
Tác giả: Lê Hồng Hiệp
Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công”
Tóm tắt
-
- Vương quốc Anh và Estonia xem nhiều loại dữ liệu phi cá nhân của chính phủ — như đăng ký doanh nghiệp, dữ liệu địa không gian và thống kê — là đầu vào cho đổi mới khu vực tư nhân. Các dữ liệu này được cung cấp qua API mở, chuẩn hóa và có thể tái sử dụng, thay vì bị giữ như tài sản hành chính hoặc an ninh.
- Sau khi mở miễn phí dữ liệu đăng ký doanh nghiệp năm 2015, Companies House của Anh ghi nhận sổ đăng ký được truy cập hơn 16 tỷ lần mỗi năm. Các đánh giá độc lập ước tính dữ liệu này tạo giá trị từ 1 đến 3 tỷ bảng Anh hằng năm cho người sử dụng; chế độ Ngân hàng Mở của Anh được ước tính đã tạo lợi ích 8,3 tỷ bảng Anh và có tiềm năng tạo thêm 43 tỷ bảng Anh.
- Estonia áp dụng logic tương tự cho dữ liệu đăng ký doanh nghiệp. Từ tháng 10/2022, dữ liệu của Sổ đăng ký kinh doanh điện tử được cung cấp miễn phí, có API và kết nối với kiến trúc liên thông X-Road, cho phép ngân hàng và các chủ thể được cấp quyền truy vấn dữ liệu cập nhật gần thời gian thực.
- Singapore thể hiện một mô hình thứ ba: tái sử dụng dữ liệu rộng rãi nhưng với kiểm soát chặt. Nền tảng APEX kết nối các cơ quan chính phủ qua lớp API an toàn; SGFinDex cho phép người dân, trên cơ sở đồng thuận, tổng hợp và chia sẻ dữ liệu tài chính từ ngân hàng và cơ quan nhà nước.
- Việt Nam đang có hai quỹ đạo chính sách song song nhưng căng thẳng với nhau. Một bên là Nghị định 47/2020, cổng dữ liệu quốc gia (data.gov.vn) và mục tiêu công bố dữ liệu mở rộng rãi; bên còn lại là Luật Dữ liệu năm 2024, đưa ra phân loại dữ liệu “cốt lõi” và “quan trọng” cùng các hạn chế tiếp cận, đặc biệt với việc chuyển dữ liệu ra nước ngoài.
- Chi phí của chính sách dữ liệu quá hạn chế có thể đáng kể. ITIF từng ước tính các chính sách hạn chế dữ liệu có thể làm Việt Nam mất khoảng 9% tiềm năng thương mại trong vòng năm năm; Kiểm kê Dữ liệu Mở năm 2020 xếp Việt Nam thứ 86/187 về mức độ bao phủ dữ liệu thống kê, nhưng thứ 122 về mức độ cởi mở.
- Chương này không phủ nhận nhu cầu bảo vệ dữ liệu và an ninh quốc gia. Trọng tâm là phân biệt dữ liệu cá nhân, dữ liệu nhạy cảm và bí mật nhà nước với dữ liệu phi cá nhân có thể công bố an toàn.
Giới thiệu
Chương 19 đặt câu hỏi liệu VNeID của Việt Nam sẽ trở thành hạ tầng số dùng chung hay một hệ thống định danh chủ yếu được kiểm soát theo logic an ninh. Chương này đặt một câu hỏi liên quan nhưng khác: không phải nhà nước biết ai là công dân, mà nhà nước biết gì về doanh nghiệp, đất đai, thời tiết, giao thông, môi trường, tiền tệ và thống kê — và liệu các thông tin đó được coi là tài sản cần hạn chế hay nguyên liệu để nền kinh tế số xây dựng trên đó.
Sự phân biệt giữa dữ liệu cá nhân và dữ liệu phi cá nhân là nền tảng. Bệnh án, sinh trắc học, thông tin định danh và hồ sơ tài chính cá nhân đòi hỏi bảo vệ chặt chẽ. Nhưng đăng ký doanh nghiệp, bản đồ quy hoạch, dữ liệu môi trường, lịch vận tải, chỉ số thống kê hoặc dữ liệu địa không gian thường đặt ra những câu hỏi quản trị khác về căn bản. Khi những dữ liệu này bị gom chung vào một kiến trúc kiểm soát giống dữ liệu cá nhân hoặc bí mật nhà nước, chi phí không chỉ là thủ tục. Nó có thể làm giảm khả năng phát triển của fintech, logistics, công nghệ bất động sản, so sánh giá, bảo hiểm, nghiên cứu học thuật và hệ thống AI dựa trên dữ liệu đáng tin cậy.
Giá trị chủ yếu của dữ liệu mở chính phủ hiếm khi đến từ việc người dân trực tiếp tải bảng dữ liệu trên một cổng thông tin. Giá trị thường đến từ bên thứ ba — ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ, công ty khởi nghiệp, trường đại học, tổ chức xã hội và nhà phát triển phần mềm — sử dụng dữ liệu đó để tạo sản phẩm, kiểm tra thông tin, giảm chi phí tuân thủ hoặc giải quyết vấn đề mới.
Ngân hàng Thế giới từng ước tính giá trị kinh tế toàn cầu của dữ liệu mở tăng từ khoảng 2,8 nghìn tỷ USD năm 2019 lên mức dự kiến 10 nghìn tỷ USD vào năm 2025. Ước tính này tương đương khoảng 0,4–1,4% GDP toàn cầu và phản ánh tốc độ tăng trưởng gần 16% mỗi năm.[1] Giá trị không tự nhiên xuất hiện chỉ vì dữ liệu được đưa lên một trang web. Nó phụ thuộc vào việc dữ liệu có thể đọc bằng máy, cập nhật đều đặn, có giấy phép tái sử dụng rõ ràng, được chuẩn hóa và truy cập qua API hay không.
Cách hữu ích nhất để hiểu dữ liệu phi cá nhân của chính phủ là xem nó như hạ tầng vật chất. Đường sá không tạo giá trị vì nhà nước sử dụng chúng; chúng tạo giá trị vì doanh nghiệp và người dân dùng chúng để vận chuyển hàng hóa, tổ chức lao động và tạo ra các hoạt động thương mại mà người thiết kế đường ban đầu không thể dự đoán hết. Dữ liệu mở vận hành theo logic tương tự. Một ngân hàng sử dụng dữ liệu đăng ký doanh nghiệp không làm giảm khả năng sử dụng dữ liệu đó của ngân hàng khác. Giá trị có thể tăng khi nhiều chủ thể kết hợp các bộ dữ liệu khác nhau để tạo dịch vụ mới — ví dụ đối chiếu doanh nghiệp, chấm điểm tín dụng, kiểm tra chủ sở hữu hưởng lợi, tối ưu giao hàng, định giá bất động sản hoặc dự báo rủi ro khí hậu.
API là “đường dẫn nhập” vào hạ tầng dữ liệu đó. Nó là giao diện chuẩn hóa, được công bố tài liệu, cho phép hệ thống của doanh nghiệp hoặc nhà phát triển truy vấn dữ liệu chính phủ một cách tự động, an toàn và có thể mở rộng; thay vì buộc con người tải tệp, gửi công văn hoặc nhập lại thông tin bằng tay.
Lập luận này bổ sung trực tiếp cho Chương 18 về hạ tầng kết nối. Nếu cáp ngầm và mạng viễn thông vận chuyển dữ liệu, thì chính sách dữ liệu mở quyết định liệu những “con đường số” đó có chở được nguyên liệu có ích cho đổi mới, nghiên cứu và thương mại hay không.
