Temasek. Ban lãnh đạo quỹ cũng phải đối mặt với nhiều chất vấn từ công chúng về mức độ đầy đủ của quy trình thẩm định đầu tư, dẫn đến một cuộc rà soát nội bộ và quyết định kể từ đó không đầu tư trực tiếp vào các tài sản tiền mã hóa nữa.[13]
Trong lịch sử, danh mục đầu tư của Temasek cũng từng phải ghi nhận nhiều khoản đầu tư thua lỗ hoặc hoạt động kém hiệu quả khác. Mặc dù minh bạch hơn phần lớn các quỹ đầu tư tài sản quốc gia trên thế giới, Temasek vẫn thường xuyên bị các chính trị gia đối lập và một số nhà bình luận ở Singapore chỉ trích vì công bố ít thông tin về từng quyết định đầu tư và hiệu quả của chúng hơn so với mức mà một nhà đầu tư tổ chức hoàn toàn tư nhân thường phải báo cáo cho cổ đông. Không điều nào trong số này phủ nhận lập luận cốt lõi của chương về giá trị của mô hình quản trị độc lập mà Temasek áp dụng. Cũng như các quỹ đầu tư mạo hiểm tư nhân, một hội đồng quản trị hoạt động theo nguyên tắc thương mại vẫn có thể đưa ra những quyết định đầu tư sai lầm ngay cả khi thiết kế thể chế tổng thể là hợp lý. Tuy nhiên, đây là một sự điều chỉnh cần thiết đối với bất kỳ cách diễn giải nào coi kinh nghiệm Singapore như một mô hình quản trị hoàn toàn không có thất bại.
Hàn Quốc và Singapore không phải là những nền kinh tế lớn duy nhất sử dụng các doanh nghiệp có quan hệ với nhà nước như một công cụ phát triển công nghệ. Khi cân nhắc các lựa chọn chính sách, các nhà hoạch định chính sách Việt Nam chắc chắn cũng sẽ so sánh với khu vực doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn và nổi bật hơn nhiều của Trung Quốc, bên cạnh hai trường hợp nghiên cứu trung tâm của chương này. Các doanh nghiệp nhà nước trung ương của Trung Quốc bao gồm một số công ty công nghệ có quy mô lớn nhất thế giới. Tập đoàn Lưới điện Nhà nước Trung Quốc (State Grid Corporation of China), doanh nghiệp điện lực lớn nhất thế giới, là đơn vị tiên phong trong công nghệ truyền tải điện siêu cao áp và tích hợp năng lượng sạch vào lưới điện. CRRC đã trở thành nhà sản xuất đầu máy toa xe lớn nhất thế giới tính theo doanh thu, vượt qua cả Alstom và Siemens. Tập đoàn Hạt nhân Quốc gia Trung Quốc (CNNC) đã tự phát triển thành công các thiết kế lò phản ứng tiên tiến, từ Hualong One đến lò phản ứng mô-đun nhỏ và các thiết bị nhiệt hạch thử nghiệm. Trong khi đó, việc COMAC phát triển máy bay thương mại nội địa phản ánh nỗ lực có chủ đích kéo dài nhiều thập niên của nhà nước Trung Quốc nhằm xây dựng năng lực chế tạo hàng không từ nền tảng ban đầu còn rất thấp.[14]
Tuy nhiên, mô hình Trung Quốc khác với cả Hàn Quốc và Singapore ở những khía cạnh có ý nghĩa trực tiếp đối với Việt Nam. Các doanh nghiệp nhà nước trung ương của Trung Quốc hoạt động dưới sự quản lý trực tiếp của Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước (SASAC), cơ quan chịu trách nhiệm đánh giá hiệu quả hoạt động và bổ nhiệm nhân sự. Mô hình này kết hợp mức độ chỉ đạo trực tiếp của nhà nước gần với truyền thống nhà nước phát triển của Hàn Quốc, đồng thời duy trì cơ cấu sở hữu và hệ thống đảng ủy trong doanh nghiệp mà mô hình quản trị độc lập của Singapore không có, còn khu vực doanh nghiệp nhà nước Việt Nam chỉ có những điểm tương đồng nhất định.
Chương này lựa chọn Hàn Quốc và Singapore làm hai trường hợp so sánh trung tâm vì cả hai đều cung cấp những mô tả tương đối đầy đủ về các cơ chế kỷ luật thể chế cụ thể — tín dụng có điều kiện trong trường hợp Hàn Quốc và quản trị hội đồng thương mại trong trường hợp Singapore — giúp gắn kết sự hậu thuẫn của nhà nước với kết quả đổi mới sáng tạo thực sự. Trong khi đó, các nghiên cứu hiện nay vẫn chưa đưa ra kết luận rõ ràng về những cơ chế quản trị nào đã tạo nên kỷ luật đối với các doanh nghiệp nhà nước trung ương của Trung Quốc, thay vì chỉ đơn thuần phản ánh sự chỉ đạo hành chính. Tuy vậy, quy mô rất lớn cùng vị trí địa lý gần gũi của Trung Quốc khiến việc so sánh với mô hình này là điều khó tránh khỏi đối với các nhà hoạch định chính sách Việt Nam. Chính vì vậy, khuôn khổ phân tích mà chương này đề xuất — tập trung vào câu hỏi cơ chế thể chế nào ngăn sự hậu thuẫn của nhà nước biến thành trợ cấp vô điều kiện — hoàn toàn có thể được áp dụng để đánh giá mô hình doanh nghiệp nhà nước của Trung Quốc, cũng như của Hàn Quốc và Singapore.
Hai cơ chế kỷ luật, một yêu cầu chung
Hàn Quốc và Singapore giải quyết cùng một bài toán cơ bản — làm thế nào để một doanh nghiệp có quan hệ với nhà nước hoạt động như một nhà đổi mới công nghệ thực sự, thay vì chỉ là một doanh nghiệp được bảo hộ — bằng hai cơ chế rất khác nhau. Hàn Quốc dựa vào tín dụng định hướng có điều kiện và mang tính cạnh tranh, được hậu thuẫn bởi một nhà nước sẵn sàng và đủ năng lực cắt hỗ trợ đối với các doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả. Ngược lại, Singapore dựa vào quản trị thương mại độc lập, được bảo đảm bởi một công ty nắm giữ hoạt động tách biệt khỏi sự chỉ đạo chính trị thường xuyên nhưng vẫn chịu trách nhiệm cuối cùng trước nhà nước.
Mặc dù khác nhau về cách thức vận hành, cả hai mô hình đều chia sẻ một yêu cầu nền tảng mà chương này coi là tiêu chuẩn để đánh giá Viettel — cũng như bất kỳ doanh nghiệp nào được kỳ vọng sẽ đi theo mô hình của Viettel: phải tồn tại một cơ chế kiểm soát thể chế đủ đáng tin cậy và bền vững để ngăn sự hậu thuẫn của nhà nước biến thành trợ cấp vô điều kiện. Trong trường hợp Hàn Quốc, đó là nguồn tài chính có thể bị rút lại; trong trường hợp Singapore, đó là hội đồng quản trị hoạt động theo nguyên tắc thương mại cùng sức ép của kỷ luật thị trường. Không quốc gia nào chỉ đơn giản tuyên bố một doanh nghiệp nhà nước là “tập đoàn chủ lực quốc gia” rồi để doanh nghiệp đó tự vận hành mà không có cơ chế giám sát; cả hai đều xây dựng những thiết chế cụ thể nhằm duy trì kỷ luật đối với doanh nghiệp trong suốt nhiều thập niên.
