Thị thực khởi nghiệp và cuộc cạnh tranh nhân tài mà Việt Nam chưa có

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

    • Tech Visa của Pháp, Thị thực Nhân tài Toàn cầu (Global Talent Visa) của Anh và Tech.Pass của Singapore đều xem chính sách nhập cư là một công cụ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chứ không chỉ là công cụ điều tiết thị trường lao động. Các chương trình này chủ động cạnh tranh để thu hút các nhà sáng lập nước ngoài, các nhà điều hành công nghệ cấp cao và nhà đầu tư, thay vì xử lý họ theo cùng cơ chế áp dụng cho lao động có kỹ năng thông thường.
    • Tuy cùng hướng tới một mục tiêu, ba mô hình được thiết kế theo những cách rất khác nhau. Pháp gắn thị thực với một hệ sinh thái khởi nghiệp hữu hình do nhà nước xây dựng; Anh trao quyền đánh giá chuyên môn cho một cơ quan xác nhận độc lập hoạt động theo cơ chế bình duyệt đồng cấp; còn Singapore từ bỏ hoàn toàn việc đánh giá mang tính chủ quan để áp dụng các ngưỡng tài chính cứng. Mỗi mô hình đều có những điểm yếu riêng, từ ma sát hành chính, cuộc khủng hoảng gần như làm tê liệt cơ quan xác nhận của Anh năm 2023, đến quy mô tiếp nhận rất nhỏ và chỉ dành cho nhóm tinh hoa của Singapore.
    • Hiện tại, Việt Nam mới thực hiện bước đi thực chất đầu tiên theo hướng này. Từ ngày 01/07/2026, thị thực UĐ1 và UĐ2 được triển khai trên phạm vi toàn quốc, cho phép nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn tối đa năm năm và cam kết xử lý hồ sơ trong ba ngày làm việc. Đây là công cụ nhập cư đầu tiên của Việt Nam được thiết kế nhằm phục vụ chính sách đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, điều kiện xét duyệt của thị thực UĐ1 được xác định theo ngành nghề thay vì theo địa bàn, thông qua khái niệm pháp lý “nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao”. Bên cạnh đó, Việt Nam còn dành một cơ chế ưu đãi riêng, hào phóng hơn, cho các nhà đầu tư, chuyên gia và nhà quản lý cấp cao làm việc tại Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) ở Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, bao gồm thẻ tạm trú có thời hạn đến mười năm, làn ưu tiên nhập cảnh và lộ trình xét thường trú nhanh.
    • Ngoài phạm vi của UĐ1 trong lĩnh vực công nghệ số và cơ chế ưu đãi dành cho IFC, hệ thống nhập cư của Việt Nam nhìn chung vẫn thuộc nhóm chặt chẽ trong ASEAN. Thị thực đầu tư yêu cầu mức vốn góp rất lớn, chế độ thường trú chỉ áp dụng cho một số ít đối tượng theo quy định pháp luật, và toàn bộ hệ thống do Bộ Công an quản lý – một cơ quan có xu hướng ưu tiên kiểm soát và giám sát người nước ngoài hơn là mở rộng tiếp cận.
    • Chương này tiếp cận vấn đề trên cơ sở đánh giá tính khả thi thay vì kỳ vọng. Khác với các cải cách về tài chính và quy định được phân tích ở những chương trước, việc mở rộng quyền cư trú liên quan trực tiếp đến một thiết chế mà chức năng cốt lõi là bảo đảm an ninh và kiểm soát, chứ không phải tạo thuận lợi cho hoạt động kinh tế. Vì vậy, Việt Nam nhiều khả năng sẽ tiếp tục mở rộng khuôn khổ thị thực UĐ1 theo từng ngành và từng khu vực một cách dần dần, thay vì sớm ban hành một loại thị thực dành cho nhà sáng lập áp dụng chung cho mọi lĩnh vực như mô hình của Pháp.
    • Thị thực dành cho nhà sáng lập chỉ là một trong nhiều yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh nhân tài của một quốc gia, bên cạnh vốn đầu tư mạo hiểm, sự ổn định của môi trường pháp lý, chất lượng đại học và điều kiện sống. Bản thân công cụ này cũng không hoàn toàn không có rủi ro. Pháp, Canada và Anh đều phải xây dựng các cơ chế xác minh nhằm ngăn chặn việc lợi dụng công ty vỏ bọc hoặc hồ sơ giả mạo để xin thị thực. Với chức năng bảo đảm an ninh, Bộ Công an có lợi thế trong việc dự liệu và xây dựng năng lực kiểm soát những rủi ro này ngay từ đầu, thay vì chỉ xử lý sau khi chính sách đã được triển khai.
    • Chương này xem các nhà sáng lập và nhà điều hành nước ngoài là một nhóm đối tượng chính sách khác với cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài được phân tích trong Chương 11, bởi hai nhóm có vị thế pháp lý hoàn toàn khác nhau. Một nhà khoa học người Việt trở về thường đã có, hoặc có thể dễ dàng khôi phục, các quyền gắn với quốc tịch Việt Nam; trong khi một nhà sáng lập nước ngoài không có bất kỳ quyền lợi pháp lý sẵn có nào đối với Việt Nam. Tuy nhiên, hai chương này bổ sung cho nhau như hai hợp phần của cùng một chiến lược cạnh tranh nhân tài. Một quốc gia chỉ xây dựng công cụ dành cho một trong hai nhóm thì mới chỉ hoàn thiện được một nửa chiến lược của mình.

Giới thiệu

Việc xem chính sách nhập cư như một công cụ của chính sách đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ là một công cụ quản lý thị trường lao động, là một tư duy tương đối mới và đến nay vẫn chưa được áp dụng đồng đều trong kinh tế học di cư và nghiên cứu chính sách công so sánh. Theo cách tiếp cận truyền thống, chính sách di cư lao động có kỹ năng tập trung trả lời một câu hỏi của thị trường lao động: quốc gia có thiếu lao động sở hữu một kỹ năng nhất định hay không, và nếu có thì cần cấp bao nhiêu giấy phép lao động để bù đắp khoảng trống đó. Trong khi đó, thị thực khởi nghiệp hay thị thực dành cho nhà sáng lập lại đặt ra một câu hỏi hoàn toàn khác, gần với chính sách công nghiệp hơn là quản lý thị trường lao động: chính phủ nên chủ động cạnh tranh để thu hút những cá nhân nào – những người có giá trị không phải vì lấp đầy một vị trí việc làm hiện có, mà vì họ có thể tạo ra doanh nghiệp mới, mang theo nguồn vốn và năng lực kỹ thuật – ngay cả khi họ không có nhà tuyển dụng trong nước bảo lãnh và cũng không có vị trí việc làm nào đang chờ họ. Tech Visa của Pháp, ra mắt năm 2017; lộ trình công nghệ số của Thị thực Nhân tài Toàn cầu (Global Talent Visa) của Vương quốc Anh, vận hành từ năm 2014; và Tech.Pass của Singapore, ra mắt năm 2021, là ba trong số những ví dụ tiêu biểu nhất về việc các chính phủ xây dựng một hạng mục nhập cư dựa trên logic thứ hai này thay vì logic thứ nhất. Mục tiêu trọng tâm của chương này là chỉ ra rằng, mặc dù cùng hướng đến một mục tiêu, ba quốc gia đã xây dựng những công cụ có cấu trúc rất khác nhau để theo đuổi mục tiêu đó.