Mô hình dữ liệu mở năm sao của Tim Berners-Lee cung cấp một lộ trình kỹ thuật từ thấp đến cao:
| Mức | Đặc điểm |
| 1 sao | Dữ liệu được công bố trên web dưới giấy phép mở |
| 2 sao | Có cấu trúc, ví dụ bảng tính thay vì ảnh quét |
| 3 sao | Sử dụng định dạng không độc quyền, có thể đọc bằng máy |
| 4 sao | Có định danh duy nhất để dữ liệu có thể được tham chiếu |
| 5 sao | Liên kết với các bộ dữ liệu khác để tạo ngữ cảnh và khả năng tái sử dụng cao hơn |
Mô hình này quan trọng vì nó tránh một lựa chọn sai giữa “mở hoàn toàn” và “đóng hoàn toàn”. Một chính phủ có thể tiến dần từ công bố tệp rời rạc sang dữ liệu chuẩn hóa, API thời gian thực và liên thông dữ liệu có kiểm soát.[2]
Chỉ số OURdata của OECD đánh giá mức độ trưởng thành của dữ liệu mở không chỉ qua sự tồn tại của một cổng thông tin, mà qua khả năng sẵn có, tiếp cận, tái sử dụng và hỗ trợ chính sách cho hệ sinh thái dữ liệu mở.[3] Tương tự, Open Data Inventory đo liệu các nhóm dữ liệu cụ thể có thực sự được công bố dưới dạng sử dụng được hay không, thay vì chỉ đánh giá tuyên bố chính sách.[4]
Việt Nam đáng chú ý vì đang theo đuổi đồng thời hai bản năng chính sách khác nhau. Theo hướng mở, Nghị định 47/2020 tạo khuôn khổ về quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu số của cơ quan nhà nước; cổng dữ liệu quốc gia data.gov.vn được xây dựng nhằm thúc đẩy công bố dữ liệu mở. Chính phủ cũng từng nêu mục tiêu hướng tới việc toàn bộ cơ quan nhà nước công bố dữ liệu mở. Định hướng này phù hợp với các mục tiêu lớn hơn của Nghị quyết 57: đưa kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030 và 50% GDP vào năm 2045.[5] Nếu Việt Nam muốn phát triển AI, fintech, logistics thông minh, đô thị thông minh và dịch vụ số có giá trị cao, dữ liệu công phi cá nhân dễ tiếp cận là đầu vào thiết yếu. Theo hướng hạn chế, Luật Dữ liệu năm 2024 — Luật số 60/2024/QH15 — đưa ra các nhóm dữ liệu “cốt lõi” và “quan trọng”, với cơ chế quản lý tập trung và yêu cầu kiểm soát chặt hơn đối với việc tiếp cận và chuyển dữ liệu ra nước ngoài.[6]
Hai hướng tiếp cận này không chỉ mâu thuẫn trên lý thuyết; chúng phản ánh hai lý thuyết khác nhau về mục đích sử dụng dữ liệu chính phủ. Chương này xem xét Vương quốc Anh và Estonia như những trường hợp điển hình nhất về mô hình mở, dựa trên API, sử dụng Singapore làm mô hình thứ ba để chứng minh rằng việc tái sử dụng rộng rãi và bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt không phải là hai điều loại trừ lẫn nhau. Chương cũng đánh giá vị trí kiến trúc dữ liệu hiện tại của Việt Nam, và đặt câu hỏi — mà không đưa ra kết luận — liệu xu hướng khóa dữ liệu vì lý do an ninh có đang âm thầm cản trở lợi ích đổi mới mà các mục tiêu kinh tế số của Việt Nam kỳ vọng hay không. Sự mâu thuẫn này được cố ý để ngỏ ở đây vì Chương 22 sẽ đề cập đến mặt phản chiếu của vấn đề này; hai chương được viết để đọc cùng nhau.
Kinh nghiệm quốc tế
Vương quốc Anh: Từ dữ liệu mở đến dữ liệu thông minh
Chương trình dữ liệu mở của Vương quốc Anh bắt đầu như một sáng kiến chính trị–công nghệ có tính biểu tượng. Năm 2009, Thủ tướng Gordon Brown mời Sir Tim Berners-Lee và Giáo sư Nigel Shadbolt tư vấn về việc mở dữ liệu chính phủ; cổng data.gov.uk ra mắt tháng 1/2010, sau đó công bố dữ liệu bản đồ của Ordnance Survey dưới dạng mở.[7]
Năm 2012, Berners-Lee và Shadbolt đồng sáng lập Viện Dữ liệu Mở (Open Data Institute – ODI). Vai trò của ODI là biến việc công bố dữ liệu rời rạc thành năng lực quốc gia bền vững: phát triển tiêu chuẩn, làm rõ giấy phép sử dụng, cải thiện chất lượng dữ liệu và hỗ trợ doanh nghiệp, viện nghiên cứu khai thác giá trị thương mại cũng như xã hội của dữ liệu mở.[8] Điều này quan trọng vì công bố dữ liệu không tự động tạo ra tái sử dụng. Dữ liệu chỉ trở thành hạ tầng có giá trị nếu có định dạng chuẩn, mô tả rõ, giấy phép nhất quán, tần suất cập nhật đáng tin cậy và giao diện kỹ thuật để doanh nghiệp có thể tích hợp vào sản phẩm của mình.
Companies House, cơ quan đăng ký doanh nghiệp Anh, là minh chứng rõ nhất. Tháng 6/2015, cơ quan này mở tra cứu miễn phí các hồ sơ cơ bản trong hơn 170 triệu hồ sơ doanh nghiệp, đồng thời cung cấp API công khai.[9] Tác động tăng nhanh theo thời gian. Một nghiên cứu độc lập năm 2019 ước tính dữ liệu Companies House tạo giá trị từ 1 đến 3 tỷ bảng Anh mỗi năm cho người sử dụng. Đến năm tài chính 2023–24, sổ đăng ký được truy cập hơn 16 tỷ lần mỗi năm — tăng từ khoảng 1,3 tỷ lần trong năm đầu được mở miễn phí — và nghiên cứu năm 2024 ước tính riêng giá trị đối với các doanh nghiệp chịu nghĩa vụ chống rửa tiền vào khoảng 170–460 triệu bảng Anh mỗi năm.[10]
Điểm quan trọng là Companies House không cần tự phát triển ứng dụng cho người tiêu dùng. Cơ quan này chỉ cần cung cấp dữ liệu doanh nghiệp nền tảng, có cấu trúc và có thể truy vấn tự động. Phần còn lại được thực hiện bởi ngân hàng, công ty kiểm tra tuân thủ, nhà cung cấp phần mềm kế toán, doanh nghiệp chấm điểm tín dụng, nền tảng tra cứu doanh nghiệp và giới nghiên cứu.