Văn liệu kinh tế chính trị cung cấp một khái niệm hữu ích để lý giải điều mà Hàn Quốc và, dưới một hình thức thể chế khác, Singapore đã đạt được: “tự chủ gắn kết” (embedded autonomy) của Peter Evans. Dựa trên nghiên cứu so sánh ngành công nghiệp máy tính ở Hàn Quốc, Brazil và Ấn Độ, Evans cho rằng một nhà nước phát triển cần đồng thời có hai đặc điểm. Thứ nhất là tính tự chủ: bộ máy hành chính có sự gắn kết nội bộ và đủ độc lập để không bị bất kỳ doanh nghiệp riêng lẻ nào thao túng. Thứ hai là tính gắn kết: nhà nước duy trì quan hệ làm việc chặt chẽ với các doanh nghiệp mà mình muốn thúc đẩy phát triển, từ đó hiểu rõ nhu cầu và những rào cản của họ. Chỉ khi kết hợp được hai yếu tố này, nhà nước mới có thể chuyển sự hỗ trợ của mình thành quá trình chuyển đổi công nghiệp hiệu quả.[15]
Ủy ban Kế hoạch Kinh tế và Bộ Tài chính Hàn Quốc dưới thời Park Chung-hee là ví dụ gần nhất với mô hình lý tưởng mà Evans mô tả. Bộ máy này vừa đủ độc lập và có tính kỷ luật để đe dọa, thậm chí thực sự cắt nguồn tài chính đối với các chaebol được ưu ái khi cần thiết, vừa đủ gắn bó với khu vực công nghiệp để nhận biết ngay từ đầu doanh nghiệp nào và ngành nào xứng đáng được hỗ trợ. Temasek của Singapore thể hiện cùng một nguyên lý, nhưng dưới một cấu trúc khác. Thay vì một bộ trực tiếp duy trì “tự chủ gắn kết” với các doanh nghiệp được hỗ trợ, Singapore xây dựng một công ty nắm giữ hoạt động theo nguyên tắc thương mại, vừa đóng vai trò là cổ đông tích cực và am hiểu đối với các doanh nghiệp trong danh mục, vừa được cách ly khỏi sự chỉ đạo thường xuyên của các bộ đối với từng quyết định đầu tư.
Dưới góc nhìn này, câu hỏi mà chương đặt ra cho Việt Nam thực chất là câu hỏi về tự chủ gắn kết: liệu nhà nước Việt Nam, hoặc một cơ quan cụ thể của nhà nước, hiện có đồng thời sở hữu sự gắn kết nội bộ, khả năng chống lại sự thao túng từ các nhóm lợi ích, cùng mức độ hiểu biết sâu sắc về kỹ thuật và thương mại đối với các doanh nghiệp mà mình quản lý như hai trường hợp Hàn Quốc và Singapore hay không? Trường hợp của Viettel, sẽ được phân tích ngay sau đây, dường như cho thấy Bộ Quốc phòng đang sở hữu chính sự kết hợp đó đối với Viettel, ngay cả khi bộ máy nhà nước Việt Nam nói chung vẫn chưa có được điều tương tự đối với phần còn lại của khu vực doanh nghiệp nhà nước.
Khái niệm của Evans cũng nằm trong một hệ thống lý thuyết rộng hơn về nhà nước phát triển (developmental state), vốn là nền tảng cho lập luận so sánh của chương này. Hệ thống đó bao gồm phân tích của Alice Amsden về quá trình “học hỏi” của Hàn Quốc thông qua việc chủ động làm méo mó tín hiệu giá và áp dụng cơ chế trợ cấp có kỷ luật; lập luận của Ha-Joon Chang bảo vệ chính sách công nghiệp có chọn lọc trước quan điểm cho rằng mọi sự can thiệp của nhà nước đều kém hiệu quả hơn thị trường; và quan điểm gần đây của Dani Rodrik, coi chính sách công nghiệp là một quá trình khám phá mang tính lặp lại, trong đó nhà nước và doanh nghiệp cùng tạo ra thông tin mới, thay vì nhà nước chỉ đơn giản lựa chọn “người chiến thắng” một lần duy nhất.[16]
Khái niệm “nhà nước khởi nghiệp” của Mariana Mazzucato bổ sung thêm một góc nhìn đặc biệt liên quan đến vấn đề tài chính. Theo bà, vốn nhà nước thường là loại vốn duy nhất sẵn sàng tài trợ cho chu kỳ đổi mới kéo dài từ mười lăm đến hai mươi năm — từ nghiên cứu cơ bản đến khi hình thành sản phẩm thương mại khả thi — vốn là đặc điểm của các công nghệ tiên phong như chế tạo chất bán dẫn. Trong khi đó, vốn đầu tư mạo hiểm tư nhân thường chỉ kỳ vọng thu hồi vốn trong vòng ba đến năm năm và được thiết kế phù hợp với khoảng thời gian đó.[17]
Khi xem xét tổng thể, các cách tiếp cận này không làm phức tạp thêm mà ngược lại còn củng cố lập luận trung tâm của chương: sự hậu thuẫn của nhà nước hoàn toàn có thể trở thành nguồn gốc của đổi mới sáng tạo nếu nó khắc phục được một thất bại của thị trường — tức việc khu vực tư nhân không sẵn sàng tài trợ cho các hoạt động nghiên cứu dài hạn và thâm dụng vốn — đồng thời vẫn chịu sự ràng buộc của một cơ chế kỷ luật đáng tin cậy, như tự chủ gắn kết, tín dụng có điều kiện hoặc quản trị thương mại độc lập, nhằm ngăn sự hỗ trợ đó biến thành một cơ chế trợ cấp vĩnh viễn, thiếu kỷ luật.
Tuy nhiên, kỷ luật thể chế theo nghĩa của Evans là điều kiện cần nhưng chưa đủ để giải thích vì sao một số doanh nghiệp có quan hệ với nhà nước có thể đổi mới liên tục, thay vì chỉ tránh trở thành nơi hấp thụ trợ cấp. Văn hóa tổ chức bên trong doanh nghiệp cũng giữ vai trò quan trọng và cần được quan tâm nhiều hơn mức mà các cơ chế quản trị hay tài chính đơn thuần có thể mang lại.
Các nghiên cứu về quản trị và đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp nhà nước cho thấy những doanh nghiệp có tỷ lệ đổi mới nội bộ cao — thường được gọi là khởi nghiệp nội bộ (corporate entrepreneurship hoặc intrapreneurship) — đều có một số đặc điểm chung. Ban lãnh đạo trao cho đội ngũ kỹ thuật quyền tự chủ đáng kể trong công việc; chấp nhận một tỷ lệ thất bại hợp lý của các dự án thay vì coi mọi thất bại đều là trách nhiệm cá nhân hay vấn đề chính trị; duy trì các cơ chế nội bộ hiệu quả để đề xuất và cấp nguồn lực cho những ý tưởng mới; đồng thời xây dựng hệ thống đánh giá và thăng tiến ghi nhận thành công trong đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ dựa vào thâm niên hoặc mức độ đáng tin cậy về chính trị. Nghiên cứu đối với các doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc cho thấy những thông lệ quản trị này có thể duy trì một văn hóa đổi mới mạnh mẽ ngay cả khi cơ cấu sở hữu và cơ chế giám sát chính trị bên ngoài hầu như không thay đổi.[18]
Theo các mô tả công khai của Viettel và các báo cáo độc lập, văn hóa doanh nghiệp của tập đoàn phản ánh khá rõ những đặc điểm trên. Tinh thần kỹ thuật mang màu sắc quân đội khiến việc đầu tư bền bỉ cho nghiên cứu được xem là niềm tự hào của tổ chức, chứ không phải một khoản chi phí cần cắt giảm trong từng quý. Đồng thời, Viettel cũng có thành tích đáng kể trong việc đưa các kỹ sư và nhà nghiên cứu thành công lên nắm giữ những vị trí lãnh đạo nghiên cứu chủ chốt. Điều này cho thấy, nếu Việt Nam muốn mở rộng bất kỳ yếu tố nào của mô hình Viettel sang các doanh nghiệp khác, các nhà hoạch định chính sách cần nhận thức rõ rằng chỉ riêng cải cách quản trị hay thiết kế cơ chế tài chính có điều kiện sẽ không đủ để tạo ra loại văn hóa tổ chức này. Đó là thứ phải được chủ động xây dựng trong nhiều năm ngay bên trong từng doanh nghiệp.
