Doanh nghiệp nhà nước với vai trò động lực đổi mới sáng tạo

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Các tập đoàn quy mô lớn có quan hệ với nhà nước có thể trở thành động lực thực sự của đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ là những “con bò sữa” của ngân sách, nhưng chỉ khi đáp ứng những điều kiện cụ thể và khắt khe: có sứ mệnh công nghệ dài hạn đủ đáng tin cậy, có quy mô đủ lớn để hấp thụ rủi ro của các khoản đầu tư thâm dụng vốn, và đặc biệt quan trọng là phải có cơ chế ngăn doanh nghiệp trở thành nơi chỉ biết hấp thụ trợ cấp. Mô hình nhà nước phát triển của Hàn Quốc và cơ cấu công ty nắm giữ (holding company) gắn với Temasek của Singapore cung cấp cơ chế đó theo hai cách khác nhau; cả hai đều đã tạo dựng được những doanh nghiệp công nghệ đẳng cấp thế giới từ nền tảng gắn với nhà nước. Continue reading “Doanh nghiệp nhà nước với vai trò động lực đổi mới sáng tạo”

Ai sở hữu ý tưởng? Chuyển giao công nghệ và khoảng cách thương mại hóa

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Đạo luật Bayh–Dole năm 1980 chỉ tạo ra một thay đổi pháp lý tưởng chừng rất hạn hẹp: cho phép các trường đại học Mỹ, thay vì chính phủ liên bang, sở hữu các bằng sáng chế hình thành từ nghiên cứu do liên bang tài trợ. Tuy nhiên, liên minh vận động cho đạo luật này cho rằng sự thay đổi đó đã tạo động lực hình thành một bộ máy chuyển giao công nghệ mà đến nay được ước tính đã mang lại tác động kinh tế trị giá 1,3 nghìn tỷ USD và tạo ra hơn 11.000 công ty khởi nghiệp từ các trường đại học. Các nhà sử học kinh tế vẫn tranh luận về mức độ đóng góp trực tiếp của Bayh–Dole vào sự tăng trưởng này, so với vai trò thúc đẩy và chuẩn hóa một xu hướng thương mại hóa vốn đã xuất hiện trước năm 1980. Trong lịch sử, hệ thống khoa học và công nghệ của Việt Nam gần như vận hành theo nguyên tắc mặc định ngược lại: kết quả nghiên cứu do nhà nước tài trợ mặc nhiên được coi là tài sản của nhà nước hoặc thuộc sở hữu không được xác định rõ ràng giữa nhà nước và tổ chức chủ trì. Điều này khiến các nhà nghiên cứu hầu như không có quyền lợi lâu dài đối với sáng chế của mình, vì thế cũng ít có động lực đăng ký bằng sáng chế, chưa nói đến việc thành lập doanh nghiệp dựa trên sáng chế đó. Continue reading “Ai sở hữu ý tưởng? Chuyển giao công nghệ và khoảng cách thương mại hóa”

Tháp ngà, lồng sắt: Tự chủ đại học – điều kiện tiên quyết ít được nhắc đến

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Mọi cải cách được phân tích trong các chương trước của cuốn sách này, từ quỹ đầu tư mạo hiểm, ưu đãi thuế cho R&D, ưu tiên mua sắm công, phát triển thị trường vốn, đến cơ chế miễn trừ trách nhiệm đối với cán bộ dám chấp nhận rủi ro, đều dựa trên một giả định chung: phải tồn tại một nền tảng nghiên cứu đủ năng lực để tạo ra những kết quả xứng đáng được đầu tư, mua sắm hoặc đưa ra thị trường. Kinh nghiệm từ Sáng kiến Xuất sắc (Excellence Initiative) của Đức và mô hình đại học cấp đất (land-grant universities) của Hoa Kỳ cho thấy chất lượng nghiên cứu thường được cải thiện khi quyền tự chủ của các cơ sở giáo dục đại học, như quyền quyết định mức lương, tuyển sinh và phân bổ ngân sách mà không phải xin phê duyệt từng khoản chi từ cơ quan quản lý, được kết hợp với nguồn lực tài chính đầy đủ, các cơ chế cạnh tranh và một nền văn hóa nghiên cứu mạnh. Tuy nhiên, bản thân quyền tự chủ hiếm khi đủ để tạo nên sự xuất sắc. Continue reading “Tháp ngà, lồng sắt: Tự chủ đại học – điều kiện tiên quyết ít được nhắc đến”

