
Tác giả: Lê Hồng Hiệp
Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công”
Tóm tắt
-
- Công viên Khoa học Tân Trúc của Đài Loan và việc Israel tiếp nhận gần một triệu người nhập cư từ Liên Xô là hai trường hợp kinh điển về cách một quốc gia chuyển nguồn nhân tài ở nước ngoài thành tài sản công nghệ trong nước. Tuy nhiên, hai trường hợp này phản ánh hai bài toán có cấu trúc khác nhau. Đài Loan lựa chọn thu hút trở về một cộng đồng kiều dân phân tán nhưng đã thành đạt bằng cách xây dựng một “bãi đáp” chuyên biệt kết hợp với các mạng lưới nghề nghiệp phi chính thức. Trong khi đó, Israel phải tiếp nhận đột ngột một lượng lớn người nhập cư có kỹ năng nhưng chưa được phân loại, thông qua các chương trình đào tạo lại và hệ thống vườn ươm do nhà nước vận hành. Cả hai mô hình chỉ thành công khi được hỗ trợ bởi những thể chế bổ sung như năng lực R&D quân sự, các trường đại học và vốn đầu tư mạo hiểm — những yếu tố mà chương này coi là điều kiện nền tảng chứ không phải các chi tiết ngẫu nhiên. Cộng đồng người Việt ở nước ngoài có đặc điểm gần với trường hợp Đài Loan hơn nhiều so với Israel; vì vậy, điều này cần định hướng cách Hà Nội lựa chọn và vận dụng các công cụ chính sách.
- Cộng đồng người Việt ở nước ngoài có quy mô rất lớn và sở hữu lực lượng chuyên gia trình độ cao theo tiêu chuẩn quốc tế: khoảng sáu triệu người sinh sống tại khoảng 130 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó ước tính có khoảng 650.000 trí thức và chuyên gia tự xác định là người Việt ở nước ngoài, tập trung chủ yếu tại Mỹ, Nhật Bản, Australia và Hàn Quốc. Cộng đồng này ngày càng bao gồm nhiều người thuộc thế hệ thứ hai sinh ra ở nước ngoài, với động lực gắn kết với Việt Nam khác với thế hệ cha mẹ; họ có xu hướng theo đuổi các hoạt động khởi nghiệp và kết nối xuyên quốc gia hơn là trở về sinh sống lâu dài.
- Chỉ trong khoảng mười tám tháng, Việt Nam đã chuyển từ những tuyên bố thiện chí sang việc xây dựng các công cụ pháp lý thực chất. Luật Đất đai năm 2024 lần đầu tiên trao cho công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài đầy đủ quyền sử dụng đất như công dân trong nước. Nghị quyết 57 cam kết xây dựng một “cơ chế đặc biệt” dành cho người Việt Nam ở nước ngoài và chuyên gia nước ngoài. Nghị định 249/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ tháng 9/2025, là khuôn khổ pháp lý chuyên biệt đầu tiên quy định việc đề cử, tuyển chọn và đãi ngộ các chuyên gia khoa học và công nghệ là người Việt Nam ở nước ngoài cũng như người nước ngoài. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai thực tế của nghị định, khác với việc ban hành về mặt pháp lý, vẫn chưa được kiểm chứng.
- Dù đã có nhiều công cụ mới, chúng vẫn tồn tại rời rạc thay vì được tích hợp thành một hệ thống thống nhất. Việt Nam có giấy miễn thị thực nhưng chưa có thị thực nhân tài chuyên biệt; có các chính sách trợ cấp nhà ở và tiền lương theo Nghị định 179/2024 nhưng chưa có cơ chế tài trợ đối ứng tương tự học bổng KAMEA của Israel; có Mạng lưới Đổi mới sáng tạo Việt Nam hoạt động tương đối phi chính thức với khoảng một trăm nhà khoa học ở nước ngoài, nhưng chưa xây dựng được nguồn cung các vị trí làm việc ngắn hạn có cấu trúc mà Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) cần phát triển.
- Chính các học giả Việt Nam cho rằng rào cản lớn nhất hiện nay mang tính thể chế chứ không phải pháp lý. Các thủ tục hành chính cứng nhắc, cơ chế tài trợ nghiên cứu thiếu linh hoạt và việc thiếu một cơ quan điều phối thống nhất khiến những sáng kiến như chương trình VNU-350 của Đại học Quốc gia TP.HCM, các mạng lưới đổi mới sáng tạo cấp tỉnh và hoạt động kết nối kiều bào của NIC vận hành song song mà không có một “cửa vào” chung. Các khuyến nghị trong chương này được thiết kế nhằm khắc phục chính tình trạng phân mảnh đó. Chương cũng lập luận rằng khoảng trống thể chế này đồng thời giải thích thành tích còn hạn chế của Việt Nam trong việc giữ chân nhân tài: thu hút được một người trở về không đồng nghĩa với việc giữ được họ ở lại. Niềm tin, tính ổn định có thể dự đoán và quyền tự chủ nghề nghiệp mà các nhà nghiên cứu hay nhà sáng lập cần để gắn bó lâu dài đều là những vấn đề mang tính thể chế, chứ không chỉ là câu chuyện về tài chính.
- Chương này cho rằng gắn kết kiều bào là một bài toán chính sách khác với việc cạnh tranh thu hút các nhà sáng lập và nhà điều hành nước ngoài được phân tích ở Chương 12. Một kỹ sư người Việt trở về và một nhà sáng lập nước ngoài được hỗ trợ bằng vốn đầu tư mạo hiểm phản ứng trước những hệ thống động lực rất khác nhau. Đối với người gốc Việt, bản sắc, gia đình và mong muốn đóng góp cho đất nước có vai trò quan trọng bên cạnh các chế độ đãi ngộ, trong khi những yếu tố này thường không tồn tại đối với chuyên gia nước ngoài. Vì vậy, một kiến trúc chính sách chỉ được thiết kế cho một nhóm sẽ khó có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu của nhóm còn lại.
Giới thiệu
Quan niệm cho rằng người di cư là một nguồn lực quốc gia thay vì một tổn thất vĩnh viễn có một nền tảng lý luận rõ ràng, cần được trình bày trước khi đi vào các nghiên cứu trường hợp. Trong giai đoạn đầu, kinh tế học di cư xem di cư lao động có kỹ năng đơn thuần là hiện tượng “chảy máu chất xám”, tức sự chuyển dịch vốn nhân lực có tổng bằng không từ các quốc gia nghèo hơn sang các nước giàu hơn. Công trình của Jean-Baptiste Meyer và Mercy Brown về “mạng lưới tri thức kiều dân”, được hệ thống hóa trong bài báo có ảnh hưởng rộng rãi năm 2001, đã đưa ra một cách nhìn khác. Theo đó, thay vì đòi hỏi người tài phải trở về sinh sống lâu dài, “lựa chọn kiều dân” có thể kết nối các nhà khoa học và kỹ sư ở nước ngoài với quê hương thông qua các mạng lưới nghề nghiệp, các dự án nghiên cứu chung, hoạt động đầu tư và những chuyến thăm định kỳ. Cách tiếp cận này biến điều mà kinh tế học di cư trước đây xem là một tổn thất vĩnh viễn thành một nguồn lực có thể được tái tạo, dù không hoàn hảo.[1]
Các nghiên cứu sau đó của AnnaLee Saxenian về các kỹ sư Đài Loan và Ấn Độ tại Thung lũng Silicon tiếp tục phát triển khái niệm này thông qua thuật ngữ “tuần hoàn chất xám” (brain circulation). Bà chỉ ra rằng chính những cá nhân từng được xem là biểu tượng của hiện tượng chảy máu chất xám ở Đài Loan, chỉ một thập niên sau, lại trở thành lực lượng kỹ thuật và quản lý nòng cốt của ngành bán dẫn trong nước. Điều này không phải vì Đài Loan đã giữ chân được họ ngay từ đầu, mà vì hòn đảo này đã xây dựng được một hệ thống thể chế đủ sức thu hút họ trở về khi điều kiện trong nước trở nên đủ hấp dẫn để cạnh tranh với Thung lũng Silicon.[2]
Các tổng kết gần đây của William Kerr[3] về sự dịch chuyển nhân tài toàn cầu, cũng như khảo sát của Yevgeny Kuznetsov[4] do Ngân hàng Thế giới tài trợ về các mạng lưới tri thức kiều dân, đều củng cố một kết luận quan trọng từ những góc nhìn khác nhau: gắn kết kiều bào không phải là một bài toán chính sách đơn nhất mà bao gồm ít nhất ba bài toán khác nhau, mỗi bài toán đòi hỏi một bộ máy thể chế riêng: duy trì mạng lưới nghề nghiệp mà không yêu cầu người tài trở về; thúc đẩy sự gắn kết tạm thời hoặc lặp lại; và khuyến khích sự trở về lâu dài có chọn lọc thông qua các chính sách hỗ trợ. Chương này sử dụng chính sự phân biệt ba cấp độ — mạng lưới, tạm thời và vĩnh viễn — làm khung phân tích xuyên suốt.
Đối với Việt Nam, vấn đề này mang ý nghĩa đặc biệt cụ thể. Hiện có khoảng sáu triệu người gốc Việt sinh sống tại khoảng 130 quốc gia và vùng lãnh thổ. So với quy mô dân số trong nước chỉ hơn 100 triệu người, tỷ lệ này hầu như không có nhiều trường hợp tương đương trong số các nền kinh tế châu Á phát triển nhanh.[5]
Thành phần của cộng đồng này cũng có trình độ chuyên môn rất cao. Theo báo cáo của Chính phủ Việt Nam, khoảng 650.000 trí thức, chuyên gia và nhà chuyên môn tự xác định là người Việt ở nước ngoài, được kết nối tương đối lỏng lẻo thông qua hơn ba mươi hiệp hội nghề nghiệp và mười mạng lưới đổi mới sáng tạo ở nước ngoài, với khoảng 2.000 chuyên gia hoạt động tích cực. Trên thực tế, con số này nhiều khả năng còn thấp hơn đáng kể so với số lượng kỹ sư và nhà khoa học gốc Việt đang làm việc tại các tập đoàn công nghệ và các cơ sở nghiên cứu lớn ở phương Tây nhưng không tham gia bất kỳ tổ chức kiều bào chính thức nào.[6]
Mục đích của chương này bao gồm: phân tích cách Đài Loan và Israel xây dựng những thiết chế bền vững để chuyển lực lượng kỹ thuật ở nước ngoài hoặc người nhập cư thành tài sản công nghệ trong nước; đối chiếu những kinh nghiệm đó với hệ thống pháp lý đang thay đổi nhanh chóng của Việt Nam; và lập luận rằng Việt Nam đã bắt đầu tập hợp được các công cụ pháp lý cần thiết cho một chiến lược gắn kết kiều bào nghiêm túc, nhưng vẫn chưa tích hợp chúng thành một hệ thống thống nhất, được tài trợ đầy đủ như những gì từng tạo nên thành công của Công viên Khoa học Tân Trúc hay hệ sinh thái công nghệ cao của Israel.