Bối cảnh Việt Nam
Viettel như một bằng chứng thực tế
Viettel được thành lập năm 1989 với tư cách là một doanh nghiệp hạ tầng viễn thông phục vụ quân đội Việt Nam và đến nay vẫn trực thuộc Bộ Quốc phòng, chính thức được xếp vào nhóm “doanh nghiệp quốc phòng, an ninh”. Chủ tịch tập đoàn do Thủ tướng bổ nhiệm theo đề nghị của Bộ Quốc phòng và với sự đồng ý của Ban Chấp hành Trung ương Đảng — một cơ chế quản trị hoàn toàn khác với các doanh nghiệp nhà nước dân sự sẽ được phân tích ở phần sau.[19]
Chiến lược công khai của Viettel xác định rõ hoạt động đầu tư quy mô lớn và bền bỉ cho nghiên cứu và phát triển nhằm phục vụ mục tiêu “chủ quyền công nghệ”. Trong hơn một thập niên qua, tập đoàn đã xây dựng năng lực nội bộ trên toàn bộ chuỗi công nghệ 5G, từ bộ thu phát vô tuyến, thiết bị chuyển mạch, thiết bị truyền dẫn đến phần mềm mạng lõi, thay vì phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu hoặc các thiết kế được cấp phép.[20]
Những khoản đầu tư đó đã tạo ra chip xử lý chuyển tiếp dữ liệu 5G do Việt Nam tự thiết kế vào tháng 10/2023. Theo Viettel, con chip này có độ phức tạp tính toán tương đương hệ thống trên chip Apple A7 và được đối tác thiết kế Synopsys đánh giá cao. Tiếp đó là chip mô-đun đầu cuối được giới thiệu tại Mobile World Congress 2025.[21]
Đến tháng 1/2026, Viettel chính thức khởi công nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên của Việt Nam tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, trên diện tích 27 ha. Dự án được triển khai theo nhiệm vụ do Bộ Quốc phòng giao trên cơ sở nghị quyết của Chính phủ. Theo kế hoạch, công tác xây dựng và chuyển giao công nghệ sẽ hoàn tất vào cuối năm 2027, sau đó chuyển sang giai đoạn sản xuất thử nghiệm. Nhà máy được định hướng trở thành hạ tầng quốc gia phục vụ các lĩnh vực hàng không vũ trụ, viễn thông, Internet vạn vật (IoT), ô tô, thiết bị y tế và tự động hóa.[22] Viettel cũng đã bắt đầu xuất khẩu các sản phẩm 5G — gồm trạm gốc, thiết bị truyền dẫn và phần mềm mạng lõi — thông qua những hợp đồng trị giá hàng triệu USD tại Ấn Độ, Philippines và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất.[23]
Thành công của Viettel không đơn thuần là kết quả của quy mô doanh nghiệp. Chính những điều kiện đặc thù tạo nên thành công ấy lại là những điều mà phần lớn các doanh nghiệp nhà nước lớn khác của Việt Nam hiện không có. Viettel chịu sự quản lý của quân đội thay vì các cơ quan dân sự, nhờ đó được tách khỏi cơ chế quản trị — cũng như những bất ổn trong quản trị sẽ được phân tích dưới đây — vốn là đặc điểm phổ biến của khu vực doanh nghiệp nhà nước nói chung. Hoạt động đầu tư cho nghiên cứu và phát triển của tập đoàn được biện minh và bảo vệ trong nhiều thập niên bằng một sứ mệnh quốc phòng và an ninh quốc gia rõ ràng, ổn định, giúp Viettel tránh được áp lực lợi nhuận ngắn hạn mà các doanh nghiệp nhà nước hoạt động thuần túy theo mục tiêu thương mại thường phải đối mặt. Bên cạnh đó, hơn ba thập niên kể từ khi thành lập năm 1989 cũng đã giúp Viettel tích lũy được chiều sâu về văn hóa kỹ thuật và năng lực học hỏi thể chế vốn không thể được tạo dựng ở nơi khác chỉ bằng các mệnh lệnh hành chính.
Tuy nhiên, cần thận trọng trong việc khái quát hóa từ trường hợp Viettel, bởi khi nhà máy chế tạo chip tiến gần đến ngày đi vào hoạt động, xu hướng coi Viettel như một khuôn mẫu có thể nhân rộng rất có thể sẽ ngày càng phổ biến trong các cuộc tranh luận chính sách ở Việt Nam. Viettel không đơn thuần là một doanh nghiệp nhà nước thành công trong số nhiều trường hợp tương tự. Đây là một trường hợp ngoại lệ hội tụ đồng thời nhiều lợi thế hiếm có: nhu cầu mua sắm quốc phòng bảo đảm vai trò của khách hàng đầu tiên đối với các công nghệ ở giai đoạn đầu; vị thế được bảo hộ trong lịch sử trên thị trường viễn thông trong nước; một sứ mệnh kỹ thuật — trước hết là viễn thông, và gần đây là chất bán dẫn — có sự tương thích tự nhiên với các ứng dụng quốc phòng lưỡng dụng; cách tiếp cận dựa trên lập luận an ninh quốc gia, giúp doanh nghiệp tránh được kiểu giám sát thương mại ngắn hạn làm suy giảm động lực chấp nhận rủi ro; đồng thời ngày càng tham gia sâu hơn vào thị trường quốc tế, nơi công nghệ của doanh nghiệp phải chịu sự kiểm chứng dưới kỷ luật cạnh tranh thực sự.
Rất ít doanh nghiệp nhà nước trên thế giới đồng thời sở hữu đầy đủ tất cả những điều kiện này, và hầu như không có doanh nghiệp nhà nước nào khác ở Việt Nam đáp ứng được. Vì vậy, chương này cho rằng cách tiếp cận đúng đắn là xem Viettel như một trường hợp cần được giải thích, tức bằng chứng cho thấy một doanh nghiệp nhà nước Việt Nam có thể vươn tới biên giới công nghệ toàn cầu khi hội tụ một tập hợp điều kiện đặc biệt và hiếm có, chứ không phải như một khuôn mẫu có thể được nhân rộng sang các doanh nghiệp khác chỉ bằng quyết định hành chính hoặc bằng việc tuyên bố doanh nghiệp đó là “ưu tiên quốc gia” mới.