Phần so sánh của chương được đặt trong một khái niệm rộng hơn đang ngày càng được sử dụng trong kinh tế học di cư và nghiên cứu chính sách so sánh: năng lực cạnh tranh nhân tài (talent competitiveness). Theo cách tiếp cận này, khả năng thu hút người nước ngoài có trình độ và năng suất cao tự thân đã là một lợi thế cạnh tranh quốc gia, tương tự như thị trường vốn hay cơ sở hạ tầng, và là điều mà chính phủ có thể chủ động vun đắp thay vì chỉ coi là hệ quả của chính sách nhập cư nói chung. William Kerr, trong công trình tổng hợp về tính di động của nhân tài toàn cầu, đã chỉ ra động lực cốt lõi của hiện tượng này: lao động có kỹ năng cao tập trung phần lớn vào một số ít nền kinh tế trung tâm, và các công cụ mà chính phủ sử dụng để cạnh tranh thu hút nhóm nhân lực này – từ thị thực, chế độ thuế, tài trợ nghiên cứu đến chất lượng sống – vận hành như một hệ thống thống nhất chứ không phải những đòn bẩy riêng lẻ.[1]

Bộ Chỉ số Sức hút Nhân tài của OECD, được công bố lần đầu năm 2019 và liên tục cập nhật kể từ đó, đã lượng hóa khái niệm này bằng cách xếp hạng các quốc gia thành viên OECD theo bốn nhóm đối tượng khác nhau: lao động trình độ cao, doanh nhân, sinh viên đại học và nhà sáng lập khởi nghiệp. Cách tiếp cận này phản ánh thực tế rằng một thiết kế chính sách có thể rất hiệu quả với một nhóm – chẳng hạn ngưỡng thu nhập rất cao mà Singapore áp dụng đối với các nhà điều hành đã thành danh – nhưng lại kém hấp dẫn đối với một nhóm khác, chẳng hạn các nhà sáng lập giai đoạn đầu mới chỉ có ý tưởng đầy triển vọng nhưng chưa có thành tích đáng kể.[2]

Báo cáo Hệ sinh thái Khởi nghiệp Toàn cầu thường niên của Startup Genome, theo dõi hoạt động khởi nghiệp, dòng vốn và dòng chảy nhân tài tại hơn 350 hệ sinh thái trên thế giới, cũng củng cố nhận định này từ góc độ dữ liệu khu vực tư nhân. Báo cáo cho thấy sức mạnh của hệ sinh thái khởi nghiệp tập trung rất mạnh vào một số ít thành phố trung tâm, và bản thân thị thực dành cho nhà sáng lập chỉ là một trong nhiều yếu tố – cùng với khả năng tiếp cận vốn đầu tư mạo hiểm, thị trường khách hàng, mạng lưới nghiên cứu đại học và chất lượng sống – quyết định liệu một thành phố có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới khởi nghiệp toàn cầu hay vẫn chỉ ở vị trí ngoại vi.[3]

Các nghiên cứu về tinh thần khởi nghiệp của người nhập cư cũng củng cố cách nhìn này ở cấp độ hệ thống khi cho thấy các nhà sáng lập nhập cư có trình độ cao tạo ra những hiệu ứng lan tỏa có thể đo lường được – thông qua hoạt động cố vấn, tuyển dụng lao động địa phương và chuyển giao tri thức – đối với toàn bộ hệ sinh thái khởi nghiệp trong nước, vượt ra ngoài phạm vi các doanh nghiệp do chính họ sáng lập. Chương sẽ quay trở lại phát hiện này khi đánh giá liệu mô hình thí điểm IFC giới hạn theo khu vực của Việt Nam có thể tạo ra hiệu ứng tương tự hay không.[4]

Vì vậy, chương xem công cụ mà Việt Nam đang xây dựng không phải như một chính sách hoàn chỉnh tự thân, mà là một thành tố của hệ thống năng lực cạnh tranh nhân tài rộng lớn hơn. Cách tiếp cận này cũng thống nhất với Chương 11 của cuốn sách, vốn xem việc gắn kết với cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài là nửa còn lại của cùng một chiến lược: nếu Chương 11 đặt câu hỏi Việt Nam cạnh tranh như thế nào để thu hút nhân tài hải ngoại của chính mình, thì chương này đặt câu hỏi Việt Nam cạnh tranh như thế nào để thu hút nhân tài của các quốc gia khác. Một quốc gia thực sự nghiêm túc về năng lực cạnh tranh nhân tài toàn cầu cần có câu trả lời thuyết phục cho cả hai câu hỏi, chứ không chỉ một.

Phần so sánh của chương cũng được làm rõ hơn nhờ việc phân biệt các khái niệm mà các mô hình quốc tế đề cập dưới đây xử lý chưa thật sự nhất quán: nhà sáng lập, nhà điều hành cấp cao và nhà đầu tư là ba nhóm đối tượng có liên quan nhưng khác biệt về mặt phân tích, và một công cụ chính sách phù hợp với nhóm này chưa chắc đã phù hợp với nhóm khác. Nhà sáng lập phải gánh chịu rủi ro thực thi rất lớn cũng như kỳ vọng lợi nhuận từ vốn chủ sở hữu gắn với một dự án duy nhất, thường chưa được kiểm chứng. Nhà điều hành cấp cao – chẳng hạn giám đốc công nghệ hoặc trưởng bộ phận kỹ thuật của một doanh nghiệp đã có vốn – chịu rủi ro tài chính cá nhân thấp hơn đáng kể, đồng thời phản ứng nhiều hơn với mức lương, quyền chọn cổ phần và uy tín nghề nghiệp thay vì những phép tính đầy bất định mà một nhà sáng lập thực sự phải đối mặt. Trong khi đó, nhà đầu tư đánh giá một khu vực pháp lý chủ yếu dựa trên khả năng tạo lập giao dịch, mức độ chắc chắn khi thoái vốn và khả năng hỗ trợ doanh nghiệp trong danh mục đầu tư, hơn là sự thuận tiện của thủ tục nhập cư cá nhân. Tech Visa của Pháp và EntrePass của Singapore chủ yếu được thiết kế cho các nhà sáng lập; Thị thực Nhân tài Toàn cầu của Anh và Tech.Pass của Singapore hướng nhiều hơn đến các nhà điều hành cấp cao; còn không mô hình nào trong ba mô hình được phân tích ở đây được xây dựng chủ yếu dành cho nhà đầu tư, vốn thường di chuyển theo các cơ chế nhập cư riêng gắn với dòng vốn. Trong toàn bộ chương, thuật ngữ “nhà sáng lập và nhà điều hành cấp cao” được sử dụng như một cách gọi rút gọn, song sự phân biệt này có ý nghĩa trực tiếp đối với các lựa chọn thiết kế chính sách của Việt Nam sẽ được phân tích trong phần Khuyến nghị chính sách.

Sự phù hợp của câu hỏi này đối với Việt Nam đã thay đổi đáng kể, và theo một cách khá đặc biệt, ngay trong quá trình cuốn sách này được biên soạn. Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị, được ban hành vào tháng 12/2024, cam kết xây dựng một “cơ chế đặc biệt” nhằm thu hút cả người Việt Nam ở nước ngoài lẫn người nước ngoài có trình độ cao. Chương 11 đã phân tích chi tiết các công cụ mà Việt Nam xây dựng dành cho nhóm đối tượng thứ nhất; còn chương này tập trung vào nhóm thứ hai. Điểm xuất phát cần được nhìn nhận một cách khách quan là, cho đến giữa năm 2026, Việt Nam gần như chưa có công cụ tương đương dành cho nhóm này. Hệ thống khi đó chỉ bao gồm thị thực đầu tư với yêu cầu vốn lớn, giấy phép lao động thông thường và không có bất kỳ hạng mục pháp lý riêng nào thừa nhận nhà sáng lập hay nhà điều hành công nghệ cấp cao là một nhóm đối tượng đáng để cạnh tranh thu hút. Điều này đã thay đổi từ ngày 01/07/2026, khi thị thực UĐ1 và UĐ2 chính thức có hiệu lực theo Luật số 118/2025/QH15.[5] Luật này sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật có liên quan đến an ninh, trật tự, trong đó có Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam. Đây là công cụ nhập cư đầu tiên của Việt Nam thực sự được thiết kế nhằm phục vụ chính sách đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, công cụ này vẫn được thiết kế theo ngành chứ không phải địa bàn, bởi đối tượng thụ hưởng được xác định thông qua khái niệm pháp lý “nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao”, thay vì mở rộng cho các nhà sáng lập và nhà điều hành thuộc toàn bộ nền kinh tế. Song song với đó là một cơ chế ưu đãi riêng, giới hạn theo địa bàn, dành cho nhân lực đăng ký làm việc tại Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) mới của Việt Nam.[6]

Chế độ cư trú của Việt Nam do Bộ Công an quản lý – một cơ quan có chức năng pháp định bao trùm cả quản lý nhập cư lẫn bảo đảm an ninh quốc gia – và trong những năm gần đây, các tuyên bố công khai của Bộ nhìn chung đều theo hướng tăng cường quản lý hơn là nới lỏng. Ngay cả khi công bố số lượng người nước ngoài nhập cảnh đạt mức kỷ lục, Bộ vẫn yêu cầu lực lượng công an trên cả nước tăng cường dự báo, phối hợp và kiểm soát người nước ngoài cư trú tại Việt Nam, phản ánh cách tiếp cận thiên về quản lý rủi ro hơn là tạo thuận lợi kinh tế.[7] Đây là một dạng cải cách hoàn toàn khác với các cải cách về ưu đãi thuế, mua sắm công hay cơ chế miễn trừ trách nhiệm mà các chương trước của cuốn sách đã phân tích. Những cải cách đó chủ yếu điều chỉnh cách phân bổ nguồn lực và rủi ro trong các thiết chế vốn hướng đến mục tiêu phát triển kinh tế; trong khi việc mở rộng quyền cư trú đòi hỏi một cơ quan vốn có chức năng cốt lõi là bảo đảm an ninh phải chấp nhận một cách tính toán rủi ro khác với cách tiếp cận truyền thống của mình. Vì vậy, chương xem thị thực UĐ1 mới của Việt Nam – bao gồm cả lộ trình toàn quốc theo ngành và cơ chế ưu đãi riêng cho IFC – không phải là một giải pháp nửa vời đáng thất vọng, mà là một bước đi đầu tiên phù hợp với những ràng buộc thể chế hiện nay. Trên cơ sở đó, chương đặt câu hỏi bước đi tiếp theo nào là khả thi nhất, dựa trên đặc điểm của hệ thống thể chế Việt Nam chứ không chỉ dựa trên kinh nghiệm quốc tế.