Chương 12 sẽ phân tích việc Việt Nam hiện gần như chưa có thị thực khởi nghiệp hoặc cơ chế cư trú nhanh dành cho các nhà sáng lập và nhà điều hành cấp cao nước ngoài — nhóm nhân tài mà Việt Nam trước đây chưa từng có và hiện đang cạnh tranh trên quy mô toàn cầu để thu hút. Trong khi đó, chương này tập trung vào một nhóm khác: những người sinh ra là công dân Việt Nam hoặc sinh ra ở nước ngoài trong các gia đình người Việt, vẫn duy trì mối liên hệ về gia đình, văn hóa và thường cả pháp lý với quê hương. Hai nhóm này đòi hỏi những công cụ chính sách thực sự khác nhau vì họ phản ứng trước những hệ thống động lực khác nhau. Một nhà sáng lập nước ngoài chủ yếu cân nhắc thuế suất, mức độ thuận tiện khi thành lập doanh nghiệp và khả năng tiếp cận thị trường theo một phép tính gần như hoàn toàn dựa trên chi phí và lợi ích. Ngược lại, một kỹ sư người Mỹ gốc Việt khi cân nhắc có nên dành mười tám tháng làm việc tại NIC hay không sẽ phải tính đến những yếu tố thực tế tương tự, nhưng đồng thời còn cân nhắc quan hệ gia đình, ngôn ngữ, bản sắc và mong muốn đóng góp cho đất nước. Đó là một phép tính mang nhiều yếu tố cảm xúc mà các chính sách nhập cư thuần túy theo hướng giao dịch không thể thay thế. Tuy nhiên, bản thân những yếu tố tình cảm đó cũng sẽ không đủ để thúc đẩy sự gắn kết nếu thiếu các công cụ cụ thể như cơ chế cư trú nhanh, tài trợ đối ứng cho nghiên cứu và các vị trí làm việc ngắn hạn có cấu trúc — những nội dung sẽ được phân tích ở các phần tiếp theo.
Kinh nghiệm quốc tế
Đài Loan: Xây dựng “bãi đáp” cho tầng lớp tinh hoa đã ra đi
Cách tiếp cận của Đài Loan đối với cộng đồng ở nước ngoài ban đầu không xuất phát từ chính sách nhập cư mà từ chính sách công nghiệp, dưới sự dẫn dắt của một nhà hoạch định chính sách đặc biệt kiên trì. Lý Quốc Đỉnh (Li Kwoh-ting), Bộ trưởng Tài chính Đài Loan, sau đó là Bộ trưởng không bộ trong thập niên 1970–1980, được thừa nhận rộng rãi là kiến trúc sư của chiến lược đảo ngược chảy máu chất xám. Chính câu chuyện khởi nguồn của chiến lược này cũng mang nhiều ý nghĩa. Cuối thập niên 1970, Lý sang California để tham khảo ý kiến Frederick Terman, Hiệu trưởng Trường Kỹ thuật Đại học Stanford, người thường được xem là một trong những “cha đẻ” của Thung lũng Silicon, về cách Đài Loan có thể tái tạo mô hình phát triển mà Stanford và hệ sinh thái công nghiệp xung quanh đã xây dựng. Lời khuyên của Terman rất cụ thể: thay vì cố gắng đào tạo từ đầu một đội ngũ kỹ sư tương đương trong nước, hãy huy động chính những kỹ sư Đài Loan có trình độ cao đã di cư sang Mỹ.[7]
Lý nhanh chóng thể chế hóa lời khuyên này. Năm 1979, Thủ tướng Đài Loan Tôn Vận Tuyền (Y.S. Sun) thành lập Nhóm Cố vấn Khoa học và Công nghệ (Science and Technology Advisory Group – STAG), giao cho Lý lãnh đạo. Toàn bộ mười lăm thành viên sáng lập của nhóm đều được tuyển chọn trực tiếp từ các vị trí cấp cao tại Bell Labs, IBM và nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu của Mỹ.[8] Về bản chất, đây chính là hình thức sơ khai của “lựa chọn kiều dân” mà Đài Loan theo đuổi: chưa phải đưa người tài trở về sinh sống, mà trước hết thiết lập một cầu nối tư vấn có cấu trúc giữa chính phủ với giới tinh hoa kỹ thuật đang làm việc ở nước ngoài. Điều này diễn ra nhiều năm trước khi Đài Loan xây dựng được một môi trường đủ hấp dẫn để họ thực sự quay về.
“Bãi đáp” về mặt vật chất xuất hiện ngay sau đó. Công viên Công nghiệp Khoa học Tân Trúc, được thành lập năm 1980 dưới sự chỉ đạo của Lý, được thiết kế rõ ràng nhằm tạo ra một môi trường làm việc tương tự Thung lũng Silicon cho các kỹ sư Đài Loan trở về. Công viên cung cấp các ưu đãi về miễn giảm thuế, đất với giá thấp, thủ tục hải quan đơn giản đối với thiết bị nhập khẩu, đồng thời nằm gần Đại học Giao thông Quốc gia và Đại học Thanh Hoa Quốc gia. Thay vì buộc những người trở về phải hòa nhập vào hệ thống công nghiệp nhà nước vốn quan liêu hơn nhiều, Đài Loan xây dựng cho họ một môi trường hoàn toàn mới.[9]
Song song với đó, Viện Nghiên cứu Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology Research Institute – ITRI), cơ quan nghiên cứu ứng dụng của nhà nước, triển khai một chương trình bổ trợ quan trọng. Cuối thập niên 1970, Tổ chức Dịch vụ Nghiên cứu Điện tử trực thuộc ITRI tuyển chọn khoảng bốn mươi kỹ sư trẻ Đài Loan, bao gồm cả người trong nước và những người đang sinh sống tại Mỹ, rồi cử họ sang cơ sở của RCA tại Mỹ đào tạo trong một năm về thiết kế vi mạch, công nghệ chế tạo và kiểm thử chip. Mục tiêu là xây dựng một đội ngũ kỹ sư Đài Loan được tiếp xúc trực tiếp với công nghệ bán dẫn tiên tiến nhất của Mỹ ngay từ khi Đài Loan còn chưa có bất kỳ năng lực sản xuất bán dẫn nội địa nào.[10]
Một trong những nhân vật tiêu biểu được thu hút trở về thông qua hệ sinh thái này là Morris Chang. Được đào tạo và làm việc nhiều năm tại Mỹ, Chang nhận lời mời của Lý về lãnh đạo ITRI năm 1985. Hai năm sau, ông thành lập Công ty Sản xuất Bán dẫn Đài Loan (TSMC), ngày nay là nhà sản xuất chip logic tiên tiến hàng đầu thế giới. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy một cá nhân trở về, nếu được đặt đúng vào một hệ sinh thái phù hợp, có thể tạo ra tác động to lớn như thế nào đối với chiến lược công nghiệp của cả một quốc gia.
Quy mô của làn sóng hồi hương mà Công viên Khoa học Tân Trúc tạo ra trong hai thập niên đầu được ghi nhận đầy đủ và rất đáng kể theo mọi tiêu chuẩn. Đến cuối năm 1985, khoảng 2.563 học giả và kỹ sư trở về đã thành lập tổng cộng 82 công ty trong công viên, chiếm khoảng 40% số doanh nghiệp sản xuất tại đây ngay từ giai đoạn đầu. Đến cuối thập niên 1990, các nghiên cứu độc lập ghi nhận có từ 109 đến 123 doanh nghiệp do người hồi hương thành lập trong số các doanh nghiệp hoạt động tại công viên. Theo AnnaLee Saxenian, hơn một nửa tổng số doanh nghiệp trong Công viên Khoa học Tân Trúc do những người trở về từ Thung lũng Silicon sáng lập.[11]
Điều quan trọng là dòng chảy này không diễn ra theo một chiều. Nghiên cứu sau đó của Saxenian về mối liên kết giữa Thung lũng Silicon và Tân Trúc cho thấy sự lưu chuyển liên tục theo hai chiều của kỹ sư, vốn đầu tư và tri thức công nghệ ngay cả sau khi làn sóng hồi hương ban đầu đã ổn định. Phần lớn quá trình này được duy trì thông qua các hiệp hội nghề nghiệp của kiều dân hoạt động tương đối phi chính thức, nổi bật nhất là Hiệp hội Khoa học và Công nghệ Monte Jade. Được các lãnh đạo công nghệ người Mỹ gốc Đài Loan thành lập tại Thung lũng Silicon năm 1989, Monte Jade ra đời với mục tiêu thể chế hóa hoạt động đầu tư, cố vấn và trao đổi thông tin giữa cộng đồng công nghệ ở Mỹ và Đài Loan, sau đó mở rộng mạng lưới sang nhiều bang của Mỹ và cả châu Âu.[12]
Monte Jade đặc biệt đáng chú ý vì đảm nhiệm một chức năng mà không cơ quan chính phủ nào của Đài Loan có thể thực hiện hiệu quả: xác định chính xác những kỹ sư ở nước ngoài có chuyên môn phù hợp với các ưu tiên công nghiệp đang thay đổi của Đài Loan, đồng thời xây dựng các mạng lưới tin cậy phi chính thức giúp việc trở về, đầu tư hoặc cố vấn từ xa trở nên ít rủi ro hơn trong mắt các chuyên gia.
Tuy nhiên, để đánh giá đầy đủ thành công của Tân Trúc cũng cần lưu ý một điểm mà nhiều câu chuyện phổ biến thường bỏ qua: phần lớn cộng đồng người Đài Loan tại Thung lũng Silicon thực tế không trở về sinh sống lâu dài. Nghiên cứu thực địa của Saxenian cho thấy, khi kinh tế Đài Loan phát triển mạnh vào cuối thập niên 1980 và trong suốt thập niên 1990, số người lựa chọn hồi hương vĩnh viễn vẫn chỉ chiếm thiểu số, mặc dù chính phủ tích cực khuyến khích. Đông đảo hơn nhiều là những kỹ sư lựa chọn đi lại thường xuyên giữa hai nơi, duy trì nơi cư trú, công việc và nhiều trường hợp cả gia đình tại Thung lũng Silicon, đồng thời xây dựng sự nghiệp thứ hai, doanh nghiệp hoặc danh mục đầu tư tại Đài Loan.[13]
Đây chính là cơ sở thực nghiệm cho sự phân biệt mà chương này đưa ra giữa ba hình thức gắn kết: mạng lưới, tạm thời và vĩnh viễn. Những nhà sáng lập trở về toàn thời gian tại Tân Trúc, dù rất quan trọng, thực chất chỉ là một bộ phận trong cộng đồng lớn hơn nhiều lựa chọn hình thức gắn kết thông qua các mạng lưới và các chuyến đi ngắn hạn xuyên quốc gia. Họ tham gia cố vấn, đầu tư và hợp tác xuyên biên giới mà không bao giờ chuyển hẳn nơi cư trú. Theo cách nhìn này, thành tựu lớn nhất của Đài Loan không phải là tối đa hóa số người hồi hương lâu dài, mà là xây dựng được một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo xuyên quốc gia bền vững, trong đó nhân tài, vốn và tri thức liên tục lưu chuyển qua Thái Bình Dương nhưng vẫn gắn bó về mặt thể chế với cả hai phía. Chương này cho rằng cách diễn giải đó có giá trị tham khảo đối với Việt Nam hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần đếm số kỹ sư đã trở về hẳn.