Thử nghiệm có ảnh hưởng lớn hơn của Anh là Ngân hàng Mở (Open Banking). Khác với Companies House, đây không phải là việc công bố tự nguyện dữ liệu chính phủ, mà là biện pháp khắc phục cạnh tranh áp dụng cho khu vực tư nhân. Sau điều tra về cạnh tranh yếu trong thị trường ngân hàng bán lẻ, Lệnh Điều tra Thị trường Ngân hàng Bán lẻ năm 2017 của Cơ quan Cạnh tranh và Thị trường yêu cầu chín ngân hàng lớn phải tham gia và tài trợ cho cơ chế Ngân hàng Mở. Các ngân hàng này phải cung cấp dữ liệu tài khoản, trên cơ sở khách hàng đồng ý, thông qua API chuẩn hóa cho các bên thứ ba được cấp phép.[11]
Kết quả cho thấy dữ liệu có thể trở thành công cụ cạnh tranh khi người dùng có quyền kiểm soát việc chia sẻ. Mô hình này ghi nhận hơn 17,51 triệu kết nối người dùng đang hoạt động, 145 nhà cung cấp bên thứ ba được ủy quyền và lợi ích kinh tế ước tính khoảng 8,3 tỷ bảng Anh. Các đánh giá tiếp theo ước tính cơ hội hằng năm có thể lên đến 43 tỷ bảng Anh nếu ứng dụng tiếp tục mở rộng sang thanh toán, cho vay, kế toán và các ngành phụ thuộc dữ liệu khác.[12]
Đạo luật Dữ liệu (Sử dụng và Tiếp cận) năm 2025 của Anh mở rộng logic này thành khuôn khổ “dữ liệu thông minh” (Smart Data). Khuôn khổ hướng tới các lĩnh vực như năng lượng, viễn thông, vận tải và bán lẻ, dựa trên nguyên tắc rằng dữ liệu chuẩn hóa, có tính di động và dựa trên sự đồng ý có thể thúc đẩy cạnh tranh, giảm chi phí chuyển đổi và mở đường cho đổi mới.[13]
Estonia: Sổ đăng ký như hạ tầng
X-Road của Estonia thường được biết đến như lớp liên thông giữa các cơ quan chính phủ. Nhưng nó còn có vai trò thứ hai: biến các sổ đăng ký hành chính thành hạ tầng có thể tái sử dụng cho khu vực tư nhân.
Ví dụ rõ nhất là Sổ đăng ký kinh doanh điện tử (e-Business Register), do Trung tâm Sổ đăng ký và Hệ thống Thông tin Estonia (RIK) thuộc Bộ Tư pháp vận hành. Từ tháng 10/2022, dữ liệu cốt lõi của sổ đăng ký được cung cấp miễn phí cho mọi người. Tám bộ dữ liệu được công bố hằng ngày ở các định dạng JSON và XML có thể đọc bằng máy. Tầng API miễn phí cho phép tối đa 50.000 truy vấn mỗi ngày đối với mỗi đối tác có hợp đồng truy cập. Điều này giúp các ngân hàng, công ty tuân thủ, nền tảng fintech và các doanh nghiệp được cấp quyền xác minh thông tin doanh nghiệp và tiến hành thẩm định gần thời gian thực. Thay vì sử dụng bản trích xuất lỗi thời hoặc yêu cầu doanh nghiệp tự nộp giấy xác nhận, các chủ thể có thể truy vấn thông tin từ sổ đăng ký có thẩm quyền.[14]
Logic thiết kế tương tự Companies House nhưng được củng cố bởi nguyên tắc “chỉ một lần” của Estonia. Nhà nước đã có dữ liệu doanh nghiệp đáng tin cậy vì dữ liệu đó cần cho quản lý hành chính; X-Road đã được xây dựng để các cơ quan công quyền có thể truy vấn dữ liệu lẫn nhau theo quy tắc rõ ràng. Do đó, mở một phần dữ liệu đăng ký cho bên tư nhân được công nhận không đòi hỏi một kiến trúc mới từ đầu, mà là mở rộng có kiểm soát của hạ tầng liên thông sẵn có.
Đây là lợi thế cấu trúc của việc xây dựng liên thông dữ liệu công và chính sách dữ liệu mở trên cùng một nền tảng. Khi cơ quan nhà nước đã sử dụng chuẩn kỹ thuật chung, cơ chế cấp quyền, nhật ký truy cập và quy tắc bảo mật thống nhất, quyền truy cập cho khu vực tư nhân có thể được mở rộng theo từng lớp rủi ro thay vì thông qua một cơ chế cấp phép hoàn toàn riêng biệt. Hệ thống ghi nhật ký của X-Road đóng vai trò âm thầm nhưng thiết yếu. Mỗi lần trao đổi dữ liệu được ghi nhận và có thể kiểm toán; điều này tạo nền tảng để mở rộng tái sử dụng mà không đánh đổi toàn bộ khả năng kiểm soát.
Singapore: Tái sử dụng mà không hy sinh kiểm soát
Singapore đưa ra một mô hình thứ ba, đồng thời có lẽ là mô hình trực tiếp hữu ích nhất cho Việt Nam: mở rộng tái sử dụng dữ liệu mà không xem cởi mở và an ninh là hai mục tiêu loại trừ lẫn nhau.
Trong khi Vương quốc Anh đi từ chính sách cạnh tranh và Estonia đi từ liên thông hành chính, Singapore xây dựng hạ tầng tái sử dụng dữ liệu từ trung tâm thông qua một cơ quan công nghệ dân sự. GovTech, trong khuôn khổ Nhóm Quốc gia Thông minh và Chính phủ số, phát triển Nền tảng Trao đổi API (APEX) như cổng dùng chung toàn chính phủ. Qua đó, hơn 45 cơ quan có thể công bố, quản lý và bảo vệ API qua một đầu mối thống nhất, thay vì từng cơ quan tự phát triển cơ chế truy cập riêng biệt.[15] APEX là nền tảng cho MyInfo — hệ thống cho phép người dân cung cấp dữ liệu cá nhân cho chính phủ một lần, sau đó cho phép tái sử dụng trong các giao dịch đủ điều kiện theo sự đồng ý rõ ràng của họ. Khi kết hợp với Singpass, kiến trúc này hỗ trợ khoảng 350 triệu giao dịch mỗi năm cho dân số khoảng sáu triệu người.[16]
Sàn Giao dịch Dữ liệu Tài chính Singapore (SGFinDex) mở rộng cùng logic sang khu vực tư nhân. Ra mắt tháng 12/2020 bởi Cơ quan Tiền tệ Singapore và Nhóm Quốc gia Thông minh và Chính phủ số, với sự tham gia của Hiệp hội Ngân hàng Singapore và bảy ngân hàng, SGFinDex cho phép cá nhân tổng hợp dữ liệu tài chính của chính mình — như số dư ngân hàng, hợp đồng bảo hiểm, dữ liệu hưu trí và hồ sơ thuế — từ cả cơ quan chính phủ lẫn ngân hàng thương mại.[17] Điểm then chốt là dữ liệu chỉ được truy xuất và chuyển cho tổ chức khác trên cơ sở đồng ý của người dùng. Vì vậy, SGFinDex không đơn thuần là một kho dữ liệu tài chính tập trung; nó là hạ tầng đồng ý và trao đổi dữ liệu, giúp cá nhân điều phối việc chia sẻ thông tin giữa các tổ chức.
Ý nghĩa của SGFinDex không nhất thiết nằm ở quy mô giao dịch, vốn không thể so sánh trực tiếp với dữ liệu đăng ký doanh nghiệp mở của Anh hoặc Ngân hàng Mở. Giá trị nằm ở kiến trúc: Singapore chứng minh rằng một nhà nước có thể tạo khả năng dịch chuyển dữ liệu tương tự Ngân hàng Mở mà không cần cơ quan cạnh tranh buộc các doanh nghiệp đương nhiệm phải mở dữ liệu sau một cuộc điều tra thị trường. Thay vào đó, Singapore đồng thời xây dựng ba thứ: hạ tầng API chung, cơ chế đồng ý có thể quản lý trên phạm vi quốc gia và động lực để khu vực tư nhân tham gia. Đây là mô hình nền tảng quốc gia, không phải một biện pháp can thiệp cạnh tranh mang tính tình huống.
Singapore cũng bác bỏ quan niệm rằng kiểm soát dữ liệu mạnh và tái sử dụng rộng rãi phải đánh đổi lẫn nhau. Đạo luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân của Singapore áp đặt nghĩa vụ thực chất với tổ chức xử lý dữ liệu cá nhân. Đồng thời, GovTech vận hành hạ tầng với kiểm soát truy cập, giới hạn mục đích sử dụng, ghi nhật ký và trách nhiệm giải trình ở cấp cơ quan. Những biện pháp này không ngăn Singapore xây dựng một trong những hệ sinh thái chia sẻ dữ liệu công–tư phát triển nhất thế giới.