Cuối cùng, phạm vi của chương này được xác định khác với Chương 11, và sự khác biệt đó không đơn thuần mang tính tổ chức. Một nhà khoa học người Việt Nam trở về nước vốn đã có, hoặc có thể dễ dàng khôi phục, quyền sử dụng đất, khả năng có quốc tịch và các mối quan hệ gia đình, văn hóa mà Chương 11 đã phân tích. Ngược lại, một nhà sáng lập nước ngoài đang cân nhắc giữa Thành phố Hồ Chí Minh, Singapore và Kuala Lumpur không có bất kỳ lợi thế nào trong số đó; quyết định của họ chủ yếu dựa trên những yếu tố mang tính thực dụng như sự ổn định của chế độ thị thực, mức thuế, khả năng tiếp cận thị trường và tốc độ xử lý thủ tục. Một quốc gia hoàn toàn có thể rất cởi mở với một nhóm đối tượng nhưng vẫn khá khép kín với nhóm còn lại. Vì vậy, chương này xem vị thế hiện nay của Việt Nam – đã có những cải thiện đáng kể đối với một mặt trận nhưng vẫn còn khá hạn chế ở mặt trận kia – là một kết quả hợp lý và có thể giải thích được về mặt thể chế, chứ không phải là một sự mâu thuẫn.

Kinh nghiệm quốc tế

Pháp: Xây dựng thị thực xoay quanh một hệ sinh thái khởi nghiệp

Cách tiếp cận của Pháp trong việc cạnh tranh thu hút các nhà sáng lập nước ngoài không thể tách rời nỗ lực rộng lớn hơn của nhà nước nhằm xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp hữu hình. Vì vậy, để hiểu Tech Visa của Pháp, trước hết cần hiểu hệ sinh thái mà chương trình này được thiết kế để phục vụ.

Năm 2013, Chính phủ Pháp thành lập La Mission French Tech trực thuộc Bộ Kinh tế với nhiệm vụ xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp trong nước và nâng cao sức hấp dẫn của Pháp đối với các nhà sáng lập, nhà đầu tư và nhân tài công nghệ quốc tế. Hiện nay, French Tech hoạt động tại Station F ở Paris – được quảng bá là khuôn viên khởi nghiệp lớn nhất thế giới. Đối với Pháp, Station F đóng vai trò tương tự như Công viên Khoa học Tân Trúc của Đài Loan được phân tích trong Chương 11: không chỉ là một địa điểm làm việc, mà còn là một “bệ đáp” hữu hình do nhà nước xây dựng để hỗ trợ những người đến khởi nghiệp, thay vì chỉ cung cấp một loại thị thực mang tính pháp lý thuần túy.[8]

Ra mắt năm 2017, French Tech Visa được thiết kế cho ba nhóm đối tượng riêng biệt: nhân viên công nghệ, nhà sáng lập và nhà đầu tư. Đối với nhóm nhà sáng lập, điều kiện quan trọng nhất là phải chứng minh đang triển khai một “dự án kinh tế đổi mới sáng tạo” được hệ sinh thái French Tech công nhận. Việc công nhận này có thể đến từ một vườn ươm hoặc chương trình tăng tốc khởi nghiệp thuộc mạng lưới French Tech, hoặc thông qua thư giới thiệu của ít nhất hai thành viên đủ điều kiện trong hệ sinh thái. Ngoài ra, ứng viên còn phải chứng minh có mức thu nhập tối thiểu tương đương mức lương tối thiểu của Pháp.[9] Những người được chấp thuận sẽ được cấp giấy phép cư trú có thời hạn bốn năm và có thể gia hạn nhiều lần nếu vẫn đáp ứng các điều kiện ban đầu. Đáng chú ý, cơ chế ưu đãi này không chỉ áp dụng cho nhà sáng lập mà còn mở rộng sang nhân viên và nhà đầu tư nước ngoài của doanh nghiệp khởi nghiệp – một điểm khác biệt quan trọng so với nhiều mô hình khác chỉ tập trung vào cá nhân nhà sáng lập.[10]

Xét về quy mô, kết quả của chương trình là đáng ghi nhận nhưng vẫn tương đối khiêm tốn nếu so với toàn bộ nền kinh tế Pháp. Kể từ khi triển khai năm 2017, French Tech Visa đã giúp hơn 1.200 doanh nghiệp tuyển dụng nhân lực quốc tế. Đây là mức sử dụng ổn định trong gần một thập kỷ, nhưng vẫn khá nhỏ nếu đặt cạnh hệ sinh thái khoảng 25.000 doanh nghiệp khởi nghiệp của Pháp, vốn được chính phủ ước tính tạo ra khoảng 1,1 triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp.[11]

Điểm mạnh lớn nhất của mô hình Pháp nằm ở sự gắn kết chặt chẽ giữa chính sách nhập cư và hệ sinh thái khởi nghiệp. Thay vì để cơ quan nhà nước trực tiếp đánh giá tính khả thi về kỹ thuật hay thương mại của từng dự án, Pháp dựa vào mạng lưới các vườn ươm, chương trình tăng tốc, quỹ đầu tư mạo hiểm và các nhà sáng lập giàu kinh nghiệm để thực hiện bước sàng lọc ban đầu. Điều đó có nghĩa là, trước khi hồ sơ đến tay cơ quan nhập cư, chất lượng của dự án đã được chính những “người gác cổng” của hệ sinh thái đánh giá và xác nhận. Cách tiếp cận này vừa giảm gánh nặng hành chính cho nhà nước, vừa tận dụng được chuyên môn của khu vực tư nhân.

Tuy nhiên, chính ưu điểm này cũng tạo nên hạn chế của mô hình. Một nhà sáng lập có ý tưởng rất triển vọng nhưng chưa có mối liên hệ với hệ sinh thái French Tech sẽ gặp khó khăn đáng kể trong việc tiếp cận chương trình. Nói cách khác, ngoài các điều kiện chính thức, còn tồn tại một “rào cản gia nhập phi chính thức” dưới dạng mạng lưới quan hệ mà những mô hình dựa hoàn toàn trên các tiêu chí khách quan, như Tech.Pass của Singapore, không đặt ra. Bên cạnh đó, ngay cả khi French Tech Visa vận hành tương đối hiệu quả, môi trường hành chính nói chung của Pháp vẫn thường bị cộng đồng khởi nghiệp quốc tế đánh giá là khá phức tạp và nhiều thủ tục. Điều này khiến lợi thế của làn ưu tiên French Tech Visa phần nào bị giảm bớt khi doanh nghiệp phải tương tác với các cơ quan hành chính khác ngoài chương trình thị thực.[12]

Vương quốc Anh: Trao quyền đánh giá cho cộng đồng chuyên môn

Nếu Pháp xây dựng thị thực dành cho nhà sáng lập dựa trên một hệ sinh thái khởi nghiệp do nhà nước điều phối, thì Vương quốc Anh lựa chọn một hướng tiếp cận khác: chính phủ không trực tiếp quyết định ai là người có tài năng, mà trao quyền đánh giá đó cho các tổ chức chuyên môn. Triết lý này phản ánh truyền thống lâu đời của Anh trong việc dựa vào cơ chế bình duyệt đồng cấp (peer review) để phân bổ nguồn lực trong khoa học và đổi mới sáng tạo. Thay vì yêu cầu công chức đánh giá tiềm năng của một doanh nhân hay một nhà khoa học, chính phủ để những người đang hoạt động trong cùng lĩnh vực đưa ra nhận định về năng lực của ứng viên.