Tuy nhiên, chính sách nhân tài của Đài Loan hiện nay đã có sự chuyển hướng đáng chú ý khi từng bước rời khỏi mô hình chỉ dành riêng cho kiều dân. Thẻ Vàng Việc làm (Employment Gold Card), công cụ thu hút nhân tài chủ lực hiện nay, là một loại giấy tờ tích hợp kết hợp giấy phép lao động, quyền cư trú và quyền tái nhập cảnh trong một tấm thẻ duy nhất. Chương trình còn đi kèm ưu đãi miễn giảm thuế thu nhập trong năm năm đối với phần thu nhập vượt ngưỡng quy định và tạo con đường nhanh để được thường trú. Quan trọng hơn, chương trình này mở cho mọi chuyên gia nước ngoài đáp ứng điều kiện trong các lĩnh vực ưu tiên, chứ không chỉ dành cho người Đài Loan ở nước ngoài. Đến cuối năm 2024, khoảng 11.000 người đã được cấp Thẻ Vàng Việc làm, trong đó lĩnh vực tài chính, chứ không phải bán dẫn, là ngành có số lượng người được cấp nhiều nhất.[14]
Tiếp nối cách tiếp cận đó, chương trình Thẻ Tinh hoa Toàn cầu (Global Elite Card) mới được công bố, với mục tiêu thu hút 120.000 chuyên gia nước ngoài vào Đài Loan trước năm 2028, cũng hướng tới mọi quốc tịch thay vì chỉ tập trung vào kiều dân. Điều này phản ánh một thực tế mới: thách thức cấp bách nhất của Đài Loan hiện nay không còn là đưa người Đài Loan ở nước ngoài trở về, mà là tình trạng già hóa dân số và thiếu hụt lao động có kỹ năng nói chung. Trong bối cảnh đó, một chiến lược chỉ dựa vào cộng đồng kiều dân không còn đủ để đáp ứng nhu cầu phát triển của nền kinh tế.[15]
Tuy nhiên, điều chỉnh quan trọng nhất đối với cách nhìn thường mang tính ca ngợi về thành công của Tân Trúc lại nằm ở mặt còn lại của quá trình tuần hoàn chất xám. Khi đội ngũ kỹ sư bán dẫn của Đài Loan trở thành lực lượng kỹ thuật có giá trị chiến lược hàng đầu thế giới, họ cũng đồng thời trở thành mục tiêu săn tuyển của các doanh nghiệp nước ngoài, thay vì chỉ là đối tượng được thu hút trở về. Theo các ước tính, chỉ trong một năm gần đây, các doanh nghiệp bán dẫn của Trung Quốc đã tuyển dụng hơn 3.000 kỹ sư chip của Đài Loan, trong đó có hơn 100 người từng làm việc tại TSMC. Trước tình hình đó, Đài Loan đã sửa đổi luật an ninh quốc gia, hình sự hóa hành vi “chiếm đoạt bí mật thương mại ngoài lãnh thổ” thông qua hoạt động săn tuyển nhân lực, đồng thời từ năm 2020 đã xử lý khoảng 100 vụ việc liên quan đến loại hành vi này.[16]
Vì vậy, kinh nghiệm của Đài Loan đồng thời mang đến cả một câu chuyện thành công lẫn một lời cảnh báo. Việc xây dựng một “bãi đáp” chuyên biệt kết hợp với các mạng lưới nghề nghiệp của kiều dân có thể giúp chuyển lực lượng tinh hoa kỹ thuật ở nước ngoài thành nền tảng của một ngành công nghiệp có sức cạnh tranh toàn cầu. Nhưng chính động lực tuần hoàn chất xám từng tạo nên thành công đó cũng không dừng lại khi ngành công nghiệp đã trưởng thành. Một khi lực lượng nhân tài trong nước trở nên đủ giá trị, họ sẽ tiếp tục trở thành mục tiêu cạnh tranh của các quốc gia khác.
Israel: Hấp thụ làn sóng nhập cư quy mô lớn để tạo bùng nổ công nghệ
Trường hợp Israel gần như là hình ảnh đối lập với Đài Loan. Việc làm rõ sự khác biệt này đặc biệt quan trọng bởi mỗi hoàn cảnh đòi hỏi những công cụ chính sách khác nhau. Nếu Đài Loan phải quản lý một dòng người hồi hương tương đối nhỏ, có chọn lọc và kéo dài trong nhiều thập niên, gồm những cá nhân đã thành công ở nước ngoài và tự quyết định thời điểm trở về, thì Israel lại phải đối mặt với một làn sóng nhập cư khổng lồ, diễn ra đột ngột và gần như không có sự chuẩn bị trước. Từ cuối thập niên 1980 đến năm 1999, gần một triệu người nhập cư, chủ yếu đến từ Liên Xô đang tan rã, đã đến Israel, làm dân số nước này tăng gần 20% chỉ trong vòng một thập niên.[17]
Theo số liệu của Bộ Hấp thụ Người nhập cư Israel, riêng trong số những người đến từ Liên Xô cũ sau năm 1989 đã có khoảng 110.000 kỹ sư được đào tạo chính quy. Khi đó, các quan chức Israel nhận định con số này lớn gấp ba lần toàn bộ lực lượng kỹ sư mà đất nước sở hữu trước đó. Những ước tính rộng hơn, bao gồm cả bác sĩ và các chuyên gia khoa học khác, cho rằng số người có trình độ kỹ thuật dao động từ khoảng 100.000 đến 750.000 người, tùy thuộc vào cách từng nghiên cứu định nghĩa phạm vi của khái niệm “chuyên gia kỹ thuật”.[18]
Dù sử dụng cách tính nào, quy mô của làn sóng nhập cư này, so với dân số khi đó của Israel, vẫn gần như chưa từng có tiền lệ trong các quốc gia phát triển. Điều đó đặt ra một bài toán mà Đài Loan chưa bao giờ phải giải quyết: làm thế nào để hấp thụ, tạo việc làm và sử dụng hiệu quả một lực lượng kỹ thuật khổng lồ đến nhanh hơn nhiều so với khả năng tự điều chỉnh của thị trường lao động.
Trên thực tế, giai đoạn đầu của quá trình hấp thụ diễn ra hỗn loạn hơn nhiều so với hình ảnh thành công thường được nhắc đến sau này. Một đánh giá công bằng cần thừa nhận rõ những thất bại ban đầu đó. Hiện tượng mà các nhà nghiên cứu chính sách Israel gọi là “lãng phí chất xám” (brain waste) diễn ra khá phổ biến trong những năm đầu thập niên 1990. Nhiều kỹ sư, bác sĩ và nhà khoa học mới nhập cư từ Liên Xô không thể tìm được công việc phù hợp với chuyên môn vì vấp phải các rào cản về tiếng Hebrew, quy định cấp phép hành nghề hoặc công nhận bằng cấp, trong khi chưa có cơ chế nhanh để tháo gỡ các rào cản này. Không ít người buộc phải làm những công việc có trình độ thấp hơn đáng kể so với năng lực chuyên môn của mình trong nhiều năm.[19]
Phản ứng ban đầu của Chính phủ Israel chủ yếu là triển khai các chương trình đào tạo lại nhằm chuyển hướng nghề nghiệp cho các nhà khoa học nhập cư. Trong một số trường hợp, những nhà nghiên cứu từng làm việc trong các viện nghiên cứu ở Liên Xô được đào tạo để trở thành giáo viên khoa học tại các trường trung học của Israel thay vì tiếp tục công việc nghiên cứu chuyên sâu. Các đánh giá độc lập cho thấy khoảng 60% người tham gia các chương trình đào tạo lại sau đó tìm được công việc phù hợp với trình độ chuyên môn. Đây là một tỷ lệ thành công đáng kể nhưng vẫn chưa hoàn toàn thỏa đáng, bởi một bộ phận không nhỏ những người có trình độ cao cuối cùng vẫn phải rời bỏ lĩnh vực chuyên môn ban đầu.[20]
Bài học quan trọng nhất mà Việt Nam cần rút ra từ kinh nghiệm này là: việc hấp thụ một lực lượng kỹ thuật quy mô lớn, dù có trình độ rất cao, tất yếu tạo ra những tổn thất chuyển tiếp. Các chương trình chính sách được thiết kế tốt có thể giảm thiểu những tổn thất đó, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn. Hơn nữa, ngay cả những chương trình thành công nhất cũng cần nhiều năm mới đạt được quy mô và mức độ hoàn thiện đủ để phát huy tác dụng.
Các công cụ cụ thể mà Israel xây dựng để biến lực lượng nhập cư này thành tài sản của ngành công nghệ, thay vì để họ trở thành một bộ phận lao động có trình độ nhưng thất nghiệp hoặc làm việc không đúng chuyên môn, là phần có giá trị tham khảo trực tiếp hơn đối với Việt Nam. Chương trình Vườn ươm Công nghệ (Technology Incubator Program), được Văn phòng Trưởng Khoa học gia (nay là Cơ quan Đổi mới sáng tạo Israel) thành lập năm 1991, được thiết kế riêng nhằm đáp ứng làn sóng nhập cư từ Liên Xô. Chính phủ hỗ trợ thành lập các vườn ươm công nghệ trên khắp cả nước — hiện có 24 cơ sở, khoảng 65% trong số đó tập trung vào các dự án khoa học và công nghệ có hàm lượng nghiên cứu cao. Các vườn ươm này tạo ra một lộ trình có cấu trúc để các nhà khoa học và kỹ sư mới nhập cư chuyển ý tưởng của mình thành các doanh nghiệp khởi nghiệp ở giai đoạn đầu. Nhà nước đảm nhận phần lớn rủi ro kỹ thuật ban đầu mà các nhà đầu tư tư nhân thường không sẵn sàng chấp nhận đối với những nhà sáng lập mới nhập cư, chưa có thành tích và chưa xây dựng được uy tín trong nước.[21]
Song song với hệ thống vườn ươm là một nhóm chương trình học bổng, nổi bật nhất là KAMEA cùng các chương trình Giladi và Shapira. Các chương trình này bố trí trực tiếp các nhà khoa học nhập cư vào những nhóm nghiên cứu sẵn có tại các trường đại học và viện nghiên cứu công của Israel, đồng thời cấp kinh phí hỗ trợ trong nhiều năm. Mục tiêu không chỉ là giúp họ tìm được việc làm ngay sau khi nhập cư mà còn bảo đảm họ có thể gắn bó lâu dài với hệ thống khoa học của Israel, thay vì để việc giữ chân nhân tài hoàn toàn phụ thuộc vào may rủi sau khi các chương trình hỗ trợ ban đầu kết thúc.[22]
Các chương trình này thường được nhắc đến cùng với Yozma và đôi khi bị nhầm lẫn với chương trình này. Tuy nhiên, sự khác biệt cần được nhấn mạnh vì Việt Nam sẽ cần cả hai loại công cụ thay vì coi chúng có thể thay thế lẫn nhau. Như đã phân tích ở Chương 1, Yozma được thiết kế để khắc phục thất bại của thị trường vốn mà mọi doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ tại Israel đều phải đối mặt. Trong khi đó, các vườn ươm công nghệ và các chương trình học bổng được đề cập ở đây nhằm xử lý một thất bại thị trường hoàn toàn khác: làm thế nào để hấp thụ một lực lượng kỹ thuật nhập cư quy mô lớn bằng cách kết nối họ với các tổ chức có khả năng sử dụng hiệu quả năng lực chuyên môn của họ.