Một logic, ba điểm xuất phát
Anh, Estonia và Singapore đã đạt được những kết quả tương tự từ ba điểm xuất phát thể chế khác nhau, và những điểm tương đồng giữa họ cũng mang tính gợi mở không kém những khác biệt. Cả ba đều tách biệt thực thể nắm giữ dữ liệu có thẩm quyền — Companies House tại Anh, RIK tại Estonia, và các cơ quan chính phủ riêng lẻ công bố dữ liệu thông qua APEX tại Singapore — khỏi các chủ thể tư nhân tạo ra giá trị từ dữ liệu đó, như các nhà cung cấp dịch vụ tuân thủ, ngân hàng và công ty fintech. Dữ liệu được công bố thông qua các API tiêu chuẩn hóa, dễ sử dụng, thay vì được kiểm soát theo từng yêu cầu truy cập cụ thể.
Cả ba cũng coi dữ liệu cơ bản như một tiện ích trung lập hơn là một công cụ của chính sách an ninh, mặc dù dữ liệu đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ tài chính và thông tin cá nhân được công dân cho phép chia sẻ về nguyên tắc đều chính xác là loại thông tin mà một chính phủ chú trọng an ninh có thể lựa chọn phân loại là nhạy cảm. Trong mỗi trường hợp, chính phủ không cần dự đoán trước những sản phẩm tư nhân nào sẽ được xây dựng trên dữ liệu đó; họ chỉ cần công bố dữ liệu một cách đáng tin cậy thông qua cơ sở hạ tầng mà các chủ thể khác có thể tin tưởng, rồi để các ngân hàng, nhà nghiên cứu và công ty khởi nghiệp tự khám phá các ứng dụng.
Đây chính là logic cốt lõi mà chương này sử dụng: coi sự cởi mở như một lựa chọn có chủ đích, dựa trên giả định rằng lợi ích từ việc tái sử dụng dữ liệu rộng rãi cho đổi mới sáng tạo sẽ lớn hơn giá trị của việc kiểm soát quyền truy cập theo từng trường hợp cụ thể, và thể hiện lựa chọn đó thông qua các API được công bố công khai thay vì các thỏa thuận chia sẻ dữ liệu phải đàm phán riêng lẻ.
Tuy nhiên, ba trường hợp này khác nhau ở những khía cạnh quan trọng đối với những gì Việt Nam có thể thực tế học hỏi từ từng mô hình. Chế độ Ngân hàng Mở của Vương quốc Anh cho thấy rằng sự cởi mở có thể được áp đặt lên các doanh nghiệp tư nhân hiện hữu không muốn tham gia bởi một cơ quan quản lý cạnh tranh khi thị trường không tự tạo ra đổi mới. Các ngân hàng không tự nguyện chia sẻ dữ liệu giao dịch của khách hàng với các đối thủ fintech; Cơ quan Cạnh tranh và Thị trường đã buộc họ phải làm như vậy.
Sổ đăng ký Thương mại điện tử của Estonia cho thấy một con đường thứ hai: sự cởi mở như sự mở rộng tự nhiên của cơ sở hạ tầng mà nhà nước đã xây dựng cho các mục đích hành chính của chính mình, không cần một vụ kiện cạnh tranh mới mà chỉ cần một quyết định chính sách để mở rộng các kênh dữ liệu hiện có ra bên ngoài.
Singapore cho thấy con đường thứ ba: sự cởi mở được xây dựng có chủ đích từ trên xuống như một phần của cơ sở hạ tầng số quốc gia bởi một cơ quan công nghệ dân sự thống nhất và được trao đủ thẩm quyền, với kiến trúc đồng thuận của công dân được thiết kế ngay từ đầu thay vì bổ sung về sau.
Việt Nam hiện chưa có một cơ quan cạnh tranh với đủ thẩm quyền và năng lực để áp đặt một biện pháp khắc phục kiểu Anh đối với các ngân hàng hoặc nền tảng không muốn hợp tác. Tuy nhiên, thông qua Cơ sở dữ liệu Quốc gia về Dân cư và Trung tâm Dữ liệu Quốc gia, Việt Nam đã có sẵn chính loại hạ tầng hành chính nền tảng từng giúp Estonia dễ dàng mở rộng khả năng truy cập dữ liệu.
Về nguyên tắc, Việt Nam cũng có thể chỉ định một cơ quan dân sự tương đương với GovTech để xây dựng một lớp API và cơ chế đồng thuận theo mô hình Singapore. Vì vậy, các con đường của Estonia và Singapore — mở cửa thông qua mở rộng hạ tầng hành chính, hoặc mở cửa thông qua thiết kế nền tảng có chủ đích — là những mô hình có tính khả thi trước mắt cao hơn đối với Việt Nam. Trong khi đó, mô hình của Anh vẫn hữu ích như một chỉ dấu về những gì Việt Nam có thể đạt được trong dài hạn khi năng lực thể chế và chính sách cạnh tranh phát triển hơn nữa.
Các thể chế phía sau API
Việc công bố một tập dữ liệu là phần dễ; làm cho dữ liệu đó thực sự hữu ích mới là phần khó, và đây chính là điểm mà phần lớn các chương trình dữ liệu mở trên thế giới, trong đó có Việt Nam, thường thất bại. Tính mở chỉ tạo ra giá trị như chương này đã mô tả khi dữ liệu nền tảng chính xác, được cập nhật theo một lịch trình có thể dự đoán, được công bố ở định dạng chuẩn hóa và máy có thể đọc được, đồng thời đi kèm tài liệu đủ rõ ràng để một nhà phát triển không quen thuộc với cơ quan cung cấp dữ liệu vẫn có thể xây dựng ứng dụng dựa trên đó mà không phải mất hàng tháng thử nghiệm và sửa lỗi. Một tệp PDF chứa bảng tính được tải lên mỗi năm một lần khó có thể đáp ứng định nghĩa về dữ liệu mở theo nghĩa đã giúp Companies House tạo ra giá trị ước tính từ 1 đến 3 tỷ bảng Anh.
Để đạt được kết quả như vậy cần có một API được tài liệu hóa đầy đủ, quản lý phiên bản rõ ràng và duy trì khả năng truy cập ổn định. Mô hình dữ liệu mở năm sao của Berners-Lee ra đời chính vì những cấp độ này có ý nghĩa thực chất: một chính phủ hoàn toàn có thể tuyên bố rằng mình đã “công bố” một tập dữ liệu trong khi mới chỉ đạt mức một sao, và do đó gần như chưa khai thác được giá trị tái sử dụng mà dữ liệu năm sao — có liên kết, có cấu trúc và máy có thể đọc được — có thể tạo ra.
Các tiêu chuẩn và siêu dữ liệu thực hiện phần công việc âm thầm nhưng thiết yếu để nền kinh tế API có thể vận hành. Một nhà phát triển xây dựng sản phẩm tuân thủ dựa trên dữ liệu của Companies House, hay một ngân hàng truy vấn Sổ đăng ký Doanh nghiệp điện tử của Estonia theo thời gian thực, cần biết không chỉ dữ liệu có tồn tại hay không mà còn từng trường dữ liệu có ý nghĩa gì, được cập nhật với tần suất nào, điều gì xảy ra khi lược đồ dữ liệu thay đổi, và phải liên hệ với ai khi phát sinh sự cố.