Mục lục ‘Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam’

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

PHẦN I — TÀI TRỢ CHO NỀN KINH TẾ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO

Chương 1. Đặt cược vào thất bại: Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và chính trị học của vốn rủi ro

Yozma của Israel và Temasek-EDBI của Singapore cho thấy vốn nhà nước có thể kéo theo tư nhân nếu tách khỏi né tránh rủi ro hành chính. Việt Nam thiếu vốn giai đoạn hạt giống và Series A; nút thắt nằm ở quản trị, không phải nguồn vốn.

Chương 2. Nợ cho những kẻ mơ mộng: Tín dụng chính sách và giới hạn của việc cho start-up vay vốn

Tín dụng chính sách Hàn Quốc, đối lập tài trợ và vốn cổ phần Israel, cho thấy start-up ít phù hợp với công cụ nợ. Chương này xem xét Quỹ Hỗ trợ Đầu tư theo Nghị định 182, gợi ý rằng Việt Nam chọn cho vay, trợ cấp vì an toàn chính trị hơn rủi ro vốn cổ phần. Continue reading “Mục lục ‘Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam’”

Cải cách thị trường vốn và cơ chế thoái vốn mà Việt Nam còn thiếu

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Một hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm là một vòng tuần hoàn, chứ không phải một giao dịch đơn lẻ: dòng vốn phải có khả năng đi vào cũng như đi ra. Tất cả các chương trước của cuốn sách đều tập trung trả lời câu hỏi làm thế nào để đưa vốn đến các doanh nghiệp công nghệ giai đoạn đầu của Việt Nam; chương này đặt ra câu hỏi mà các chương trước mặc nhiên giả định đã có lời giải: sau khi đầu tư vào một doanh nghiệp khởi nghiệp của Việt Nam, nhà đầu tư sẽ thoái vốn và thu hồi lợi nhuận bằng cách nào, và liệu thị trường vốn Việt Nam có mang lại cho họ một con đường thoái vốn đủ tin cậy hay không? Continue reading “Cải cách thị trường vốn và cơ chế thoái vốn mà Việt Nam còn thiếu”

Nhà nước với vai trò khách hàng: Mua sắm công và bài toán “khách hàng đầu tiên”

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Đối với mọi doanh nghiệp công nghệ ở giai đoạn đầu, rào cản mang tính sống còn không phải là thiếu vốn, ưu đãi thuế hay nhân lực, mà là không có khách hàng đầu tiên. Hoa Kỳ giải quyết vấn đề này phần lớn nhờ hoàn cảnh lịch sử: trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các chương trình mua sắm quân sự và không gian đã biến Chính phủ Liên bang thành khách hàng tiêu thụ toàn bộ lượng mạch tích hợp được sản xuất trong nước vào năm 1962, qua đó giúp Fairchild Semiconductor phát triển thành doanh nghiệp đặt nền móng cho Thung lũng Silicon. Sau này, Hoa Kỳ tìm cách thể chế hóa cơ chế này thông qua Chương trình Nghiên cứu Đổi mới Doanh nghiệp Nhỏ (SBIR), theo đó một tỷ lệ bắt buộc trong ngân sách nghiên cứu và phát triển của các cơ quan liên bang được dành cho doanh nghiệp nhỏ, với quy mô hiện khoảng 4 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, việc chương trình từng bị gián đoạn gần sáu tháng trong giai đoạn 2025–2026 trước khi được Quốc hội gia hạn cho thấy ngay cả một công cụ chính sách đã vận hành ổn định và có cơ chế phân bổ rõ ràng vẫn có thể chịu tác động từ các yếu tố chính trị.[1]  Continue reading “Nhà nước với vai trò khách hàng: Mua sắm công và bài toán “khách hàng đầu tiên””