Tuy nhiên, các chính sách hấp thụ người nhập cư chỉ là một trong nhiều yếu tố góp phần tạo nên thành công của Israel. Chương này nhấn mạnh điểm này để tránh cách diễn giải quá đơn giản coi đây là một câu chuyện thành công do một nguyên nhân duy nhất. Trước cả làn sóng nhập cư từ Liên Xô, chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc của Israel đã tạo ra hai nguồn cung nhân tài kỹ thuật song song. Chương trình Talpiot tuyển chọn những sinh viên xuất sắc nhất trong các ngành khoa học vào một lộ trình đào tạo kết hợp giữa quân sự và học thuật với tiêu chuẩn rất cao. Trong khi đó, Đơn vị 8200 của Lực lượng Phòng vệ Israel, phụ trách tình báo tín hiệu, trong nhiều thập niên đã hoạt động như một “vườn ươm công nghệ” trên thực tế. Nhiều cựu thành viên của đơn vị này sau đó trở thành những người sáng lập các doanh nghiệp nổi tiếng như Check Point, Waze, NSO Group, Wiz cùng nhiều công ty công nghệ khác.[23]
Bên cạnh đó, Quỹ Nghiên cứu và Phát triển Công nghiệp Song phương Israel–Mỹ (BIRD Foundation), được thành lập từ năm 1977, đã tài trợ cho các dự án R&D thương mại chung giữa doanh nghiệp Israel và Mỹ. Quỹ này tạo ra một kênh kết nối trực tiếp với thị trường Mỹ cho các doanh nghiệp công nghệ Israel từ trước khi làn sóng nhập cư Liên Xô diễn ra, đồng thời tiếp tục đóng vai trò là nguồn vốn và cầu nối thị trường trong suốt quá trình hấp thụ người nhập cư vào thập niên 1990.[24]
Những yếu tố trên không làm giảm ý nghĩa của các chương trình hấp thụ người nhập cư. Ngược lại, chúng cho thấy thành công của hệ sinh thái công nghệ Israel là kết quả của nhiều thể chế bổ trợ cùng vận hành đồng thời: nguồn cung nhân tài kỹ thuật từ quân đội, các chương trình hợp tác nghiên cứu song phương định hướng xuất khẩu, cải cách vốn đầu tư mạo hiểm thông qua Yozma và các chương trình hấp thụ người nhập cư. Chương này cho rằng chính tính bổ trợ giữa các thể chế đó là lời cảnh báo đối với Việt Nam: cải cách chính sách gắn kết kiều bào, dù quan trọng, cũng không thể thay thế cho các cải cách về vốn đầu tư mạo hiểm, tự chủ đại học hay đổi mới doanh nghiệp nhà nước đã được phân tích trong các chương trước.[25]
Kết quả cuối cùng, dù khó có thể quy hoàn toàn cho bất kỳ chương trình riêng lẻ nào, vẫn rất ấn tượng. Theo nhiều nguồn, những người nhập cư từ Liên Xô cũ và thế hệ con cháu của họ hiện chiếm khoảng một nửa lực lượng lao động trong ngành công nghệ cao của Israel — một tỷ lệ đặc biệt nổi bật nếu xét rằng phần lớn họ đến Israel trong tình trạng không biết tiếng Hebrew, không biết tiếng Anh và hoàn toàn không có mạng lưới nghề nghiệp tại nước này.[26] Đơn đăng ký sáng chế của Israel, từ mức dưới 100 đơn mỗi năm trong thập niên 1980, được báo cáo đã tăng lên hơn 1.000 đơn mỗi năm vào giữa thập niên 1990, gần trùng với thời điểm các chương trình vườn ươm công nghệ và học bổng dành cho người nhập cư bắt đầu phát huy hiệu quả.[27]
Dẫu vậy, cuốn sách cho rằng rất khó xác định chính xác mức đóng góp riêng của các chương trình hấp thụ người nhập cư so với cải cách thị trường vốn Yozma hay nền tảng công nghệ quốc phòng vốn đã tồn tại trước đó. Điều rõ ràng hơn nhiều là bài học về thiết kế chính sách. Israel không chỉ đơn thuần mở cửa biên giới rồi chờ đợi một “quốc gia khởi nghiệp” tự hình thành từ một lực lượng nhập cư có trình độ học vấn cao. Nước này đã chủ động xây dựng một bộ máy thể chế cụ thể, được tài trợ đầy đủ — từ các vườn ươm giúp chuyển ý tưởng thành doanh nghiệp đến các chương trình học bổng đưa những chuyên gia thất nghiệp vào các trường đại học và viện nghiên cứu — bởi họ hiểu rằng một làn sóng nhập cư kỹ thuật lớn và diễn ra ngoài kế hoạch, nếu chỉ để thị trường lao động tự điều chỉnh, sẽ dẫn đến “lãng phí chất xám” thay vì biến chất xám thành động lực phát triển.
Phép so sánh cho thấy điều gì
Đài Loan và Israel đã giải quyết hai phiên bản rất khác nhau của cùng một vấn đề nền tảng. Chính sự khác biệt về cấu trúc của vấn đề dẫn đến những công cụ chính sách khác nhau, và Việt Nam cần phân tích kỹ điều này trước khi mặc nhiên cho rằng bất kỳ mô hình nào cũng có thể được chuyển giao trực tiếp.
Cộng đồng người Đài Loan ở nước ngoài có quy mô tuyệt đối nhỏ hơn nhiều so với làn sóng nhập cư vào Israel, gồm những người đã thành đạt trong sự nghiệp và phân bố rải rác thay vì cùng lúc trở về. Trong trường hợp đó, công cụ phù hợp là một “bãi đáp” với các ưu đãi về thuế và đất đai tại Tân Trúc, kết hợp với một mạng lưới kết nối phi chính thức dựa trên lòng tin như Monte Jade. Mô hình này cho phép từng kỹ sư tự quyết định, theo hoàn cảnh và thời điểm riêng, khi nào việc trở về trở nên đáng giá.
Ngược lại, làn sóng nhập cư từ Liên Xô vào Israel có quy mô rất lớn, diễn ra trong một thời gian ngắn và bao gồm nhiều người có trình độ kỹ thuật nhưng hoàn toàn chưa có chỗ đứng trong nền kinh tế trong nước. Vì vậy, công cụ phù hợp gần với một hệ thống hấp thụ có kế hoạch hơn, gồm các vườn ươm công nghệ và chương trình học bổng bố trí nhân sự. Thị trường lao động thông thường không thể tự kết nối một lượng nhân tài lớn như vậy với các vị trí phù hợp, ít nhất là nếu không phải chấp nhận nhiều năm “lãng phí chất xám” với chi phí rất cao.
Xét theo những đặc điểm đã được trình bày, cộng đồng người Việt ở nước ngoài gần với trường hợp Đài Loan hơn đáng kể. Đây là một cộng đồng phân tán, được hình thành dần qua khoảng năm thập niên di cư, chủ yếu gồm những người ra đi với tư cách sinh viên, người tị nạn hoặc người di cư kinh tế, sau đó tự xây dựng sự nghiệp ở nước ngoài, trong nhiều trường hợp đạt tới các vị trí chuyên môn cao. Đó không phải là một làn sóng chuyên gia tập trung, đồng loạt đến Việt Nam mà chưa có chỗ đứng trong nền kinh tế trong nước.
Sự khác biệt này trực tiếp ảnh hưởng đến việc lựa chọn công cụ chính sách. Việt Nam không cần một hệ thống vườn ươm hấp thụ đại chúng theo kiểu Israel, đủ quy mô để tiếp nhận hàng trăm nghìn người cùng lúc. Điều Việt Nam cần gần với mô hình Đài Loan hơn: một “bãi đáp” đáng tin cậy; một cơ chế kết nối những chuyên gia cụ thể ở nước ngoài với những nhu cầu thể chế cụ thể trong nước; và sự bảo đảm pháp lý về cư trú, tài sản và nghề nghiệp để quyết định trở về, đầu tư hoặc dành một kỳ nghiên cứu tại Việt Nam trở nên ít rủi ro hơn.
Tuy nhiên, hai trường hợp vẫn hội tụ ở một điểm mà chương này xem là luận điểm phân tích trung tâm: cả quá trình hồi hương của Đài Loan lẫn sự bùng nổ hấp thụ nhân tài của Israel đều không diễn ra chỉ nhờ thiện chí, lời kêu gọi yêu nước hay tình cảm kiều bào. Cả hai đều đòi hỏi nhà nước xây dựng những thể chế cụ thể, có đủ nguồn lực và được vận hành nghiêm túc về mặt hành chính: công viên khoa học với các ưu đãi thực chất về thuế và đất đai; hệ thống vườn ươm với nguồn tài trợ thực; và các chương trình học bổng bố trí nhân sự với ngân sách nhiều năm. Chính các thể chế này mới có khả năng chuyển nguồn nhân tài sẵn có ở nước ngoài thành những kết quả công nghệ trong nước. Tình cảm tạo ra cơ hội; thể chế biến cơ hội đó thành kết quả.
Ba con đường, không phải một: Gắn kết mạng lưới, tạm thời và vĩnh viễn
Bài học nội tại từ trường hợp Đài Loan — rằng phần lớn đóng góp của kiều dân cho Tân Trúc đến từ những người chưa bao giờ chuyển hẳn nơi cư trú — dẫn đến một sự phân biệt mà chương này xem là khuôn khổ tổ chức cho toàn bộ phần phân tích tiếp theo, chứ không chỉ là một chú thích bổ sung. Hoạt động gắn kết kiều bào có thể được chia thành ba con đường khác nhau, mỗi con đường đòi hỏi các công cụ chính sách riêng, có cơ sở bằng chứng riêng về hiệu quả và hướng tới những nhóm người Việt ở nước ngoài khác nhau.
Thứ nhất là gắn kết thông qua mạng lưới, không đòi hỏi sự hiện diện trực tiếp tại Việt Nam. Các hình thức như cố vấn từ xa cho nhóm nghiên cứu trong nước, tham gia hội đồng quản trị hoặc hội đồng cố vấn, đầu tư vốn thiểu số, đồng hướng dẫn nghiên cứu, cấp phép công nghệ hay giảng dạy với tư cách khách mời đều cho phép các nhà khoa học và lãnh đạo đang ở nước ngoài đóng góp cho nền tảng công nghệ của Việt Nam mà không cần chuyển về sinh sống. Khuôn khổ “lựa chọn kiều dân” ban đầu của Meyer và Brown được xây dựng chính để giải quyết con đường này.[28]
Thứ hai là gắn kết tạm thời, con đường được nhấn mạnh trong đề xuất về các vị trí ngắn hạn tại NIC. Hình thức này đòi hỏi sự hiện diện trực tiếp nhưng có giới hạn và thời hạn rõ ràng, chẳng hạn như kỳ nghỉ nghiên cứu, học bổng thỉnh giảng hoặc các chương trình biệt phái kéo dài nhiều tháng. Mục tiêu không phải yêu cầu nhà khoa học ở nước ngoài từ bỏ cơ sở nghề nghiệp chính của họ, mà tạo điều kiện để họ tham gia sâu hơn vào các dự án trong nước trong một khoảng thời gian nhất định. Đây cũng là con đường mà các kỹ sư Đài Loan đi lại giữa Thung lũng Silicon và Tân Trúc sử dụng rộng rãi nhất, ngay cả trong giai đoạn cao điểm của làn sóng trở về.