Vai trò của APEX tại Singapore đặc biệt đáng chú ý ở điểm này: giá trị của nó nằm ở việc cung cấp cho hơn 45 cơ quan một cổng truy cập thống nhất, với các tiêu chuẩn chung về xác thực, quản lý phiên bản và giám sát, nhờ đó một nhà phát triển làm việc với nhiều bộ dữ liệu của chính phủ chỉ phải tuân theo một bộ quy ước nhất quán thay vì 45 bộ quy tắc khác nhau. X-Road của Estonia thực hiện chức năng tiêu chuẩn hóa tương tự đối với trao đổi dữ liệu giữa các cơ quan. Nếu thiếu lớp thể chế này, chính sách dữ liệu mở sẽ dễ dẫn đến một tập hợp các cổng dữ liệu rời rạc, thiếu nhất quán và khó sử dụng, thay vì tạo ra một nền tảng đủ đáng tin cậy để các bên thứ ba sẵn sàng xây dựng những sản phẩm bền vững dựa trên đó.
Cụm từ cuối cùng — “sẵn sàng xây dựng những sản phẩm bền vững” — dẫn tới thể chế ngầm cuối cùng mà chương này chưa gọi tên đầy đủ: lòng tin. Khi một công ty khởi nghiệp hay ngân hàng quyết định đầu tư thời gian và nguồn lực kỹ thuật để tích hợp với API của chính phủ, họ không chỉ đặt cược vào chất lượng dữ liệu hiện tại mà còn đặt cược vào tương lai: liệu API đó còn tồn tại sau ba năm hay không, liệu các điều kiện truy cập có bất ngờ bị siết chặt hay không, hoặc liệu một thay đổi trong chính phủ có khiến tập dữ liệu nền tảng bị phân loại lại thành thông tin nhạy cảm hay không.
Đây chính xác là loại rủi ro mà quá trình liên tục soạn thảo và sửa đổi khuôn khổ pháp lý của Việt Nam xung quanh Luật Dữ liệu, được thảo luận ở phần dưới, đang tạo ra. Và đây cũng chính là điều mà Anh, Estonia và Singapore đã dành hơn một thập kỷ để xây dựng thông qua tính liên tục của các thể chế như Viện Dữ liệu Mở, RIK và GovTech — những tổ chức có khả năng tồn tại lâu hơn nhiệm kỳ của bất kỳ bộ trưởng hay chính quyền cụ thể nào. Theo nghĩa này, chính sách dữ liệu mở không chỉ là một vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề về cam kết đáng tin cậy: giá trị chỉ có thể tích lũy khi các nhà phát triển tin rằng sự cởi mở sẽ tồn tại đủ lâu để việc đầu tư xây dựng trên nền tảng đó trở nên hợp lý.
Bối cảnh Việt Nam
Việt Nam không bắt đầu từ con số không về dữ liệu mở, và chính điều đó khiến hướng đi hiện nay của Việt Nam càng trở nên đáng chú ý. Nghị định 47/2020 đã chính thức định nghĩa dữ liệu mở trong khu vực công và yêu cầu các cơ quan nhà nước chia sẻ dữ liệu với khu vực tư nhân cũng như với các cơ quan khác để tái sử dụng. Cổng dữ liệu quốc gia data.gov.vn, được khởi xướng dưới thời Bộ Thông tin và Truyền thông, là một nỗ lực thực sự nhằm xây dựng một cổng dữ liệu mở theo mô hình của Anh, cùng với các cổng dữ liệu cấp địa phương tại Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và một số nơi khác.[18] Chiến lược phát triển kinh tế-xã hội của Việt Nam từng đặt mục tiêu 100% cơ quan nhà nước công bố dữ liệu mở và kinh tế số chiếm 25% GDP vào năm 2025 — những mục tiêu được đặt ra trước và phần nào không còn tương thích với những tham vọng lớn hơn cho giai đoạn 2030-2045 được nêu trong Nghị quyết 57.[19]
Tuy nhiên, các đánh giá độc lập cho thấy cấu trúc chính sách này chưa được chuyển hóa đầy đủ thành thực tiễn. Trong Báo cáo Kiểm kê Dữ liệu Mở (ODIN) năm 2020 do Open Data Watch, một tổ chức phi lợi nhuận có trụ sở tại Washington, công bố để đánh giá phạm vi và mức độ mở của số liệu thống kê chính thức tại khoảng 187 quốc gia, Việt Nam xếp thứ 86 về phạm vi dữ liệu — một vị trí tương đối khá ở giữa bảng xếp hạng — nhưng chỉ đứng thứ 122 về mức độ mở. Đây là một kết quả yếu hơn đáng kể mà đánh giá về mức độ sẵn sàng của Ngân hàng Thế giới năm 2019 cho rằng bắt nguồn cụ thể từ khuôn khổ pháp lý quản lý dữ liệu của Việt Nam, chứ không phải từ sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng kỹ thuật.[20]
Ông Nguyễn Quang Đồng thuộc Viện Nghiên cứu Chính sách và Phát triển Truyền thông từng nhận định thẳng thắn rằng Việt Nam vẫn thiếu một “thị trường dữ liệu” vận hành hiệu quả, mối liên hệ giữa nguồn cung dữ liệu và nhu cầu của khu vực tư nhân còn yếu, trong khi dữ liệu của chính phủ thiếu các tiêu chuẩn phân loại và chất lượng cần thiết để khu vực tư nhân có thể xây dựng sản phẩm dựa trên đó.[21] Nói cách khác, Việt Nam đã xây dựng được cơ sở hạ tầng gần với tham vọng ban đầu của data.gov.uk nhưng chưa hình thành được những thói quen thể chế — công bố đáng tin cậy, tiêu chuẩn nhất quán và giả định mặc định về khả năng tái sử dụng — vốn tạo nên giá trị của các mô hình tại Anh, Estonia và Singapore.