Đặt trong mối liên hệ với Chương 6, việc Viettel được xác định là doanh nghiệp thực hiện sứ mệnh quốc phòng gần như tạo ra một “lá chắn trách nhiệm” tự nhiên, tương tự cơ chế bảo vệ mà chương đó cho rằng các quan chức dân sự Việt Nam hiện vẫn còn thiếu. Trong chuỗi chỉ huy của Viettel, không ai phải lo ngại rằng một khoản đầu tư nghiên cứu thất bại sẽ bị đối xử như một hành vi tham nhũng, bởi toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp, cả về mặt thể chế lẫn chính trị, đều được nhìn nhận như việc thực hiện một sứ mệnh chiến lược dài hạn, thay vì chỉ là một hoạt động kinh doanh phải đánh giá theo kết quả từng quý.
Câu hỏi khó hơn: Có thể mở rộng sang PetroVietnam, EVN hoặc các ngân hàng nhà nước hay không?
Điểm xuất phát về tài chính của các doanh nghiệp nhà nước lớn khác ở Việt Nam rất khác nhau, và cũng rất khác với Viettel. Những khác biệt đó cần trở thành cơ sở trực tiếp cho mọi quyết định về việc có nên mở rộng sứ mệnh đổi mới sáng tạo hay không. PetroVietnam ghi nhận lợi nhuận trước thuế khoảng 56 nghìn tỷ đồng trong năm 2023, phản ánh một tình hình tài chính tương đối lành mạnh. Ngược lại, EVN lỗ khoảng 26,77 nghìn tỷ đồng trong cùng năm, tăng thêm 6,03 nghìn tỷ đồng so với khoản lỗ vốn đã rất lớn của năm 2022.[24]
Cả hai doanh nghiệp đều đang mang lượng nợ nước ngoài đáng kể. PetroVietnam có tổng dư nợ ngân hàng ngắn hạn và dài hạn khoảng 9,77 tỷ USD, trong khi con số tương ứng của EVN là khoảng 4,77 tỷ USD.[25] Với mức đòn bẩy tài chính như vậy, bất kỳ cam kết đầu tư mới quy mô lớn nào — dù cho nghiên cứu và phát triển hay cho mục đích khác — đều sẽ làm gia tăng đáng kể rủi ro tài chính hiện hữu. Đây không phải là những khác biệt nhỏ về mặt kỹ thuật, mà phản ánh hai doanh nghiệp đang ở hai trạng thái tài chính hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, sức khỏe tài chính phải được coi là điều kiện tiên quyết, chứ không chỉ là một yếu tố cân nhắc bổ sung, trong mọi quyết định giao thêm sứ mệnh đổi mới sáng tạo cho các doanh nghiệp nhà nước hiện có.
Những bằng chứng rộng hơn về năng suất của khu vực doanh nghiệp nhà nước Việt Nam càng cho thấy cần hết sức thận trọng khi khái quát hóa từ trường hợp Viettel. Các nghiên cứu học thuật về phân bổ vốn trong doanh nghiệp nhà nước Việt Nam cho thấy “chi phí ẩn” bình quân — thước đo phản ánh mức độ sử dụng vốn kém hiệu quả — lên tới 69% trong toàn khu vực giai đoạn 2010–2018; một nghiên cứu khác ước tính rằng bản thân chính sách sở hữu nhà nước tạo ra 64% các méo mó năng suất mang tính thường trực trong ngành chế tạo và làm mất 38,2% năng suất nhân tố tổng hợp so với mức hiệu quả tiềm năng.[26] Khoảng một phần năm doanh nghiệp nhà nước Việt Nam báo lỗ trong năm 2023.[27]
Những con số này mô tả một khu vực mà hiệu quả hoạt động bình quân gần với mô hình “hậu thuẫn nhà nước nhưng thiếu điều kiện và thiếu kỷ luật thương mại”, hơn là mô hình tín dụng có điều kiện của Hàn Quốc hay mô hình quản trị thương mại độc lập của Singapore.
Một vấn đề đáng lo ngại khác là chính kiến trúc quản trị đối với các doanh nghiệp nhà nước lớn nhất của Việt Nam lại trải qua những biến động đúng vào thời điểm sự ổn định thể chế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC), được thành lập năm 2018 nhằm chuyên nghiệp hóa việc giám sát các tập đoàn nhà nước lớn nhất của Việt Nam — từng quản lý 19 tập đoàn khi còn hoạt động và 18 doanh nghiệp tại thời điểm giải thể, đại diện cho khoảng 46 tỷ USD vốn nhà nước — đã chính thức chấm dứt hoạt động vào ngày 28/02/2025. Sau đó, quyền đại diện chủ sở hữu đối với các doanh nghiệp này được chuyển về Bộ Tài chính sau khi bộ được tổ chức lại thông qua việc sáp nhập với Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Đồng thời, sáu doanh nghiệp nhà nước khác trước đây thuộc CMSC, với tổng vốn nhà nước khoảng 31,5 tỷ USD, được chuyển trở lại Bộ Công Thương quản lý trực tiếp.[28]
Xét trên phương diện thể chế, đây gần như là hướng đi đối lập với mô hình Temasek của Singapore, nơi quyền sở hữu chiến lược được chủ động tách khỏi quyền kiểm soát ngân sách thường xuyên của các bộ nhằm duy trì kỷ luật thương mại và cách ly từng quyết định đầu tư khỏi sức ép chính trị ngắn hạn. Một kiến trúc quản trị còn chưa ổn định về hình thức tổ chức lâu dài khó có thể trở thành nền tảng phù hợp cho những cam kết nghiên cứu kéo dài nhiều thập niên bằng nguồn vốn kiên nhẫn, như nhà máy chế tạo chip của Viettel, các khoản đầu tư vào thép và nghiên cứu của POSCO, hay chiến lược đầu tư vào công nghệ giai đoạn đầu của Temasek.
Một vấn đề phức tạp hơn nữa là văn kiện chiến lược mới nhất ở cấp cao nhất của Việt Nam lại đi theo một hướng dường như trái ngược với việc mở rộng vai trò đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhà nước. Nghị quyết 68, được Bộ Chính trị ban hành ngày 04/05/2025, xác định kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia”, đồng thời đặt mục tiêu cơ cấu lại doanh nghiệp nhà nước trong các lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ và kinh tế số; thúc đẩy thoái vốn nhà nước cho khu vực tư nhân; và mở rộng vai trò của doanh nghiệp tư nhân trong những ngành trước đây do nhà nước chi phối.[29]
Điều này tạo ra một mâu thuẫn chiến lược thực sự mà Việt Nam không thể giải quyết đơn giản bằng cách bỏ qua. Một mặt, Việt Nam muốn mở rộng sứ mệnh đổi mới sáng tạo theo mô hình Viettel sang nhiều doanh nghiệp nhà nước hơn; mặt khác, chính sách ở cấp cao nhất lại hướng tới thu hẹp khu vực doanh nghiệp nhà nước và đưa khu vực tư nhân trở thành động lực chính của nền kinh tế. Chương này cho rằng cách tiếp cận hợp lý nhất không phải là coi hai định hướng này đối lập nhau, mà là phân biệt rõ các nhóm doanh nghiệp nhà nước. Đối với phần lớn doanh nghiệp nhà nước, logic thu hẹp vai trò của nhà nước theo Nghị quyết 68 hoàn toàn phù hợp với những bằng chứng về năng suất đã trình bày ở trên. Tuy nhiên, đối với một số rất ít doanh nghiệp — trước hết là Viettel — đã chứng minh được năng lực công nghệ, có sứ mệnh chiến lược rõ ràng và được bảo đảm bằng một cơ chế quản trị đặc thù, thì việc tiếp tục duy trì vai trò chủ đạo của nhà nước vẫn có thể được biện minh, tương tự như trường hợp POSCO trước đây ở Hàn Quốc hoặc các doanh nghiệp trong danh mục Temasek của Singapore hiện nay.