Thứ ba là gắn kết vĩnh viễn, hình thức mà các cuộc thảo luận chính sách hiện nay ở Việt Nam thường mặc định khi nói đến việc “thu hút kiều bào về nước”. Con đường này đòi hỏi người tham gia chuyển hẳn nơi cư trú và cần được hỗ trợ bằng các công cụ như quốc tịch, quyền về đất đai và cam kết nghề nghiệp dài hạn. Đây vừa là hình thức có giá trị tiềm năng cao nhất, vừa là hình thức tạo ra nhiều trở ngại nhất trong thiết kế chính sách.
Các công cụ hiện có của Việt Nam đang nghiêng quá nhiều về con đường thứ ba, trong khi hai con đường đầu vừa ít tốn kém hơn để hỗ trợ, vừa phù hợp hơn với cách một cộng đồng trưởng thành, phân tán và đã đạt được thành công nghề nghiệp như cộng đồng người Việt ở nước ngoài thực sự lựa chọn để gắn kết. Bằng chứng từ Đài Loan cho thấy việc đóng góp thông qua mạng lưới và các chương trình tạm thời không phải là phương án thứ yếu, mà có thể là hình thức phổ biến và bền vững nhất.
Bối cảnh Việt Nam
Quy mô và hình thái của cộng đồng người Việt hải ngoại
Cộng đồng người Việt ở nước ngoài có quy mô rất lớn theo bất kỳ tiêu chuẩn so sánh nào và tập trung đáng kể tại chính những nền kinh tế phù hợp nhất với chiến lược công nghệ mà cuốn sách này nghiên cứu. Dữ liệu của Chính phủ Việt Nam và các cơ sở dữ liệu di cư quốc tế cho thấy tổng số người Việt ở nước ngoài vào khoảng sáu triệu người, phân bố tại khoảng 130 quốc gia và vùng lãnh thổ. Các con số này có sự khác biệt nhất định giữa các nguồn, tùy thuộc vào việc chỉ tính công dân Việt Nam đang sinh sống ở nước ngoài hay toàn bộ cộng đồng người gốc Việt.[29]
Hoa Kỳ là nơi có cộng đồng người Việt lớn nhất, với khoảng 2,3 triệu người gốc Việt. Tiếp theo là Nhật Bản, nơi có 634.361 cư dân Việt Nam hợp pháp vào cuối năm 2024, tăng mạnh so với khoảng 35.000 người vào năm 2007. Sự gia tăng này phản ánh vị thế của Việt Nam như nguồn cung lao động nước ngoài lớn nhất của Nhật Bản trong những năm gần đây. Ngoài ra còn có các cộng đồng tuy nhỏ hơn nhưng vẫn rất đáng kể tại Úc, với khoảng 335.000 người, và Hàn Quốc, với khoảng 306.000 người.[30]
Riêng tại Hoa Kỳ, cộng đồng kỹ sư người Mỹ gốc Việt ở Thung lũng Silicon thường được mô tả, kể cả trong các nghiên cứu về hệ sinh thái khởi nghiệp của người Mỹ gốc Việt, là một lực lượng hiện diện lâu đời và có vai trò nổi bật trong đội ngũ lao động kỹ thuật gốc Á tại khu vực này. Tuy nhiên, cuốn sách này chưa tìm thấy bất kỳ nguồn dữ liệu nào có đủ thẩm quyền và minh bạch về phương pháp để định lượng chính xác quy mô của cộng đồng này. Vì vậy, những tỷ lệ phần trăm thường được nhắc lại nhưng thiếu nhất quán trên truyền thông Việt Nam và trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài chỉ được xem là những số liệu mang tính minh họa, có giá trị chủ yếu ở phương diện định tính hơn là những thống kê đã được kiểm chứng.[31]
Trong cộng đồng rộng lớn đó, các báo cáo của Chính phủ Việt Nam cho biết có khoảng 650.000 người tự nhận là trí thức, chuyên gia và nhà khoa học đang sinh sống ở nước ngoài. Họ được kết nối tương đối lỏng lẻo thông qua hơn 30 hiệp hội nghề nghiệp và khoảng 10 mạng lưới đổi mới sáng tạo ở nước ngoài, quy tụ khoảng 2.000 chuyên gia đang hoạt động trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, chất bán dẫn, năng lượng hạt nhân và vật lý lượng tử.[32]
Kiều hối cung cấp một chỉ báo đáng tin cậy hơn về mức độ gắn kết kinh tế bền vững của cộng đồng người Việt ở nước ngoài, ngay cả khi họ không trở về sinh sống. Trong vài năm qua, Việt Nam đã nhận khoảng 16–18 tỷ USD kiều hối mỗi năm và luôn nằm trong nhóm 10 quốc gia nhận kiều hối lớn nhất thế giới. Riêng Thành phố Hồ Chí Minh đã ghi nhận hơn 10,3 tỷ USD kiều hối trong năm 2025.[33] Dĩ nhiên, kiều hối là công cụ kém hiệu quả hơn nhiều so với hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ hay sự hồi hương thực tế mà chương này tập trung phân tích. Tuy nhiên, quy mô dòng tiền này tự thân đã phản ánh mức độ gắn kết tài chính bền vững của cộng đồng người Việt ở nước ngoài với quê hương.
Bên cạnh đó, còn có hai đặc điểm của cộng đồng người Việt ở nước ngoài cần được nhấn mạnh, trong khi các cuộc thảo luận chính sách tại Việt Nam cho đến nay mới chỉ đề cập đến chúng một cách gián tiếp.
Thứ nhất là vấn đề thế hệ. Một bộ phận ngày càng lớn trong số khoảng 2,3 triệu người Mỹ gốc Việt, cũng như các cộng đồng tương tự ở những quốc gia khác, được sinh ra ở nước ngoài chứ không phải tại Việt Nam. Mối quan hệ của thế hệ thứ hai này với Việt Nam khác biệt đáng kể so với thế hệ cha mẹ họ theo những cách mà việc thiết kế chính sách cần dự liệu trước, thay vì chỉ nhận ra sau này. Những khác biệt đó bao gồm khả năng sử dụng tiếng Việt hạn chế hơn, mạng lưới quan hệ nghề nghiệp được xây dựng hoàn toàn bên ngoài Việt Nam, cũng như sự gắn kết với quê hương chủ yếu thông qua các chuyến thăm gia đình và bản sắc văn hóa, thay vì ký ức cá nhân về các cơ quan, doanh nghiệp hay sự nghiệp trước khi ra nước ngoài. Vì vậy, một chiến lược hướng tới cộng đồng người Việt hải ngoại được thiết kế chủ yếu cho thế hệ di cư đầu tiên – những người thông thạo tiếng Việt và quen thuộc với các thể chế trong nước – nhiều khả năng sẽ kém hiệu quả đối với thế hệ thứ hai. Tương tự, các hình thức kết nối mạng lưới và tham gia tạm thời, như hoạt động cố vấn hay các chuyến thăm ngắn hạn, nếu chỉ được triển khai theo cách tiếp cận hiện nay thì cũng khó đạt hiệu quả như mong muốn.
Trong bối cảnh đó, các chương trình học bổng có cấu trúc, các chương trình trao đổi và các hoạt động kết nối phù hợp với đặc điểm văn hóa của thế hệ thứ hai sẽ là những điểm khởi đầu thực tế hơn so với các lời kêu gọi tập trung vào việc hồi hương lâu dài.
Đặc điểm thứ hai là sự khác biệt về thành phần của cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Một bộ phận người gốc Việt ở nước ngoài trở về trong vai trò doanh nhân và nhà đầu tư. Vì vậy, không nên gộp nhóm đối tượng này với các nhà khoa học và kỹ sư – những người vốn là đối tượng trọng tâm của các chương trình thu hút nhân tài tại Đài Loan và Israel. Các nhà đầu tư mạo hiểm, doanh nhân khởi nghiệp nhiều lần và các giám đốc điều hành công nghệ ở nước ngoài chịu tác động bởi một tập hợp động lực hoàn toàn khác, bao gồm chất lượng dòng giao dịch, mức độ chắc chắn của cơ chế thoái vốn, khả năng bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và cơ hội đồng đầu tư. Những yếu tố này khác biệt đáng kể so với các cân nhắc của một nhà khoa học hàn lâm khi quyết định có trở về đảm nhiệm một vị trí tại trường đại học hay không. Đây là khác biệt quan trọng mà các khuyến nghị chính sách ở phần sau của chương sẽ tiếp tục phân tích.
Một khuôn khổ pháp lý đang hình thành nhanh chóng
Trong nhiều năm, chính sách đối với cộng đồng người Việt ở nước ngoài đã chuyển dần từ khuôn khổ chủ yếu phục vụ mục tiêu hòa giải dân tộc sang khuôn khổ được sử dụng rõ ràng để hỗ trợ chính sách khoa học và công nghệ. Văn kiện nền tảng vẫn là Nghị quyết 36 của Bộ Chính trị, ban hành năm 2004 trong khuôn khổ chính sách Đại đoàn kết toàn dân tộc. Nghị quyết chính thức khẳng định người Việt Nam ở nước ngoài là “một bộ phận không thể tách rời” của cộng đồng dân tộc Việt Nam. Tiếp đó, năm 2007, Việt Nam nới lỏng các quy định về thị thực, đặc biệt dành cho người Việt Nam ở nước ngoài và các thành viên gia đình là người nước ngoài của họ.[34]
Khuôn khổ chính sách mang tính hòa giải của giai đoạn đó vẫn được duy trì đến nay thông qua Giấy miễn thị thực có thời hạn 5 năm dành cho người Việt Nam ở nước ngoài cùng vợ/chồng và con là người nước ngoài. Giấy miễn thị thực này cho phép nhập cảnh nhiều lần, với thời gian lưu trú tối đa 180 ngày cho mỗi lần nhập cảnh. Đây là một công cụ hữu ích để duy trì các mối quan hệ gia đình và gắn kết văn hóa. Tuy nhiên, nó chưa bao giờ được thiết kế nhằm giải quyết vấn đề trọng tâm mà chương này đề cập: tạo lập một cơ sở pháp lý ổn định, có thời hạn nhiều năm, để các nhà khoa học và kỹ sư hồi hương có thể sinh sống và làm việc lâu dài tại Việt Nam.[35]
Nếu trước đây chính sách của Việt Nam đối với cộng đồng người Việt ở nước ngoài chủ yếu dựa trên các chủ trương mang tính khuyến khích, thì chỉ trong khoảng mười tám tháng, Việt Nam đã xây dựng được một khuôn khổ pháp lý tương đối toàn diện hơn. Điều đáng chú ý là các công cụ mới không được ban hành trong một văn bản duy nhất mà phân tán ở nhiều luật, nghị quyết và nghị định khác nhau. Khi được xem xét tổng thể, chúng phản ánh nỗ lực từng bước xây dựng nền tảng thể chế cho một chiến lược gắn kết kiều bào có hệ thống.