Nền tảng của mô hình hiện nay là Thị thực nhân tài toàn cầu (Global Talent Visa), được triển khai từ năm 2020 để thay thế chương trình Tier 1 (Nhân tài Đặc biệt). Đối với lĩnh vực công nghệ số, Chính phủ Anh giao Tech Nation – một tổ chức phi lợi nhuận chuyên hỗ trợ hệ sinh thái công nghệ – làm cơ quan xác nhận. Ứng viên không cần có lời mời làm việc trước khi nộp hồ sơ mà chỉ cần chứng minh mình thuộc một trong hai nhóm: Exceptional Talent (Nhân tài Đặc biệt), dành cho những cá nhân đã được công nhận rộng rãi là lãnh đạo trong lĩnh vực của mình, hoặc Exceptional Promise (Tiềm năng Đặc biệt), dành cho những người tuy còn ở giai đoạn đầu sự nghiệp nhưng được đánh giá có tiềm năng trở thành lãnh đạo trong tương lai. Hồ sơ thường bao gồm thư giới thiệu của các chuyên gia trong ngành cùng bằng chứng về thành tích đổi mới sáng tạo, hoạt động khởi nghiệp, đóng góp kỹ thuật hoặc ảnh hưởng đối với cộng đồng công nghệ. Sau khi được cơ quan chuyên môn xác nhận, ứng viên mới tiếp tục thực hiện thủ tục xin thị thực với Bộ Nội vụ.[13]

Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là tính linh hoạt. Khác với các chương trình dựa trên ngưỡng thu nhập hoặc quy mô vốn đầu tư, cơ chế xác nhận chuyên môn cho phép xem xét nhiều dạng thành tích khác nhau, kể cả những trường hợp chưa tạo ra doanh thu lớn nhưng đã chứng minh được năng lực đổi mới sáng tạo hoặc tiềm năng phát triển. Điều này đặc biệt phù hợp với các nhà sáng lập công nghệ giai đoạn đầu, những người thường chưa đạt được các chỉ tiêu tài chính nhưng lại có triển vọng tạo ra giá trị rất lớn trong tương lai. Việc đánh giá cũng có thể thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của lĩnh vực công nghệ mà không cần liên tục sửa đổi quy định pháp luật.

Tuy nhiên, mô hình này cũng bộc lộ những điểm yếu đáng kể. Do phụ thuộc gần như hoàn toàn vào một cơ quan xác nhận bên ngoài, hiệu quả của toàn bộ chương trình chịu ảnh hưởng trực tiếp từ năng lực và sự ổn định của tổ chức đó. Điều này được thể hiện rõ vào năm 2023, khi Tech Nation rơi vào khủng hoảng tài chính sau khi mất nguồn tài trợ của chính phủ và đứng trước nguy cơ chấm dứt hoạt động. Cuộc khủng hoảng khiến quá trình xét duyệt hồ sơ bị gián đoạn và buộc Chính phủ Anh phải nhanh chóng chuyển vai trò cơ quan xác nhận sang Barclays Eagle Labs để bảo đảm chương trình tiếp tục vận hành. Sự kiện này cho thấy một rủi ro mang tính cấu trúc của mô hình Anh: khi một chức năng cốt lõi của chính sách công được giao cho một tổ chức bên ngoài, tính bền vững của chính sách cũng phụ thuộc vào sự ổn định của chính tổ chức đó.

Bên cạnh đó, cơ chế đánh giá dựa trên chuyên môn cũng khó tránh khỏi yếu tố chủ quan. Những khái niệm như “lãnh đạo”, “tiềm năng đặc biệt” hay “đóng góp nổi bật” không thể được lượng hóa hoàn toàn bằng các tiêu chí khách quan. Vì vậy, kết quả xét duyệt phần nào phụ thuộc vào nhận định của hội đồng đánh giá cũng như chất lượng của các thư giới thiệu mà ứng viên cung cấp. Đây chính là điểm khác biệt căn bản so với mô hình Singapore, nơi các điều kiện chủ yếu được xác định bằng những ngưỡng tài chính rõ ràng và có thể kiểm chứng.

Singapore: Loại bỏ đánh giá chủ quan, thay bằng các ngưỡng định lượng

Tech.Pass của Singapore, được Cơ quan Phát triển Kinh tế Singapore (EDB) triển khai từ tháng 01/2021 với hạn ngạch ban đầu 500 suất, áp dụng theo nguyên tắc đăng ký trước, xét trước, thể hiện cách tiếp cận thứ ba và cũng là đơn giản nhất về mặt cấu trúc. Thay vì gắn điều kiện với một hệ sinh thái vật lý như Pháp, hay trao quyền đánh giá cho một hội đồng chuyên gia như Anh, Singapore yêu cầu ứng viên đáp ứng các tiêu chí định lượng, khách quan và có thể kiểm chứng.

Để đủ điều kiện, ứng viên phải đáp ứng ít nhất hai trong ba tiêu chí sau: có mức lương cố định hàng tháng tối thiểu 22.500 đô la Singapore, hoặc doanh thu doanh nghiệp hằng năm trên 240.000 đô la Singapore; có ít nhất năm năm giữ vị trí lãnh đạo tại một công ty công nghệ được định giá trên 500 triệu USD hoặc đã huy động được ít nhất 30 triệu USD vốn đầu tư; hoặc có ít nhất năm năm đảm nhiệm vai trò kỹ thuật cấp cao tại một doanh nghiệp có trên 100.000 người dùng hoạt động hoặc doanh thu hằng năm tối thiểu 100 triệu USD.[14]

Sau khi được cấp Tech.Pass, người sở hữu được hưởng mức độ linh hoạt rất cao so với các loại giấy phép lao động khác của Singapore: họ có thể đồng thời hoạt động với tư cách nhà sáng lập, nhà đầu tư, người lao động, tư vấn hoặc học giả. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với EntrePass, chương trình do Bộ Nhân lực Singapore quản lý dành riêng cho các doanh nhân thành lập doanh nghiệp đổi mới sáng tạo có sự hậu thuẫn của vốn đầu tư mạo hiểm. EntrePass tập trung đánh giá ý tưởng kinh doanh, trong khi Tech.Pass đánh giá thành tích nghề nghiệp và năng lực của chính ứng viên. Vì vậy, Singapore thực chất vận hành hai công cụ song song nhưng được thiết kế khác nhau, phục vụ hai phân khúc khác nhau trong cùng một nhóm đối tượng rộng hơn là các nhà sáng lập và lãnh đạo công nghệ.[15]

Cách tiếp cận của Singapore cho thấy cả ưu điểm lẫn giới hạn có chủ đích của một mô hình dựa hoàn toàn trên các ngưỡng định lượng. Do điều kiện đủ tiêu chuẩn hoàn toàn khách quan và có thể kiểm chứng, Tech.Pass không cần bất kỳ sự đánh giá chuyên môn mang tính chủ quan nào như cơ chế bình duyệt của Anh, đồng thời cũng tránh được những rủi ro thể chế mà mô hình đó từng bộc lộ. Ứng viên hoặc đáp ứng các ngưỡng quy định, hoặc không; vì vậy, dù vẫn phải chuẩn bị hồ sơ rất kỹ lưỡng, quy trình xét duyệt có tính dự đoán cao hơn đáng kể so với mô hình dựa vào các vườn ươm của Pháp hay cơ chế bình duyệt của Anh.[16]

Tuy nhiên, cái giá của sự chắc chắn đó là quy mô rất hạn chế. Singapore không công bố tổng số Tech.Pass đã cấp, nhưng hạn ngạch ban đầu chỉ 500 suất, cùng với các tiêu chí đầu vào luôn được duy trì ở mức rất cao, cho thấy chương trình chưa bao giờ được thiết kế để xử lý số lượng lớn hồ sơ. Ngay từ đầu, Tech.Pass đã hướng đến một nhóm rất nhỏ gồm những nhà điều hành công nghệ đã thành danh ở cấp độ quốc tế, chứ không phải các nhà sáng lập đang ở giai đoạn đầu phát triển doanh nghiệp.[17]

Những thay đổi gần đây của Singapore càng củng cố nhận định này thay vì làm thay đổi nó. Chính phủ nước này đã thông báo Tech.Pass sẽ ngừng tiếp nhận hồ sơ mới sau ngày 31/12/2026 và từ 01/01/2027 sẽ được thay thế bằng chương trình ONE Pass (AI and Tech). Chương trình mới tiếp tục nâng cao tiêu chuẩn tuyển chọn, yêu cầu mức lương cố định hàng tháng tối thiểu 30.000 đô la Singapore, hoặc theo một lộ trình thay thế, mức lương gần nhất tối thiểu 22.500 đô la Singapore kết hợp với cổ phần hoặc quyền chọn cổ phiếu đã được xác lập để đưa tổng mức thù lao lên ngưỡng tương đương. Đồng thời, ứng viên phải đang hoặc gần đây nhất làm việc tại một công ty công nghệ, bộ phận công nghệ của một doanh nghiệp lớn hoặc một quỹ đầu tư mạo hiểm chuyên về công nghệ. Đổi lại, thời hạn thị thực được kéo dài lên năm năm, với khả năng gia hạn thêm từng chu kỳ năm năm.[18] Những điều chỉnh này không mở rộng phạm vi chương trình mà ngược lại còn nâng ngưỡng và siết chặt điều kiện, cho thấy lựa chọn chiến lược nhất quán của Singapore là cạnh tranh để thu hút một nhóm ngày càng nhỏ nhưng ngày càng tinh hoa gồm các nhà lãnh đạo công nghệ toàn cầu, thay vì mở rộng sang các nhà sáng lập ở giai đoạn sớm.