Cách tiếp cận có phân biệt này cũng buộc Việt Nam phải đối diện trực tiếp với một câu hỏi vốn luôn được đặt ra trong các nghiên cứu về chính sách công nghiệp: liệu một doanh nghiệp nhà nước được ưu tiên về chiến lược sẽ lấn át đầu tư tư nhân trong cùng ngành, hay ngược lại, sẽ thu hút thêm đầu tư tư nhân bằng cách tạo dựng hạ tầng, chuỗi cung ứng và năng lực kỹ thuật mà thị trường tư nhân nếu tự phát triển sẽ mất nhiều thời gian hơn rất nhiều?
Các bằng chứng thực nghiệm hiện nay chưa đưa ra câu trả lời dứt khoát. Một số nghiên cứu ở cấp độ doanh nghiệp cho thấy đầu tư tư nhân giảm đáng kể trong những ngành có mật độ doanh nghiệp nhà nước cạnh tranh cao, đặc biệt khi doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân cùng cạnh tranh để giành khách hàng hoặc các yếu tố sản xuất khan hiếm. Trong khi đó, một nhóm nghiên cứu khác lại chỉ ra rằng đầu tư của nhà nước vào hạ tầng và công nghệ nền tảng có thể thu hút đầu tư tư nhân bằng cách giảm chi phí cố định và mức độ rủi ro mà nếu không doanh nghiệp tư nhân sẽ phải tự gánh chịu.[30]
Đối với riêng Viettel, lập luận về hiệu ứng thu hút đầu tư có sức thuyết phục lớn hơn nhiều so với lập luận về hiệu ứng lấn át. Nhà máy chế tạo chip của Viettel ngay từ đầu đã được thiết kế như một hạ tầng quốc gia dùng chung, phục vụ các ngành hàng không vũ trụ, ô tô, thiết bị y tế và Internet vạn vật (IoT), chứ không chỉ riêng Viettel. Năng lực chế tạo bán dẫn trong nước ở quy mô này chính là loại đầu tư có chi phí cố định rất lớn mà các doanh nghiệp thiết kế bán dẫn tư nhân của Việt Nam gần như không có khả năng tự xây dựng.
Tuy nhiên, kết luận sẽ khác nếu xét đến một doanh nghiệp nhà nước giả định được giao sứ mệnh đổi mới sáng tạo trong các lĩnh vực như dịch vụ phần mềm hoặc nền tảng số phục vụ người tiêu dùng, nơi doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đã hiện diện và cạnh tranh trực tiếp trên cùng thị trường. Vì vậy, khi cân nhắc bất kỳ sự mở rộng nào của mô hình Viettel trong tương lai, các nhà hoạch định chính sách cần coi việc lựa chọn ngành cũng quan trọng không kém việc lựa chọn doanh nghiệp.
Áp dụng logic này đối với ba nhóm ứng viên được nêu ở đầu chương sẽ dẫn đến ba câu trả lời khác nhau, chứ không phải một kết luận chung. Tuy nhiên, trước khi đi vào từng trường hợp cụ thể, cần làm rõ thêm một điểm liên quan đến tiêu chí sức khỏe tài chính. Chương này coi sức khỏe tài chính là điều kiện tiên quyết không phải vì lợi nhuận là tiêu chí duy nhất, hay thậm chí quan trọng nhất, để lựa chọn doanh nghiệp thực hiện sứ mệnh đổi mới sáng tạo, mà bởi một doanh nghiệp đang thua lỗ kéo dài sẽ không thể tài trợ đáng tin cậy cho các chương trình nghiên cứu mới bằng chính nguồn lực của mình. Hơn nữa, tình trạng thua lỗ thường phản ánh những vấn đề về quản trị, vốn cũng sẽ làm suy yếu kỷ luật trong hoạt động nghiên cứu.
Điều đó không có nghĩa mọi doanh nghiệp thực hiện sứ mệnh công nghệ đều phải sinh lời ngay từ đầu. Ngược lại, nhiều công nghệ có ý nghĩa chiến lược nhất — như chất bán dẫn, công nghệ vũ trụ, điện hạt nhân hay điện toán lượng tử — thường đòi hỏi từ một thập niên trở lên với các khoản lỗ kéo dài trước khi tạo ra lợi nhuận thương mại. Điều này đúng đối với cả khu vực nhà nước lẫn khu vực tư nhân. Nếu chỉ lựa chọn những doanh nghiệp có thể tạo lợi nhuận ngay, Việt Nam sẽ vô tình loại bỏ phần lớn các công nghệ mà Nghị quyết 57 thực sự mong muốn làm chủ.
Vì vậy, chương này đề xuất một tiêu chí lựa chọn chính xác hơn gồm hai điều kiện đồng thời. Thứ nhất, doanh nghiệp phải có năng lực tài chính đủ mạnh để theo đuổi chương trình nghiên cứu được đề xuất mà không làm ảnh hưởng đến hoạt động cốt lõi. Thứ hai, phải tồn tại một lý do chiến lược đủ thuyết phục — chẳng hạn như sứ mệnh bảo đảm an ninh quốc gia của Viettel hoặc một lợi ích công tương đương — để giải thích vì sao chính doanh nghiệp đó, chứ không phải doanh nghiệp tư nhân hay doanh nghiệp nước ngoài, nên đảm nhận giai đoạn nghiên cứu đầy rủi ro và thua lỗ ban đầu.
Xét theo tiêu chí này, PetroVietnam là ứng viên tương đối phù hợp để đảm nhận một sứ mệnh công nghệ có tính lựa chọn. Doanh nghiệp này có nền tảng tài chính tương đối vững chắc, đồng thời gắn với mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng và có vai trò hợp lý trong quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo cũng như phát triển điện hạt nhân. Tuy nhiên, điều đó chỉ có ý nghĩa nếu PetroVietnam đồng thời được cải cách theo hướng tăng cường tính độc lập trong quản trị, tiến gần hơn đến mô hình Temasek của Singapore. Khác với Viettel, PetroVietnam không thể dựa vào tính chính danh của một sứ mệnh quốc phòng để bảo vệ các khoản đầu tư nghiên cứu dài hạn trước áp lực đánh giá theo hiệu quả kinh doanh ngắn hạn.
Ngược lại, tình trạng tài chính của EVN cho thấy doanh nghiệp này cần có một trình tự ưu tiên hoàn toàn khác. Một doanh nghiệp điện lực đang thua lỗ lớn và mang gánh nặng nợ vay không nên đảm nhận thêm một chương trình R&D tiên phong kéo dài nhiều năm như các trường hợp ở Hàn Quốc, Singapore hay Viettel. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa EVN không nên đổi mới sáng tạo. Trên thực tế, EVN đã triển khai một chương trình chuyển đổi số và phát triển lưới điện thông minh khá toàn diện, bao gồm các trạm biến áp điều khiển từ xa và không người trực, hệ thống quản lý năng lượng để tối ưu hóa vận hành lưới điện, hơn hai triệu công tơ thông minh đã được lắp đặt trên toàn quốc, cùng các hoạt động nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong bảo trì dự báo và dự báo nhu cầu điện.[31] Tất cả đều là những hình thức đổi mới sáng tạo đúng theo định nghĩa rộng mà chương này sử dụng, dù khác với nghiên cứu bán dẫn tiên phong của Viettel.