Bước ngoặt đầu tiên là Luật Đất đai năm 2024. Luật này lần đầu tiên quy định công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài được hưởng đầy đủ quyền sử dụng đất như công dân đang sinh sống trong nước. Trước đây, nhiều người Việt ở nước ngoài phải nhờ người thân đứng tên hoặc sử dụng các hình thức sở hữu gián tiếp nếu muốn mua nhà hoặc đầu tư bất động sản tại Việt Nam. Quy định mới loại bỏ một trong những bất định pháp lý lớn nhất đối với những người cân nhắc trở về làm việc lâu dài hoặc đầu tư tại quê hương.[36]
Tuy nhiên, quyền về đất đai mới chỉ giải quyết một phần của bài toán. Đối với các nhà khoa học và chuyên gia công nghệ, điều họ quan tâm không chỉ là quyền sở hữu tài sản mà còn là điều kiện làm việc và khả năng phát triển nghề nghiệp. Chính vì vậy, Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị, ban hành cuối năm 2024, có ý nghĩa quan trọng hơn ở góc độ chiến lược. Nghị quyết xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực then chốt của tăng trưởng, đồng thời yêu cầu xây dựng “cơ chế đặc biệt” nhằm thu hút và phát huy đội ngũ nhà khoa học, chuyên gia là người Việt Nam ở nước ngoài cũng như chuyên gia quốc tế.
Đây mới chỉ là định hướng chính trị ở cấp cao. Việc cụ thể hóa bắt đầu với Nghị định 179/2024/NĐ-CP, quy định chính sách thu hút và trọng dụng người có tài năng làm việc trong các cơ quan nhà nước. Nghị định cho phép áp dụng các chế độ đãi ngộ cao hơn thông thường, bao gồm hỗ trợ về tiền lương, nhà ở, điều kiện nghiên cứu và môi trường làm việc đối với những cá nhân đáp ứng tiêu chí nhân tài. Mặc dù phạm vi áp dụng không chỉ giới hạn ở người Việt Nam ở nước ngoài, nghị định này tạo ra một trong những nền tảng đầu tiên để các cơ quan công quyền có thể tuyển dụng và giữ chân các chuyên gia trình độ cao theo cơ chế linh hoạt hơn.[37]
Bước phát triển chuyên biệt nhất là Nghị định 249/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ tháng 9/2025. Đây là văn bản pháp lý đầu tiên quy định riêng về việc đề cử, tuyển chọn, sử dụng và đãi ngộ các chuyên gia khoa học và công nghệ là người Việt Nam ở nước ngoài cũng như chuyên gia nước ngoài. Nghị định trao quyền cho các bộ, ngành và tổ chức khoa học được đề xuất tuyển chọn chuyên gia theo nhu cầu cụ thể, đồng thời quy định các chế độ hỗ trợ về thu nhập, điều kiện nghiên cứu, chỗ ở và thủ tục hành chính.[38]
Nếu xem xét theo trình tự thời gian, có thể thấy một logic khá rõ. Luật Đất đai năm 2024 giải quyết vấn đề quyền tài sản. Nghị quyết 57 xác lập định hướng chiến lược. Nghị định 179 tạo khuôn khổ chung về thu hút nhân tài trong khu vực công. Nghị định 249 bổ sung công cụ chuyên biệt dành cho giới khoa học và công nghệ. Mỗi văn bản xử lý một phần của bài toán, thay vì cố gắng giải quyết tất cả trong một đạo luật duy nhất.
Tuy nhiên, chính sự phân tán này cũng tạo ra một hạn chế quan trọng. Không có văn bản nào đóng vai trò là một “điểm tiếp cận thống nhất” cho người Việt Nam ở nước ngoài muốn tìm hiểu cơ hội làm việc, nghiên cứu hoặc đầu tư tại Việt Nam. Một chuyên gia ở California hoặc Tokyo hiện vẫn phải tự tìm hiểu các quy định liên quan đến cư trú, đất đai, tuyển dụng, nghiên cứu, thuế và nhiều thủ tục khác thông qua nhiều cơ quan khác nhau. So với cách Đài Loan xây dựng một “bãi đáp” tập trung tại Công viên Khoa học Tân Trúc hay cách Israel tổ chức các chương trình hấp thụ nhân tài thông qua một đầu mối rõ ràng, hệ thống của Việt Nam vẫn mang tính phân tán đáng kể.
Về mặt thể chế, Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) nổi lên như mô hình gần giống nhất với mạng lưới kết nối kiểu Monte Jade mà Việt Nam hiện có, dù được nhà nước xây dựng và vận hành thay vì hình thành từ chính cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Mạng lưới Đổi mới sáng tạo Việt Nam do NIC khởi xướng theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ đã thu hút hơn 100 nhà khoa học và chuyên gia công nghệ người Việt đang làm việc ở nước ngoài tham gia các hoạt động hợp tác có tổ chức với hàng trăm đối tác trong nước. Mạng lưới này hoạt động song song với khoảng 10 mạng lưới đổi mới sáng tạo ở nước ngoài và khoảng 2.000 chuyên gia đã đề cập ở trên, đồng thời từng bước được hiện thực hóa thông qua các chương trình hợp tác cụ thể. Đến nay, NIC đã phối hợp với Google triển khai 40.000 suất học bổng về trí tuệ nhân tạo, học máy và phân tích dữ liệu dành cho sinh viên và kỹ sư đang làm việc tại Việt Nam. Trung tâm cũng hợp tác với USAID và Chương trình CHIPS của Hoa Kỳ nhằm đào tạo nguồn nhân lực cho ngành bán dẫn và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.[39]
Song song với đó, Chương trình Xuân Quê hương được tổ chức hằng năm – gần đây nhất vào tháng 2 năm 2026 với sự tham dự của khoảng 100 đại biểu người Việt Nam ở nước ngoài đến từ 32 quốc gia cùng lãnh đạo Đảng và Nhà nước – cũng đang chuyển dần trọng tâm sang khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, bên cạnh các mục tiêu truyền thống về văn hóa và hòa hợp dân tộc. Tại sự kiện này, Tổng Bí thư Tô Lâm kêu gọi chuyển từ “tư duy quản lý” sang “khai thác nguồn lực”, thông qua việc mời các chuyên gia và trí thức kiều bào trực tiếp tham gia quản lý các dự án trọng điểm hoặc đảm nhiệm vai trò cố vấn cho các cơ quan nhà nước.[40]
Các trường đại học cũng đang có những bước đi theo hướng tương tự. Tiêu biểu là Chương trình VNU-350 của Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, được triển khai từ năm 2024 theo Nghị quyết 45-NQ/TW về xây dựng đội ngũ trí thức. Chương trình đặt mục tiêu thu hút 350 nhà khoa học và nhà nghiên cứu trẻ xuất sắc vào năm 2030, và đến giữa năm 2026 đã tuyển được gần 200 người, trong đó có cả các nhà khoa học là người Việt Nam ở nước ngoài trở về làm việc.[41]
Mặc dù đã đạt được các kết quả đáng khích lệ, các sáng kiến này nhìn chung vẫn chủ yếu phát triển song song, chưa được tích hợp thành một hệ thống thống nhất với cơ sở dữ liệu chung, quy trình thống nhất và cơ chế phối hợp rõ ràng. Vì vậy, một chuyên gia có thể đồng thời nhận được lời mời từ nhiều đơn vị khác nhau nhưng cũng có thể không nhận được bất kỳ lời mời nào nếu không nằm trong mạng lưới của từng tổ chức.
Chính vì thế, có thể lập luận rằng thách thức hiện nay của Việt Nam không còn nằm ở việc thiếu các công cụ pháp lý cơ bản. Vấn đề chuyển sang giai đoạn tiếp theo: làm thế nào để kết nối các công cụ đó thành một hệ thống thống nhất, dễ tiếp cận và có khả năng vận hành hiệu quả. Đây cũng chính là điểm mà kinh nghiệm của Đài Loan và Israel gợi mở nhiều bài học nhất.
Các tồn tại cần khắc phục
Đánh giá của giới nghiên cứu trong nước về các chính sách hiện hành nhìn chung nhất quán ở một điểm quan trọng: rào cản lớn nhất đối với việc thu hút và phát huy nguồn lực người Việt Nam ở nước ngoài hiện nay không còn nằm chủ yếu ở các quy định pháp luật, mà ở chất lượng của quá trình thực thi và năng lực thể chế.
Nhiều ý kiến cho rằng cộng đồng trí thức người Việt ở nước ngoài có tiềm năng rất lớn trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nhưng sự tham gia của họ vẫn chủ yếu mang tính cá nhân, ngắn hạn và phụ thuộc nhiều vào các mối quan hệ riêng. Việt Nam cũng chưa xây dựng được một cơ chế thể chế hóa đủ mạnh để biến những đóng góp rời rạc đó thành các chương trình hợp tác lâu dài.[42]
Thủ tục hành chính vẫn là một rào cản đáng kể. Việc tuyển dụng chuyên gia, phê duyệt đề tài nghiên cứu, giải ngân kinh phí hay mua sắm thiết bị nghiên cứu vẫn phải tuân theo nhiều quy trình được thiết kế cho bộ máy hành chính thông thường, thay vì cho hoạt động khoa học và công nghệ vốn đòi hỏi tốc độ và tính linh hoạt cao hơn nhiều. Trong bối cảnh đó, ngay cả khi một nhà khoa học hàng đầu đồng ý trở về hoặc hợp tác với Việt Nam, quá trình triển khai trên thực tế vẫn có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm.
Một vấn đề khác thường xuyên được đề cập là tính ổn định của môi trường nghiên cứu. Đối với nhiều nhà khoa học đang làm việc tại các trường đại học hoặc doanh nghiệp công nghệ hàng đầu thế giới, quyết định dành một phần sự nghiệp cho Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào mức thu nhập. Điều họ đặc biệt quan tâm là khả năng xây dựng một chương trình nghiên cứu dài hạn, được tiếp cận ổn định với nguồn kinh phí, được quyền lựa chọn cộng sự và có đủ quyền tự chủ trong hoạt động chuyên môn. Đây đều là những yếu tố mà các khoản hỗ trợ tài chính đơn lẻ khó có thể thay thế.
Ngoài ra, chính sách hiện nay vẫn có xu hướng đánh đồng mọi đối tượng người Việt Nam ở nước ngoài thành một nhóm tương đối đồng nhất. Trên thực tế, cộng đồng này rất đa dạng. Một giáo sư đang giảng dạy tại một trường đại học nghiên cứu ở Mỹ, một doanh nhân công nghệ tại Singapore, một kỹ sư bán dẫn tại Hàn Quốc hay một nhà đầu tư mạo hiểm ở Thung lũng Silicon đều có động cơ, điều kiện và hình thức gắn kết với Việt Nam rất khác nhau. Việc áp dụng cùng một bộ công cụ cho tất cả các nhóm này khó có thể đạt hiệu quả tối ưu.
Điều đáng chú ý là những hạn chế nêu trên phần lớn không đòi hỏi phải sửa đổi thêm nhiều đạo luật mới. Phần lớn các công cụ pháp lý cơ bản đã được hình thành trong giai đoạn 2024–2025. Vấn đề cốt lõi hiện nay là xây dựng năng lực thực thi, cải thiện sự phối hợp giữa các cơ quan và thiết kế các chương trình đủ linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của từng nhóm đối tượng khác nhau.
Theo cách nhìn này, thách thức mà Việt Nam đang đối mặt có nhiều điểm tương đồng với bài học rút ra từ Đài Loan. Điều quyết định thành công không phải là số lượng văn bản pháp luật được ban hành, mà là khả năng xây dựng một hệ sinh thái khiến việc hợp tác với Việt Nam trở nên đơn giản, đáng tin cậy và có thể dự đoán được đối với các chuyên gia ở nước ngoài. Đây cũng là tiền đề cho các khuyến nghị chính sách được trình bày ở phần tiếp theo.