Đánh thuế tham vọng: Ưu đãi thuế R&D và kiến trúc tài khóa của đổi mới sáng tạo

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Về bản chất kinh tế, ưu đãi thuế và tài trợ trực tiếp đều hướng tới cùng một mục tiêu: giảm chi phí sau thuế của hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Tuy nhiên, hai công cụ này vận hành theo những logic hành chính gần như đối lập. Tài trợ trực tiếp được phê duyệt trước khi kinh phí được giải ngân, nên quyết định của cơ quan nhà nước luôn gắn với trách nhiệm giải trình. Ngược lại, ưu đãi thuế chỉ được doanh nghiệp yêu cầu sau khi khoản chi R&D đã phát sinh và chỉ được cơ quan thuế xem xét nếu sau này có thanh tra. Vì vậy, khả năng áp dụng rộng rãi công cụ ưu đãi thuế không phụ thuộc chủ yếu vào mức độ tham vọng của chính sách, mà vào năng lực của cơ quan thuế trong việc xác minh liệu khoản chi được kê khai có thực sự là hoạt động R&D hay chỉ là chi phí sản xuất, kinh doanh thông thường được “gắn nhãn” để hưởng ưu đãi. Continue reading “Đánh thuế tham vọng: Ưu đãi thuế R&D và kiến trúc tài khóa của đổi mới sáng tạo”

Lĩnh vực xử lý rác thải điện tử của ASEAN tác động tới ngoại giao tài nguyên Mỹ – Nhật

Nguồn: Christian Cerne, “ASEAN’s e-waste economy reshapes US–Japan resource diplomacy”, East Asia Forum, 07/08/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Tại chợ Nhật Tảo, khu chợ tái chế thiết bị điện tử phi chính thức lớn nhất TP.HCM, người lao động đã thu gom, tháo dỡ và tận dụng máy tính cũ suốt hơn hai thập kỷ qua. Trong bối cảnh các chính phủ và doanh nghiệp tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương đang tìm cách biến rác thải điện tử thành một kênh mới cho ngoại giao tài nguyên, những hệ thống mà họ đang xây dựng sẽ phụ thuộc rất lớn vào các mạng lưới tái chế trên khắp ASEAN, trong đó có những khu chợ như Nhật Tảo.

Trước khi các thiết bị điện tử bị loại bỏ có thể trở thành nguồn nguyên liệu cho những linh kiện mới, chúng phải trải qua một chuỗi xử lý gồm thu gom, phân loại, tháo dỡ, tách các thành phần có giá trị khỏi rác thải, rồi đưa những vật liệu thu hồi được vào một hệ thống đủ đáng tin cậy để phục vụ giao dịch thương mại. Đồng, vàng, kim loại đất hiếm và vật liệu dùng cho pin đều có thể được tái chế để sản xuất linh kiện mới. Continue reading “Lĩnh vực xử lý rác thải điện tử của ASEAN tác động tới ngoại giao tài nguyên Mỹ – Nhật”

Cơ chế miễn trừ trách nhiệm đối với các quyết định đầu tư khoa học và công nghệ rủi ro cao

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Một quy định pháp luật cho phép thất bại không đồng nghĩa với việc cán bộ thực thi thực sự cảm thấy mình được phép thất bại. Trên phương diện pháp lý, Việt Nam đã phần nào giải quyết vấn đề này. Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị khẳng định chủ trương chấp nhận rủi ro, đầu tư mạo hiểm và độ trễ trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo, trong khi Nghị quyết số 193/2025/QH15 của Quốc hội miễn trách nhiệm dân sự cho các nhà nghiên cứu và cán bộ thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước nếu thất bại do nguyên nhân khách quan và đã thực hiện đúng quy trình. Tuy nhiên, đến giữa năm 2026, tỷ lệ giải ngân của ngân sách khoảng 103,4 nghìn tỷ đồng dành cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số mới chỉ đạt 14,78%. Theo chính Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ, nguyên nhân chủ yếu không nằm ở sự thiếu hụt quy định pháp luật mà ở tâm lý e ngại, không dám ký quyết định của nhiều cán bộ. Continue reading “Cơ chế miễn trừ trách nhiệm đối với các quyết định đầu tư khoa học và công nghệ rủi ro cao”