Từ năm 2024, một hướng đi pháp lý thứ hai và mạnh mẽ hơn xuất hiện, theo chiều hướng gần như ngược lại. Luật Dữ liệu (Luật số 60/2024/QH15), được thông qua tháng 11/2024 và có hiệu lực từ tháng 7/2025, là đạo luật dữ liệu toàn diện đầu tiên của Việt Nam, mở rộng phạm vi điều chỉnh vượt ra ngoài dữ liệu cá nhân để bao phủ mọi loại dữ liệu số. Luật đưa ra hai nhóm dữ liệu theo luật định là “dữ liệu quan trọng” — dữ liệu có thể ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh, đối ngoại, kinh tế vĩ mô, trật tự xã hội hoặc sức khỏe và an toàn công cộng — và “dữ liệu cốt lõi”, một tập hợp hẹp hơn của dữ liệu quan trọng được đánh giá là có ảnh hưởng trực tiếp đến những lợi ích đó.[22]
Hệ quả thực thi được thiết kế theo hướng hạn chế. Việc chuyển dữ liệu cốt lõi ra nước ngoài phải được Bộ Công an hoặc Bộ Quốc phòng chấp thuận trước sau khi doanh nghiệp nộp hồ sơ đánh giá tác động; trong khi việc chuyển dữ liệu quan trọng ra nước ngoài đòi hỏi một hồ sơ tương tự được nộp trong vòng 15 ngày kể từ ngày chuyển, dù không cần phê duyệt trước nhưng vẫn chịu sự giám sát liên tục.[23]
Nghị định 165/2025/NĐ-CP, có hiệu lực cùng với luật từ ngày 1/7/2025, quy định mặc định lưu trữ trong nước đối với dữ liệu cốt lõi và dữ liệu quan trọng, đồng thời thiết lập thủ tục dựa trên hồ sơ đối với việc chuyển dữ liệu xuyên biên giới. Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân có hiệu lực từ tháng 1/2026 tiếp tục bổ sung các hình phạt dựa trên doanh thu — lên tới 5% doanh thu hằng năm đối với vi phạm quy định chuyển dữ liệu xuyên biên giới và gấp 10 lần khoản lợi bất hợp pháp đối với hành vi mua bán dữ liệu trái phép — qua đó làm tăng đáng kể chi phí của việc phân loại sai.[24]
Mô hình thể chế này cũng nối dài một chủ đề lặp lại trong các chương của cuốn sách về kết nối, định danh và an ninh mạng. Bộ Công an nằm ở trung tâm của kiến trúc kiểm soát dữ liệu xoay quanh Trung tâm Dữ liệu Quốc gia, tương tự vai trò của bộ này đối với VNeID, Cơ sở dữ liệu Quốc gia về Dân cư và hoạt động thực thi an ninh mạng nói chung. Bộ Công an cũng có vai trò trong việc quyết định các cơ quan nào được phép chia sẻ dữ liệu theo Đề án 06 và những trường hợp chuyển dữ liệu cốt lõi nào ra nước ngoài được phép thực hiện theo Luật Dữ liệu.[25]
Trung tâm Dữ liệu Quốc gia, được Bộ Công an khánh thành ngày 25/2/2025 tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Hà Nội, trải rộng trên diện tích hơn 20 ha và có khoảng 1.300 giá máy chủ. Trung tâm hiện tích hợp 20 cơ sở dữ liệu quốc gia và 116 cơ sở dữ liệu ngành của các bộ và địa phương, chuẩn hóa hơn 6.300 thuộc tính dữ liệu cốt lõi, trong khi trung tâm dữ liệu quốc gia thứ hai và thứ ba được dự kiến xây dựng lần lượt trong các giai đoạn 2026-2028 và 2028-2030. Đây là một thành tựu thực sự ấn tượng về quy mô hợp nhất hạ tầng hành chính, được xây dựng rõ ràng nhằm tăng cường quản lý nhà nước và quản trị dữ liệu liên ngành. Tuy nhiên, mục đích đó khác đáng kể với một nền tảng dữ liệu mở công cộng hướng tới nhà phát triển, dù cả hai đều dựa phần lớn trên cùng những nguồn dữ liệu nền tảng của chính phủ.[26]
Cần làm rõ luận điểm của chương này áp dụng ở đâu và không áp dụng ở đâu, bởi nhìn chung những quan ngại an ninh của Việt Nam không phải là không có cơ sở. Một quốc gia phải đối mặt với sức ép địa chính trị thực sự, một hệ thống tài chính phát triển nhanh và dễ bị gian lận, cùng những mối đe dọa an ninh mạng thường xuyên có lý do chính đáng để hạn chế quyền truy cập vào một số loại dữ liệu. Những dữ liệu như chi tiết vận hành của cơ sở hạ tầng trọng yếu, hồ sơ liên quan đến quốc phòng và tình báo, dữ liệu nhạy cảm về ổn định tài chính, thông tin về khoáng sản chiến lược và chuỗi cung ứng công nghệ trọng yếu hoàn toàn có thể cần được bảo vệ với mức độ nghiêm ngặt.
Luận điểm của chương này không phải là nên mở những loại dữ liệu đó, mà là cần tránh phân loại quá mức thay vì theo đuổi sự cởi mở không giới hạn. Rủi ro cụ thể do Luật Dữ liệu tạo ra nằm ở chỗ định nghĩa “dữ liệu quan trọng” — bao gồm cả các cân nhắc về kinh tế vĩ mô và trật tự xã hội, vượt xa những phạm trù an ninh hẹp — đủ rộng để có thể bao trùm cả những dữ liệu không có tính nhạy cảm an ninh hợp lý, chẳng hạn hồ sơ đăng ký kinh doanh thông thường, dữ liệu thời tiết và địa lý, hay các chuỗi số liệu thống kê không nhạy cảm. Đây chính xác là những loại dữ liệu hành chính thông thường mà Companies House, Sổ đăng ký Doanh nghiệp điện tử của Estonia và APEX của Singapore cho thấy có thể tạo ra giá trị hàng tỷ khi được công bố thay vì bị hạn chế, đồng thời cũng là những loại dữ liệu mà sự phân biệt ban đầu của chương này giữa thông tin cá nhân và phi cá nhân cho thấy nên được quản lý theo một logic khác và nhẹ nhàng hơn đáng kể.
Việc Nghị định 165/2025/NĐ-CP có hiệu lực đã giải quyết một phần sự bất định trong cách diễn giải các tiêu chí phân loại của Luật Dữ liệu trong giai đoạn soạn thảo, nhưng chưa giải quyết hoàn toàn. Nghị định xác nhận các thủ tục chung về phân loại và chuyển dữ liệu xuyên biên giới nhưng chưa làm rõ, theo từng lĩnh vực, chính xác những tập dữ liệu thông thường nào nằm trong hoặc ngoài phạm vi “dữ liệu quan trọng”. Điều đó khiến các ngân hàng, nền tảng và nhà đầu tư nước ngoài tiếp tục có xu hướng đưa ra những phán đoán tuân thủ thận trọng và bảo thủ trong thời gian chờ đợi. [27]
Sự thận trọng này là hợp lý ở cấp độ từng doanh nghiệp nhưng lại gây tốn kém ở cấp độ toàn nền kinh tế. Một nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoặc công ty fintech nước ngoài không chắc chắn liệu một tập dữ liệu nhất định sau này có bị coi là “quan trọng” hay không sẽ có đầy đủ động cơ để phân loại quá mức, hạn chế các luồng dữ liệu nội bộ nhiều hơn mức pháp luật thực sự yêu cầu và trì hoãn việc tung ra các sản phẩm dành riêng cho thị trường Việt Nam.
Đây chính là động lực được phản ánh trong các ước tính về tiềm năng thương mại của ITIF và trong khoảng cách giữa mức độ phát triển hạ tầng dữ liệu của Việt Nam với mức độ mở được đo lường. Một đạo luật được xây dựng để quản lý các rủi ro an ninh có thật có thể, chỉ bằng sự mơ hồ của chính nó, tạo ra hiệu ứng răn đe vượt xa phạm vi dự định. Khoảng cách giữa mục tiêu được tuyên bố của luật và phạm vi tác động thực tế vì thế là lý do rõ ràng và cấp thiết nhất để các nhà hoạch định chính sách Việt Nam thu hẹp khoảng cách này.
Kinh nghiệm của Singapore là phản biện trực tiếp nhất đối với giả định ngầm trong thiết kế hiện tại của Việt Nam rằng tập trung quản trị dữ liệu trong một cơ quan an ninh là cái giá phải trả để bảo vệ dữ liệu một cách nghiêm túc. GovTech là một cơ quan công nghệ dân sự, tách biệt về mặt thể chế với Bộ Nội vụ Singapore, nhưng hệ thống bảo vệ dữ liệu của Singapore ít nhất cũng nghiêm ngặt không kém Việt Nam. Về nguyên tắc, Việt Nam có thể xây dựng một cơ quan quản trị dữ liệu mở xoay quanh data.gov.vn với nhiệm vụ và mức độ độc lập tương đương, qua đó để vai trò của Bộ Công an tập trung vào phần dữ liệu thực sự nhạy cảm về an ninh mà bộ này cần quản lý, thay vì đặt toàn bộ kiến trúc dữ liệu quốc gia dưới một logic an ninh thống nhất.
Khuyến nghị chính sách
Việt Nam có thể bảo vệ dữ liệu nhạy cảm mà vẫn xây dựng nền kinh tế API cho dữ liệu công phi cá nhân. Trọng tâm là thay thế cách tiếp cận hạn chế mặc định bằng phân loại rủi ro rõ ràng, hạ tầng API thống nhất và trách nhiệm giải trình có thể đo lường.