Tuy nhiên, sẽ là một sai lầm nếu cho rằng Tech.Pass là nguyên nhân chính tạo nên sức hấp dẫn của Singapore đối với nhân tài quốc tế. Thực tế, Tech.Pass và chương trình kế nhiệm ONE Pass chỉ là một cấu phần trong một hệ sinh thái vốn đã có sức cạnh tranh rất cao. Singapore sở hữu hệ thống pháp luật theo thông luật với danh tiếng vững chắc về nhà nước pháp quyền và thực thi hợp đồng; tiếng Anh là ngôn ngữ kinh doanh mặc định; đây cũng là nơi tập trung dày đặc trụ sở khu vực của các tập đoàn đa quốc gia và các quỹ đầu tư mạo hiểm; các trường đại học như Đại học Quốc gia Singapore (NUS) và Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) luôn nằm trong nhóm hàng đầu châu Á; đồng thời chế độ thuế doanh nghiệp được cộng đồng doanh nghiệp quốc tế đánh giá là có tính cạnh tranh cao. Một loại thị thực hẹp với tiêu chuẩn rất cao có thể thu hút tầng lớp tinh hoa chính vì phần lớn những quyết định khác của nhà sáng lập – mở tài khoản ngân hàng ở đâu, tuyển dụng ở đâu, gọi vốn Series A ở đâu hay cho con học ở đâu – thực chất đã nghiêng về Singapore trước cả khi câu chuyện thị thực được đặt ra. Nếu áp dụng chính công cụ này tại một quốc gia không có những nền tảng đó, kết quả rất có thể sẽ là một lượng hồ sơ ít hơn nhiều và chất lượng cũng thấp hơn. Đây là bài học có ý nghĩa trực tiếp khi đánh giá triển vọng của Việt Nam ở phần sau của chương.

So sánh ba mô hình

Ba mô hình trên đều theo đuổi cùng một mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh nhân tài quốc gia, nhưng lại phản ánh ba cách tiếp cận rất khác nhau về vai trò của nhà nước trong việc lựa chọn người được hưởng chính sách. Pháp đặt niềm tin vào hệ sinh thái khởi nghiệp; Anh dựa vào đánh giá của cộng đồng chuyên môn; còn Singapore lựa chọn các tiêu chí định lượng khách quan. Nói cách khác, Pháp để thị trường và mạng lưới đổi mới sáng tạo thực hiện khâu sàng lọc ban đầu; Anh trao quyền đó cho các tổ chức chuyên môn; trong khi Singapore cố gắng loại bỏ tối đa yếu tố đánh giá chủ quan bằng những ngưỡng tài chính và thành tích có thể kiểm chứng.

Sự khác biệt này phản ánh những cách hiểu khác nhau về bản chất của hoạt động khởi nghiệp. Mô hình Pháp ngầm giả định rằng chất lượng của một nhà sáng lập được phản ánh tốt nhất qua việc họ đã được hệ sinh thái khởi nghiệp chấp nhận. Mô hình Anh cho rằng năng lực đó cần được đánh giá bởi những người có chuyên môn trong cùng lĩnh vực. Trong khi đó, Singapore xuất phát từ giả định rằng thành tích trong quá khứ – thể hiện qua mức thu nhập, quy mô doanh nghiệp hoặc kinh nghiệm lãnh đạo – là chỉ báo đáng tin cậy nhất về khả năng tạo ra giá trị trong tương lai.

Mỗi cách tiếp cận đều phải đánh đổi giữa tính linh hoạt và tính chắc chắn. Pháp và Anh có thể tiếp nhận những nhà sáng lập rất trẻ hoặc những cá nhân sở hữu ý tưởng đột phá nhưng chưa đạt được thành tựu tài chính nổi bật. Tuy nhiên, đổi lại, hai mô hình này đều phải chấp nhận mức độ đánh giá chủ quan nhất định, đồng thời đòi hỏi phải duy trì một mạng lưới các tổ chức trung gian có đủ năng lực và uy tín. Ngược lại, mô hình Singapore đem lại sự minh bạch và khả năng dự đoán cao hơn nhiều, nhưng lại loại bỏ phần lớn các nhà sáng lập giai đoạn đầu – những người thường chưa đáp ứng được các tiêu chí tài chính dù có thể sở hữu tiềm năng rất lớn.

Một điểm khác biệt quan trọng khác nằm ở đối tượng chính sách. Trên thực tế, không có chương trình nào cố gắng thu hút đồng thời tất cả các nhóm nhân tài. French Tech Visa chủ yếu hướng tới việc bổ sung các nhà sáng lập và nhân lực cho hệ sinh thái khởi nghiệp của Pháp. Global Talent Visa của Anh tập trung vào những cá nhân được đánh giá có năng lực vượt trội trong lĩnh vực chuyên môn. Trong khi đó, Tech.Pass của Singapore gần như được thiết kế riêng cho nhóm lãnh đạo công nghệ toàn cầu đã đạt thành công đáng kể. Sự khác biệt này cho thấy khái niệm “thị thực nhân tài” thực chất bao gồm nhiều công cụ khác nhau, phục vụ những mục tiêu chính sách khác nhau, chứ không phải một mô hình thống nhất có thể sao chép nguyên trạng giữa các quốc gia.

Quan trọng hơn, cả ba trường hợp đều cho thấy thị thực chỉ là một mắt xích trong toàn bộ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Pháp đầu tư mạnh vào French Tech và Station F trước khi triển khai Tech Visa. Anh đã sở hữu một hệ sinh thái khoa học, tài chính và giáo dục hàng đầu thế giới từ nhiều thập niên trước khi cải cách hệ thống thị thực. Singapore cũng chỉ có thể duy trì các tiêu chuẩn rất cao vì nước này đã là một trung tâm tài chính và công nghệ quốc tế với môi trường kinh doanh, pháp lý và chất lượng sống thuộc nhóm cạnh tranh nhất thế giới. Nói cách khác, chính sức hấp dẫn tổng thể của hệ sinh thái mới tạo ra nhu cầu đối với thị thực, chứ không phải bản thân thị thực tạo ra hệ sinh thái.

Nhận xét cuối cùng này đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam. Nếu xem thị thực dành cho nhà sáng lập như một công cụ có thể tự mình thu hút nhân tài quốc tế, các nhà hoạch định chính sách rất dễ kỳ vọng quá mức vào tác động của nó. Kinh nghiệm của Pháp, Anh và Singapore cho thấy điều ngược lại: thị thực chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đã đủ hấp dẫn về vốn đầu tư, chất lượng thể chế, cơ hội kinh doanh và điều kiện sống. Vì vậy, câu hỏi quan trọng đối với Việt Nam không chỉ là nên thiết kế loại thị thực nào, mà còn là liệu các điều kiện nền tảng khác đã đủ để những người được cấp thị thực thực sự lựa chọn Việt Nam thay vì các trung tâm cạnh tranh trong khu vực hay chưa.

Bối cảnh Việt Nam

Từ chính sách lao động sang chính sách cạnh tranh nhân tài

Cho đến rất gần đây, hệ thống nhập cư của Việt Nam hầu như chưa có công cụ nào được thiết kế riêng để thu hút các nhà sáng lập hay nhà điều hành công nghệ nước ngoài. Các quy định hiện hành chủ yếu được xây dựng nhằm quản lý lao động nước ngoài hoặc nhà đầu tư, thay vì coi những cá nhân có năng lực đổi mới sáng tạo là một nhóm đối tượng chính sách riêng cần cạnh tranh để thu hút. Điều này khiến Việt Nam khác biệt đáng kể so với Pháp, Anh và Singapore, nơi chính sách nhập cư đã trở thành một cấu phần của chiến lược đổi mới sáng tạo quốc gia từ nhiều năm trước.