Khuyến nghị chính sách
Các nghiên cứu trường hợp trong chương này cho thấy thành công của Đài Loan và Israel không đến từ một chính sách đơn lẻ, mà từ việc xây dựng một hệ thống thể chế bổ trợ lẫn nhau. Vì vậy, các khuyến nghị dưới đây không nhằm sao chép nguyên trạng bất kỳ mô hình nào, mà lựa chọn những thành tố phù hợp nhất với đặc điểm của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài và những cải cách pháp lý mà Việt Nam đã triển khai trong giai đoạn 2024–2025.
Ngắn hạn
-
- Thiết lập một cổng thông tin điện tử thống nhất dành cho người Việt Nam ở nước ngoài, tích hợp toàn bộ thông tin về tuyển dụng, cơ hội nghiên cứu, học bổng, đầu tư, thủ tục cư trú, quyền sử dụng đất và các chính sách hỗ trợ hiện hành. Đây sẽ là “điểm tiếp cận duy nhất” cho các chuyên gia, thay vì để họ phải tìm hiểu qua nhiều bộ, ngành và địa phương khác nhau. Mô hình này gần với vai trò điều phối mà Công viên Khoa học Tân Trúc từng đảm nhiệm trong giai đoạn đầu, dù không nhất thiết phải tập trung về mặt địa lý.
- Chuyển Mạng lưới Đổi mới sáng tạo Việt Nam từ một mạng lưới kết nối tương đối phi chính thức thành một nền tảng hợp tác có cấu trúc hơn, với cơ sở dữ liệu chuyên gia được cập nhật thường xuyên, cơ chế xác định nhu cầu của các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong nước, đồng thời có bộ phận chuyên trách kết nối hai phía. Mục tiêu không phải chỉ mở rộng số lượng thành viên mà là nâng cao chất lượng của các kết nối thực chất giữa nhu cầu trong nước và nguồn nhân lực ở nước ngoài.
- Xây dựng chương trình học giả thỉnh giảng và chuyên gia ngắn hạn tại NIC, cho phép các nhà khoa học, kỹ sư và doanh nhân người Việt ở nước ngoài làm việc tại Việt Nam trong thời gian từ ba đến mười hai tháng, với kinh phí hỗ trợ về đi lại, nhà ở, nghiên cứu và thủ tục hành chính. Thiết kế này gần với mô hình gắn kết tạm thời của Đài Loan hơn là yêu cầu các chuyên gia phải hồi hương lâu dài ngay từ đầu.
- Đơn giản hóa các thủ tục hành chính đối với chuyên gia được lựa chọn theo Nghị định 249/2025, bao gồm thị thực, giấy phép lao động (nếu cần), thủ tục cư trú, mở tài khoản ngân hàng, mua sắm thiết bị nghiên cứu và giải ngân kinh phí. Các thủ tục này nên được xử lý theo cơ chế “một cửa”, thay vì để từng chuyên gia tự làm việc với nhiều cơ quan khác nhau.
Trung hạn
-
- Thiết lập chương trình tài trợ đối ứng cho các nhóm nghiên cứu do người Việt Nam ở nước ngoài chủ trì, theo đó Nhà nước tài trợ khi nhóm nghiên cứu huy động được nguồn lực tương ứng từ trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp hoặc các quỹ nghiên cứu quốc tế. Cách tiếp cận này tương đồng với các chương trình học bổng nhiều năm của Israel, nhưng cần điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh tài chính và thể chế của Việt Nam.
- Hỗ trợ hình thành các mạng lưới nghề nghiệp chuyên ngành của người Việt Nam ở nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, vật liệu mới và an ninh mạng. Các mạng lưới này nên được vận hành chủ yếu bởi chính cộng đồng chuyên gia, trong khi Nhà nước đóng vai trò hỗ trợ tài chính ban đầu và tạo điều kiện kết nối, thay vì trực tiếp điều hành. Kinh nghiệm của Monte Jade cho thấy giá trị lớn nhất của các mạng lưới này nằm ở sự tin cậy nghề nghiệp giữa các thành viên.
- Khuyến khích các trường đại học và viện nghiên cứu xây dựng vị trí giáo sư thỉnh giảng dài hạn và bổ nhiệm song song (joint appointment) dành cho người Việt Nam ở nước ngoài. Điều này cho phép các chuyên gia duy trì vị trí công tác chính ở nước ngoài nhưng vẫn có trách nhiệm học thuật và nghiên cứu ổn định tại Việt Nam.
Dài hạn
-
- Tích hợp các chính sách hiện hành thành một chiến lược quốc gia thống nhất về gắn kết người Việt Nam ở nước ngoài, thay vì tiếp tục phân tán trong nhiều luật, nghị quyết và nghị định khác nhau. Chiến lược này cần xác định rõ mục tiêu, cơ quan đầu mối, nguồn lực tài chính và hệ thống đánh giá kết quả.
- Chuyển trọng tâm đánh giá chính sách từ số lượng người trở về sang chất lượng và tác động của sự gắn kết, bao gồm số dự án nghiên cứu chung, doanh nghiệp được thành lập, bằng sáng chế, công nghệ được chuyển giao, vốn đầu tư huy động và các mạng lưới hợp tác được duy trì. Kinh nghiệm của Đài Loan cho thấy giá trị lớn nhất của cộng đồng kiều dân không nhất thiết nằm ở số người hồi hương lâu dài, mà ở việc duy trì một hệ sinh thái xuyên quốc gia, trong đó tri thức, vốn và nhân lực có thể lưu chuyển liên tục giữa Việt Nam và các trung tâm đổi mới sáng tạo trên thế giới.
Kết luận
Chương này lập luận rằng việc gắn kết người Việt Nam ở nước ngoài không nên được xem đơn thuần là một chính sách thu hút nhân tài, mà là một cấu phần của chiến lược phát triển năng lực công nghệ quốc gia. Kinh nghiệm của Đài Loan và Israel cho thấy những quốc gia thành công nhất không phải là những nước giữ chân được mọi nhân tài ngay từ đầu, mà là những nước xây dựng được các thể chế đủ hấp dẫn để biến cộng đồng chuyên gia ở nước ngoài thành một bộ phận hữu cơ của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nước.
Hai nghiên cứu trường hợp cũng cho thấy không tồn tại một mô hình duy nhất phù hợp với mọi quốc gia. Đài Loan thành công nhờ xây dựng một “bãi đáp” cho một cộng đồng kiều dân phân tán nhưng đã thành đạt, kết hợp với các mạng lưới nghề nghiệp xuyên quốc gia như Monte Jade và một môi trường công nghiệp đủ sức cạnh tranh với Thung lũng Silicon. Trong khi đó, Israel phải giải quyết một thách thức hoàn toàn khác: hấp thụ trong thời gian ngắn gần một triệu người nhập cư, trong đó có hàng trăm nghìn chuyên gia kỹ thuật. Vì vậy, nước này phát triển các chương trình vườn ươm công nghệ, học bổng nghiên cứu và đào tạo lại nhằm giảm thiểu hiện tượng “lãng phí chất xám”. Mặc dù khác nhau về công cụ, cả hai trường hợp đều cùng khẳng định một nguyên lý cơ bản: thiện chí hay tinh thần yêu nước không thể thay thế cho các thể chế được thiết kế tốt, có đủ nguồn lực và được vận hành hiệu quả.
Đối chiếu với hai mô hình trên, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài có nhiều điểm tương đồng với trường hợp Đài Loan hơn. Đây là một cộng đồng phân tán, đã hình thành qua nhiều thập niên, trong đó nhiều người đã xây dựng được sự nghiệp thành công tại các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ hàng đầu thế giới. Vì vậy, mục tiêu thực tế của Việt Nam không nên là tối đa hóa số người hồi hương lâu dài, mà là tạo điều kiện để họ có thể tham gia vào quá trình phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của đất nước thông qua nhiều hình thức khác nhau: hợp tác nghiên cứu, đầu tư, cố vấn, giảng dạy, chuyển giao công nghệ hoặc làm việc ngắn hạn.
Theo góc độ này, Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể trong thời gian gần đây. Luật Đất đai năm 2024, Nghị quyết 57, Nghị định 179/2024/NĐ-CP và Nghị định 249/2025/NĐ-CP đã tạo dựng những nền tảng pháp lý quan trọng mà chỉ vài năm trước còn chưa tồn tại. Tuy nhiên, những công cụ đó hiện vẫn tồn tại dưới dạng các sáng kiến riêng lẻ, chưa được tích hợp thành một hệ thống thống nhất với đầu mối điều phối rõ ràng, cơ chế triển khai linh hoạt và nguồn lực tài chính ổn định.
Quan trọng hơn, bằng chứng từ Đài Loan cho thấy thành công của chính sách gắn kết kiều bào không nên được đo lường chủ yếu bằng số lượng người trở về định cư. Phần lớn giá trị mà cộng đồng người Đài Loan ở nước ngoài tạo ra cho ngành bán dẫn không đến từ những người hồi hương vĩnh viễn, mà từ một mạng lưới xuyên quốc gia, trong đó nhân tài, tri thức, vốn và cơ hội kinh doanh liên tục lưu chuyển giữa Đài Loan và các trung tâm công nghệ toàn cầu. Đối với Việt Nam, đây có lẽ cũng là mục tiêu phù hợp và khả thi hơn trong bối cảnh hiện nay.
Cuối cùng, có thể thấy chính sách gắn kết người Việt Nam ở nước ngoài không thể tách rời các cải cách rộng hơn đã được phân tích trong các chương trước. Ngay cả một chiến lược thu hút kiều bào được thiết kế tốt cũng sẽ khó phát huy hiệu quả nếu thiếu các trường đại học tự chủ, hệ thống vốn đầu tư mạo hiểm phát triển, các doanh nghiệp có nhu cầu đổi mới sáng tạo và một môi trường nghiên cứu minh bạch, ổn định. Nói cách khác, gắn kết kiều bào không phải là giải pháp thay thế cho cải cách thể chế, mà chỉ có thể phát huy tác dụng khi trở thành một bộ phận của quá trình cải cách đó. Chỉ trong một hệ sinh thái như vậy, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài mới thực sự có thể trở thành nguồn lực chiến lược giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.
Bài viết trích từ bản thảo “Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam”. Rất mong nhận được ý kiến phản biện, góp ý của quý độc giả. Mọi liên hệ, góp ý xin gửi về: [email protected]. Trân trọng cảm ơn!
——————
[1] Jean-Baptiste Meyer & Mercy Brown, “Scientific Diasporas: A New Approach to the Brain Drain,” UNESCO-ICSU World Conference on Science, 1999, https://www.researchgate.net/publication/237291192_Scientific_Diasporas_A_New_Approach_to_the_Brain_Drain; Jean-Baptiste Meyer, “Network Approach versus Brain Drain: Lessons from the Diaspora,” International Migration (2001), https://onlinelibrary.wiley.com/doi/abs/10.1111/1468-2435.00173.
[2] AnnaLee Saxenian, “Brain Drain or Brain Circulation?” https://people.ischool.berkeley.edu/~anno/Speeches/braindrain.html; AnnaLee Saxenian, “The Silicon Valley–Hsinchu Connection: Technical Communities and Industrial Upgrading,” https://people.ischool.berkeley.edu/~anno/Papers/SV-Hsinchu-ICC-1.pdf.
[3] William R. Kerr, The Gift of Global Talent: How Migration Shapes Business, Economy and Society (Stanford University Press, 2018), https://www.sup.org/books/economics-and-finance/gift-global-talent.