Nợ cho kẻ mộng mơ: Vốn vay chính sách và giới hạn của việc cho startup vay vốn

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Nợ không phải là công cụ phù hợp đối với các start-up chưa có doanh thu. Một khoản vay thông thường dựa trên tài sản bảo đảm, dù có lãi suất thấp hay được Nhà nước bảo lãnh ở mức cao đến đâu, vẫn phải được hoàn trả bất kể hoạt động kinh doanh thành công hay thất bại. Trong khi đó, một start-up chưa có doanh thu và không sở hữu tài sản hữu hình gần như không có cách nào an toàn để thực hiện nghĩa vụ này. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc nợ luôn là lựa chọn sai đối với mọi doanh nghiệp non trẻ. Các công cụ như nợ mạo hiểm (venture debt), tài trợ dựa trên doanh thu (revenue-based financing) hay các công cụ chuyển đổi vẫn có thể phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp đã tạo ra doanh thu hoặc đã huy động được vốn cổ phần theo định giá. Continue reading “Nợ cho kẻ mộng mơ: Vốn vay chính sách và giới hạn của việc cho startup vay vốn”

Đặt cược vào thất bại: Các quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và khía cạnh chính trị của vốn rủi ro

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Chương trình Yozma của Israel (1993) và mô hình phân tầng EDBI–Temasek–SEEDS Capital của Singapore cho thấy vốn nhà nước có thể đóng vai trò chất xúc tác trong việc hình thành hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm và thu hút vốn tư nhân. Tuy nhiên, điều này chỉ thành công khi chính phủ giới hạn vai trò của mình ở việc lựa chọn nhà quản lý quỹ, trao toàn quyền quyết định đầu tư cho các chuyên gia, đồng thời chấp nhận ngay từ đầu rằng phần lớn các khoản đầu tư riêng lẻ sẽ thất bại.
      • Dù áp dụng hai mô hình thể chế khác nhau, Israel và Singapore đều hướng tới cùng một mục tiêu: tách biệt quyết định đầu tư khỏi sự can thiệp hành chính. Yozma thực hiện điều này thông qua mô hình quỹ đầu tư vào quỹ có thời hạn và cơ chế tư nhân hóa được thiết kế sẵn, trong khi Singapore xây dựng một hệ thống thường trực dựa trên việc chỉ định các đối tác đồng đầu tư tư nhân. Điểm chung của cả hai là quan chức nhà nước chỉ quyết định ai quản lý quỹ, chứ không quyết định doanh nghiệp nào được đầu tư. Continue reading “Đặt cược vào thất bại: Các quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và khía cạnh chính trị của vốn rủi ro”

Từ xuất khẩu sang nhập khẩu công nhân: Thực trạng lao động mới của Việt Nam

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Một bài đăng gần đây trên mạng xã hội đã thu hút sự chú ý lớn tại Việt Nam với nội dung: “Ngày càng nhiều thanh niên Bangladesh đến Đông Nam Bộ làm công nhân”. Những bức ảnh đi kèm cho thấy hàng trăm lao động Bangladesh tham dự buổi hướng dẫn về pháp luật và an toàn giao thông tại một nhà máy ở miền Nam Việt Nam. Hình ảnh này tạo cảm giác khá lạ lẫm, bởi Việt Nam từ lâu được biết đến là một quốc gia xuất khẩu lao động, với hàng trăm nghìn người Việt đang làm việc tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và các nước Trung Đông.