Trước năm 2026, người nước ngoài muốn làm việc tại Việt Nam chủ yếu phải sử dụng một trong hai con đường. Thứ nhất là giấy phép lao động, áp dụng đối với chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành hoặc lao động kỹ thuật được doanh nghiệp trong nước tuyển dụng. Thứ hai là thị thực đầu tư, với các quyền lợi được phân chia theo quy mô vốn góp.[19] Cả hai cơ chế này đều được thiết kế dựa trên mối quan hệ giữa người nước ngoài với một doanh nghiệp hoặc một khoản đầu tư cụ thể, chứ không nhằm thu hút những cá nhân có tiềm năng tạo ra doanh nghiệp mới trong tương lai. Một nhà sáng lập nước ngoài chưa thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, chưa có nhà tuyển dụng bảo lãnh và cũng chưa đầu tư một lượng vốn đáng kể gần như không có con đường pháp lý phù hợp để cư trú và phát triển dự án của mình.

Bước ngoặt đầu tiên xuất hiện với Luật số 118/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Luật này sửa đổi bổ sung hai loại thị thực mới là UĐ1 và UĐ2, đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam xây dựng một công cụ nhập cư gắn trực tiếp với mục tiêu phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Theo quy định mới, người thuộc diện đủ điều kiện được cấp thị thực có thể nhập cảnh nhiều lần với thời hạn lên tới năm năm, đồng thời hồ sơ được cam kết xử lý trong ba ngày làm việc. So với hệ thống trước đây, đây là một bước tiến đáng kể cả về thời hạn cư trú lẫn mức độ thuận lợi của thủ tục hành chính.[20]

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là UĐ1 không phải là một “thị thực khởi nghiệp” theo nghĩa mà Pháp hay Singapore đang áp dụng. Tiêu chí xác định đối tượng được hưởng chính sách không dựa trên việc người đó là nhà sáng lập hay doanh nhân đổi mới sáng tạo, mà dựa trên việc họ có thuộc nhóm “nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao” theo quy định của pháp luật Việt Nam hay không. Nói cách khác, đây là một chính sách theo ngành, chứ chưa phải một chính sách theo chức năng kinh tế. Một nhà sáng lập trong lĩnh vực công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu hay năng lượng sạch, nếu không thuộc phạm vi công nghiệp công nghệ số, sẽ không đương nhiên thuộc diện hưởng cơ chế này.

Song song với UĐ1, Việt Nam cũng xây dựng một cơ chế ưu đãi riêng cho Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Theo các quy định đã được ban hành, các nhà đầu tư, chuyên gia và nhà quản lý cấp cao làm việc tại IFC có thể được cấp thẻ tạm trú với thời hạn lên đến mười năm, được sử dụng làn ưu tiên khi làm thủ tục xuất nhập cảnh, đồng thời có lộ trình xét thường trú nhanh hơn so với cơ chế thông thường. Khác với UĐ1, đây là một chính sách theo địa bàn, chỉ áp dụng đối với những người làm việc trong một khu vực thể chế đặc biệt.[21]

Việc đồng thời triển khai UĐ1 theo ngành và IFC theo địa bàn phản ánh cách tiếp cận mang tính từng bước của Việt Nam. Thay vì ban hành ngay một loại thị thực dành cho nhà sáng lập áp dụng trên phạm vi toàn quốc, nhà nước lựa chọn thử nghiệm các cơ chế ưu đãi trong những lĩnh vực và không gian được coi là có ý nghĩa chiến lược trước khi cân nhắc khả năng mở rộng. Chính đặc điểm này tạo nên điểm khác biệt lớn nhất giữa Việt Nam và ba trường hợp quốc tế được phân tích ở trên. Trong khi Pháp, Anh và Singapore đều xây dựng các chương trình hướng tới mọi nhà sáng lập hoặc nhân tài đáp ứng điều kiện, Việt Nam hiện vẫn ưu tiên cách tiếp cận có mục tiêu và phạm vi hẹp, phản ánh sự cân bằng giữa yêu cầu thúc đẩy đổi mới sáng tạo và yêu cầu bảo đảm quản lý nhà nước đối với hoạt động nhập cư.

Mặc dù vậy, sẽ là một sai lầm nếu chỉ nhìn vào những cải cách mới này mà kết luận rằng Việt Nam đã hình thành một hệ thống cạnh tranh nhân tài tương đương các quốc gia được phân tích ở trên. Xét trên tổng thể, khuôn khổ nhập cư của Việt Nam vẫn thuộc nhóm thận trọng trong ASEAN. Thị thực đầu tư vẫn gắn với các ngưỡng vốn tương đối cao; chế độ thường trú chỉ áp dụng cho một số rất ít trường hợp được pháp luật quy định; còn quyền cư trú lâu dài vẫn chủ yếu được xem như một ngoại lệ hơn là một công cụ chính sách nhằm thu hút nhân tài. So với Singapore, nơi một số chương trình được thiết kế để thu hút các nhà điều hành công nghệ hàng đầu thế giới, hay Pháp, nơi thị thực được tích hợp chặt chẽ với hệ sinh thái khởi nghiệp quốc gia, các cải cách của Việt Nam vẫn mới ở giai đoạn khởi đầu.

Nguyên nhân không chỉ nằm ở thiết kế của từng loại thị thực mà còn ở cấu trúc thể chế của hệ thống quản lý nhập cư. Tại Việt Nam, việc cấp thị thực, quản lý cư trú và kiểm soát người nước ngoài thuộc thẩm quyền của Bộ Công an. Với chức năng cốt lõi là bảo đảm an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự xã hội và quản lý xuất nhập cảnh, Bộ có xu hướng đánh giá các đề xuất cải cách dưới góc độ quản trị rủi ro nhiều hơn là dưới góc độ cạnh tranh kinh tế. Điều này không có nghĩa Việt Nam không coi trọng việc thu hút nhân tài quốc tế, mà cho thấy mọi bước mở rộng quyền cư trú đều phải dung hòa giữa hai mục tiêu chính sách vốn không phải lúc nào cũng hoàn toàn thống nhất: tăng sức hấp dẫn đối với nhân tài và duy trì khả năng kiểm soát hiệu quả đối với người nước ngoài.

Đây cũng là lý do khiến việc so sánh trực tiếp Việt Nam với Pháp, Anh hay Singapore cần được thực hiện một cách thận trọng. Cả ba quốc gia này đều đã trải qua nhiều năm, thậm chí nhiều thập niên, xây dựng các thiết chế phục vụ đổi mới sáng tạo và có truyền thống lâu dài trong việc sử dụng chính sách nhập cư như một công cụ phát triển kinh tế. Ngược lại, tại Việt Nam, việc gắn chính sách nhập cư với chiến lược đổi mới sáng tạo mới chỉ thực sự xuất hiện sau khi Nghị quyết số 57 xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một trong những đột phá chiến lược của đất nước. Vì vậy, điều đáng chú ý không phải là Việt Nam chưa có một chương trình tương đương Tech Visa hay Global Talent Visa, mà là việc Việt Nam đã bắt đầu chuyển từ tư duy quản lý lao động nước ngoài sang tư duy cạnh tranh thu hút nhân tài quốc tế.

Chính trong bối cảnh đó, việc lựa chọn UĐ1 theo ngành và IFC theo địa bàn có thể được hiểu như một chiến lược giảm thiểu rủi ro. Thay vì mở rộng ngay một chương trình áp dụng cho mọi nhà sáng lập và nhà điều hành nước ngoài, Việt Nam ưu tiên thử nghiệm ở những lĩnh vực và không gian được coi là có giá trị chiến lược và có thể kiểm soát tốt hơn. Cách tiếp cận này phù hợp với đặc điểm chung của quá trình cải cách thể chế tại Việt Nam, vốn thường bắt đầu bằng các mô hình thí điểm trước khi được nhân rộng nếu chứng minh được hiệu quả.

Từ góc độ này, câu hỏi quan trọng đối với Việt Nam không còn là có nên ban hành một loại thị thực dành cho nhà sáng lập hay không, mà là nên mở rộng các cơ chế hiện có theo lộ trình nào. Đây cũng là trọng tâm của phần tiếp theo. Thay vì đề xuất sao chép nguyên trạng mô hình của Pháp, Anh hay Singapore, chương sẽ đánh giá những yếu tố nào trong ba mô hình đó phù hợp với bối cảnh thể chế của Việt Nam, những yếu tố nào khó có khả năng được chấp nhận trong ngắn hạn, và Việt Nam nên ưu tiên những bước cải cách nào để từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh nhân tài quốc tế mà vẫn bảo đảm các yêu cầu về quản lý nhà nước và an ninh quốc gia.