Do đó, khuyến nghị phù hợp hơn đối với EVN là tiếp tục ưu tiên các công nghệ phục vụ vận hành, chuyển đổi số và hiện đại hóa lưới điện — những lĩnh vực gắn trực tiếp với nhiệm vụ phục hồi hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp — thay vì mở rộng sang các chương trình nghiên cứu công nghệ tiên phong như những trường hợp quốc tế đã phân tích.
Đối với các ngân hàng nhà nước, chương này cho rằng đây là một loại thiết chế hoàn toàn khác. Với tư cách là các trung gian tài chính chứ không phải nhà sản xuất công nghệ, vai trò phù hợp nhất của họ là cung cấp nguồn vốn kiên nhẫn và dài hạn cho hoạt động đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp khác, thay vì trực tiếp trở thành động lực đổi mới sáng tạo theo mô hình của Viettel.
Khuyến nghị chính sách
Ngắn hạn
-
- Giao thực hiện một cuộc đánh giá độc lập, mang tính so sánh về những đặc điểm thể chế đã tạo nên thành công của mô hình nghiên cứu và phát triển tại Viettel — gồm cơ chế quản trị theo mô hình quân đội, nguồn ngân sách được bảo hộ và bảo đảm bởi sứ mệnh, cùng nền văn hóa kỹ thuật tích lũy qua nhiều thập niên — nhằm xác định đâu là những điều kiện tiên quyết thực sự của một sứ mệnh đổi mới sáng tạo có tính lựa chọn, và đâu là những đặc điểm chỉ mang tính đặc thù của Viettel, không thể chuyển giao sang các doanh nghiệp khác.
- Loại các doanh nghiệp nhà nước đang thua lỗ hoặc có mức đòn bẩy tài chính cao khỏi mọi chương trình mở rộng sứ mệnh nghiên cứu và phát triển công nghệ tiên phong trong ngắn hạn; ưu tiên phục hồi tình hình tài chính và hoạt động của các doanh nghiệp này trước. Đồng thời, cần chỉ đạo rõ EVN tiếp tục và đẩy mạnh các chương trình hiện có về lưới điện thông minh, chuyển đổi số và tích hợp năng lượng tái tạo. Đây đều là những hoạt động đổi mới sáng tạo thực sự, nhưng thuộc một loại hình khác, có tính khả thi cao hơn trong ngắn hạn và không nên bị gián đoạn chỉ vì các chương trình nghiên cứu tiên phong kiểu bán dẫn phải tạm thời trì hoãn.
- Thiết lập một kiến trúc quản trị ổn định và lâu dài cho các doanh nghiệp nhà nước lớn sau khi Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp giải thể năm 2025. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc tái lập một cơ quan quản lý vốn độc lập, xây dựng một công ty nắm giữ hoạt động theo mô hình Temasek, hoặc xác lập rõ vai trò lâu dài của Bộ Tài chính. Dù lựa chọn mô hình nào, mục tiêu cốt lõi vẫn là chấm dứt tình trạng bất ổn về quản trị hiện nay, bởi bản thân sự bất ổn đó đã làm suy giảm độ tin cậy của mọi cam kết nghiên cứu kéo dài nhiều thập niên.
- Cụ thể hóa nguyên tắc tính có điều kiện bằng những tiêu chí rõ ràng và có thể đo lường trước khi mở rộng bất kỳ sứ mệnh đổi mới sáng tạo nào ra ngoài Viettel, thay vì chỉ dừng lại ở những tuyên bố mang tính nguyên tắc. Mỗi doanh nghiệp được giao sứ mệnh như vậy cần chịu sự đánh giá dựa trên một bộ chỉ tiêu công khai, bao gồm: mức độ sẵn sàng công nghệ (Technology Readiness Level); khối lượng hoặc giá trị xuất khẩu công nghệ; số lượng đơn đăng ký sáng chế và, quan trọng hơn, doanh thu từ cấp phép hoặc thương mại hóa công nghệ; lượng vốn từ khu vực tư nhân hoặc bên thứ ba huy động được cho chương trình nghiên cứu; và số lượng quan hệ đối tác công nghệ quốc tế chính thức đã thiết lập. Một cơ quan độc lập với chính doanh nghiệp cần đánh giá định kỳ việc hoàn thành các chỉ tiêu này; việc tiếp tục nhận được sự hỗ trợ của nhà nước phải phụ thuộc trực tiếp vào kết quả đánh giá, thay vì mặc nhiên được gia hạn.
Trung hạn
-
- Thí điểm giao cho PetroVietnam một sứ mệnh công nghệ chiến lược có tính lựa chọn, gắn với các chỉ tiêu công khai về hiệu quả trong chuyển đổi năng lượng và phát triển công nghệ, đồng thời từng bước cải cách quản trị theo hướng gần với mô hình Temasek của Singapore. Cụ thể, PetroVietnam cần được điều hành bởi một hội đồng hoạt động theo nguyên tắc thương mại, độc lập với sự chỉ đạo thường xuyên của các bộ, nhưng vẫn chịu một cơ chế trách nhiệm giải trình chính trị ở phạm vi hẹp. Khác với Viettel, PetroVietnam không thể dựa vào tính chính danh của sứ mệnh quốc phòng để bảo vệ các khoản đầu tư nghiên cứu dài hạn trước sự hoài nghi của các bên liên quan về hiệu quả thương mại.
- Nghiên cứu thành lập một công ty nắm giữ tài sản quốc gia theo mô hình Temasek để quản lý các doanh nghiệp nhà nước chiến lược còn lại của Việt Nam, qua đó tách quyền sở hữu chiến lược khỏi quyền kiểm soát ngân sách thường xuyên của các bộ, thay thế mô hình Bộ Tài chính trực tiếp giám sát được áp dụng sau khi CMSC giải thể. Tuy nhiên, cần coi đây là một quá trình thiết kế thể chế kéo dài nhiều năm, chứ không chỉ đơn thuần là đổi tên hoặc tái lập CMSC. Mô hình Singapore dựa trên nhiều điều kiện thể chế mà pháp luật và thực tiễn của Việt Nam hiện chưa có, bao gồm: quy trình bổ nhiệm hội đồng quản trị được cách ly khỏi các đợt điều chuyển cán bộ thường xuyên; một cơ chế giám sát độc lập đối với quy trình bổ nhiệm; quy định rõ mối quan hệ giữa công ty nắm giữ với Bộ Tài chính nhằm tránh việc mô hình quay trở lại sự kiểm soát trực tiếp của bộ; hướng dẫn cụ thể về mối quan hệ giữa hội đồng quản trị của công ty nắm giữ với tổ chức Đảng trong từng doanh nghiệp; và một cơ chế để Quốc hội giám sát hiệu quả chung của công ty nắm giữ mà không tái lập sự can thiệp hành chính vào từng quyết định đầu tư. Tất cả những vấn đề này cần được quy định rõ trong pháp luật thực thi, thay vì để hình thành một cách tự phát, nhất là khi chính kiến trúc quản lý vốn nhà nước của Việt Nam đã thay đổi rất nhanh vào năm 2025.