Tuy nhiên, hiện tượng này phản ánh một sự chuyển dịch mang tính cơ cấu, chứ không phải một diễn biến bất thường. Sự xuất hiện của lao động phổ thông nước ngoài đánh dấu sự khởi đầu của một xu hướng dài hạn và, trên nhiều phương diện, là hệ quả của thành công kinh tế của Việt Nam hơn là biểu hiện của sự yếu kém. Thách thức thực sự không nằm ở việc Việt Nam có nên nhập khẩu lao động phổ thông hay không, mà ở cách quản lý quá trình này trong khi vẫn bảo đảm quyền lợi của người lao động trong nước. Continue reading “Từ xuất khẩu sang nhập khẩu công nhân: Thực trạng lao động mới của Việt Nam”

Tăng tốc ‘vươn mình’: Việt Nam đang học tập Trung Quốc như thế nào?

Nguồn: Hoàng Thị Hà và Phạm Thị Phương Thảo, “Fast-Tracking “National Rise”: How Vietnam Is Learning from China”, FULCRUM, 03/07/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Chính sách Trung Quốc của Việt Nam thường được kể qua lăng kính ngờ vực lịch sử, tranh chấp Biển Đông và sự cần thiết phải bảo vệ chủ quyền của một quốc gia nhỏ trước người hàng xóm hống hách. Câu chuyện này có thật. Tuy nhiên, nó bỏ qua một động lực khác có khả năng đưa quan hệ hai nước xích lại gần nhau hơn: việc Hà Nội chủ động học hỏi từ Bắc Kinh nhằm tăng tốc “kỷ nguyên vươn mình” — tầm nhìn đầy tham vọng của Tổng Bí thư Tô Lâm. Việt Nam ngày càng nhìn nhận Trung Quốc qua một chương trình phát triển hướng tới tương lai — không chỉ là đối tác quan trọng về đầu tư và thương mại, mà còn là nguồn học hỏi chính về cách một nhà nước mạnh có thể thúc đẩy chuyển đổi kinh tế. Continue reading “Tăng tốc ‘vươn mình’: Việt Nam đang học tập Trung Quốc như thế nào?”

Từ Việt Nam đến Iran: Ngoại giao thời chiến và những thỏa thuận bí mật

Nguồn:  Pierre Asselin, “From Vietnam to Iran: Wartime Diplomacy and Secret Deals”, War on the Rocks, 24/06/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Chiến tranh hiếm khi kết thúc bằng một hành động ngoại giao đơn lẻ. Thông thường, nó phải trải qua hàng loạt lệnh ngừng bắn, khung thỏa thuận, biên bản ghi nhớ, cũng như những dàn xếp tạm thời hoặc thậm chí bí mật trước khi bất kỳ ai có thể xác định được liệu hòa bình có thực sự trong tầm tay hay không. Bản ghi nhớ giữa chính quyền Trump với Iran cần được hiểu theo khía cạnh đó. Cả về hình thức lẫn logic, nó gợi nhớ đến một nỗ lực của Mỹ trước đây nhằm đàm phán rút lui khỏi một cuộc xung đột không được lòng dân: Hiệp định Hòa bình Paris năm 1973.

Bốn bên chính trong Chiến tranh Việt Nam (1965-1975) — Mỹ, Việt Nam Cộng hòa, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa Miền Nam Việt Nam (thường được gọi là Việt Cộng) — đã ký Hiệp định Chấm dứt Chiến tranh và Lập lại Hòa bình tại Việt Nam vào ngày 27/1/1973. Thỏa thuận này là kết quả của hơn bốn năm đàm phán công khai, nửa công khai và bí mật diễn ra tại thủ đô nước Pháp. Continue reading “Từ Việt Nam đến Iran: Ngoại giao thời chiến và những thỏa thuận bí mật”