Khuyến nghị chính sách

Kinh nghiệm của Pháp, Anh và Singapore cho thấy không tồn tại một mô hình thị thực dành cho nhà sáng lập phù hợp với mọi quốc gia. Mỗi chương trình đều phản ánh những đặc điểm thể chế, năng lực hành chính và mục tiêu phát triển riêng. Vì vậy, mục tiêu của Việt Nam không nên là sao chép nguyên trạng bất kỳ mô hình nào, mà là lựa chọn những yếu tố phù hợp nhất với điều kiện trong nước. Trên cơ sở đó, chương này đề xuất các khuyến nghị sau.

Ngắn hạn

    • Ưu tiên hoàn thiện và mở rộng các công cụ đã được ban hành, thay vì thiết kế ngay một loại thị thực khởi nghiệp hoàn toàn mới. Trước hết, cần mở rộng phạm vi của thị thực UĐ1 từ lĩnh vực công nghiệp công nghệ số sang các ngành công nghệ chiến lược khác đã được xác định trong Nghị quyết số 57, như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, vật liệu mới và năng lượng sạch. Cách tiếp cận theo từng ngành sẽ phù hợp hơn với quán tính cải cách thể chế của Việt Nam so với việc ngay lập tức mở một chương trình áp dụng cho mọi lĩnh vực.
    • Theo dõi chặt chẽ kết quả triển khai cơ chế ưu đãi của Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC). Nếu mô hình này chứng minh được khả năng thu hút chuyên gia và nhà đầu tư quốc tế mà không tạo ra các vấn đề đáng kể về quản lý nhập cư, đây sẽ là cơ sở thực tiễn quan trọng để mở rộng các cơ chế tương tự sang những khu đổi mới sáng tạo hoặc trung tâm công nghệ khác trong tương lai.
    • Đơn giản hóa thủ tục hành chính đối với những người đã đủ điều kiện theo UĐ1. Kinh nghiệm của Pháp cho thấy ngay cả một chương trình thị thực được thiết kế tốt cũng có thể mất sức hấp dẫn nếu người sử dụng vẫn phải đối mặt với nhiều thủ tục hành chính phức tạp sau khi nhập cảnh. Vì vậy, cùng với việc cấp thị thực, Việt Nam cần từng bước tích hợp các thủ tục liên quan đến cư trú, đăng ký doanh nghiệp, mã số thuế và giấy phép lao động trên nền tảng số nhằm giảm chi phí giao dịch cho các chuyên gia và nhà sáng lập nước ngoài.

Trung hạn

    • Khi số lượng hồ sơ tăng lên và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nước trưởng thành hơn, Việt Nam nên từng bước tách việc đánh giá chuyên môn khỏi cơ quan quản lý nhập cư. Thay vì để cơ quan quản lý xuất nhập cảnh đánh giá trực tiếp giá trị công nghệ hoặc tiềm năng thương mại của từng dự án, Việt Nam có thể thành lập một hội đồng xác nhận chuyên môn gồm đại diện các trường đại học, viện nghiên cứu, quỹ đầu tư mạo hiểm, doanh nghiệp công nghệ và các chuyên gia độc lập. Mô hình này có điểm tương đồng với cơ chế xác nhận của Anh nhưng cần được thiết kế phù hợp với điều kiện thể chế trong nước. Tuy nhiên, bài học từ cuộc khủng hoảng của Tech Nation năm 2023 cũng cho thấy Việt Nam không nên phụ thuộc hoàn toàn vào một tổ chức duy nhất. Thay vào đó, nên xây dựng một mạng lưới gồm nhiều tổ chức đủ điều kiện tham gia xác nhận hoặc duy trì một cơ chế dự phòng để bảo đảm việc xét duyệt không bị gián đoạn nếu một tổ chức gặp khó khăn về tài chính hoặc tổ chức.
    • Cân nhắc xây dựng một hạng mục thị thực riêng dành cho nhà sáng lập, thay vì tiếp tục lồng ghép họ trong các chương trình dành cho nhân lực công nghệ nói chung. Tuy nhiên, điều này chỉ nên được thực hiện sau khi đã tích lũy đủ kinh nghiệm thực tiễn từ quá trình triển khai UĐ1.

Dài hạn

    • Thị thực không nên được coi là công cụ cạnh tranh chủ đạo, mà chỉ là một thành tố trong chiến lược phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Kinh nghiệm của cả Pháp, Anh và Singapore đều cho thấy các nhà sáng lập quốc tế không lựa chọn điểm đến chỉ vì điều kiện nhập cư thuận lợi. Quyết định của họ còn phụ thuộc vào khả năng tiếp cận vốn đầu tư mạo hiểm, chất lượng đại học và viện nghiên cứu, khả năng tuyển dụng nhân lực, mức độ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, quy mô thị trường, chất lượng dịch vụ công cũng như môi trường sống cho bản thân và gia đình.
    • Khi các điều kiện nền tảng này được cải thiện, Việt Nam có thể cân nhắc tiến tới một loại thị thực dành cho nhà sáng lập áp dụng trên phạm vi toàn quốc, với phạm vi bao phủ rộng hơn UĐ1 hiện nay và không còn giới hạn trong một số ngành hoặc địa bàn cụ thể. Tuy nhiên, bước đi này chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi Việt Nam đã trở thành một điểm đến đủ hấp dẫn đối với các doanh nhân công nghệ quốc tế. Nếu những điều kiện nền tảng đó chưa được cải thiện, việc mở rộng chính sách thị thực đơn thuần nhiều khả năng sẽ không tạo ra tác động đáng kể đối với khả năng cạnh tranh nhân tài của quốc gia.

Kết luận

Pháp, Anh và Singapore đã đưa ra ba lời giải khác nhau cho cùng một bài toán: chính phủ nên xác định và chủ động cạnh tranh để thu hút các nhà sáng lập và nhà điều hành công nghệ cấp cao nước ngoài – những đối tượng mà các loại thị thực lao động truyền thống vốn không được thiết kế để phục vụ – theo cách nào. Pháp đặt việc đánh giá trong một hệ sinh thái khởi nghiệp hữu hình; Anh trao quyền bình duyệt cho một cơ quan độc lập, nhưng phải đánh đổi bằng sự mong manh về thể chế mà cuộc khủng hoảng tài trợ năm 2023 đã bộc lộ; còn Singapore loại bỏ gần như hoàn toàn yếu tố đánh giá chủ quan để áp dụng các ngưỡng tài chính ngày càng cao, hướng tới một nhóm tinh hoa có chủ đích rất hẹp.

Việt Nam vừa triển khai công cụ đầu tiên theo hướng đó – thị thực UĐ1 và UĐ2, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Thiết kế của chương trình tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế khi kết hợp cơ chế xử lý nhập cư nhanh và các ưu đãi đáng kể trong một khuôn khổ thể chế chuyên biệt, gần với logic xây dựng hệ sinh thái của Pháp hơn là mô hình bình duyệt của Anh hay mô hình ngưỡng tài chính áp dụng trên toàn quốc của Singapore. Tuy nhiên, điều Việt Nam chưa có, và nhiều khả năng cũng khó có thể sớm triển khai do những ràng buộc về thể chế và an ninh, là một loại thị thực áp dụng trên phạm vi cả nước dành cho các nhà sáng lập hoặc nhà điều hành cấp cao, bất kể doanh nghiệp của họ hoạt động ở đâu.

Khoảng trống này có ý nghĩa thực tế: Việt Nam đang cạnh tranh cùng một nguồn nhân tài công nghệ toàn cầu mà Singapore, và ngày càng nhiều là Malaysia và Thái Lan, đang tích cực thu hút; trong khi đó, cơ chế thị thực hiện nay chỉ tiếp cận được một bộ phận nhỏ của nhóm đối tượng này. Vì vậy, chương không đề xuất một cuộc cải cách toàn diện và tức thời, cũng không hài lòng với hiện trạng, mà kiến nghị mở rộng từng bước trên cơ sở bằng chứng từ quá trình triển khai mô hình hiện có – theo từng khu vực, từng trung tâm đổi mới sáng tạo và từng lần sửa đổi pháp luật – phù hợp với tốc độ cải cách mà cơ quan giữ vai trò quyết định là Bộ Công an có thể chấp nhận.