[4] Yevgeny Kuznetsov, ed., Diaspora Networks and the International Migration of Skills: How Countries Can Draw on Their Talent Abroad (World Bank, 2006), https://documents1.worldbank.org/curated/en/465841468313860840/pdf/365850PAPER0Diaspora01OFFICIAL0USE0ONLY1.pdf; Devesh Kapur and John McHale, Give Us Your Best and Brightest: The Global Hunt for Talent and Its Impact on the Developing World (Center for Global Development, 2005); Springer, “Diasporas and Economic Development: A Review of the Evidence and Policy,” https://link.springer.com/article/10.1057/s41294-020-00117-0.
[5] Vietnam.vn, “Unlocking the potential of overseas Vietnamese!” https://www.vietnam.vn/en/khoi-thong-nguon-luc-kieu-bao; Diaspora for Development, “Vietnam: Facts & Figures,” https://diasporafordevelopment.eu/wp-content/uploads/2024/05/CF_Vietnam-v.1.pdf.
[6] VnExpress International, “Vietnam launches innovation network to tap diaspora expertise,” https://e.vnexpress.net/news/news/vietnam-launches-innovation-network-to-tap-diaspora-expertise-3794880.html.
[7] Swarajya, “How K T Li Turned Around Semiconductor Industry In Taiwan And Why Modi Needs A Man Like Him In India,” https://swarajyamag.com/ideas/how-k-t-li-turned-around-semiconductor-industry-in-taiwan-and-why-modi-needs-a-man-like-him-in-india.
[8] Như trên.
[9] Hsinchu Science Park Bureau, “Statistics,” https://web.sipa.gov.tw/english/Statistics.
[10] Taiwan Insight, “A Short History of Semiconductor Technology in Taiwan during the 1970s and the 1980s,” https://taiwaninsight.org/2024/05/10/a-short-history-of-semiconductor-technology-in-taiwan-during-the-1970s-and-the-1980s/.
[11] Wen-Hsiung Lee, Wei-Tzen Yang, “The cradle of Taiwan high technology industry development — Hsinchu Science Park (HSP)”, Technovation, Vol. 20, Issue 1, 2000, pp. 55-59; Saxenian, “Brain Drain or Brain Circulation?”, sđd.
[12] Saxenian, “The Silicon Valley–Hsinchu Connection,”, sđd.; Monte Jade West, “About Us,” https://www.montejade.org/about-us.
[13] AnnaLee Saxenian, “Silicon Valley’s New Immigrant Entrepreneurs,” Public Policy Institute of California, 1999, https://www.ppic.org/wp-content/uploads/content/pubs/report/R_699ASR.pdf.
[14] Taiwan Gold Card, “Tax,” https://goldcard.nat.gov.tw/en/tags/tax/; Asia Lifestyle Magazine, “Taiwan Gold Card 2025: The Fast-Track Work Permit For Expats,” https://www.asialifestylemagazine.com/taiwan-gold-card-2025-expat-choice/.
[15] CommonWealth Magazine, “How Can Labor-starved Taiwan Attract More Foreign Talent?” https://english.cw.com.tw/article/article.action?id=3878.
[16] Al Jazeera, “Taiwan cracks down on China poaching tech talent,” https://www.aljazeera.com/economy/2022/5/4/taiwan-is-trying-to-thwart-chinas-efforts-to-poach-tech-talent; Taipei Times, “EDITORIAL: Keep tech talent in, poachers out,” https://www.taipeitimes.com/News/editorials/archives/2025/04/02/2003834458.
[17] Wikipedia, “1990s post-Soviet aliyah,” https://en.wikipedia.org/wiki/1990s_post-Soviet_aliyah; Jewish Policy Center, “Israel’s High-Tech Boom,” https://www.jewishpolicycenter.org/2008/05/31/israels-high-tech-boom/.
[18] Jewish Policy Center, “Israel’s High-Tech Boom,”, sđd.; RSF: The Russell Sage Foundation Journal of the Social Sciences, “Israeli Infotech Migrants in Silicon Valley,” https://www.rsfjournal.org/content/4/1/130.
[19] Iris Geva-May, “Absorption Policies in Israel: The Retraining of Immigrant Scientists,” in Emergency Mass Immigration, https://www.taylorfrancis.com/chapters/edit/10.4324/9781351289481-7/absorption-policies-israel-retraining-immigrant-scientists-emergency-mass-immigration-iris-geva-may.
[20] Như trên.
[21] CTech, “An inside look at Israel’s incubator ecosystem,” https://www.calcalistech.com/ctech/articles/0,7340,L-3914711,00.html; Wikipedia, “Israel Innovation Authority,” https://en.wikipedia.org/wiki/Israel_Innovation_Authority.
[22] KAMEA, “Israel Repatriate Scientist,” https://www.tau.ac.il/~kamea/index.html; The Hebrew University of Jerusalem, “Programs of Ministry of Aliyah and Immigrant Absorption,” https://en.academic-secretary.huji.ac.il/book/kamea-program.
[23] Wikipedia, “Talpiot program,” https://en.wikipedia.org/wiki/Talpiot_program; Wikipedia, “Unit 8200,” https://en.wikipedia.org/wiki/Unit_8200.
[24] BIRD Foundation, “Israel-U.S. R&D Funding for Innovation,” https://www.birdf.com/.
[25] Datagravity, “‘Start-up Nation’: An incomplete history and profile of Israel’s rise in Cybersecurity,” https://www.datagravity.dev/p/start-up-nation-an-incomplete-history.
[26] Jewish Policy Center, “Israel’s High-Tech Boom,”, sđd.; Madan, “‘Russian’ entrepreneurs come to the forefront of Israeli high-tech,” https://madan.org.il/en/news/russian-entrepreneurs-come-forefront-israeli-high-tech.
[27] City Journal, “Silicon Israel,” https://www.city-journal.org/article/silicon-israel; Chương 1 của cuốn sách này trực tiếp xem xét chương trình đầu tư mạo hiểm Yozma của Israel.
[28] Jean-Baptiste Meyer and Mercy Brown, “Scientific Diasporas: A New Approach to the Brain Drain,” UNESCO-ICSU World Conference on Science, 1999, https://www.researchgate.net/publication/237291192_Scientific_Diasporas_A_New_Approach_to_the_Brain_Drain; Jean-Baptiste Meyer, “Network Approach versus Brain Drain: Lessons from the Diaspora,” International Migration (2001), https://onlinelibrary.wiley.com/doi/abs/10.1111/1468-2435.00173.
[29] Diaspora for Development, “Vietnam: Facts & Figures,”, sđd.; Migranto, “Vietnamese Diaspora: Destinations & Statistics,” https://migranto.io/country/vietnam/diaspora.
[30] Wikipedia, “Vietnamese people in Japan,” https://en.wikipedia.org/wiki/Vietnamese_people_in_Japan; Seasia Stats, “Top 10 Countries with the Largest Vietnamese-Origin Population,” https://seasiastats.com/statistic/top-10-countries-with-the-largest-vietnamese-origin-population-EYyb7.
[31] Oi Vietnam, “Silicon Valley Vietnam,” https://oivietnam.com/2014/05/silicon-valley-vietnam/.
[32] VnExpress International, “Vietnam launches innovation network to tap diaspora expertise,”, sđd.; VietnamNet, “Vietnam’s strategy to harness talent for national advancement,” https://vietnamnet.vn/en/vietnam-s-strategy-to-harness-talent-for-national-advancement-2332389.html.
[33] Vietnam+, “Remittances to Ho Chi Minh City exceed 10.3 billion USD in 2025,” https://en.vietnamplus.vn/remittances-to-ho-chi-minh-city-exceed-103-billion-usd-in-2025-post336515.vnp; The Vietnamese Magazine, “Việt Nam’s $19 Billion Lifeline: The Economic Impact of Overseas Remittances,” https://thevietnamese.org/2026/02/viet-nams-19-billion-lifeline-the-economic-impact-of-overseas-remittances/.
[34] Vietnam.vn, “Unlocking the potential of overseas Vietnamese!”, sđd.
[35] Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in the United States, “Visa Exemption / 5-year visa,” https://vietnamembassy-usa.org/consular/visa-exemption; Get Visa Vietnam, “5 Year Vietnam Visa Exemption,” https://www.getvisavietnam.com/5-year-vietnam-visa-exemption/.
[36] Ministry of Agriculture and Environment, “Land Law – Expanding land use rights for Vietnamese people residing abroad,” https://en.mae.gov.vn/land/land-law%E2%80%93expanding-land-use-rights-for-vietnamese-people-residing-abroad-8692.htm; Realtique, “Vietnam 2024 Land Law: What Viet Kieu Can Own,” https://www.realtique.net/en/news/real-estate/39961/vietnams-2024-land-law-what-viet-kieu-can-now-own-2026/.
[37] VietnamNet, “Vietnam introduces attractive salaries to recruit top talent into public service,” https://vietnamnet.vn/en/vietnam-introduces-attractive-salaries-to-recruit-top-talent-into-public-service-2359156.html; VietnamNet, “Vietnam prioritizes welfare for public sector talent with new policies,” https://vietnamnet.vn/en/vietnam-prioritizes-welfare-for-public-sector-talent-with-new-policies-2359527.html.
[38] LuatVietnam, “Decree No. 249/2025/ND-CP dated September 19, 2025 of the Government on mechanisms and policies for attraction of experts in science, technology, innovation,” https://english.luatvietnam.vn/decree-no-249-2025-nd-cp-dated-september-19-2025-of-the-government-on-mechanisms-and-policies-for-attraction-of-experts-in-science-technology-inno-411830-doc1.html; Vietnam+, “Policies issued to attract experts in science, technology, innovation, digital transformation,” https://en.vietnamplus.vn/policies-issued-to-attract-experts-in-science-technology-innovation-digital-transformation-post326950.vnp.
[39] VnExpress International, “Vietnam launches innovation network to tap diaspora expertise,”, sđd.; Vietnam+, “Vietnam’s innovation hub powers up to drive tech, entrepreneurship forward,” https://en.vietnamplus.vn/vietnams-innovation-hub-powers-up-to-drive-tech-entrepreneurship-forward-post320265.vnp.
[40] Ministry of Foreign Affairs, “Homeland Spring highlights diaspora role in tech transfer and startups,” https://mofa.gov.vn/web/ministry-of-foreign-affairs/detail/chi-tiet/homeland-spring-highlights-diaspora-role-in-tech-transfer-and-startups-58812-590.html; Vietnam.vn, “Removing institutional obstacles, connecting talents, leading the way with technology,” https://www.vietnam.vn/en/go-vuong-the-che-ket-noi-nhan-tai-dan-loi-cong-nghe.
[41] SGGP English Edition, “Vietnam rolls out red carpet for global talents but barriers remain,” https://en.sggp.org.vn/vietnam-rolls-out-red-carpet-for-global-talents-but-barriers-remain-post126618.html.
[42] Vietnam News, “Việt Nam turns to global talent pool to unlock next phase of growth,” https://vietnamnews.vn/opinion/1780378/viet-nam-turns-to-global-talent-pool-to-unlock-next-phase-of-growth.html; The Star, “Vietnam turns to global talent pool to unlock next phase of growth,” https://www.thestar.com.my/aseanplus/aseanplus-news/2026/04/29/vietnam-turns-to-global-talent-pool-to-unlock-next-phase-of-growth.