Giải ảo huyền thoại Trần Đức Thảo: Tiến trình lịch sử của một trí thức

Tác giả: Charles Paine

Trong lịch sử học thuật thế kỷ 20 ở Việt Nam, việc đánh giá vai trò của Trần Đức Thảo thường bị chi phối bởi các tự sự chính trị mang tính huyền thoại hóa hoặc tâm lý tự hào dân tộc thái quá, dẫn đến sự định danh thiếu chính xác về khái niệm “triết gia”. Dưới lăng kính khảo sát hàn lâm nghiêm ngặt về lịch sử ý niệm và dựa trên tiến trình thời gian thực tế từ đầu thập niên 1940 tại Pháp đến tận những năm cuối thập niên 1970 tại Việt Nam, dễ dàng nhận ra sự thật lịch sử rõ ràng rằng Trần Đức Thảo chưa thể là một triết gia.

Xét về bản chất cốt lõi của lao động tri thức, ông là một học giả có năng lực ngôn ngữ và giải mã văn bản xuất chúng, một nhà bình luận lý thuyết nhạy bén trước các trào lưu mới, nhưng vĩnh viễn dừng lại trước ngưỡng cửa của sự bắt đầu kiến tạo hệ thống hay trường phái tư tưởng riêng. Các di sản của ông xuyên suốt cuộc đời thực chất là một chuỗi những sự lắp ghép cơ học bị bỏ dở. Sự dang dở này không chỉ xuất phát từ những hạn chế nội tại trong phương pháp luận mà còn chịu sự chi phối nặng nề của hoàn cảnh lịch sử khốc liệt và sự kiểm tỏa của các cấu trúc quyền lực chính trị mà ông mong muốn được tham gia xây dựng. Continue reading “Giải ảo huyền thoại Trần Đức Thảo: Tiến trình lịch sử của một trí thức”

Havana trên bờ vực, Hà Nội tiến thoái lưỡng nan

Tác giả: Nguyễn Khắc Giang & Lê Hồng Hiệp

Việc chính quyền Trump truy tố cựu Chủ tịch Cuba Raúl Castro và áp đặt trừng phạt đối với người kế nhiệm ông, Miguel Díaz-Canel, cho thấy Washington hiện coi thay đổi chế độ ở Havana là một lựa chọn chính sách khả thi. Điều này càng làm trầm trọng thêm những khó khăn mà Cuba đang đối mặt. Sự sụp đổ của Nicolás Maduro ở Venezuela hồi tháng Giêng đã cắt đứt nguồn dầu trợ cấp lâu nay giúp duy trì nền kinh tế Cuba, đẩy hòn đảo này vào cuộc khủng hoảng kinh tế – xã hội nghiêm trọng nhất kể từ thập niên 1990. Continue reading “Havana trên bờ vực, Hà Nội tiến thoái lưỡng nan”

Tứ đại kiếm phái của người Việt ở Mỹ: Bạn trẻ sẽ chọn vạch xuất phát nào?

Tác giả: Charles Paine

Gần sáu mươi năm lăn lộn trên cái đất cờ hoa này, từ cái hồi chân ướt chân ráo bước xuống phi trường lóng ngóng ôm cái túi vải, cho đến bây giờ đầu tóc đã hai màu sương muối, ngồi nhìn tuyết bay ngoài cửa sổ Boston hay nhìn cái nắng chảy mỡ ở Houston, tôi mới nghiệm ra một điều. Người Việt mình qua đây không xưng bá thiên hạ bằng ba cái lý thuyết tài chính nhức đầu của người Do Thái, cũng chẳng thèm tranh ngôi lập quốc bằng công nghệ phần mềm như mấy anh bạn Ấn Độ. Giang hồ Mỹ có luật chơi của Mỹ, và người Việt mình nhập giới bằng bốn đại kiếm phái lừng lẫy — bốn cái “cần câu cơm” vĩ đại đã nuôi sống, làm giàu và dựng nên cả một bản đồ kinh tế cộng đồng suốt ba thế hệ qua. Người ta cứ kháo nhau về Giấc mơ Mỹ, nhưng với một lão già đã đi qua đủ thăng trầm như tôi, giấc mơ đó thực ra được gói gọn trong một câu khẩu quyết dân gian đầy thực dụng: Nhất móng, nhì răng, tam lông, tứ bì. Đây chính là bốn môn kiếm tiền, bốn công thức thành công tuyệt đối mà bất kỳ người Việt nào chỉ cần làm chủ một tiệm, thực hành một môn một cách chăm chỉ là chắc chắn tích lũy tốt, xây dựng cơ đồ vững chãi trên đất khách. Continue reading “Tứ đại kiếm phái của người Việt ở Mỹ: Bạn trẻ sẽ chọn vạch xuất phát nào?”