Khi đặt cạnh Chương 11, lập luận của chương này dẫn tới một kết luận rộng hơn về chiến lược cạnh tranh nhân tài quốc tế của Việt Nam. Nếu Chương 11 đặt câu hỏi Việt Nam làm thế nào để thu hút cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài – một nhóm vốn đã có những mối liên hệ pháp lý, văn hóa và gia đình với đất nước – thì chương này xem xét cách Việt Nam cạnh tranh để thu hút nhân tài đến từ các quốc gia khác, những người không có sẵn các lợi thế đó và vì thế đưa ra quyết định chủ yếu trên cơ sở những cân nhắc mang tính thực dụng. Hai bài toán này không thể thay thế cho nhau. Một quốc gia chỉ giải quyết được một trong hai sẽ mới hoàn thiện một nửa chiến lược cạnh tranh nhân tài của mình. Những công cụ dành cho kiều bào được phân tích trong Chương 11 và cơ chế thị thực gắn với Trung tâm Tài chính Quốc tế được phân tích trong chương này mới chỉ là những mảnh ghép ban đầu, còn rời rạc, của cùng một dự án lớn hơn: xây dựng năng lực pháp lý, thể chế và hành chính để Việt Nam có thể chủ động cạnh tranh trên thị trường nhân tài toàn cầu, bất kể người đó mang hộ chiếu Việt Nam hay nước ngoài.

Cuối cùng, việc Việt Nam có thể thu hẹp khoảng cách với các quốc gia đi trước hay không sẽ phụ thuộc không chỉ vào việc ban hành thêm một loại thị thực mới, mà quan trọng hơn là liệu các thiết chế – trước hết là Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) – có được trao điều kiện để coi việc gắn kết với kiều bào và thu hút nhân tài quốc tế là hai hợp phần của một chiến lược thống nhất, thay vì hai lĩnh vực chính sách tách biệt, hay không.

Bài viết trích từ bản thảo “Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam”. Rất mong nhận được ý kiến phản biện, góp ý của quý độc giả. Mọi liên hệ, góp ý xin gửi về: [email protected]. Trân trọng cảm ơn! 

—————-

[1] William R. Kerr, The Gift of Global Talent: How Migration Shapes Business, Economy and Society (Stanford University Press, 2018), https://www.sup.org/books/economics-and-finance/gift-global-talent.

[2] OECD, “Talent Attractiveness,” https://www.oecd.org/en/data/tools/talent-attractiveness-2023.html; OECD, “Migration Policy Debates No. 30: What is the best country for global talents in the OECD?” March 2023, https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2023/03/what-is-the-best-country-for-global-talents-in-the-oecd_3496c15f/5186ab2d-en.pdf.

[3] Startup Genome, “The Global Startup Ecosystem Report 2026,” https://startupgenome.com/report/the-global-startup-ecosystem-report-2026/introduction.

[4] Sari Pekkala Kerr and William R. Kerr, “Immigrant Entrepreneurship,” Harvard Business School Working Paper, https://www.hbs.edu/ris/Publication%20Files/17-011_da2c1cf4-a999-4159-ab95-457c783e3fff.pdf; IZA World of Labor, “Immigrants and entrepreneurship,” https://wol.iza.org/articles/immigrants-and-entrepreneurship/long.

[5] Luật số 118/2025/QH15 của Quốc hội: Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật có liên quan đến an ninh, trật tự. Toàn văn có tại: https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2026/01/luatso118.2025.pdf.

[6] Thư Viện Pháp Luật, “Từ 1/7/2026 Visa UĐ1 cấp cho ai? Visa UĐ1 có thời hạn mấy năm?” https://thuvienphapluat.vn/hoi-dap-phap-luat/tu-172026-visa-ud1-cap-cho-ai-visa-ud1-co-thoi-han-may-nam-138075465.html; Thư Viện Pháp Luật, “Từ 1/7/2026 Visa UĐ2 cấp cho ai? Visa UĐ2 có thời hạn bao lâu?” https://thuvienphapluat.vn/hoi-dap-phap-luat/tu-172026-visa-ud2-cap-cho-ai-visa-ud2-co-thoi-han-bao-lau-138075466.html; Asia Unmasked, “Vietnam’s New Talent Visas: What They Mean – and Who They Actually Apply To,” https://asiaunmasked.com/opinion/vietnams-new-talent-visas-what-they-mean-and-who-they-actually-apply-to/.

[7] VnExpress International, “Vietnam to tighten oversight of foreigners as arrivals hit record highs,” https://e.vnexpress.net/news/news/vietnam-to-tighten-oversight-of-foreigners-as-arrivals-hit-record-highs-5074747.html.

[8] La Mission French Tech, “French Tech Visa,” https://lafrenchtech.gouv.fr/en/come-work-in-france/french-tech-visa/; TechInformed, “Vive la Tech! How France bolstered its startup ecosystem,” https://techinformed.com/vive-la-tech-how-france-bolstered-its-startup-ecosystem/.

[9] Welcome to France, “French Tech Visa for Founders,” https://www.welcometofrance.com/en/fiche/french-tech-visa-for-founders; Business France, “French Tech Visa for Founders,” https://welcome.businessfrance.fr/en/setting-up-a-business/recruiting-international-talent/visas-and-residence-permits/status-of-foreign-company-directors/french-tech-visa-for-founders/.

[10] Citizen Remote, “French Tech Visa 2025: Eligibility, Application & Benefits for Tech Talent,” https://citizenremote.com/visas/france-tech-visa/.

[11] La Mission French Tech, “French Tech Visa,” sđd.; France Diplomatie, “Promouvoir et soutenir l’innovation française,” https://www.diplomatie.gouv.fr/fr/le-ministere-en-action/promouvoir-les-entreprises-francaises-et-l-attractivite-de-la-france/promouvoir-et-soutenir-l-innovation-francaise.

[12] Jobbatical, “French Tech Visa 2026: Complete Employer Certification Process for Innovative Companies,” https://www.jobbatical.com/blog/french-tech-visa-employer-certification.

[13] GOV.UK, “Work in the UK as a leader in digital technology (Global Talent visa): Overview,” https://www.gov.uk/global-talent-digital-technology; Davidson Morris, “Global Talent Visa UK 2026,” https://www.davidsonmorris.com/global-talent-visa/.

[14] Piloto Asia, “Singapore EntrePass vs Tech.Pass vs EP: Which One Fits Your Startup in 2025?” https://www.pilotoasia.com/guide/entrepass-techpass-ep-comparison-2025; Singapore EDB, “Tech.Pass,” https://www.edb.gov.sg/en/how-we-help/incentives-and-facilitation/tech-pass.

[15] Piloto Asia, “Singapore EntrePass vs Tech.Pass vs EP,” sđd.; Ministry of Manpower, “Eligibility for EntrePass,” https://www.mom.gov.sg/passes-and-permits/entrepass/eligibility.

[16] One Visa, “Tech.Pass Singapore Guide 2026,” https://www.one-visa.com/singapore-visa-resources/tech-pass-singapore/.

[17] Ministry of Trade and Industry, “Written reply to PQ on Tech.Pass,” https://www.mti.gov.sg/newsroom/written-reply-to-pq-on-tech-pass/.

[18] RSM Stone Forest, “Singapore’s ONE Pass (AI & Tech): The New Work Pass Replacing Tech.Pass,” https://rsmstoneforest.sg/expert-insights/one-pass-ai-tech-singapore; Fragomen, “Singapore: New ONE Pass (AI and Tech Track) to be Available in January 2027,” https://www.fragomen.com/insights/singapore-new-one-pass-ai-and-tech-track-to-be-available-in-january-2027.html.

[19] Emerhub, “Investor (DT) Visa in Vietnam,” https://emerhub.com/vietnam/visas/dt-investor-visa/; Maison Office, “Vietnam Investor Visa: How to apply, Requirements 2026,” https://maisonoffice.vn/en/legal/vietnam-investment-visa/.

[20] KPMG Vietnam, “Policies to attract high-quality personnel to work at IFC,” https://kpmg.com/vn/en/home/insights/2026/01/policies-attract-high-quality-personnel-to-work-at-ifc.html; DB Legal, “10-Year Visa & Permanent Residence Policy at Vietnam IFC (2026 Regulations),” https://dblegal.vn/news/setting-up-a-company-in-vietnam/visa-temporary-and-permanent-residence-incentives-for-foreigners-at-the-international-financial-centre-updated-2026-1354.html.

[21] Acclime Vietnam, “Vietnam’s bold financial advancement – Resolution 222 on International Financial Centers,” https://vietnam.acclime.com/news-insights/vietnams-bold-financial-advancement-resolution-222-on-international-financial-centers/; Vietnam Briefing, “Vietnam International Financial Center Part 1: Regulatory Framework,” https://www.vietnam-briefing.com/news/exploring-the-vietnam-international-financial-center-part-1-scope-administration-and-regulatory-framework.html/.