- Công bố một hệ thống phân loại rõ ràng đối với các doanh nghiệp nhà nước, bao gồm: (i) nhóm doanh nghiệp thuộc diện tư nhân hóa theo Nghị quyết 68; (ii) nhóm doanh nghiệp công nghệ chiến lược đủ điều kiện thực hiện các sứ mệnh kiểu Viettel hoặc PetroVietnam; và (iii) nhóm doanh nghiệp cần ưu tiên phục hồi tài chính trước khi xem xét theo một trong hai hướng trên. Việc phân loại này sẽ giúp điều hòa mục tiêu thu hẹp khu vực nhà nước theo Nghị quyết 68 với mục tiêu phát huy vai trò đổi mới sáng tạo của một số doanh nghiệp nhà nước đặc thù, thay vì để hai định hướng cùng tồn tại trong tình trạng mâu thuẫn không được giải quyết.
Dài hạn
-
- Theo dõi xem các doanh nghiệp nhà nước được giao sứ mệnh công nghệ chiến lược mới có thực sự tiệm cận các chuẩn đầu ra về nghiên cứu và xuất khẩu mà Viettel đã đạt được hay không, hay ngược lại chỉ tái tạo những méo mó về năng suất vốn đặc trưng cho khu vực doanh nghiệp nhà nước nói chung. Nếu bằng chứng cho thấy xu hướng thứ hai, cần mạnh dạn chấm dứt hoặc cơ cấu lại các sứ mệnh đặc thù này.
- Coi cuộc Khủng hoảng Tài chính châu Á năm 1997 của Hàn Quốc như một bài học cảnh báo thường trực đối với mọi kế hoạch mở rộng tín dụng định hướng hoặc trợ cấp của nhà nước dành cho doanh nghiệp nhà nước. Mọi cơ chế tài chính mới cần được thiết kế ngay từ đầu trên cơ sở tính có điều kiện và tính cạnh tranh — hai yếu tố từng tạo nên thành công ban đầu của chính sách công nghiệp Hàn Quốc, đồng thời cũng là điểm khác biệt giữa giai đoạn thành công và cuộc khủng hoảng sau đó.
- Yêu cầu mọi doanh nghiệp nhà nước được giao sứ mệnh nghiên cứu và phát triển mở rộng phải áp dụng cùng các quy định về quyền sở hữu trí tuệ và cơ chế khuyến khích nhà nghiên cứu mà Chương 8 đã đề xuất đối với các trường đại học. Mục tiêu là bảo đảm các sáng chế hình thành trong doanh nghiệp nhà nước sẽ được thương mại hóa nhanh chóng.
Kết luận
Hàn Quốc và Singapore chứng minh, thông qua hai cơ chế thể chế rất khác nhau, rằng một doanh nghiệp có quan hệ với nhà nước hoàn toàn có thể trở thành động lực thực sự của đổi mới sáng tạo, chứ không chỉ tồn tại trên danh nghĩa. Hàn Quốc đạt được điều đó thông qua cơ chế tín dụng định hướng có điều kiện và mang tính cạnh tranh, xây dựng POSCO thành một nhà sản xuất thép đẳng cấp thế giới trước khi doanh nghiệp được tư nhân hóa hoàn toàn. Singapore lựa chọn con đường khác: sử dụng một công ty nắm giữ hoạt động theo nguyên tắc thương mại để duy trì định hướng công nghệ tiên phong trong danh mục Temasek, bao gồm ST Engineering và Singtel, suốt nhiều thập niên mà không cần sự chỉ đạo trực tiếp của các bộ.
Dù khác nhau về mô hình, cả hai trường hợp đều chia sẻ một nguyên tắc chung mà chương này coi là phép thử đối với mọi nỗ lực mở rộng mô hình Viettel: phải tồn tại một cơ chế đủ đáng tin cậy và bền vững để ngăn sự hậu thuẫn của nhà nước biến thành trợ cấp vô điều kiện. Viettel đáp ứng được tiêu chí đó. Chip 5G, các hợp đồng xuất khẩu và nhà máy chế tạo chip của tập đoàn là minh chứng rõ ràng rằng một doanh nghiệp nhà nước do Việt Nam xây dựng có thể cạnh tranh ở biên giới công nghệ toàn cầu.
Tuy nhiên, những điều kiện tạo nên thành công của Viettel — cơ chế quản trị theo mô hình quân đội, nguồn ngân sách được bảo hộ và bảo đảm bởi sứ mệnh, cùng hơn ba thập niên tích lũy văn hóa kỹ thuật — đều mang tính đặc thù chứ không phổ quát. Vì vậy, Việt Nam không thể đơn giản tuyên bố PetroVietnam, EVN hoặc các ngân hàng nhà nước sẽ trở thành “Viettel tiếp theo” nếu chưa xây dựng được những cơ chế kỷ luật thể chế tương đương với những gì từng giúp Viettel, POSCO và các doanh nghiệp trong danh mục Temasek thành công.
Việc Nghị quyết 68 đồng thời thúc đẩy thu hẹp khu vực doanh nghiệp nhà nước và nâng cao vai trò của khu vực tư nhân không phải là lý do để từ bỏ hoàn toàn con đường đổi mới sáng tạo dựa trên doanh nghiệp nhà nước. Tuy nhiên, đó là cơ sở để Việt Nam chỉ theo đuổi con đường này một cách có chọn lọc, có mục tiêu và trong phạm vi hẹp, chỉ áp dụng đối với những doanh nghiệp thực sự đáp ứng được các điều kiện tiên quyết mà chương này đã xác định: nền tảng tài chính đủ mạnh, cơ chế quản trị đủ độc lập và đáng tin cậy, cùng một sứ mệnh chiến lược dài hạn có thể được bảo vệ và duy trì.
Bài viết trích từ bản thảo “Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam”. Rất mong nhận được ý kiến phản biện, góp ý của quý độc giả. Mọi liên hệ, góp ý xin gửi về: [email protected]. Trân trọng cảm ơn!
—————-
[1] PR Newswire, “Viettel Breaks Ground on Vietnam’s First Semiconductor Chip Fabrication Plant,” https://www.prnewswire.com/apac/news-releases/viettel-breaks-ground-on-vietnams-first-semiconductor-chip-fabrication-plant-302663902.html.
[2] Peterson Institute for International Economics, “Korean Economic Development under Park Chung-hee,” https://www.piie.com/publications/chapters_preview/341/2iie3373.pdf.
[3] Như trên.; Wikipedia, “Chaebol,” https://en.wikipedia.org/wiki/Chaebol.
[4] Grokipedia, “Heavy-Chemical Industry Drive,” https://grokipedia.com/page/heavy_chemical_industry_drive; Wikipedia, “Heavy-Chemical Industry Drive,” https://en.wikipedia.org/wiki/Heavy-Chemical_Industry_Drive; S.H. Lim, “Chaebol and Industrial Policy in Korea,” Asian Economic Policy Review (2012), https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/j.1748-3131.2012.01218.x.
[5] Wikipedia, “POSCO,” https://en.wikipedia.org/wiki/POSCO; Pietro Masina, “Samsung: The Company That Built South Korea,” https://pietromasina.substack.com/p/samsung-the-company-that-built-south.
[6] POSCO Newsroom, “How POSCO Became POSCO the Great,” https://newsroom.posco.com/en/how-posco-became-posco-the-great/; SteelOnTheNet, “History of POSCO,” https://www.steelonthenet.com/history/posco.html.
[7] POSCO Newsroom, “How POSCO Became POSCO the Great,” sđd.
[8] Seungjoo Lee & Sang-young Rhyu, “Privatization and a Lingering Developmental State: Case Studies of POSCO, KT, and Korea Development Bank,” https://link.springer.com/chapter/10.1007/978-3-319-71453-0_3.
[9] Wikipedia, “Temasek Holdings,” https://en.wikipedia.org/wiki/Temasek_Holdings; Temasek, “Corporate Governance,” https://www.temasek.com.sg/en/about-us/corporate-governance.