Ngắn hạn
-
- Thu hẹp và làm rõ “dữ liệu quan trọng” theo từng ngành. Trên cơ sở Nghị định 165/2025/NĐ-CP, hướng dẫn chuyên ngành nên mặc định loại trừ hồ sơ đăng ký doanh nghiệp thông thường, dữ liệu địa không gian phi nhạy cảm, thống kê tổng hợp, dữ liệu thời tiết và các bộ dữ liệu hành chính rủi ro thấp khỏi phạm vi “dữ liệu quan trọng”. Phân loại “quan trọng” chỉ nên áp dụng cho dữ liệu có liên hệ trực tiếp, cụ thể và có thể chứng minh với quốc phòng, an ninh quốc gia, hạ tầng trọng yếu hoặc ổn định tài chính.
- Thí điểm một sổ đăng ký mở theo chuẩn năm sao. Bộ Khoa học và Công nghệ nên chọn một bộ dữ liệu có rủi ro thấp và giá trị tái sử dụng cao — trước hết là dữ liệu đăng ký doanh nghiệp cơ bản — rồi công bố qua data.gov.vn dưới dạng có cấu trúc, đọc được bằng máy, có định danh ổn định, giấy phép tái sử dụng rõ ràng và API miễn phí có tài liệu. Mô hình Companies House cho thấy việc mở dữ liệu đăng ký doanh nghiệp và cho phép truy vấn qua API có thể tạo điều kiện cho ngân hàng, doanh nghiệp tuân thủ, fintech và giới nghiên cứu xây dựng sản phẩm mà cơ quan đăng ký không phải tự phát triển.
- Đánh giá công khai chi phí–lợi ích của chế độ hạn chế dữ liệu. Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ Công Thương nên đặt hàng một nghiên cứu độc lập, công bố phương pháp và dữ liệu đầu vào, để đo lường đồng thời lợi ích an ninh, chi phí tuân thủ, tác động đến thương mại số, đầu tư đám mây, năng lực AI và đổi mới của doanh nghiệp. Dự báo của ITIF về mức mất khoảng 9% tiềm năng thương mại là một tín hiệu cần kiểm chứng độc lập, không phải một kết luận chính sách có thể mặc nhiên chấp nhận.
Trung hạn
Trong trung hạn, mục tiêu nên là chuyển dữ liệu mở từ một cổng thông tin thành hạ tầng số có khả năng vận hành.
-
- Tách chức năng dữ liệu mở khỏi chức năng dữ liệu hạn chế. Việt Nam nên giao hoạt động công bố, chuẩn hóa và thúc đẩy tái sử dụng dữ liệu công cho một đầu mối dân sự có năng lực kỹ thuật, chẳng hạn một cơ quan data.gov.vn mở rộng thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ. Bộ Công an vẫn có thể giữ vai trò rõ ràng đối với dữ liệu quốc phòng, điều tra, an ninh và hạ tầng trọng yếu; nhưng không nên là đầu mối mặc định của mọi quyết định quản trị dữ liệu. Kinh nghiệm Singapore cho thấy một nền tảng API toàn chính phủ có thể được vận hành bởi cơ quan công nghệ dân sự như GovTech.
- Xây dựng “APEX của Việt Nam”. Thay vì mỗi bộ, ngành và địa phương tự công bố dữ liệu qua cổng riêng với chuẩn khác nhau, Bộ Khoa học và Công nghệ nên xây dựng một lớp API dùng chung toàn chính phủ. Cổng này cần có tiêu chuẩn thống nhất về xác thực, phân quyền, quản lý khóa truy cập, giới hạn lưu lượng, quản lý phiên bản, nhật ký truy cập, thông báo thay đổi và xử lý sự cố.
- Thí điểm dữ liệu thông minh trong ngân hàng. Ngân hàng Nhà nước, Bộ Khoa học và Công nghệ và các ngân hàng thương mại có thể thử nghiệm cơ chế chia sẻ dữ liệu tài chính dựa trên đồng ý rõ ràng của khách hàng, API chuẩn hóa và bên thứ ba được cấp phép. Mô hình này có thể kết hợp bài học từ Ngân hàng Mở của Anh — chuẩn chung và khả năng cạnh tranh — với SGFinDex của Singapore — hạ tầng đồng ý cấp quốc gia, nơi cá nhân có thể quản lý việc sử dụng dữ liệu của chính mình.
- Đặt tiêu chuẩn chất lượng có thể thực thi. Mỗi cơ quan công bố dữ liệu cần chịu trách nhiệm về lược đồ dữ liệu, siêu dữ liệu, tần suất cập nhật, độ chính xác, tài liệu kỹ thuật, điều khoản giấy phép và đầu mối hỗ trợ. Khung năm sao của Tim Berners-Lee nên được áp dụng như thước đo công khai, kèm báo cáo tuân thủ định kỳ ở cấp cơ quan.
Dài hạn
Trong dài hạn, Việt Nam nên đặt mục tiêu xây một thị trường dữ liệu công có trách nhiệm giải trình và khả năng tái sử dụng cao.
-
- Luật hóa nguyên tắc “mặc định mở” với dữ liệu công phi nhạy cảm. Quốc hội nên sửa Luật Dữ liệu theo hướng mọi dữ liệu chính phủ không phải dữ liệu cá nhân, bí mật nhà nước, dữ liệu quốc phòng, an ninh, hạ tầng trọng yếu hoặc dữ liệu nhạy cảm về ổn định tài chính được mặc định mở. Việc hạn chế phải là quyết định chủ động, có căn cứ theo ngành, thời hạn xem xét lại và cơ chế phản biện.
- Mở rộng quyền dịch chuyển dữ liệu theo ngành. Sau thí điểm trong ngân hàng, Việt Nam có thể mở rộng mô hình dữ liệu thông minh sang năng lượng, logistics, viễn thông, vận tải và thương mại điện tử. Mỗi ngành cần có quy tắc riêng về dữ liệu được chia sẻ, sự đồng ý, trách nhiệm của bên nhận dữ liệu, tiêu chuẩn API và cơ chế xử lý khiếu nại; đây là hướng tiếp cận tương tự khuôn khổ Smart Data trong Đạo luật Dữ liệu (Sử dụng và Tiếp cận) năm 2025 của Anh.
- Đặt mục tiêu quốc tế có thể đo lường. Quốc hội nên yêu cầu Chính phủ công bố lộ trình cải thiện thứ hạng về độ mở trong Open Data Inventory — nơi Việt Nam đứng thứ 122 năm 2020 — và xây dựng chỉ tiêu tương thích với thông lệ OURdata của OECD. Mục tiêu không nên chỉ là số lượng bộ dữ liệu được tải lên, mà gồm tỷ lệ có giấy phép mở, có API, có siêu dữ liệu đạt chuẩn, có lịch cập nhật và có số liệu sử dụng thực tế.
Kết luận
Vương quốc Anh, Estonia và Singapore cùng cho thấy dữ liệu chính phủ tạo giá trị lớn nhất khi được coi là đầu vào dùng chung cho khu vực tư nhân, nghiên cứu và đổi mới — không chỉ là dịch vụ để người dân tra cứu, cũng không phải mặc định là tài sản an ninh cần phong tỏa.
Companies House chứng minh dữ liệu đăng ký doanh nghiệp có thể trở thành lớp hạ tầng cho chống rửa tiền, kiểm tra đối tác, tín dụng và phần mềm tuân thủ. Estonia cho thấy sổ đăng ký hành chính có thể được tích hợp vào hạ tầng liên thông có nhật ký và kiểm toán. Singapore chứng minh tái sử dụng dữ liệu rộng rãi có thể đi cùng kiểm soát truy cập, sự đồng ý của người dùng và bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt.