Lào có thể làm gì để giảm thiểu hóa chất ô nhiễm chảy vào Việt Nam

Nguồn: Phạm Phan Long, “Laos can do more to mitigate chemical pollution of rivers flowing into Vietnam (analysis)”, Mongabay, 30/04/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Do yêu cầu sản xuất toàn cầu trong các lĩnh vực như đồ điện tử, năng lượng tái tạo, quốc phòng và hàng hóa giá trị cao, nhu cầu tăng cao ở Đông Nam Á đối với đất hiếm và vàng đã đẩy nhanh hoạt động khai thác mỏ trên toàn khu vực. Trong khi các mỏ khai thác trái phép của Myanmar thu hút sự chú ý vì gây ô nhiễm các nhánh sông Mekong, được Ủy ban sông Mekong giám sát, thì một vấn đề cấp bách không kém nhưng ít được quan tâm hơn đang tồn tại dọc theo các hệ thống sông chung giữa Lào và Việt Nam, nơi không có hiệp ước song phương tương tự nào quy định về việc giám sát. Continue reading “Lào có thể làm gì để giảm thiểu hóa chất ô nhiễm chảy vào Việt Nam”

BT hay không BT: Thế lưỡng nan trong phát triển hạ tầng của Việt Nam

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Ngày 29/4/2026, Thành phố Hồ Chí Minh khởi công trung tâm hành chính mới tại khu đô thị Thủ Thiêm, do Sun Group xây dựng theo hợp đồng Xây dựng-Chuyển giao (BT). Dự án có tổng mức đầu tư khoảng 29.600 tỷ đồng (1,2 tỷ USD), với tòa nhà trung tâm 26 tầng được thiết kế để cung cấp chỗ làm việc cho khoảng 8.000 cán bộ, công chức sau khi hoàn thành vào năm 2028. Đây là một trong bốn dự án BT và Đối tác Công-Tư (PPP) lớn được khởi động đồng loạt tại thành phố trong ngày hôm đó, với tổng giá trị 142.000 tỷ đồng (5,5 tỷ USD). Sự kiện này khiến người ta không khỏi thắc mắc: tại sao một mô hình đã bị chính thức cấm chưa đầy năm năm trước, vì những rủi ro tham nhũng của nó, nay lại được triển khai trở lại ở quy mô quốc gia? Continue reading “BT hay không BT: Thế lưỡng nan trong phát triển hạ tầng của Việt Nam”

Ngộ nhận về việc Việt Nam nghiêng về phía Trung Quốc

Nguồn:  Khang Vũ, “The Myth of Vietnam’s Tilt Toward China”, The Diplomat, 04/05/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Chuyến thăm Trung Quốc gần đây của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đánh dấu chuyến công du nước ngoài đầu tiên của ông kể từ sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV và việc hợp nhất hai vị trí lãnh đạo cao nhất của Việt Nam vào tay một cá nhân duy nhất. Chuyến thăm mang ý nghĩa chính trị to lớn khi xác nhận rằng bất chấp những cuộc tái cấu trúc chính trị nội bộ, Việt Nam vẫn duy trì chính sách ngoại giao không liên kết và muốn duy trì mối quan hệ song phương hữu nghị trong bối cảnh Mỹ có những động thái sử dụng vũ lực đơn phương ở những nơi khác. Continue reading “Ngộ nhận về việc Việt Nam nghiêng về phía Trung Quốc”