[10] Markets Group, “Temasek shuffles its board, appoints former deputy PM as chair,” https://www.marketsgroup.org/news/temasek-shuffles-its-board-appoints-former-deputy-pm-as-chair; Temasek, “Chairman Succession and Board Changes at Temasek,” https://www.temasek.com.sg/en/news-and-resources/news-room/news/2025/chairman-succession-and-board-changes.
[11] Temasek, “FAQs,” https://www.temasek.com.sg/en/about-us/faqs; Wikipedia, “Temasek Holdings,” sđd.
[12] Temasek, “Our T2030 Strategy,” https://www.temasek.com.sg/en/about-us/temasek-at-a-glance/our-t2030-strategy; Temasek, “Performance & Portfolio,” Temasek Review 2026, https://www.temasekreview.com.sg/performance-and-portfolio.html.
[13] South China Morning Post, “Temasek suffered ‘reputational damage’ over FTX losses, conducting internal review: Singapore DPM Lawrence Wong,” 30/11/2022, https://www.scmp.com/week-asia/economics/article/3201569/temasek-suffered-reputational-damage-over-ftx-losses-conducting-internal-review-singapore-dpm; CNBC, “Crypto still ‘off the table’ for Singapore’s Temasek, four years after FTX flop,” 09/07/2026, https://www.cnbc.com/2026/07/09/temasek-takeaways-crypto-defense-ai-european-luxury-names.html.
[14] Wikipedia, “State Grid Corporation of China,” https://en.wikipedia.org/wiki/State_Grid_Corporation_of_China; Wikipedia, “CRRC,” https://en.wikipedia.org/wiki/CRRC; China National Nuclear Corporation, “Profile,” https://en.cnnc.com.cn/2024-09/19/c_1022566.htm; ChinaBizInsight, “What Are China’s Central State-Owned Enterprises (SOEs)? A Complete Guide,” https://cnbizinsight.com/what-are-chinas-central-state-owned-enterprises-soes-a-complete-guide/.
[15] Peter B. Evans, Embedded Autonomy: States and Industrial Transformation (Princeton University Press, 1995), https://press.princeton.edu/books/paperback/9780691037363/embedded-autonomy.
[16] Alice H. Amsden, Asia’s Next Giant: South Korea and Late Industrialization (Oxford University Press, 1989); Ha-Joon Chang, Kicking Away the Ladder: Development Strategy in Historical Perspective (Anthem Press, 2002); Dani Rodrik, “Normalizing Industrial Policy,” World Bank Commission on Growth and Development Working Paper No. 3, https://documents1.worldbank.org/curated/en/524281468326684286/pdf/577030nwp0Box31ublic10gc1wp10031web.pdf.
[17] Mariana Mazzucato, The Entrepreneurial State: Debunking Public vs. Private Sector Myths (Anthem Press, 2013); Long Now Foundation, “Mariana Mazzucato: The Entrepreneurial State,” https://longnow.org/talks/02014-mazzucato/.
[18] PMC, “Cultivation of Intrapreneurship: A Framework and Challenges,” https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC8558344/; Ivana Sučić Funko, Marina Dabić, Olivier Furrer & Nebojša Stojčić Rector, “How does the ownership structure of state-owned enterprises influence corporate entrepreneurship? The mediating role of entrepreneurial climate,” International Entrepreneurship and Management Journal, https://link.springer.com/article/10.1007/s11365-026-01162-4.
[19] Wikipedia, “Viettel,” https://en.wikipedia.org/wiki/Viettel; Rest of World, “How Vietnam’s military-built Viettel became a global tech player,” https://restofworld.org/2025/vietnam-viettel-global-tech-player/.
[20] Rest of World, “How Vietnam’s military-built Viettel became a global tech player,” sđd.
[21] PR Newswire, “Viettel Announces the Successful Research of a 5G Chip,” https://www.prnewswire.com/apac/news-releases/viettel-announces-the-successful-research-of-a-5g-chip-301980952.html; Vietnam.vn, “Viettel introduces new chip at Mobile World Congress 2025 event,” https://www.vietnam.vn/en/viettel-gioi-thieu-chip-moi-tai-su-kien-mobile-world-congress-2025.
[22] PR Newswire, “Viettel Breaks Ground on Vietnam’s First Semiconductor Chip Fabrication Plant,” sđd.; TechNode Global, “Viettel breaks ground on Vietnam’s first semiconductor chip fabrication plant,” https://technode.global/2026/01/19/viettel-breaks-ground-on-vietnams-first-semiconductor-chip-fabrication-plant/.
[23] PR Newswire, “From Local to Global: Viettel’s Blueprint for 5G Technology Mastery and Export,” https://www.prnewswire.com/news-releases/from-local-to-global-viettels-blueprint-for-5g-technology-mastery-and-export-302077126.html.
[24] Vietnam News, “One fifth of State-owned enterprises report losses for 2023,” https://vietnamnews.vn/economy/1664862/one-fifth-of-state-owned-enterprises-report-losses-for-2023.html.
[25] Viet Tonkin Consulting, “State Owned Enterprises in 2025: A Primer for Policymakers,” https://viettonkinconsulting.com/fdi-and-investment/state-owned-enterprises/.
[26] Wiley Online Library, “Capital Misallocation and State Ownership Policy in Vietnam,” Economic Record, https://onlinelibrary.wiley.com/doi/full/10.1111/1475-4932.12666; Emerald, “Capital diversion in Vietnamese state-owned enterprises,” https://www.emerald.com/insight/content/doi/10.1108/frep-05-2023-0019/full/html.
[27] Vietnam News, “One fifth of State-owned enterprises report losses for 2023,” sđd.
[28] VietnamNet, “Vietnam’s Ministry of Finance takes over 18 major state-owned enterprises,” https://vietnamnet.vn/en/vietnam-s-ministry-of-finance-takes-over-18-major-state-owned-enterprises-2376437.html; Vietnam Investment Review, “CMSC to supervise finance of 19 State-owned groups,” https://vir.com.vn/cmsc-to-supervise-finance-of-19-state-owned-groups-68215.html.
[29] VinaCapital, “Resolution 68: A New Dawn for Vietnam’s Private Sector,” https://vinacapital.com/wp-content/uploads/2025/05/VinaCapital-Insights_Resolution-68_A-New-Dawn-for-Vietnams-Private-Sector.pdf; Nguyen Khac Giang, “To Lam Prepares for Private Sector-Led Growth in Vietnam,” ISEAS Perspective, 2025/50, https://www.iseas.edu.sg/wp-content/uploads/2025/06/ISEAS_Perspective_2025_50.pdf.
[30] Stefan Buehler & Simon Wey, “When Do State-Owned Firms Crowd Out Private Investment?,” Journal of Industry, Competition and Trade, https://link.springer.com/article/10.1007/s10842-013-0164-y; Serhan Cevik, “You Are Suffocating Me! Firm-Level Evidence on Crowding Out,” IMF Working Papers 2019/080, https://www.elibrary.imf.org/view/journals/001/2019/080/article-A001-en.xml.
[31] Tech Magazines, “Tech EVN – Latest Trends: Powering Vietnam’s Future with Innovation and Sustainability,” https://www.techmagazines.net/tech-evn-latest-trends-powering-vietnams-future-with-innovation-and-sustainability/; VietnamPlus, “EVN contributes to realising national digital transformation goals,” https://en.vietnamplus.vn/evn-contributes-to-realising-national-digital-transformation-goals-post238953.vnp.