Việt Nam hiện theo đuổi hai logic trái chiều: Nghị định 47/2020 và data.gov.vn đặt nền móng cho dữ liệu mở; trong khi Luật Dữ liệu và cơ chế phân loại dữ liệu cốt lõi, dữ liệu quan trọng tạo động lực hạn chế mạnh hơn. Vấn đề không phải chọn giữa mở hoàn toàn và kiểm soát hoàn toàn, mà là thiết kế ranh giới theo rủi ro để dữ liệu thực sự nhạy cảm được bảo vệ, còn dữ liệu công phi cá nhân được tái sử dụng theo mặc định.
Đánh đổi này cần được xem là một quyết định chính sách thống nhất, được đo lường và tranh luận công khai. Nếu không, các luật, nghị định và quyết định thực thi riêng lẻ có thể dần tạo ra một hệ thống hạn chế dữ liệu vượt xa yêu cầu an ninh thực tế — đồng thời làm suy giảm chính các mục tiêu về kinh tế số, đổi mới và AI mà Việt Nam đang theo đuổi.
Bài viết trích từ bản thảo “Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam”. Rất mong nhận được ý kiến phản biện, góp ý của quý độc giả. Mọi liên hệ, góp ý xin gửi về: nghiencuuquocte@gmail.com. Trân trọng cảm ơn!
————
[1] “Vietnam’s Open Data Ranks Higher Than Thailand, Laos, East Timor, Cambodia,” Ministry of Science and Technology, 22 November 2021, https://english.mst.gov.vn/vietnams-open-data-ranks-higher-than-thailand-laos-east-timor-cambodia-197150555.htm.
[2] “Five Stars of Open Data,” Open Data Handbook, https://opendatahandbook.org/glossary/en/terms/five-stars-of-open-data/; “5-Star Open Data,” 5stardata.info, https://5stardata.info/en/.
[3] “2023 OECD Open, Useful and Re‑usable data (OURdata) Index,” OECD, December 2023, https://www.oecd.org/en/publications/2023-oecd-open-useful-and-re-usable-data-ourdata-index_a37f51c3-en.html.
[4] “Open Data Inventory—Global Index of Open Data,” Open Data Watch, https://odin.opendatawatch.com/; “Spotlight: Exploring Open Data Rankings and Measurements,” Open Data Charter, Medium, https://medium.com/opendatacharter/spotlight-exploring-open-data-rankings-and-measurements-e3f755e4ba4d.
[5] “Vietnam’s Open Data Ranks Higher Than Thailand, Laos, East Timor, Cambodia,” sđd.
[6] “Vietnam’s New Law on Data,” Hogan Lovells, 26 February 2025, https://www.hlc.com/en/publications/vietnams-new-law-on-data.
[7] “Data.gov.uk,” Wikipedia, https://en.wikipedia.org/wiki/Data.gov.uk; “Data Heroes: Tim Berners-Lee,” OCSI, 16 January 2025, https://ocsi.uk/2025/01/16/data-heroes-tim-berners-lee/.
[8] “Data Heroes: Tim Berners-Lee,” OCSI, 16 January 2025, https://ocsi.uk/2025/01/16/data-heroes-tim-berners-lee/.
[9] “Free Access to Over 170 Million Company Records,” Companies House, 22 June 2015, https://companieshouse.blog.gov.uk/2015/06/22/free-access-to-over-170-million-company-records/.
[10] “Celebrating 10 Years of Open Access to Companies House Data,” Companies House, 23 June 2025, https://companieshouse.blog.gov.uk/2025/06/23/celebrating-10-years-of-open-access-to-companies-house-data/.
[11] “About Open Banking Limited,” Open Banking, https://www.openbanking.org.uk/about-us/.
[12] “New Analysis Reveals £43bn Annual Open Banking Opportunity for the UK Economy,” Open Banking Limited, https://www.openbanking.org.uk/news/new-analysis-reveals-43bn-annual-open-banking-opportunity-for-the-uk-economy/.
[13] “Unlocking Growth: The UK’s Journey from Open Banking to a Smart Data Economy,” Open Banking Limited, https://www.openbanking.org.uk/insights/unlocking-growth-the-uks-journey-from-open-banking-to-a-smart-data-economy/; “Data (Use and Access) Act 2025,” legislation.gov.uk, https://www.legislation.gov.uk/ukpga/2025/18/contents.
[14] “E-Business Register Portal,” Registrite ja Infosüsteemide Keskus, https://www.rik.ee/en/e-business-register/e-business-register-portal.
[15] “Home,” APEX, Government Technology Agency of Singapore, https://www.apex.gov.sg/; “Inside Singapore’s Plans to Share Data Across Agencies,” GovInsider, https://govinsider.asia/intl-en/article/api-exchange-apex-govtech-chan-cheow-hoe.
[16] “How Singapore’s National Digital Identity and Government Digital Data Sharing Platform Fosters Inclusion and Resilience,” World Bank Blogs, https://blogs.worldbank.org/en/digital-development/how-singapores-national-digital-identity-and-government-digital-data-sharing.
[17] “Enabling you to securely access your financial information across different financial institutions,” SgFindex, https://www.sgfindex.gov.sg/about-us; “DBS on the Launch of Singapore Financial Data Exchange (SGFinDex),” DBS Newsroom, https://www.dbs.com/newsroom/DBS_on_the_launch_of_Singapore_Financial_Data_Exchange_SGFinDex.
[18] “Vietnam’s Open Data Ranks Higher Than Thailand, Laos, East Timor, Cambodia,” sđd.
[19] Như trên.
[20] “Vietnam Open Data Inventory Profile,” Open Data Watch, 2020, https://odin.opendatawatch.com/Report/countryProfileUpdated/VNM?year=2020; “Vietnam’s Open Data Ranks Higher Than Thailand, Laos, East Timor, Cambodia,” sđd.
[21] “Vietnam’s Open Data Ranks Higher Than Thailand, Laos, East Timor, Cambodia,” sđd.
[22] “An Overview of Vietnam’s Law on Data (Law No. 60/2024/QH15),” Securiti, https://securiti.ai/vietnam-data-law-no-60-2024-qh15/.
[23] “Vietnam’s Cross-Border Data Transfer Legal Framework: Perspectives from the Data Law 2024 and the Personal Data Protection Law 2025,” HMP Law, https://hmplaw.vn/en/vietnams-cross-border-data-transfer-legal-framework-perspectives-from-the-data-law-2024-and-the-personal-data-protection-law-2025.
[24] “Vietnam Issues Personal Data Protection Law,” Tilleke & Gibbins, 26 June 2025, https://www.tilleke.com/insights/vietnam-issues-personal-data-protection-law/.
[25] “Project 06 Drives Vietnam’s Digital Transformation,” Biometric Update, January 2026, https://www.biometricupdate.com/202601/project-06-drives-vietnams-digital-transformation.
[26] “The National Data Center Protects and Promotes Data Resources,” Vietnam.vn, https://www.vietnam.vn/en/trung-tam-du-lieu-quoc-gia-bao-ve-va-phat-huy-tai-nguyen-du-lieu; “National Data Centre Serves as Strategic Infrastructure of Digital Country,” Vietnam News, https://vietnamnews.vn/opinion/1766234/national-data-centre-serves-as-strategic-infrastructure-of-digital-country.html.
[27] “Draft Implementation Guidelines for the Law on Data,” Lexology, https://www.lexology.com/library/detail.aspx?g=b560fd09-8bf3-40f3-a61a-26e6af994d0d; “Demystifying Vietnam’s New Laws Regulating Data and Navigating Key Compliance for Businesses,” CMS Law, https://cms.law/en/chn/legal-updates/demystifying-vietnam-s-new-laws-regulating-data-and-navigating-key-compliance-for-businesses.
